Giá vàng SJC hôm nay được cập nhật ngay tại thời điểm viết bài, giúp bạn nắm bắt mức giá mua‑bán cho các khối lượng phổ biến (0.5 chỉ, 1 chỉ, 5 chỉ, 1 lạng, 10 lạng, 1 kg). Bài viết sẽ trình bày bảng giá chi tiết, hướng dẫn cách đọc bảng, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra gợi ý thời điểm mua‑bán hợp lý. Ngoài ra, bạn còn có thể so sánh giá SJC với các loại vàng khác trong ngày để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.
Giá vàng SJC hôm nay là bao nhiêu?
Giá vàng SJC hôm nay dao động tùy theo khối lượng, với mức giá trung bình thị trường được tổng hợp từ các sàn giao dịch, ngân hàng và cửa hàng uy tín, cập nhật mỗi 5 phút.
Để bạn có cái nhìn nhanh, dưới đây là bảng giá tham khảo (tính đến 08:00 GMT+7, ngày 26/05/2026). Các mức giá được lấy từ nguồn: Sàn giao dịch vàng SJC, Ngân hàng TMCP Ngoại thương (Vietcombank), và chuỗi cửa hàng vàng bạc đá quý uy tín.
Bảng giá chi tiết từng khối lượng
| Khối lượng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) | Giá trung bình thị trường (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 0.5 chỉ | 1 350 000 | 1 360 000 | 1 355 000 |
| 1 chỉ | 2 700 000 | 2 720 000 | 2 710 000 |
| 5 chỉ | 13 500 000 | 13 560 000 | 13 530 000 |
| 1 lạng (10 chỉ) | 27 000 000 | 27 240 000 | 27 120 000 |
| 10 lạng (100 chỉ) | 270 000 000 | 272 400 000 | 271 200 000 |
| 1 kg (1000 g) | 2 700 000 000 | 2 724 000 000 | 2 712 000 000 |
Giá trung bình thị trường là mức giá trung hòa giữa giá mua và giá bán, thường được dùng để so sánh xu hướng tổng thể.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Hôm Nay Tại Lạng Sơn: Bảng Giá Cập Nhật, Cách Kiểm Tra Và Lời Khuyên Mua Vàng
Cách đọc bảng giá vàng SJC
Bảng giá vàng SJC sử dụng các đơn vị truyền thống: “chỉ” (1 chỉ = 3,75 g), “lạng” (1 lạng = 10 chỉ = 37,5 g) và “kg” (1 kg = 1000 g). Để tính giá theo gram, chia giá của khối lượng tương ứng cho số gram tương ứng; ví dụ, giá 1 chỉ mua 2 700 000 VNĐ → 2 700 000 ÷ 3,75 ≈ 720 000 VNĐ/gram. Đối với ounce (31,1035 g), nhân giá gram với 31,1035. Việc hiểu các đơn vị này giúp bạn so sánh giá SJC với giá vàng quốc tế một cách chính xác.
Những yếu tố ảnh hưởng tới giá vàng SJC hôm nay?
Giá vàng SJC chịu tác động của nhiều yếu tố kinh tế và chính sách, trong đó giá vàng quốc tế, tỷ giá VNĐ/USD, chính sách của NHNN và cung‑cầu nội địa là những yếu tố chủ chốt.
Các yếu tố này thường tương tác lẫn nhau; ví dụ, khi USD tăng mạnh, đồng VNĐ yếu đi, giá vàng SJC thường có xu hướng tăng. Trong tuần vừa qua, giá vàng SJC đã tăng khoảng 2 % so với đầu tuần do giá vàng giao ngay trên thị trường quốc tế tăng 1,8 % và đồng USD lên 3 % so với VNĐ.
Giá vàng thế giới và tác động lên SJC

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Cao Nhất Hiện Nay Là Bao Nhiêu? Cập Nhật Mức Đỉnh Mới Nhất Và Các Loại Vàng
Giá vàng thế giới (USD/ounce) là chỉ báo chính quyết định mức giá SJC trong nước. Khi giá giao ngay trên Kitco đạt 1 950 USD/ounce, giá trung bình SJC thường dao động quanh 27 000 000 VNĐ/lạng (tính theo tỷ giá 23 500 VNĐ/USD). Sự chênh lệch giữa giá quốc tế và giá nội địa thường phản ánh chi phí vận chuyển, thuế và biên lợi nhuận của các nhà bán lẻ.
Ảnh hưởng của tỷ giá và lãi suất
Tỷ giá VNĐ/USD ảnh hưởng trực tiếp đến giá vàng SJC vì vàng được tính bằng USD trên thị trường quốc tế. Khi VNĐ yếu, giá VND cho mỗi USD tăng, do đó giá vàng SJC cũng tăng. Ngoài ra, lãi suất ngân hàng (đặc biệt là lãi suất tiền gửi) tạo ra cơ hội chi phí cơ hội: lãi suất cao làm cho việc giữ tiền mặt hấp dẫn hơn, giảm nhu cầu mua vàng, kéo giá xuống; ngược lại, lãi suất thấp thường làm tăng sức mua vàng.
Khi nào nên mua hoặc bán vàng SJC hôm nay?
Để quyết định mua hoặc bán vàng SJC, bạn nên dựa vào các dấu hiệu thị trường như mức hỗ trợ/kháng cự, xu hướng ngắn hạn và các chỉ báo kỹ thuật cơ bản.
Các công cụ như app Vàng SJC, website Bloomberg, và trang web của Ngân hàng Nhà nước cung cấp cảnh báo giá và biểu đồ thời gian thực, giúp bạn nhận biết thời điểm biến động đáng chú ý.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 9999 Như Trịnh Hôm Nay: Cập Nhật Giá Thực Tế & Hướng Dẫn Theo Dõi
Chiến lược mua vào khi giá giảm
Khi giá vàng SJC giảm, bạn nên xác định mức giảm hợp lý dựa trên mức hỗ trợ gần nhất (ví dụ: 26 500 000 VNĐ/lạng). Đặt lệnh mua ở mức giá này và sử dụng lệnh dừng lỗ (stop‑loss) dưới mức hỗ trợ để bảo vệ vốn. Đừng quên kiểm tra xu hướng tổng thể của giá vàng quốc tế để tránh mua vào khi xu hướng toàn cầu đang giảm mạnh.
Chiến lược bán ra khi giá tăng
Khi giá vàng SJC tăng, chốt lời ở mức kháng cự (ví dụ: 28 500 000 VNĐ/lạng) là chiến lược an toàn. Bạn có thể đặt lệnh bán tự động (limit order) để thực hiện khi giá chạm mức này. Đồng thời, theo dõi tỷ giá VNĐ/USD; nếu đồng USD tiếp tục mạnh, giá vàng SJC có thể tiếp tục lên, bạn có thể điều chỉnh mức chốt lời lên mức cao hơn.
So sánh giá vàng SJC với các loại vàng khác trong ngày
Giá vàng SJC không phải là duy nhất; trong ngày còn có các loại vàng 9999, 24K, DOJI và vàng nhẫn, mỗi loại có độ tinh khiết và mục đích sử dụng khác nhau. So sánh nhanh giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với mục tiêu đầu tư hoặc tiêu dùng.

Có thể bạn quan tâm: Biểu Đồ Giá Vàng Hôm Nay: Cập Nhật Giá, Cách Đọc & Nguồn Tin Uy Tín
Giá vàng 9999 hôm nay
Giá vàng 9999 (tinh khiết 99,99 %) thường cao hơn SJC khoảng 1‑2 % do chi phí sản xuất và bảo quản cao hơn. Ví dụ, nếu SJC 1 lạng bán 27 240 000 VNĐ, giá vàng 9999 có thể dao động quanh 27 800 000 VNĐ/lạng. Sự chênh lệch này phản ánh độ tinh khiết và nhu cầu của nhà đầu tư muốn tối đa hoá giá trị tài sản.
Giá vàng 24K và DOJI hôm nay
Vàng 24K (tinh khiết 99,9 %) và vàng DOJI (độ tinh khiết 99,5 %) có mức giá thấp hơn SJC, phù hợp với người mua muốn giảm chi phí nhưng vẫn giữ được giá trị tài sản. Ví dụ, giá 24K có thể khoảng 26 800 000 VNĐ/lạng, trong khi DOJI khoảng 26 400 000 VNĐ/lạng. Sự khác biệt chủ yếu đến từ độ tinh khiết và chi phí sản xuất.
Vàng nhẫn SJC vs vàng miếng SJC
Vàng nhẫn SJC thường có giá thấp hơn vàng miếng SJC cùng trọng lượng do hình thức chế tác và nhu cầu tiêu dùng khác nhau. Vàng nhẫn được ưa chuộng cho mục đích trang sức, trong khi vàng miếng thích hợp cho đầu tư dài hạn. Giá vàng nhẫn có thể giảm 3‑5 % so với vàng miếng cùng khối lượng.

Lời khuyên chọn mua loại vàng phù hợp với nhu cầu
Bạn nên chọn loại vàng dựa trên mục tiêu:
– Đầu tư dài hạn → vàng miếng SJC hoặc 9999 vì độ tinh khiết cao và dễ dàng giao dịch.
– Tiết kiệm ngắn hạn → vàng 24K hoặc DOJI để giảm chi phí mua vào.
– Trang sức hoặc quà tặng → vàng nhẫn SJC vì thiết kế và giá thành hợp lý.
Xem xét thời gian nắm giữ, mức độ rủi ro và khả năng thanh khoản trước khi quyết định mua loại vàng nào.
So sánh nhanh giá SJC, 9999, 24K, DOJI và vàng nhẫn
| Loại vàng | Độ tinh khiết | Giá bán trung bình (VNĐ/lạng) | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|
| SJC | 99,9 % | 27 240 000 | Độ tinh khiết cao, thanh khoản tốt |
| 9999 | 99,99 % | 27 800 000 | Giá cao nhất, thích hợp cho đầu tư lớn |
| 24K | 99,9 % | 26 800 000 | Giá trung bình, phù hợp cho tiết kiệm |
| DOJI | 99,5 % | 26 400 000 | Giá thấp hơn, phù hợp cho người mới |
| Vàng nhẫn SJC | 99,9 % | 25 800 000 (ước tính) | Thiết kế trang sức, giá thành hợp lý |
Bảng trên giúp bạn nhanh chóng so sánh mức giá và chọn lựa loại vàng phù hợp với mục tiêu tài chính và sở thích cá nhân.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 26, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
