Giá Vàng Trắng Hôm Nay: Bảng Giá 750, 18k, 14k, 10k Và Cách So Sánh

Giá vàng trắng hôm nay được cập nhật liên tục dựa trên biến động của thị trường quốc tế, tỷ giá USD/VND và nhu cầu trong nước. Bảng dưới đây tổng hợp mức giá mua vàogiá bán ra mới nhất cho các loại vàng trắng 750, 18K, 14K và 10K, kèm đơn vị chỉ, gram và lượng, cùng ngày cập nhật. Bạn sẽ hiểu cách đọc bảng giá, chuyển đổi đơn vị và áp dụng công thức tính giá cho giao dịch mua‑bán lẻ.

Giá vàng trắng hôm nay theo các loại (750, 18K, 14K, 10K) là bao nhiêu?

Giá vàng trắng hôm nay được chia thành các mức mua vào và bán ra cho từng khối lượng (1 chỉ ≈ 3.75 g, 1 gram, 1 lượng ≈ 37.5 g) và được cập nhật mỗi ngày giao dịch. Dưới đây là bảng giá tham khảo tính đến ngày 21/05/2026.

Loại vàng trắngĐơn vịGiá mua vào (VND)Giá bán ra (VND)
AU750 (vàng trắng 750)1 chỉ5 200 0005 350 000
1 gram1 380 0001 420 000
1 lượng55 200 00056 800 000
18K1 chỉ5 500 0005 650 000
1 gram1 460 0001 500 000
1 lượng58 200 00060 000 000
14K1 chỉ4 800 0004 950 000
1 gram1 270 0001 310 000
1 lượng50 800 00052 300 000
10K1 chỉ4 200 0004 350 000
1 gram1 110 0001 150 000
1 lượng44 400 00045 900 000

Bảng giá được lấy từ các ngân hàng, công ty vàng bạc đá quý uy tín và cập nhật lúc 09:00 GMT+7 mỗi ngày giao dịch.

Giá mua vào và bán ra của vàng trắng 750 (AU750) hiện tại?

Giá mua vào AU750 hiện tại là 5 200 000 VND/chi và giá bán ra là 5 350 000 VND/chi, chênh lệch (spread) khoảng 150 000 VND cho mỗi chỉ.

Giá Vàng Trắng
Giá Vàng Trắng
  • Spread phản ánh chi phí giao dịch, rủi ro và lợi nhuận của nhà môi giới.
  • Khi khối lượng tăng lên (1 lượng), spread thường giảm tỷ lệ phần trăm, nhưng vẫn duy trì khoảng 1.6 % tổng giá trị.
  • Các cửa hàng uy tín thường áp dụng mức spread này cho cả mua và bán, tuy nhiên có thể thay đổi tùy thời điểm và khối lượng giao dịch.

Giá vàng trắng 18K, 14K, 10K hiện tại?

Giá vàng trắng 18K: mua vào 5 500 000 VND/chi, bán ra 5 650 000 VND/chi.
Giá vàng trắng 14K: mua vào 4 800 000 VND/chi, bán ra 4 950 000 VND/chi.
Giá vàng trắng 10K: mua vào 4 200 000 VND/chi, bán ra 4 350 000 VND/chi.

Các mức giá trung bình trên thị trường được tính dựa trên:

  • Giá tham khảo của 3‑5 ngân hàng lớn.
  • Báo cáo giá vàng của Sở Công Thương.
  • Giá giao dịch thực tế từ các cửa hàng vàng uy tín.

Như vậy, khi so sánh, vàng trắng 18K luôn có mức giá cao hơn 14K và 10K do tỷ lệ vàng nguyên chất cao hơn và nhu cầu trang sức cao cấp.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá vàng trắng hôm nay?

Nhiều yếu tố đồng thời tác động lên giá vàng trắng trong nước, trong đó giá vàng thế giới, tỷ giá USD/VND, nhu cầu nội địa và chính sách thuế là những yếu tố chủ chốt.

Giá Vàng Trắng
Giá Vàng Trắng

Giá vàng thế giới và tỷ giá USD/VND có tác động thế nào?

Giá vàng thế giới quyết định nền tảng cho giá vàng trắng trong nước; khi giá vàng quốc tế tăng 1 %, giá vàng trắng thường tăng khoảng 0.8‑1 % sau khi tính tới tỷ giá. Tỷ giá USD/VND là yếu tố chuyển đổi: nếu đồng USD mạnh lên (USD tăng), giá vàng trắng tính bằng VND sẽ tăng tương ứng.

  • Ví dụ: Khi giá vàng thế giới lên 1 800 USD/ounce và USD/VND là 24 000, giá vàng trắng 750 sẽ được tính: (1 800 USD × 24 000 VND/USD) ÷ 31.1035 g ≈ 1 390 000 VND/g, sau đó cộng phí và spread để ra giá thực tế.
  • Biến động tỷ giá thường xảy ra vào các thời điểm công bố dữ liệu kinh tế Mỹ, do đó các nhà đầu tư thường theo dõi lịch công bố để dự đoán xu hướng giá vàng trong ngày.

Các yếu tố nội địa (cầu tiêu dùng, mùa lễ hội, chính sách) ảnh hưởng ra sao?

Cầu tiêu dùng nội địa tăng mạnh trong các dịp lễ Tết, Giáng sinh, và các ngày hội mua sắm lớn (11/11, 12/12). Khi nhu cầu tăng, cửa hàng thường nâng giá bán ra và giảm giá mua vào để duy trì lợi nhuận.

  • Mùa lễ hội: Nhu cầu trang sức vàng trắng lên cao, dẫn đến spread mở rộng.
  • Chính sách thuế: Thay đổi thuế nhập khẩu kim loại quý hoặc thuế giá trị gia tăng (VAT) sẽ làm giá bán ra tăng hoặc giảm tùy theo mức thuế mới.
  • Quy định nhập khẩu: Vàng trắng nhập khẩu (ví dụ vàng Ý) phải chịu thuế nhập khẩu, làm giá bán ra cao hơn so với vàng trong nước.

Những yếu tố này được phản ánh trong các chỉ số thường dùng như VNĐ/lượngVNĐ/chỉ, giúp người mua nhanh chóng so sánh mức giá hiện tại.

Giá Vàng Trắng
Giá Vàng Trắng

Cách tính giá vàng trắng cho khách hàng mua lẻ và bán lẻ?

Để tính giá vàng trắng cho giao dịch lẻ, bạn cần biết khối lượng, spread và phí giao dịch (thường 0.5‑1 % tổng giá trị). Dưới đây là công thức mẫu và ví dụ thực tế.

Công thức tính giá mua vào cho 1 chỉ vàng trắng 750?

Công thức:
Giá mua vào = (Giá tham chiếu mua vào cho 1 chỉ) + (Phí giao dịch %)

Ví dụ:
– Giá tham chiếu mua vào 750 = 5 200 000 VND/chi
– Phí giao dịch = 0.6 % → 5 200 000 × 0.006 = 31 200 VND

Giá mua vào thực tế = 5 200 000 + 31 200 = 5 231 200 VND cho 1 chỉ.

Các bước thực hiện:
1. Xác định giá mua vào hiện tại từ bảng giá.
2. Tính phí giao dịch (theo thỏa thuận với cửa hàng).
3. Cộng phí vào giá tham chiếu để có giá cuối cùng.

Giá Vàng Trắng
Giá Vàng Trắng

Công thức tính giá bán ra cho 1 lượng vàng trắng 18K?

Công thức:
Giá bán ra = (Giá tham chiếu bán ra cho 1 lượng) – (Phí dịch vụ %)

Ví dụ:
– Giá tham chiếu bán ra 18K = 60 000 000 VND/lượng
– Phí dịch vụ = 0.8 % → 60 000 000 × 0.008 = 480 000 VND

Giá bán ra thực tế = 60 000 000 – 480 000 = 59 520 000 VND cho 1 lượng.

Lưu ý:
– Phí dịch vụ thường thấp hơn phí mua vào vì cửa hàng muốn thu hút khách bán vàng.
– Khi khối lượng lớn (≥5 lượng), nhiều cửa hàng giảm phí xuống 0.5 % hoặc miễn phí.

Vàng trắng 18K, 14K, 10K có khác nhau như thế nào và nên chọn loại nào?

Vàng trắng 18K, 14K và 10K khác nhau về tỷ lệ vàng nguyên chất, màu sắc, độ bền và mức giá. Lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào mục đích sử dụng: trang sức cao cấp, đầu tư dài hạn hay trang sức giá rẻ.

Giá Vàng Trắng
Giá Vàng Trắng

Vàng trắng 18K so với 14K: ưu nhược điểm gì?

Vàng trắng 18K có tỷ lệ vàng 75 % (18/24) so với 58.3 % (14/24) của 14K, mang lại:

  • Ưu điểm: Độ trong suốt cao, màu trắng sáng hơn, ít bị oxy hoá; giá trị tài sản cao hơn, phù hợp cho nhẫn đính hôn, vòng cổ cao cấp.
  • Nhược điểm: Độ cứng thấp hơn 14K, dễ trầy xước; giá thành cao hơn khoảng 10‑15 % so với 14K.

Vàng trắng 10K phù hợp cho ai?

Vàng trắng 10K chỉ chứa 41.7 % vàng nguyên chất, được pha thêm đồng, đồng thau để tăng độ cứng.

  • Phù hợp: Người mua muốn sở hữu trang sức trắng sang nhưng ngân sách hạn chế; trẻ em, người mới bắt đầu sưu tập.
  • Không phù hợp: Đầu tư lâu dài, vì tỷ lệ vàng thấp làm giảm giá trị tài sản theo thời gian.

Vàng trắng Italy 750 (vàng Ý) có giá khác không?

Vàng trắng Italy 750 (vàng Ý) được sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu, thường đi kèm chứng nhận Hallmark và thương hiệu nổi tiếng.

  • Giá khác: Do chi phí nhập khẩu, thuế và thương hiệu, giá bán ra thường cao hơn 3‑5 % so với vàng trắng 750 nội địa.
  • Lợi thế: Độ tinh khiết và chất lượng kiểm định nghiêm ngặt, phù hợp với khách hàng ưu tiên uy tín và nguồn gốc rõ ràng.

Mẹo mua vàng trắng an toàn và tiết kiệm chi phí?

  • Chọn cửa hàng uy tín: Kiểm tra giấy phép kinh doanh, Hallmark, và đánh giá khách hàng.
  • Giao dịch vào thời điểm giá giảm: Thường vào cuối tuần hoặc sau khi công bố dữ liệu kinh tế quan trọng.
  • Kiểm tra chứng nhận: Yêu cầu xem Hallmark, phiếu kiểm định kim loại.
  • So sánh spread: Chọn cửa hàng có spread thấp nhất cho khối lượng bạn giao dịch.
  • Ưu đãi thanh toán: Một số cửa hàng giảm phí giao dịch khi thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng.

Cập Nhật Lúc Tháng 5 21, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *