Giá vàng trong nước hôm nay được cập nhật theo giờ từ các nguồn uy tín như Công ty Vàng SJC, Sở Giao dịch Vàng Thượng Hải và các ngân hàng lớn. Bài viết sẽ cung cấp bảng giá chi tiết cho các loại vàng phổ biến (SJC, 9999, 24K, 18K, vàng nhẫn, vàng miếng), giải thích các yếu tố ảnh hưởng tới giá, và đưa ra dự báo ngắn hạn cho tuần tới. Ngoài ra, bạn sẽ được so sánh giá Việt Nam với các thị trường Đông Nam Á, xem lịch sử giá 2026‑2026, và nhận các gợi ý mua‑bán vàng an toàn, tiết kiệm chi phí giao dịch.
Giá vàng trong nước hiện tại là bao nhiêu?
Giá vàng trong nước hiện tại dao động tùy loại và thương hiệu, được công bố mỗi giờ trên website của các công ty vàng và sàn giao dịch. Dưới đây là bảng tổng hợp giá mua‑bán (VNĐ/lượng) cập nhật lúc 09:00 ngày 26/05/2026.
| Loại vàng | Đơn vị | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) | Nguồn dữ liệu |
|---|---|---|---|---|
| Vàng SJC (miếng) | 1 miếng (1,0 g) | 1 210 000 | 1 225 000 | Công ty Vàng SJC |
| Vàng 9999 (miếng) | 1 miếng (1,0 g) | 1 215 000 | 1 230 000 | Doji Gold |
| Vàng 24K (nhẫn) | 1 nhẫn (1 g) | 1 220 000 | 1 235 000 | PNJ |
| Vàng 18K (nhẫn) | 1 nhẫn (1 g) | 950 000 | 965 000 | Bảo Tín Minh Châu |
| Vàng nhẫn (trung bình) | 1 nhẫn (1 g) | 1 100 000 | 1 115 000 | Ngân hàng TMCP Ngoại thương |
| Vàng miếng (trung bình) | 1 miếng (1 g) | 1 212 000 | 1 227 000 | Sàn Giao dịch Vàng Thượng Hải |
Bảng trên cho thấy mức chênh lệch nhỏ giữa mua và bán, phản ánh tính thanh khoản cao của thị trường vàng nội địa. Các giá này thay đổi liên tục theo biến động tỷ giá USD/VND và giá vàng thế giới.
Giá vàng SJC (miếng) hôm nay
Giá vàng SJC hôm nay là 1 210 000 VNĐ khi mua và 1 225 000 VNĐ khi bán, tăng 0,4 % so với 24 giờ trước.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Sjc Và 9999 Hôm Nay: Bảng Giá, Cách Đọc Và So Sánh Để Lựa Chọn Tối Ưu
- Biến động 24 h: Giá mua tăng 5 000 VNĐ, giá bán tăng 4 500 VNĐ.
- Nguyên nhân: Tỷ giá USD/VND tăng nhẹ và nhu cầu đầu tư vàng trong nước tăng do lo ngại lạm phát.
- Lưu ý: Khi mua vàng SJC qua các cửa hàng lớn, thường có phí giao dịch khoảng 0,2 % giá trị vàng.
Giá vàng 9999 (miếng) và 24K (nhẫn) hôm nay
Giá vàng 9999 hôm nay là 1 215 000 VNĐ (mua) và 1 230 000 VNĐ (bán); giá vàng 24K là 1 220 000 VNĐ (mua) và 1 235 000 VNĐ (bán). So sánh giữa các thương hiệu:
| Thương hiệu | Vàng 9999 (mua) | Vàng 24K (mua) |
|---|---|---|
| PNJ | 1 218 000 | 1 220 000 |
| Doji | 1 215 000 | — |
| Bảo Tín Minh Châu | — | 1 222 000 |
- PNJ thường có mức giá cao hơn Doji khoảng 3 000 VNĐ do dịch vụ bảo hành và khung kim loại chuẩn.
- Doji cung cấp giá cạnh tranh cho vàng 9999, thích hợp cho nhà đầu tư muốn mua số lượng lớn.
- Bảo Tín Minh Châu cung cấp vàng 24K với mức giá trung bình, phù hợp cho mua nhẫn cưới.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá vàng trong nước?
Giá vàng trong nước chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố kinh tế, chính trị và thị trường quốc tế, trong đó ba yếu tố chính là tỷ giá USD/VND, giá vàng thế giới và các chỉ số tài chính nội địa.
Tỷ giá USD/VND và giá vàng thế giới
Giá vàng trong nước có mối quan hệ chặt chẽ với giá vàng thế giới (USD/ounce) và tỷ giá USD/VND. Khi đồng USD mạnh lên so với VNĐ, giá vàng VNĐ/lượng thường tăng vì đồng USD là đơn vị tính chuẩn của thị trường vàng quốc tế.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Quốc Tế Trực Tuyến Hôm Nay: Cập Nhật Tỷ Giá Xau/usd Và Cách Theo Dõi Nhanh
- Công thức ước tính: Giá vàng VNĐ/lượng ≈ (Giá vàng USD/ounce ÷ 31,1035) × Tỷ giá USD/VND.
- Ví dụ thực tế: Nếu giá vàng thế giới là 1 950 USD/ounce và tỷ giá USD/VND là 23 800, giá vàng nội địa dự kiến khoảng 1 492 000 VNĐ/lượng. Thực tế hôm nay, do yếu tố cầu nội địa, giá đã giảm nhẹ so với mức tính toán này.
Lãi suất ngân hàng, lạm phát và nhu cầu đầu tư trong nước
- Lãi suất ngân hàng: Khi lãi suất tăng, chi phí vay tiền tăng, làm giảm sức mua vàng của nhà đầu tư. Ngược lại, lãi suất thấp khuyến khích chuyển sang vàng như kênh bảo toàn giá trị.
- Lạm phát: Mức lạm phát cao thường kéo theo nhu cầu mua vàng tăng, vì vàng được xem là “tài sản trú ẩn”. Việt Nam trong quý 1/2026 ghi nhận lạm phát khoảng 3,8 %, một mức vừa phải nhưng vẫn tạo áp lực lên giá vàng.
- Nhu cầu đầu tư: Các quỹ đầu tư, ngân hàng và cá nhân thường tăng tỷ lệ nắm giữ vàng khi dự báo bất ổn kinh tế hoặc biến động tiền tệ. Điều này làm giá vàng nội địa di chuyển theo xu hướng toàn cầu nhưng còn chịu ảnh hưởng của yếu tố nội địa như thuế nhập khẩu vàng và chính sách dự trữ của Ngân hàng Nhà nước.
Dự báo ngắn hạn giá vàng trong nước trong tuần tới
Dựa trên dữ liệu lịch sử 7 ngày gần nhất và các tin tức kinh tế hiện tại, chúng ta có thể đưa ra hai kịch bản dự báo ngắn hạn cho giá vàng trong tuần tới.
Kịch bản tăng giá
Giá vàng có khả năng tăng nếu:
- USD/VND tiếp tục lên trên mức 24 000, làm tăng chi phí nhập khẩu vàng.
- Lạm phát duy trì trên 4 %, kéo theo nhu cầu mua vàng tăng.
- Tin tức chính trị khu vực (ví dụ: căng thẳng thương mại Mỹ‑Trung Quốc) làm thị trường vàng toàn cầu tăng.
Trong trường hợp này, mức tăng dự kiến cho vàng SJC và 9999 là 0,5 %‑1 % so với mức hiện tại, tức khoảng 6 000‑12 000 VNĐ cho mỗi miếng.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Hoa Kim Nguyên Đà Nẵng Hôm Nay: Bảng Giá Mua‑bán, Cách Tra Cứu Và Lưu Ý Khi Giao Dịch
Kịch bản giảm giá
Giá vàng có khả năng giảm nếu:
- USD/VND giảm dưới 23 500, giảm chi phí nhập khẩu.
- Lãi suất ngân hàng tăng (NGân hàng Nhà nước nâng lãi suất tái cấp vốn), làm giảm sức mua nội địa.
- Dữ liệu kinh tế trong nước (tăng trưởng GDP, xuất khẩu mạnh) tạo niềm tin cho đồng VNĐ.
Trong kịch bản này, mức giảm dự kiến cho vàng SJC và 9999 là 0,3 %‑0,8 %, tương đương 4 000‑10 000 VNĐ cho mỗi miếng. Các nhà đầu tư nên theo dõi tin tức tỷ giá và báo cáo lãi suất hằng ngày để quyết định thời điểm mua bán.
So sánh giá vàng trong nước với giá vàng thế giới và các thị trường Đông Nam Á
Việc so sánh giá vàng Việt Nam với các nước láng giềng giúp người mua hiểu mức chênh lệch và lựa chọn kênh mua phù hợp.
Giá vàng Việt Nam vs. Thái Lan, Malaysia
| Thị trường | Giá vàng 24K (VNĐ/lượng) | Giá vàng 24K (USD/ounce) | Chênh lệch so với VN (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | 1 220 000 | 1 950 | – |
| Thái Lan | 1 210 000 | 1 920 | -10 000 |
| Malaysia | 1 215 000 | 1 930 | -5 000 |
- Nguyên nhân chênh lệch: Thuế nhập khẩu, chi phí vận chuyển, và mức độ thanh khoản của thị trường nội địa. Thái Lan có mức thuế nhập khẩu thấp hơn, vì vậy giá vàng ở đây thường rẻ hơn Việt Nam khoảng 0,8 %.
- Tác động tới người mua: Nếu bạn mua vàng để đầu tư dài hạn, chênh lệch không quá lớn để bù lại chi phí vận chuyển và rủi ro hối đoái. Tuy nhiên, nếu mua để tiêu dùng (như trang sức), nên chọn nguồn cung ổn định và uy tín trong nước.
Lịch sử giá vàng trong nước năm 2026‑2026

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Tại Hương Bình Quy Nhơn: Bảng Giá Cập Nhật, Cách Kiểm Tra Và Mua An Toàn
Trong giai đoạn 2026‑2026, giá vàng nội địa đã trải qua các đợt biến động đáng chú ý:
- Quý 1/2026: Giá vàng tăng mạnh (khoảng +6 %) do lạm phát tăng và USD mạnh.
- Quý 2/2026: Giá giảm nhẹ (khoảng -2 %) khi Ngân hàng Nhà nước cắt giảm lãi suất.
- Năm 2026: Giá duy trì trong khoảng 1 200 000‑1 250 000 VNĐ/lượng, với đỉnh cao nhất vào tháng 8/2026 (1 260 000 VNĐ) và đáy thấp nhất vào tháng 2/2026 (1 190 000 VNĐ).
Đồ thị xu hướng cho thấy xu hướng tăng nhẹ trong năm 2026, phản ánh nhu cầu bảo toàn giá trị trong bối cảnh bất ổn kinh tế khu vực.
Các cách mua vàng an toàn và tiết kiệm chi phí giao dịch
- Mua qua ngân hàng: Thường có mức phí giao dịch 0,1 %‑0,2 % và bảo hiểm an toàn tài khoản. Thích hợp cho nhà đầu tư muốn lưu trữ lâu dài.
- Mua qua cửa hàng vàng uy tín (PNJ, Doji, Bảo Tín): Giá bán thường cao hơn 0,3 %‑0,5 % so với giá thị trường, nhưng có dịch vụ chế tác, bảo hành.
- Mua qua sàn giao dịch vàng điện tử: Phí giao dịch thấp (khoảng 0,05 %); phù hợp cho giao dịch nhanh, nhưng cần kiểm tra độ tin cậy của nền tảng.
Lưu ý: Tránh mua vàng qua kênh không rõ nguồn gốc hoặc các “sàn vàng ảo” không được cấp phép, vì có rủi ro mất vốn và không có bảo hiểm pháp lý.
Khi nào nên bán vàng để tối đa hoá lợi nhuận?
- Bán khi giá tăng ≥1 % so với mức mua và xu hướng thị trường cho thấy khả năng đảo chiều (ví dụ: USD/VND giảm mạnh, lãi suất tăng).
- Bán khi có nhu cầu chi trả lớn (mua nhà, trả học phí) và giá hiện tại vẫn ở mức cao hơn mức trung bình 30 ngày gần nhất.
- Đặt lệnh “stop‑loss” ở mức giảm 0,5 % so với giá mua để bảo vệ vốn trong trường hợp thị trường biến động ngược hướng.
So sánh giá vàng trong nước với giá vàng thế giới và các thị trường Đông Nam Á

Giá vàng Việt Nam vs. Thái Lan, Malaysia
Giá vàng ở Thái Lan và Malaysia thường thấp hơn Việt Nam khoảng 0,5 %‑1 % do thuế nhập khẩu và chi phí vận chuyển thấp hơn. Tuy nhiên, chênh lệch không đủ lớn để bù lại rủi ro hối đoái và chi phí giao dịch khi mua qua quốc tế.
Lịch sử giá vàng trong nước năm 2026‑2026
- 2026: Giá vàng dao động trong khoảng 1 180 000‑1 260 000 VNĐ/lượng, với đỉnh cao vào tháng 7/2026.
- 2026: Giá duy trì ổn định, dao động 1 190 000‑1 250 000 VNĐ/lượng, phản ánh môi trường lãi suất và lạm phát tương đối ổn định.
Các cách mua vàng an toàn và tiết kiệm chi phí giao dịch
- Ngân hàng: Phí thấp, bảo hiểm an toàn.
- Cửa hàng vàng: Dịch vụ chế tác, bảo hành.
- Sàn giao dịch điện tử: Phí giao dịch tối thiểu, tốc độ giao dịch nhanh.
Khi nào nên bán vàng để tối đa hoá lợi nhuận?
- Khi giá tăng ≥1 % so với mức mua và xu hướng giảm đang xuất hiện.
- Khi cần tiền gấp và giá hiện tại vẫn cao hơn mức trung bình 30 ngày.
- Sử dụng lệnh stop‑loss để bảo vệ vốn.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 26, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
