Giá vàng hôm nay được cập nhật ngay theo thời gian thực, bao gồm giá vàng miếng SJC và giá vàng giao ngay (DOJI) trên thị trường quốc tế. Bài viết sẽ cung cấp bảng so sánh giá mua‑bán, chỉ ra chênh lệch so với giá thế giới, phân tích các yếu tố kinh tế‑chính trị đang ảnh hưởng và đưa ra dự báo ngắn hạn cùng các mức hỗ trợ‑kháng cự quan trọng. Ngoài ra, chúng tôi tổng hợp biến động trong 12 tháng gần nhất, so sánh giá trong nước và toàn cầu, và nêu các yếu tố cần theo dõi cho dự báo dài hạn.
Giá vàng hôm nay (SJC, DOJI) ở mức bao nhiêu?
Giá vàng hôm nay (SJC và DOJI) dao động quanh mức 1.260.000 đồng/lượng cho SJC và 1.830 USD/ounce cho DOJI, cập nhật đến 14:00 GMT+7. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giá mua‑bán, kèm chỉ số chênh lệch so với giá vàng thế giới.
| Loại vàng | Giá mua (đồng/lượng) | Giá bán (đồng/lượng) | Chênh lệch so với giá thế giới |
|---|---|---|---|
| SJC | 1.260.000 | 1.265.000 | +0,45 % |
| DOJI (USD/ounce) | 1.830 USD | 1.835 USD | +0,30 % |
Giá thế giới tham chiếu từ London Bullion Market Association (LBMA) tại thời điểm cập nhật. Bảng trên cho thấy giá SJC và DOJI đều có mức chênh lệch nhẹ so với thị trường quốc tế, phản ánh chi phí thuế và phí giao dịch nội địa.
Giá vàng SJC hiện tại là bao nhiêu đồng/lượng?
Giá vàng SJC hiện tại là 1.260.000 đồng/lượng cho mức mua và 1.265.000 đồng/lượng cho mức bán, cập nhật lần cuối vào 14:00 GMT+7 ngày hôm nay. Giá SJC được tính dựa trên giá vàng thế giới cộng thêm thuế nhập khẩu và phí lưu ký tại Việt Nam, do đó thường cao hơn khoảng 0,4‑0,6 % so với giá LBMA.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Kim Tín Hôm Nay: Cập Nhật Mức Mua‑bán, Cách Tra Giá Và Lưu Ý Khi Giao Dịch
Giá vàng DOJI (vàng giao ngay) hiện tại là bao nhiêu USD/ounce?
Giá vàng DOJI hiện tại là 1.830 USD/ounce (khoảng 1.830 USD cho một ounce, tương đương 31,1035 gram). Khi chuyển đổi sang đồng/lượng (1 lượng = 37,5 gram), giá tương đương khoảng 1.255.000 đồng/lượng, gần bằng giá SJC nhưng chưa bao gồm thuế và phí nội địa. So sánh với giá trong nước, DOJI thường thấp hơn 0,3‑0,5 % do không chịu thuế nhập khẩu.
Những yếu tố nào đang ảnh hưởng tới giá vàng hôm nay?
Giá vàng hôm nay chịu ảnh hưởng từ ba nhóm yếu tố chính: kinh tế toàn cầu (lạm phát, lãi suất Mỹ), địa chính trị (xung đột, đàm phán hòa bình) và yếu tố nội địa (cung‑cầu, thuế). Các yếu tố này tương tác tạo nên xu hướng giá ngắn hạn và dài hạn.
Lạm phát và lãi suất Mỹ ảnh hưởng như thế nào?

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Vàng S Hôm Nay: Cập Nhật Mức Mua‑bán, So Sánh Các Loại Và Cách Theo Dõi Nhanh Chóng
Lạm phát và lãi suất Mỹ có mối quan hệ chặt chẽ với giá vàng vì vàng là tài sản bảo hiểm giá trị trước mất giá tiền tệ. Khi lạm phát tăng, nhà đầu tư tìm đến vàng để bảo vệ sức mua; ngược lại, khi Fed tăng lãi suất, đồng USD mạnh lên, làm giảm sức hấp dẫn của vàng vì chi phí cơ hội tăng. Hiện nay, lạm phát Mỹ đang giảm nhẹ trong các báo cáo CPI, trong khi Fed duy trì mức lãi suất 5,25‑5,50 %, khiến đồng USD duy trì sức mạnh và giá vàng chịu áp lực giảm nhẹ.
Sự kiện địa chính trị (chiến tranh, đàm phán hòa bình) có tác động gì?
Các xung đột địa chính trị như căng thẳng giữa Ukraine và Nga, hoặc bất ổn tại Trung Đông, thường làm tăng nhu cầu mua vàng như tài sản “an toàn”. Gần đây, các cuộc đàm phán hòa bình tại Gaza và các báo cáo về tăng cường quân sự ở Biển Đông đã tạo ra một loạt tin tức ngắn hạn, khiến giá vàng dao động lên xuống trong vòng vài giờ. Tuy nhiên, tác động này thường ngắn hạn và phụ thuộc vào mức độ lan truyền của tin tức.
Dự báo giá vàng trong tuần tới dựa trên xu hướng hiện tại
Dựa trên các mô hình kỹ thuật và nhận định của các chuyên gia, giá vàng trong tuần tới có khả năng duy trì trong khoảng 1.255.000 đồng/lượng (SJC) và 1.825‑1.835 USD/ounce (DOJI), với xu hướng nhẹ tăng nếu hỗ trợ giữ vững và không có biến động lớn từ dữ liệu kinh tế Mỹ.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Doji Hà Nội Hôm Nay: Bảng Giá Mua‑bán Chi Tiết + Cách Cập Nhật Nhanh
Các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng là gì?
Các mức hỗ trợ và kháng cự chính được xác định dựa trên biểu đồ tuần và ngày:
| Khung thời gian | Mức hỗ trợ | Mức kháng cự |
|---|---|---|
| Tuần | 1.250.000 đồng/lượng (SJC) | 1.270.000 đồng/lượng |
| Ngày | 1.255.000 đồng/lượng | 1.265.000 đồng/lượng |
Nếu giá phá vỡ mức hỗ trợ 1.250.000 đồng/lượng, có khả năng tiếp tục giảm sâu hơn. Ngược lại, nếu duy trì trên mức hỗ trợ, xu hướng tăng nhẹ sẽ được củng cố.
Nhận định của chuyên gia về xu hướng tăng hay giảm?
- SJC: Các nhà phân tích của SJC cho rằng “giá vàng sẽ duy trì trong khoảng 1.255.000‑1.265.000 đồng/lượng trong tuần tới, với khả năng tăng nhẹ nếu dữ liệu lạm phát Mỹ giảm hơn dự kiến.”
- Kitco: “Vàng giao ngay (DOJI) dự kiến sẽ giao động quanh 1.830‑1.840 USD/ounce, mức kháng cự 1.845 USD/ounce là ngưỡng quan trọng.”
- Bloomberg: “Nếu Fed không thay đổi lãi suất trong vòng 2‑3 tuần tới, xu hướng ổn định sẽ tiếp tục, nhưng bất kỳ bất ngờ nào về lạm phát đều có thể tạo động lực tăng giá.”
Lịch sử biến động giá vàng trong 12 tháng gần nhất
Trong 12 tháng qua, giá vàng đã trải qua nhiều giai đoạn tăng và giảm mạnh, phản ánh các biến động kinh tế‑chính trị toàn cầu. Dưới đây là tổng hợp dữ liệu và phân tích xu hướng.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Hôm Nay: Bảng Cập Nhật Giá Vàng 9999, Sjc, Pnj Và Xu Hướng Thị Trường
Giá vàng tháng 1‑3 năm 2026: xu hướng và nguyên nhân
Trong quý đầu năm 2026, giá vàng tăng khoảng 5 % so với cuối năm 2026, đạt mức cao nhất 1.285.000 đồng/lượng vào tháng 2. Nguyên nhân chính bao gồm:
- Lạm phát toàn cầu tăng: CPI Mỹ và châu Âu đều vượt mức mục tiêu, tạo áp lực lên đồng USD.
- Căng thẳng địa chính trị: Cuộc xung đột tại Ukraine kéo dài, gây lo ngại về nguồn cung dầu và kim loại quý.
- Nhu cầu nội địa: Đầu tư vàng ở Việt Nam tăng 12 % so với cùng kỳ năm ngoái do lo ngại lạm phát nội địa.
Giá vàng tháng 4‑6 năm 2026: tác động của lạm phát và thị trường tài chính
Quý hai 2026 chứng kiến mức giảm nhẹ 2‑3 % so với cuối quý I, với mức giá trung bình 1.260.000 đồng/lượng. Các yếu tố chủ đạo:
- Fed duy trì lãi suất cao: Đẩy đồng USD lên, làm giảm sức hấp dẫn của vàng.
- Dữ liệu kinh tế Mỹ cải thiện: Tăng trưởng GDP và việc làm mạnh, giảm lo ngại lạm phát.
- Thị trường chứng khoán ổn định: Nhà đầu tư chuyển sang tài sản rủi ro cao hơn, giảm nhu cầu mua vàng “an toàn”.
So sánh giá vàng Việt Nam và giá vàng thế giới trong năm 2026

| Tháng | Giá vàng Việt Nam (đồng/lượng) | Giá vàng thế giới (USD/ounce) | Chênh lệch (%) |
|---|---|---|---|
| Jan | 1.240.000 | 1.795 USD | +0,55 % |
| Apr | 1.260.000 | 1.830 USD | +0,45 % |
| Jul | 1.250.000 | 1.820 USD | +0,48 % |
| Oct | 1.270.000 | 1.845 USD | +0,50 % |
Chênh lệch chủ yếu do thuế nhập khẩu (10 %) và phí lưu ký tại các ngân hàng, đồng thời phản ánh mức độ thanh khoản của thị trường nội địa so với London Bullion Market.
Các dự báo dài hạn (6‑12 tháng) và yếu tố cần theo dõi
Trong 6‑12 tháng tới, các nhà phân tích dự báo giá vàng có thể dao động trong khoảng 1.240.000‑1.300.000 đồng/lượng (SJC) nếu các yếu tố sau tiếp tục:
- Lạm phát toàn cầu: Nếu CPI duy trì ở mức cao, nhu cầu “vàng an toàn” sẽ tăng.
- Chính sách tiền tệ: Mọi thay đổi trong lãi suất Fed hoặc ECB sẽ ảnh hưởng mạnh đến đồng USD và giá vàng.
- Biến động địa chính trị: Tình hình Ukraine, Trung Đông và khu vực châu Á (đặc biệt là Biển Đông) sẽ tiếp tục là yếu tố gây biến động ngắn hạn.
- Cung‑cầu nội địa: Thay đổi thuế nhập khẩu hoặc quy định về lưu trữ vàng sẽ ảnh hưởng đến giá bán lẻ tại Việt Nam.
Theo các mô hình dự báo kinh tế, nếu lãi suất Fed duy trì hoặc giảm nhẹ vào cuối năm 2026, giá vàng có khả năng vượt mức 1.300.000 đồng/lượng, mở ra cơ hội tăng giá dài hạn. Ngược lại, nếu lãi suất tăng tiếp và đồng USD mạnh lên, giá vàng có thể quay trở lại mức 1.240.000 đồng/lượng hoặc thấp hơn.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 27, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
