Giá vàng hôm nay được xác định bằng cách tổng hợp dữ liệu từ các nguồn uy tín như Investing.com, Dantri và PNJ, cung cấp mức giá mở cửa, giá mua và giá bán của XAU/USD và các loại vàng miếng trong nước. Bài viết sẽ hướng dẫn bạn tra bảng giá nhanh, giải thích cách tính tỷ giá vàng 9999 dựa trên tỷ giá USD/VND, và đưa ra tiêu chí quyết định thời điểm mua‑bán vàng. Ngoài ra, chúng tôi giới thiệu các công cụ, ứng dụng và phương pháp so sánh giá vàng giữa các ngân hàng và cửa hàng, giúp nhà đầu tư luôn nắm bắt thông tin chính xác và kịp thời.
Giá vàng hôm nay là bao nhiêu và cách tra bảng giá nhanh?
Giá vàng hôm nay có thể tra nhanh qua các trang web và ứng dụng uy tín, chỉ cần nhập “vàng SJC” hoặc “vàng 9999” để nhận mức giá mua, bán và giá mở cửa ngay lập tức.
Để bắt đầu, bạn cần biết ba nguồn dữ liệu chính: Investing.com (giá quốc tế XAU/USD), Dantri (giá vàng SJC, 9999 trong nước) và PNJ (giá vàng miếng 24K, 18K). Dưới đây là cách truy cập và đọc bảng giá chi tiết.
- Investing.com: Cập nhật 24/7 mức giá mở cửa, giá mua/bán XAU/USD, biểu đồ lịch sử và chuyển đổi sang VND dựa trên tỷ giá USD/VND hiện hành.
- Dantri: Cung cấp bảng giá vàng SJC, 9999, 24K, 18K của các ngân hàng và cửa hàng lớn trong nước, kèm theo mức chênh lệch mua‑bán.
- PNJ: Đưa ra giá vàng miếng 24K, 18K tại các chi nhánh PNJ, thường có mức giá mua cao hơn so với ngân hàng do chi phí sản xuất.
Giá vàng SJC, 9999, 24K hiện tại ở mức nào?
Giá vàng SJC, 9999 và 24K hiện tại khác nhau tùy theo nguồn cung cấp và tiêu chuẩn chế tạo, nhưng đều dao động quanh mức giá vàng quốc tế cộng thêm phí chuyển đổi.
| Loại vàng | Nguồn | Giá mua (VND/gram) | Giá bán (VND/gram) |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC | Dantri | 1 800 000 | 1 820 000 |
| Vàng 9999 | Dantri | 1 795 000 | 1 815 000 |
| Vàng 24K | PNJ | 1 790 000 | 1 810 000 |
| Vàng 18K | PNJ | 1 340 000 | 1 360 000 |
Bảng trên dựa trên dữ liệu cập nhật ngày 28/05/2026. Giá có thể thay đổi theo thời gian giao dịch và tỷ giá USD/VND.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Tại Acb Hôm Nay: Mức Giá Mua‑bán Mới Nhất, Cách Tra Và Các Quy Định Liên Quan
- SJC: Vàng SJC (Sang Joo Chung) là vàng 99,99% tinh khiết, thường được ngân hàng và các cửa hàng uy tín sử dụng làm chuẩn tham chiếu.
- 9999: Cũng là vàng 99,99% nhưng không có thương hiệu cụ thể, giá thường thấp hơn SJC một chút do chi phí thương hiệu.
- 24K: Vàng nguyên chất 99,99% dạng miếng, giá thường cao hơn một chút so với 9999 vì độ tinh khiết và độ bền cao.
- 18K: Vàng 75% tinh khiết, giá thấp hơn đáng kể, thích hợp cho trang sức nhưng không phải lựa chọn đầu tư chính.
Giá vàng XAU/USD (vàng thỏi quốc tế) hôm nay là bao nhiêu?
Giá vàng XAU/USD hôm nay là mức giá mở cửa trên thị trường London, cộng thêm phí giao dịch và chuyển đổi sang VND.
- Giá mở cửa: 1 920 USD/ounce (≈ 61,69 g).
- Giá mua: 1 930 USD/ounce (khi mua qua broker quốc tế).
- Giá bán: 1 910 USD/ounce (khi bán ra thị trường).
Để chuyển đổi sang VND, lấy tỷ giá USD/VND hiện hành (≈ 24 400 VND/USD) và chia cho khối lượng ounce (1 ounce = 31,1035 g). Công thức:
\text{Giá VND/g} = \frac{\text{Giá USD/ounce} \times \text{Tỷ giá USD/VND}}{31,1035}
Áp dụng:
- Giá mua VND/g = (\frac{1 930 × 24 400}{31,1035}) ≈ 1 513 000 VND/g
- Giá bán VND/g = (\frac{1 910 × 24 400}{31,1035}) ≈ 1 498 000 VND/g
Giá này cho thấy mức chênh lệch so với vàng SJC trong nước khoảng 3‑4%, phản ánh chi phí vận chuyển, bảo quản và lợi nhuận của các nhà môi giới quốc tế.
Tỷ giá vàng so với đồng Việt Nam được tính như thế nào?
Tỷ giá vàng được tính bằng cách chia giá vàng VND cho giá vàng USD, sau đó nhân với tỷ giá USD/VND để có tỷ giá vàng 9999 so với đồng.
Công thức cơ bản:
\text{Tỷ giá vàng (VND/USD)} = \frac{\text{Giá vàng VND (trong nước)}}{\text{Giá vàng USD (quốc tế)}}
Ví dụ: Nếu giá vàng 9999 tại VN là 1 800 000 VND/g và giá vàng XAU/USD là 1 920 USD/ounce (≈ 1 513 000 VND/g), tỷ giá vàng sẽ là:

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Tây Đắk Lắk Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Mức Giá Và Yếu Tố Ảnh Hưởng
\frac{1 800 000}{1 513 000} ≈ 1,19 \text{ VND/USD}
Điều này cho thấy mỗi USD có thể mua được khoảng 1,19 gram vàng 9999 tại Việt Nam.
Làm sao để tính tỷ giá vàng 9999 dựa trên tỷ giá USD/VND?
Để tính tỷ giá vàng 9999, bạn cần lấy giá vàng 9999 (VND/g) chia cho tỷ giá USD/VND, rồi nhân với 1 ounce (31,1035 g) để so sánh với giá quốc tế.
Các bước thực hiện:
- Lấy giá vàng 9999 hiện tại (ví dụ 1 795 000 VND/g).
- Nhân với 31,1035 để chuyển sang giá cho một ounce: 1 795 000 × 31,1035 ≈ 55 822 000 VND/ounce.
- Lấy tỷ giá USD/VND (ví dụ 24 400 VND/USD).
- Chia giá ounce cho tỷ giá: 55 822 000 ÷ 24 400 ≈ 2 288 USD/ounce.
Kết quả cho thấy vàng 9999 tại Việt Nam đang giao dịch ở mức 2 288 USD/ounce, cao hơn giá quốc tế 1 920 USD/ounce, do chi phí thuế, phí lưu ký và lợi nhuận của các nhà bán lẻ.
Các yếu tố nào ảnh hưởng đến biến động tỷ giá vàng?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến biến động tỷ giá vàng, trong đó lãi suất, USD/VND, lạm phát và nhu cầu đầu tư là những yếu tố chính.
- Lãi suất: Khi lãi suất ngân hàng tăng, đồng USD trở nên hấp dẫn hơn, làm giảm nhu cầu mua vàng và kéo tỷ giá vàng xuống.
- USD/VND: Tỷ giá USD/VND tăng (đồng VN yếu) làm giá vàng tính bằng VND cao hơn, vì người mua phải trả nhiều VND hơn cho cùng một lượng USD.
- Lạm phát: Lạm phát cao trong nước thường làm tăng nhu cầu mua vàng như một tài sản bảo toàn giá trị, đẩy giá vàng lên.
- Nhu cầu đầu tư: Khi thị trường chứng khoán biến động mạnh, nhà đầu tư chuyển sang vàng như “nơi trú ẩn an toàn”, làm tăng giá và tỷ giá vàng.
- Chính sách thuế và phí: Thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và phí lưu ký cũng làm tăng giá vàng nội địa so với giá quốc tế.
Khi nào nên mua hoặc bán vàng dựa trên giá và tỷ giá hiện tại?
Bạn nên mua vàng khi chênh lệch giữa giá mua trong nước và giá quốc tế đủ lớn để bù đắp chi phí giao dịch và có xu hướng tăng trong thời gian ngắn.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Tân Tiến 2026: Cập Nhật Giá, Cách Theo Dõi Và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
Tiêu chí quyết định giao dịch bao gồm: mức chênh lệch mua‑bán (spread), xu hướng thị trường (đường trung bình động), tin tức kinh tế (lãi suất, USD/VND) và các chỉ báo kỹ thuật. Đọc biểu đồ ngắn hạn (H4, D1) và dài hạn (W, M) giúp xác định điểm vào và ra hợp lý.
Các dấu hiệu nào cho thấy thời điểm mua vàng đang tới?
Có một số dấu hiệu kỹ thuật và tin tức kinh tế cho thấy thời điểm mua vàng đang tới, gồm xu hướng giảm USD/VND, lãi suất giảm, và sự xuất hiện các mô hình “cúp đáy” trên biểu đồ giá vàng.
- Mô hình “cúp đáy” (cup‑and‑handle) trên biểu đồ ngày cho thấy khả năng tăng giá mạnh.
- Đường trung bình động 20 ngày (MA20) cắt lên MA50: dấu hiệu xu hướng tăng ngắn hạn.
- USD/VND giảm dưới 23 500 VND/USD: đồng VN mạnh, làm giá vàng nội địa giảm tương đối, tạo cơ hội mua.
- Tin tức giảm lãi suất ngân hàng trung ương: tiền tệ dễ chảy, giảm sức hấp dẫn của USD, đồng thời làm tăng nhu cầu giữ vàng.
- Lạm phát nội địa tăng: Nhà đầu tư thường tìm đến vàng để bảo toàn giá trị.
Khi nào nên bán vàng để tối ưu lợi nhuận?
Bạn nên bán vàng khi giá bán nội địa chênh lệch đáng kể so với giá quốc tế và các chỉ báo kỹ thuật cho thấy dấu hiệu suy giảm, như MA20 cắt xuống MA50 và xuất hiện mô hình “đỉnh đôi”.
- Mô hình “đỉnh đôi” (double top) trên khung thời gian H4 hoặc D1 báo hiệu xu hướng giảm sắp tới.
- Spread mua‑bán thu hẹp: Khi chênh lệch giữa giá mua và bán giảm, lợi nhuận tiềm năng giảm, nên chốt lời.
- USD/VND tăng mạnh (đồng VN yếu): Giá vàng nội địa tăng nhanh, nhưng rủi ro giảm giá khi đồng VN ổn định lại.
- Tin tức tăng lãi suất: Khi lãi suất tăng, nhà đầu tư chuyển sang tài sản sinh lợi suất, giảm nhu cầu vàng.
- Mục tiêu lợi nhuận đã đạt: Nếu lợi nhuận đạt 5‑10% so với giá mua, nên cân nhắc chốt lời để giảm rủi ro thị trường biến động.
Các công cụ và nguồn dữ liệu hỗ trợ theo dõi giá vàng và tỷ giá nhanh?

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Trắng 9k Hôm Nay: Cập Nhật Giá, Yếu Tố Ảnh Hưởng Và Hướng Dẫn Mua Thông Minh
Có nhiều ứng dụng di động và trang web cung cấp cập nhật giá vàng và tỷ giá ngoại tệ liên tục, giúp nhà đầu tư không bỏ lỡ bất kỳ biến động nào.
Dưới đây là danh sách các công cụ, cách thiết lập cảnh báo và nguồn dữ liệu lịch sử, cũng như phương pháp so sánh giá vàng giữa các ngân hàng và cửa hàng bán lẻ.
Ứng dụng nào cung cấp cập nhật giá vàng và tỷ giá ngoại tệ liên tục?
Các ứng dụng như Investing, Bloomberg, và các app của ngân hàng (Vietcombank, BIDV) cung cấp giá vàng và tỷ giá ngoại tệ real‑time, kèm tính năng thông báo.
- Investing: Cập nhật XAU/USD, bảng giá vàng SJC, 9999, biểu đồ đa khung thời gian, và cho phép tạo cảnh báo giá.
- Bloomberg: Cung cấp tin tức kinh tế, lãi suất, và biểu đồ giá vàng quốc tế.
- Ứng dụng ngân hàng: VNĐ Bank, Vietcombank, BIDV cung cấp tỷ giá USD/VND và giá vàng ngân hàng (SJC, 9999) trong cùng một nền tảng.
- PNJ App: Đưa ra giá vàng miếng 24K, 18K và cho phép đặt mua trực tuyến.
Làm sao để tạo cảnh báo giá vàng trên điện thoại?
Để tạo cảnh báo giá vàng, bạn chỉ cần cài đặt một ứng dụng hỗ trợ, nhập mức giá mong muốn và bật thông báo.
- Mở ứng dụng Investing và chọn “Gold (XAU/USD)”.
- Nhấn vào biểu tượng “Bell” (cảnh báo).
- Nhập mức giá mua hoặc bán mong muốn (ví dụ 1 800 000 VND/g).
- Lưu lại và đảm bảo quyền thông báo được bật trong cài đặt hệ thống.
- Khi giá chạm mức đã đặt, điện thoại sẽ nhận thông báo ngay lập tức.
Các ngân hàng cũng có tính năng tương tự trong app của mình; chỉ cần vào mục “Giá vàng” → “Cảnh báo” → nhập mức giá.

Các trang web nào cung cấp lịch sử giá vàng và biểu đồ phân tích?
Một số trang web uy tín cung cấp dữ liệu lịch sử và công cụ vẽ biểu đồ, bao gồm Investing.com, Kitco, và TradingView.
- Investing.com: Lịch sử giá vàng SJC, 9999, XAU/USD, tải file CSV để phân tích.
- Kitco: Biểu đồ giá vàng quốc tế, công cụ so sánh với các kim loại khác.
- TradingView: Cho phép vẽ các chỉ báo kỹ thuật (MA, RSI, MACD) trên biểu đồ vàng, hỗ trợ đa khung thời gian.
Bạn có thể tải dữ liệu ngày, tuần, tháng để phân tích xu hướng dài hạn hoặc sử dụng các chỉ báo tự động.
Cách so sánh giá vàng giữa các ngân hàng và cửa hàng bán lẻ?
Để so sánh giá vàng, bạn cần thu thập bảng giá từ các ngân hàng và cửa hàng, sau đó tính trung bình và chênh lệch mua‑bán.
- Thu thập bảng giá: Truy cập website của Vietcombank, BIDV, Agribank, hoặc các cửa hàng PNJ, SJC. Ghi lại giá mua và bán cho mỗi loại vàng (SJC, 9999, 24K).
- Tạo bảng so sánh: Sắp xếp dữ liệu theo cột “Giá mua”, “Giá bán”.
- Tính trung bình: Lấy trung bình cộng của giá mua và bán để có mức giá tham khảo chung.
- Xác định chênh lệch: So sánh mức chênh lệch (spread) giữa các nguồn; chênh lệch lớn thường là dấu hiệu phí dịch vụ cao.
- Lựa chọn: Chọn nguồn có giá mua cao và giá bán thấp nhất, đồng thời cân nhắc uy tín và chi phí giao dịch.
Ví dụ, nếu Vietcombank bán vàng 9999 ở mức 1 815 000 VND/g và PNJ mua ở 1 795 000 VND/g, chênh lệch 20 000 VND/g là mức hợp lý cho giao dịch trong ngày.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 30, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
