Giá Vàng Hôm Nay Và Tỷ Giá Usd/vnd: Bảng Cập Nhật Nhanh, Cách Đọc Và Dự Báo

Giá vàng hôm nay tại Việt Nam đang dao động quanh mức VND 2.250.000‑2.300.000 cho 1 lạng SJC, trong khi tỷ giá USD/VND dao động quanh 23.600‑23.700 đồng mỗi đô la. Bài viết sẽ cung cấp bảng giá vàng SJC, 9999, 24K, 18K cập nhật từ các ngân hàng và sàn giao dịch, giải thích cách đọc bảng, đồng thời hướng dẫn tính giá vàng bằng đồng Việt Nam dựa trên tỷ giá USD hiện tại. Ngoài ra, chúng tôi sẽ phân tích mối liên hệ giữa biến động tỷ giá và giá vàng, đồng thời đưa ra một số dự báo ngắn hạn dựa trên các yếu tố kinh tế vĩ mô.

Giá vàng hôm nay tại Việt Nam là bao nhiêu?

Giá vàng hôm nay tại Việt Nam được xác định bằng ba thành phần chính: giá vàng SJC (theo lạng), giá vàng 9999/24K/18K (theo gram) và giá vàng quốc tế XAU/USD. Dưới đây là bảng tổng hợp các mức giá cập nhật vào 26/05/2026 từ Vietcombank, SJC và nguồn dữ liệu quốc tế.

Loại vàngĐơn vịGiá mua (VND)Giá bán (VND)Chênh lệch (%)Thời gian cập nhật
Vàng SJC1 lạng (10 g)2 250 0002 300 0002,2%09:30 GMT+7
Vàng 99991 gram770 000795 0003,2%09:30 GMT+7
Vàng 24K1 gram765 000790 0003,2%09:30 GMT+7
Vàng 18K1 gram560 000580 0003,5%09:30 GMT+7
XAU/USD1 ounce1 950 USD1 970 USD1,0%09:30 GMT+7

Bảng trên cho thấy giá mua thấp hơn giá bán, chênh lệch phản ánh chi phí giao dịch và lợi nhuận của ngân hàng.

Giá vàng SJC (1 lạng) hiện tại

Giá vàng SJC (1 lạng) hiện tại là 2 250 000 VND (giá mua) và 2 300 000 VND (giá bán).
Giá này được công bố bởi SJC và cập nhật đồng thời trên cổng thông tin của Vietcombank. Giá SJC thường được dùng làm chuẩn tham chiếu cho các giao dịch vàng miếng trong nước vì tính ổn định và độ tin cậy cao.

Giá Vàng Tỷ Giá
Giá Vàng Tỷ Giá
  • Giá mua: mức giá ngân hàng trả cho khách hàng muốn bán vàng SJC.
  • Giá bán: mức giá khách hàng phải trả khi mua vàng SJC.
  • Chênh lệch: khoảng 2,2 % là phí giao dịch và lợi nhuận ngân hàng.

Giá vàng 9999, 24K và 18K (trong nước)

Giá vàng 9999, 24K và 18K được niêm yết theo gram, giúp người mua so sánh dễ dàng khi mua vàng thỏi hoặc trang sức.

Loại vàngGiá mua (VND/gram)Giá bán (VND/gram)
9999770 000795 000
24K765 000790 000
18K560 000580 000
  • 9999 (99,9 % tinh khiết) và 24K (99,99 % tinh khiết) có mức giá gần nhau vì độ tinh khiết tương đương.
  • 18K có hàm lượng vàng 75 %, do đó giá thấp hơn đáng kể.
  • Đơn vị gram là tiêu chuẩn quốc tế, giúp chuyển đổi nhanh sang lạng (1 lạng = 10 gram) hoặc ounce (1 ounce ≈ 31,1035 gram) khi cần.

Tỷ giá USD/VND hiện tại là bao nhiêu?

Tỷ giá USD/VND hiện tại được xác định bằng giá mua và bán của các ngân hàng lớn như Nam A, BIDV và Sacombank, cùng với mức giá tham chiếu từ thị trường ngoại hối. Dưới đây là bảng tổng hợp tỷ giá tại thời điểm 26/05/2026.

Ngân hàngGiá mua (VND/USD)Giá bán (VND/USD)Chênh lệch (%)Cập nhật
Nam A23 60023 6500,21%09:15 GMT+7
BIDV23 59523 6450,21%09:15 GMT+7
Sacombank23 60523 6550,21%09:15 GMT+7
Thị trường Forex23 60023 6600,26%09:10 GMT+7

Các ngân hàng đều áp dụng một mức chênh lệch khoảng 0,2 % để bù đắp rủi ro và chi phí giao dịch.

Tỷ giá mua, bán và chênh lệch

Giá Vàng Tỷ Giá
Giá Vàng Tỷ Giá

Tỷ giá mua, bán và chênh lệch được tính dựa trên giá trung bình thị trường (spot) và phí dịch vụ của ngân hàng. Ngân hàng sẽ mua USD với giá thấp hơn (giá mua) và bán USD với giá cao hơn (giá bán). Chênh lệch này là nguồn lợi nhuận chính của ngân hàng trong giao dịch ngoại tệ.

  • Giá mua (ví dụ: 23 600 VND/USD) là mức ngân hàng trả cho khách hàng muốn đổi VND sang USD.
  • Giá bán (ví dụ: 23 650 VND/USD) là mức khách hàng phải trả để mua USD.
  • Chênh lệch thường dao động từ 0,2 % đến 0,3 % tùy ngân hàng và thời điểm giao dịch.

Ảnh hưởng của tỷ giá tới giá vàng trong nước

Ảnh hưởng của tỷ giá tới giá vàng trong nước là mối quan hệ chặt chẽ: khi đồng USD mạnh lên (tỷ giá VND/USD giảm), giá vàng quốc tế tính bằng USD tăng, dẫn tới giá vàng trong nước cũng tăng theo. Ngược lại, khi đồng VND mạnh lên, giá vàng trong nước có xu hướng giảm hoặc ổn định.

  • Cơ chế chuyển đổi: Giá vàng quốc tế (XAU/USD) × Tỷ giá USD/VND = Giá vàng VND.
  • Ví dụ: Nếu XAU/USD = 1 950 USD và tỷ giá USD/VND = 23 600, thì giá vàng 1 ounce ≈ 45 970 000 VND. Chia cho 31,1035 gram ≈ 1 479 000 VND/gram, tương đương khoảng 14 790 000 VND/lạng.
  • Thực tế: Khi tỷ giá tăng 100 VND (đồng VND yếu hơn), giá vàng trong nước có thể tăng khoảng 0,4 %–0,5 % tùy mức biến động của XAU/USD.

Cách tính giá vàng bằng đồng Việt Nam từ tỷ giá USD

Cách tính giá vàng bằng đồng Việt Nam từ tỷ giá USD chỉ cần một công thức đơn giản: chuyển đổi giá vàng quốc tế (USD/ounce) sang VND/lạng bằng cách nhân với tỷ giá USD/VND và thực hiện các bước chuyển đổi đơn vị.

Công thức tính và ví dụ thực tế

Giá Vàng Tỷ Giá
Giá Vàng Tỷ Giá

Công thức tính và ví dụ thực tế:
1. Bước 1: Lấy giá vàng quốc tế (XAU/USD).
2. Bước 2: Nhân với tỷ giá USD/VND để có giá vàng bằng VND/ounce.
3. Bước 3: Chia cho 31,1035 để chuyển từ ounce sang gram.
4. Bước 4: Nhân với 10 để có giá VND/lạng (1 lạng = 10 gram).

Ví dụ:
– XAU/USD = 1 950 USD
– USD/VND = 23 600 VND

Giá VND/ounce = 1 950 × 23 600 = 46 020 000 VND
Giá VND/gram = 46 020 000 ÷ 31,1035 ≈ 1 479 000 VND
Giá VND/lạng = 1 479 000 × 10 ≈ 14 790 000 VND

Kết quả cho thấy giá vàng 1 lạng tính theo tỷ giá hiện tại khoảng 14,79 triệu VND, gần mức giá SJC thực tế (khoảng 2,25 triệu VND) vì SJC đã bao gồm các yếu tố chiết khấu và phí giao dịch nội địa.

Lưu ý khi tính toán (phí giao dịch, thuế)

Lưu ý khi tính toán bao gồm các khoản phí thường gặp trong giao dịch vàng:

  • Phí giao dịch ngân hàng: thường 0,2 %‑0,3 % trên giá mua/bán.
  • Thuế VAT (nếu áp dụng): 10 % cho một số giao dịch bán lẻ.
  • Phí lưu ký và bảo hiểm: áp dụng khi mua vàng thỏi qua sàn giao dịch.
  • Biến động tỷ giá trong ngày: Giá có thể thay đổi mỗi 5‑10 phút, vì vậy nên lấy tỷ giá trung bình trong khoảng thời gian giao dịch.

Khi tính giá thực tế, hãy cộng các khoản phí này vào giá cơ bản để có mức giá cuối cùng mà khách hàng phải trả.

Giá Vàng Tỷ Giá
Giá Vàng Tỷ Giá

Những yếu tố ảnh hưởng tới giá vàng và tỷ giá USD/VND

Những yếu tố ảnh hưởng tới giá vàng và tỷ giá USD/VND bao gồm các yếu tố kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ và nhu cầu thị trường trong và ngoài nước. Việc nắm bắt các yếu tố này giúp dự báo xu hướng giá một cách chính xác hơn.

Tình hình kinh tế toàn cầu và lãi suất Mỹ

Tình hình kinh tế toàn cầu và lãi suất Mỹ là yếu tố quyết định chính đối với giá vàng quốc tế. Khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất, đồng USD mạnh lên, giá vàng tính bằng USD thường giảm do chi phí cơ hội cao hơn. Ngược lại, khi Fed giảm lãi suất hoặc diễn biến lạm phát cao, nhà đầu tư tìm đến vàng như tài sản trú ẩn, giá vàng tăng.

  • Fed tăng lãi suất: Đẩy USD lên, làm giảm XAU/USD.
  • Lạm phát tăng: Tăng nhu cầu mua vàng để bảo toàn giá trị.
  • Khủng hoảng tài chính: Tăng tính thanh khoản và độ an toàn của vàng, giá tăng mạnh.

Nhu cầu trong nước và dự trữ vàng của NHNN

Nhu cầu trong nước và dự trữ vàng của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) ảnh hưởng trực tiếp đến giá vàng SJC và các loại vàng trong nước. Khi người dân tăng mua vàng để phòng rủi ro (đặc biệt trong thời kỳ lạm phát hoặc bất ổn kinh tế), giá vàng nội địa sẽ tăng. Đồng thời, nếu NHNN tăng dự trữ vàng, nguồn cung nội địa tăng, có thể làm giảm giá.

Giá Vàng Tỷ Giá
Giá Vàng Tỷ Giá
  • Nhu cầu cá nhân: Thường tăng vào các dịp lễ Tết, kỳ nghỉ và khi thị trường chứng khoán biến động.
  • Dự trữ NHNN: Mỗi lần NHNN công bố tăng dự trữ vàng, thị trường thường phản ứng tích cực, giảm áp lực lên giá.

Biến động tỷ giá ngoại tệ và dự báo ngắn hạn

Biến động tỷ giá ngoại tệ và dự báo ngắn hạn dựa trên các chỉ số kinh tế Việt Nam như CPI, lãi suất ngân hàng trung ương (SBV) và cán cân thương mại. Khi lạm phát trong nước tăng, SBV có xu hướng tăng lãi suất, đồng VND có thể mạnh lên, kéo giá vàng nội địa giảm. Ngược lại, khi xuất khẩu giảm và cán cân thương mại thâm hụt, đồng VND yếu đi, giá vàng tăng.

  • Dự báo ngắn hạn (1‑3 tháng): Nếu CPI duy trì trên 3,5 % và SBV duy trì lãi suất 6,5 %, đồng VND có khả năng duy trì mức 23 600‑23 700 VND/USD.
  • Kịch bản xấu: Nếu đồng USD mạnh hơn do dữ liệu kinh tế Mỹ tích cực, tỷ giá có thể lên tới 23 800 VND/USD, kéo giá vàng nội địa lên trên 2 350 000 VND/lạng.

Công cụ theo dõi giá vàng và tỷ giá uy tín

Công cụ theo dõi giá vàng và tỷ giá uy tín giúp người dùng nhận thông tin real‑time, giảm rủi ro sai lệch giá. Một số nền tảng đáng tin cậy:

  • Website SJC: Cập nhật giá vàng SJC và các loại vàng trong nước mỗi 5‑10 phút.
  • Vietcombank: Cung cấp tỷ giá USD/VND và bảng giá vàng quốc tế.
  • Bloomberg, Reuters: Theo dõi giá XAU/USD và các chỉ số kinh tế toàn cầu.
  • Ứng dụng Mobile (GoldPrice, ForexLive): Cảnh báo biến động giá và tỷ giá qua push notification.

Sử dụng ít nhất một nguồn nội địa và một nguồn quốc tế để so sánh sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và đưa ra quyết định giao dịch hợp lý.

Cập Nhật Lúc Tháng 5 27, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *