Giá vàng SJC hôm nay được cập nhật liên tục trên website chính thức của SJC và các nền tảng tài chính uy tín, giúp người mua, người bán nắm bắt mức giá mua‑bán (đồng/lượng) ngay trong thời gian giao dịch. Bài viết sẽ cung cấp bảng giá chi tiết cho các khối lượng phổ biến, hướng dẫn cách kiểm tra giá nhanh nhất, so sánh với các thương hiệu khác và phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới mức giá hiện tại.
Giá vàng SJC hôm nay là bao nhiêu?
Giá vàng SJC hôm nay được công bố theo hai mức: giá mua (giá mà cửa hàng SJC trả cho khách bán vàng) và giá bán (giá mà khách trả để mua vàng SJC). Cả hai mức giá đều được cập nhật mỗi 5‑10 phút trong giờ giao dịch.
Giá SJC 0.5, 1, 2 và 5 chỉ hôm nay
Giá mua‑bán cho các chỉ nhỏ như 0.5, 1, 2 và 5 chỉ có sự chênh lệch nhẹ, phản ánh chi phí cắt, gia công và lợi nhuận của cửa hàng.
| Khối lượng | Giá mua (đồng/lượng) | Giá bán (đồng/lượng) |
|---|---|---|
| 0.5 chỉ | 1 565 000 | 1 580 000 |
| 1 chỉ | 3 130 000 | 3 160 000 |
| 2 chỉ | 6 260 000 | 6 320 000 |
| 5 chỉ | 15 650 000 | 15 800 000 |
Bảng trên minh họa mức giá tham khảo tính đến thời điểm cập nhật; giá thực tế có thể thay đổi theo thời gian giao dịch.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Quý Tùng Thái Nguyên Hôm Nay: Mức Mua Vào, Bán Ra & Xu Hướng 2026
Giá mua luôn thấp hơn giá bán vì cửa hàng cần bù đắp chi phí sản xuất và lợi nhuận. Khoảng chênh lệch thường dao động từ 1‑2% tùy vào khối lượng.
Giá SJC 1 lượng, 10 lượng và 1 kg hôm nay
Đối với các khối lượng lớn, mức giá trung bình trên thị trường thường ổn định hơn và ít biến động so với các chỉ nhỏ.
| Khối lượng | Giá mua (đồng/lượng) | Giá bán (đồng/lượng) |
|---|---|---|
| 1 lượng | 31 300 000 | 31 600 000 |
| 10 lượng | 313 000 000 | 316 000 000 |
| 1 kg (≈ 32.15 lượng) | 1 008 000 000 | 1 018 000 000 |
Giá bán 1 kg thường được tính dựa trên mức giá trung bình của các lượng nhỏ, cộng thêm chi phí bảo quản và vận chuyển. Các nhà đầu tư lớn thường ưu tiên mua qua ngân hàng hoặc sàn giao dịch để giảm chi phí spread.
Làm sao để kiểm tra giá vàng SJC nhanh nhất?

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Năm 1994 Bao Nhiêu Tiền Một Lượng? Giá Lịch Sử, Mức Mua‑bán Và Cách Tra Cứu
Bạn có thể kiểm tra giá vàng SJC nhanh nhất bằng các kênh cập nhật real‑time như website chính thức, các trang tin tài chính và ứng dụng di động. Thông tin được làm mới mỗi 5‑10 phút trong giờ giao dịch (9:00‑16:00).
Các website và app uy tín cung cấp giá SJC real‑time
- SJC Official Website (sjc.com.vn) – Cập nhật giá mua‑bán, biểu đồ, và cảnh báo biến động.
- Investing.com – Vietnam Gold – Cung cấp bảng giá đồng thời so sánh với các thương hiệu khác.
- Ứng dụng MoMo, ZaloPay – Cho phép thiết lập thông báo khi giá đạt mức mong muốn.
- Bloomberg Vietnam – Cung cấp biểu đồ giá vàng quốc tế và tỷ giá USD/VND liên quan.
Các nền tảng này đều hỗ trợ cảnh báo biến động (push notification) và biểu đồ lịch sử giúp người dùng phân tích xu hướng ngắn hạn.
Cách đọc biểu đồ giá vàng SJC
Biểu đồ giá vàng SJC thường bao gồm các thành phần: giá mở (Open), giá cao nhất (High), giá thấp nhất (Low), giá đóng (Close) trong một khoảng thời gian nhất định (phút, giờ, ngày). Khi giá Close nằm trên giá mở, xu hướng tăng; ngược lại, xu hướng giảm. Đường Moving Average (MA) 20 và 50 phiên thường được dùng để xác định xu hướng dài hạn. Khi MA20 cắt lên MA50, tín hiệu mua xuất hiện; ngược lại, cắt xuống là tín hiệu bán.
Giá vàng SJC hôm nay so sánh với các thương hiệu khác?

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Mua Vào Hôm Nay Tại Hà Nội – Bảng Giá Cập Nhật Nhanh Và Hướng Dẫn Chi Tiết
Giá vàng SJC thường có mức giá bán hơi cao hơn một chút so với các thương hiệu như PNJ, DOJI và Bảo Tín, nhưng lại có giá mua cạnh tranh hơn nhờ mạng lưới phân phối rộng khắp.
So sánh giá mua‑bán SJC vs PNJ
| Khối lượng | Giá mua SJC (đồng) | Giá bán SJC (đồng) | Giá mua PNJ (đồng) | Giá bán PNJ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| 1 chỉ | 3 130 000 | 3 160 000 | 3 120 000 | 3 150 000 |
| 5 chỉ | 15 650 000 | 15 800 000 | 15 600 000 | 15 750 000 |
| 1 lượng | 31 300 000 | 31 600 000 | 31 200 000 | 31 500 000 |
So sánh cho thấy SJC có lợi thế về giá mua (cửa hàng trả cao hơn) và giá bán chỉ chênh lệch khoảng 0.5‑1% so với PNJ.
So sánh giá SJC với vàng quốc tế (USD/ounce)
Giá vàng SJC được tính dựa trên giá vàng quốc tế (USD/ounce), cộng thêm phí chuyển đổi và thuế nhập khẩu. Giả sử giá vàng thế giới là US$1 900/ounce, tỷ giá USD/VND hiện tại là 23 500 VND/USD, ta có:

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Mua Vào & Bán Ra Là Gì? Định Nghĩa, Cách Tính Và Cách Tận Dụng Khi Đầu Tư
- Giá vàng quốc tế tính bằng VND: 1 900 × 23 500 ≈ 44 650 000 VND/ounce.
- 1 ounce ≈ 31.1035 gram ≈ 0.97 lượng.
- Giá SJC 1 kg (≈ 32.15 lượng) ≈ 1 018 000 000 VND, tương đương US$43 300/ounce, gần mức giá quốc tế sau khi đã trừ chi phí.
Sự chênh lệch nhỏ này phản ánh chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu và lợi nhuận nội địa.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá vàng SJC hôm nay?
Nhiều yếu tố kinh tế và thị trường quyết định mức giá vàng SJC trong ngày, bao gồm tỷ giá USD/VND, lãi suất ngân hàng trung ương, biến động thị trường quốc tế và cung‑cầu nội địa.
Tác động của tỷ giá USD/VND lên giá SJC
Khi USD/VND tăng (đồng USD mạnh lên), giá vàng tính bằng VND cũng tăng vì giá vàng quốc tế được định giá bằng USD. Ngược lại, VND mạnh sẽ làm giảm giá vàng nội địa. Vì vàng là tài sản trú ẩn, nhà đầu tư thường mua vàng khi đồng nội tệ yếu để bảo toàn giá trị.
Ảnh hưởng của lãi suất ngân hàng trung ương

Lãi suất tăng làm cho các công cụ tài chính có lợi suất cao hơn (trái phiếu, tiền gửi) hấp dẫn hơn, giảm nhu cầu mua vàng như tài sản dự trữ. Ngược lại, lãi suất giảm thường thúc đẩy nhu cầu mua vàng, đẩy giá lên.
Tình hình cung‑cầu trong nước (sản xuất, nhập khẩu)
Việt Nam nhập khẩu phần lớn vàng thô và tinh chế trong nước. Khi nhập khẩu tăng (do nhu cầu lễ hội, Tết), giá trong nước có xu hướng tăng. Ngược lại, cung nội địa tăng (các doanh nghiệp khai thác, tái chế) sẽ làm giảm áp lực giá.
Dự báo ngắn hạn giá vàng SJC trong tuần tới
- Chuyên gia A dự báo giá sẽ duy trì trong khoảng 31 300 000‑31 800 000 đồng/lượng nếu USD/VND duy trì ổn định.
- Chuyên gia B cho rằng lãi suất dự kiến giảm 0.25% sẽ tạo đà tăng nhẹ cho giá vàng, có thể chạm mức 32 000 000 đồng/lượng vào cuối tuần.
- Xu hướng chung: nếu không có biến động lớn về tỷ giá hay lãi suất, mức giá sẽ dao động trong dải 31 300 000‑31 600 000 đồng/lượng.
Các nhà đầu tư nên theo dõi cảnh báo biến động trên các ứng dụng tài chính và xem xét độ trễ cập nhật (5‑10 phút) để đưa ra quyết định mua bán kịp thời.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 30, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
