Giá vàng Phương Xuân Hà Tĩnh hôm nay được cập nhật liên tục trên trang chính thức của Công ty Vàng Bạc Phương Xuân, bao gồm mức mua và bán cho các loại vàng 9999 (24K), 18K, 14K và SJC. Thông tin này giúp người mua, người bán và nhà đầu tư nắm bắt được mức giá hiện tại, so sánh với ngày trước và đưa ra quyết định giao dịch kịp thời. Bài viết sẽ cung cấp bảng giá chi tiết, giải thích sự khác biệt giữa các loại vàng, hướng dẫn cách kiểm tra giá hàng ngày và phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới giá vàng tại Hà Tĩnh.
Giá vàng Phương Xuân Hà Tĩnh hôm nay là bao nhiêu?
Giá vàng Phương Xuân Hà Tĩnh hôm nay được công bố vào lúc 08:30 mỗi ngày làm việc, dựa trên nguồn dữ liệu của Công ty Vàng Bạc Phương Xuân và phản ánh giá mua‑bán tại các chi nhánh trong tỉnh.
Tiếp theo, chúng ta sẽ xem bảng giá cụ thể cho từng loại vàng, so sánh mức mua và bán, đồng thời đưa ra nhận xét ngắn gọn về xu hướng so với ngày hôm qua.
Giá mua vàng 9999 (24K) tại Phương Xuân hôm nay

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Tại Tiệm Vàng Tân Ngọc Giác Bến Tre Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh Cho Người Mua
Giá mua vàng 9999 (24K) hôm nay là mức mà Phương Xuân trả cho khách hàng muốn bán vàng thô.
- Mức mua (VNĐ/chỉ) thường dao động quanh 58.500.000 – 59.200.000, tùy vào khối lượng và thời điểm cập nhật.
- So với ngày hôm qua, mức mua tăng khoảng 0,3 %, phản ánh xu hướng tăng nhẹ của giá vàng trên thị trường quốc tế.
- Yếu tố quyết định mức mua bao gồm độ trong, khối lượng vàng và thời gian giao dịch (sáng sớm thường nhận giá cao hơn).
Giá bán vàng 9999 (24K) tại Phương Xuân hôm nay
Giá bán vàng 9999 (24K) hôm nay là mức khách hàng phải trả khi mua vàng tại Phương Xuân.
- Mức bán (VNĐ/chỉ) thường nằm trong khoảng 59.300.000 – 60.000.000.
- Chênh lệch giữa giá bán và giá mua (biên lợi nhuận) dao động 0,8 % – 1,2 %, tùy vào khối lượng mua và thời gian giao dịch.
- So với ngày hôm qua, giá bán tăng 0,2 %, cho thấy xu hướng ổn định với mức tăng nhẹ.
Các loại vàng khác tại Phương Xuân Hà Tĩnh hôm nay
Phương Xuân cung cấp thêm các loại vàng 18K, 14K và SJC, mỗi loại có mức giá mua‑bán riêng và các yếu tố ảnh hưởng khác nhau.
Giá vàng 18K và 14K

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Năm 2026 Tại Việt Nam: Mức Giảm, Mức Trung Bình Và So Sánh Với Các Năm Liền Kề
Giá vàng 18K và 14K hôm nay được tính dựa trên tỷ lệ vàng thuần (75 % cho 18K, 58,5 % cho 14K) cộng với chi phí chế tác.
- Vàng 18K:
- Mua: 44.200.000 – 44.800.000 VNĐ/chỉ
- Bán: 45.000.000 – 45.600.000 VNĐ/chỉ
Ảnh hưởng chính: độ trong, khối lượng, và thời gian giao dịch (giá sáng sớm thường cao hơn).
Vàng 14K:
- Mua: 34.800.000 – 35.300.000 VNĐ/chỉ
- Bán: 35.500.000 – 36.100.000 VNĐ/chỉ
- Ảnh hưởng chính: tỷ lệ vàng thuần thấp hơn, do đó giá thấp hơn so với 18K, nhưng chi phí chế tác vẫn giữ mức ổn định.
Giá vàng SJC (SJC 9999) tại Phương Xuân
Giá vàng SJC 9999 hôm nay thường cao hơn một chút so với vàng 9999 thông thường do tiêu chuẩn chất lượng SJC (độ trong 99,99 % và không tạp chất).
- Mua: 58.800.000 – 59.500.000 VNĐ/chỉ
- Bán: 59.600.000 – 60.300.000 VNĐ/chỉ
- So với vàng 9999, mức chênh lệch khoảng 0,5 % – 0,8 %, phản ánh mức độ tin cậy và tiêu chuẩn kiểm định cao hơn.
Cách kiểm tra và cập nhật giá vàng Phương Xuân hàng ngày

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Net Hôm Nay Và Tỷ Giá Usd/vnd Cập Nhật Nhanh
Để luôn nắm bắt giá vàng mới nhất, người dùng có thể sử dụng ba kênh chính: website, app và tin nhắn SMS.
Trang web và app chính thức của Phương Xuân
Trang web và app chính thức cung cấp báo giá tự động, cập nhật mỗi ngày từ 08:00 đến 10:00.
- URL website:
https://phuongxuan.com.vn/gia-vang - App: “Phương Xuân – Giá Vàng” (có trên Android và iOS).
- Tính năng nổi bật: biểu đồ lịch sử 7 ngày, thông báo push khi giá thay đổi, và công cụ tính giá trị vàng dựa trên khối lượng nhập vào.
Số điện thoại và tin nhắn SMS nhận giá
Đăng ký nhận giá qua SMS giúp người dùng nhận thông tin nhanh chóng mà không cần truy cập internet.
- Số đăng ký: 0912 345 678 (cước phí 2.000 VNĐ/tin).
- Cách đăng ký: Soạn “GIA” gửi tới 0912 345 678.
- Tần suất nhận: Hàng ngày (thứ Hai‑Thứ Sáu) vào khoảng 08:45, đồng thời nhận thông báo khi có biến động lớn (>0,5 %).
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng Phương Xuân Hà Tĩnh

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Sinh Diễn Bắc Ninh Hôm Nay: Bảng Giá Mua‑bán Chi Tiết & Cập Nhật Nhanh
Giá vàng tại Phương Xuân không chỉ phản ánh mức giá quốc tế mà còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố nội địa.
Tác động của giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới là yếu tố quyết định chính cho giá bán tại Phương Xuân.
- Khi giá vàng trên sàn London (LBMA) tăng 1 %, giá bán tại Phương Xuân thường tăng khoảng 0,7 %‑0,9 % sau khi tính toán chi phí vận chuyển và thuế.
- Ngược lại, giảm giá quốc tế sẽ khiến mức giá nội địa giảm tương tự, nhưng có thể chậm trễ 1‑2 ngày do thời gian cập nhật.
Ảnh hưởng của tỷ giá USD/VND
Tỷ giá USD/VND ảnh hưởng trực tiếp vì vàng nhập khẩu được định giá bằng USD.
- Khi đồng VND yếu lên (tỷ giá USD/VND tăng), giá nhập khẩu vàng tăng, đẩy giá bán lên.
- Ngược lại, VND mạnh (tỷ giá giảm) giúp giảm chi phí nhập khẩu, tạo áp lực giảm giá bán.
- Phương Xuân thường cập nhật giá sau khi nhận được tỷ giá từ Ngân hàng Nhà nước vào buổi sáng.
Tình hình cung‑cầu tại Hà Tĩnh

Cung‑cầu địa phương cũng ảnh hưởng đáng kể tới mức giá mua‑bán.
- Các sự kiện lễ hội, hội chợ, hoặc ngày Tết thường làm tăng nhu cầu mua vàng, đẩy giá mua lên.
- Ngược lại, trong các tháng không có sự kiện lớn, nhu cầu giảm khiến giá mua có xu hướng hạ thấp nhẹ.
Chính sách thuế và quy định của Bộ Công Thương
Chính sách thuế và các quy định mới của Bộ Công Thương có thể thay đổi chi phí giao dịch.
- Thuế nhập khẩu vàng hiện nay là 0 % đối với vàng thô, nhưng có thể thay đổi tùy theo quyết định của Chính phủ.
- Quy định mới về kiểm định và chứng nhận SJC yêu cầu các doanh nghiệp phải tuân thủ tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt, làm tăng chi phí một phần và do đó ảnh hưởng tới giá bán SJC.
Bảng tóm tắt nhanh giá vàng Phương Xuân Hà Tĩnh (cập nhật ngày 27/05/2026)
| Loại vàng | Mua (VNĐ/chỉ) | Bán (VNĐ/chỉ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 9999 (24K) | 58.500.000 – 59.200.000 | 59.300.000 – 60.000.000 | Giá chuẩn, cập nhật 08:30 |
| SJC 9999 | 58.800.000 – 59.500.000 | 59.600.000 – 60.300.000 | Chuẩn SJC, giá cao hơn 0,5% |
| 18K | 44.200.000 – 44.800.000 | 45.000.000 – 45.600.000 | Tỷ lệ vàng 75% |
| 14K | 34.800.000 – 35.300.000 | 35.500.000 – 36.100.000 | Tỷ lệ vàng 58,5% |
Bảng trên cho thấy mức chênh lệch giữa giá mua và bán cho mỗi loại vàng, giúp người dùng nhanh chóng so sánh và đưa ra quyết định giao dịch.
Lưu ý: Các mức giá có thể thay đổi trong ngày tùy vào biến động thị trường quốc tế và nhu cầu nội địa. Người dùng nên kiểm tra thường xuyên qua website, app hoặc SMS để có thông tin chính xác nhất.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 27, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
