Giá vàng và bạc hôm nay được cập nhật liên tục dựa trên tỷ giá USD/VND, biến động thị trường quốc tế và nhu cầu trong nước; bạn có thể tra cứu ngay bảng giá mua‑bán cho các khối lượng phổ biến như 1 chỉ, 1 lượng, 1 kg. Bài viết sẽ cung cấp bảng giá vàng SJC, các loại vàng 9999/24K, giá bạc Phú Quý và XAG/USD, đồng thời hướng dẫn cách tính giá theo khối lượng khác và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức giá hiện tại. Nhờ đó, bạn sẽ nắm bắt nhanh thông tin cần thiết để quyết định mua bán hoặc đầu tư kim loại quý một cách chính xác.
Giá vàng hôm nay là bao nhiêu?
Giá vàng hôm nay được công bố mỗi ngày trên các trang web tài chính và ngân hàng, bao gồm giá mua và giá bán cho các khối lượng tiêu chuẩn như 1 chỉ, 1 lượng và 1 kg, cập nhật theo giờ Việt Nam.
Để hiểu bảng giá, bạn cần nắm rõ đơn vị tính (chỉ, lượng, kilogram) và cách đọc cột “Giá mua” (giá mà người bán trả cho bạn) và “Giá bán” (giá mà bạn phải trả khi mua). Dưới đây là bảng giá mẫu (đơn vị: VND) và mô tả chi tiết cho từng loại vàng.
| Loại vàng | Khối lượng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|---|
| SJC 9999 | 1 chỉ (3,75 g) | — | — |
| 1 lượng (37,5 g) | — | — | |
| 1 kg | — | — | |
| Vàng 9999 | 1 chỉ | — | — |
| 1 lượng | — | — | |
| 1 kg | — | — | |
| Vàng 24K | 1 chỉ | — | — |
| 1 lượng | — | — | |
| 1 kg | — | — |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế sẽ được cập nhật trên trang web của các ngân hàng hoặc sàn giao dịch vào lúc 08:00 h mỗi ngày.
Giá vàng SJC (Sơn Kim) hôm nay

Có thể bạn quan tâm: Giá Bạc Mua Vào Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật Theo Ounce, Chỉ, Lượng & Kg
Giá vàng SJC hôm nay được tính dựa trên tỷ giá USD/VND và mức giá quốc tế của vàng 999.9, sau khi cộng thêm phí chế biến và thuế.
- Giá mua SJC 9999: (Giá quốc tế × tỷ giá USD/VND) – phí mua.
- Giá bán SJC 9999: (Giá quốc tế × tỷ giá USD/VND) + phí bán.
Các khối lượng thường gặp:
| Khối lượng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| 1 chỉ (3,75 g) | — | — |
| 1 lượng (37,5 g) | — | — |
| 1 kg | — | — |
Lưu ý: phí mua/bán có thể khác nhau tùy ngân hàng; hãy kiểm tra trước khi giao dịch.
Giá vàng khác (Vàng 9999, Vàng 24k) hôm nay
Vàng 9999 và vàng 24K có mức giá gần nhau vì cả hai đều là vàng nguyên chất, chỉ khác nhau về độ tinh khiết (999.9 vs 999).
- Vàng 9999: Thường rẻ hơn SJC một chút do không có chi phí chế biến.
- Vàng 24K: Giá tương đương vàng 9999, nhưng một số cửa hàng có thể ghi giá “24K” để nhấn mạnh độ tinh khiết.
Bảng so sánh nhanh:
| Loại vàng | Độ tinh khiết | Giá mua (đề xuất) | Giá bán (đề xuất) |
|---|---|---|---|
| SJC 9999 | 99.99 % | — | — |
| Vàng 9999 | 99.9 % | — | — |
| Vàng 24K | 99.9 % | — | — |
Giá mua và bán sẽ thay đổi theo thời gian cập nhật; hãy luôn kiểm tra bảng giá mới nhất.
Giá bạc hôm nay là bao nhiêu?
Giá bạc hôm nay được công bố dựa trên giá giao ngay XAG/USD (ounce) và tỷ giá USD/VND, kèm theo mức phí chế biến trong nước. Bảng giá bao gồm bạc miếng, bạc thỏi và bạc 925, với các khối lượng tiêu chuẩn như 1 ounce, 1 chỉ, 1 lượng và 1 kg.

Có thể bạn quan tâm: Giá Bạc Nguyên Chất Hôm Nay: Cập Nhật Giá Mua‑bán, Bảng Giá Chi Tiết Và Cách Tính Nhanh
- Bạc miếng: Thường là thanh bạc nguyên chất (999) có độ tinh khiết cao.
- Bạc thỏi: Dạng thùng, thường dùng cho đầu tư lớn.
- Bạc 925: Độ tinh khiết 92.5 %, phổ biến trong trang sức; giá thường thấp hơn bạc 999 do tỷ lệ kim loại phụ gia.
| Loại bạc | Khối lượng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|---|
| Bạc miếng (999) | 1 ounce (31,1 g) | — | — |
| 1 chỉ (3,75 g) | — | — | |
| 1 lượng (37,5 g) | — | — | |
| 1 kg | — | — | |
| Bạc 925 | 1 ounce | — | — |
| 1 chỉ | — | — | |
| 1 lượng | — | — | |
| 1 kg | — | — |
Giá thực tế sẽ được cập nhật trên các sàn giao dịch kim loại và ngân hàng vào lúc 08:30 h mỗi ngày.
Giá bạc Phú Quý (999) hôm nay
Giá bạc Phú Quý (999) là mức giá tham chiếu cho bạc nguyên chất tại Việt Nam, phản ánh giá quốc tế cộng thêm chi phí vận chuyển và thuế.
| Khối lượng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| 1 lượng (37,5 g) | — | — |
| 10 lượng (375 g) | — | — |
| 1 kg | — | — |
Đối với nhà đầu tư lớn, việc mua theo khối lượng 10 lượng hoặc 1 kg thường có chiết khấu tốt hơn.
Giá bạc quốc tế (XAG/USD) hôm nay
Giá XAG/USD là giá giao ngay của một ounce (31,1 g) bạc trên thị trường quốc tế, được cập nhật liên tục 24/24. Để chuyển đổi sang VND, bạn chỉ cần nhân giá XAG/USD với tỷ giá USD/VND hiện hành và cộng phí chuyển đổi.

Có thể bạn quan tâm: Giá Bạc Kim Chung Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật, Cách Đọc & Những Điều Cần Biết
- Ví dụ: Nếu XAG/USD = 23 USD và USD/VND = 24 500, thì giá VND/ounce ≈ 23 × 24 500 = 563 500 VND (trước phí).
Các nhà môi giới thường cung cấp bảng quy đổi chi tiết trên website của mình.
Cách tính giá vàng và bạc theo khối lượng khác?
Để tính giá vàng hoặc bạc cho khối lượng không có trong bảng, bạn chỉ cần dùng công thức chuyển đổi đơn vị (ounce ↔ chỉ ↔ lượng ↔ kilogram) và nhân với giá/kg hiện tại.
Công thức chung:
\text{Giá (đơn vị mong muốn)} = \text{Giá/kg} \times \frac{\text{Khối lượng (g)}}{1000}
(vì 1 kg = 1000 g)
Bước chuyển đổi:
1 ounce = 31,1 g → 1 kg = 32,15 ounce
1 lượng = 37,5 g → 1 kg = 26,67 lượng
1 chỉ = 3,75 g → 1 kg = 266,67 chỉ
Ví dụ tính giá 2 kg vàng SJC
Nếu giá bán SJC hiện tại là 2 200 000 VND/gram (giá giả định), thì:
- Giá/kg = 2 200 000 × 1000 = 2 200 000 000 VND
- Giá 2 kg = 2 200 000 000 × 2 = 4 400 000 000 VND
Bạn chỉ cần thay giá/kg thực tế vào công thức để có kết quả chính xác.
Ví dụ tính giá 5 kg bạc Phú Quý

Có thể bạn quan tâm: Giá Bạc Mão Thiệt Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật, Cách Đọc Và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
Giả sử giá bán bạc 999 là 1 200 000 VND/gram:
- Giá/kg = 1 200 000 × 1000 = 1 200 000 000 VND
- Giá 5 kg = 1 200 000 000 × 5 = 6 000 000 000 VND
Việc tính toán này giúp bạn so sánh nhanh chi phí khi mua với các khối lượng lớn.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá vàng và bạc hôm nay?
Giá vàng và bạc không chỉ phụ thuộc vào tỷ giá USD/VND mà còn chịu tác động của nhiều yếu tố kinh tế và chính trị toàn cầu. Dưới đây là bốn nhóm yếu tố chính:
Tác động của giá USD và tỷ giá VND
Giá vàng và bạc được định giá bằng USD trên thị trường quốc tế; khi USD mạnh lên, giá VND so với USD giảm, khiến giá VND của kim loại quý tăng. Ngược lại, nếu USD yếu, giá VND có xu hướng giảm.
- Ví dụ: Khi USD tăng 1 % so với VND, giá vàng VND thường tăng khoảng 1 % (trừ chi phí vận chuyển).
- Lưu ý: Tỷ giá VND/USDT cũng ảnh hưởng trực tiếp vì nhiều giao dịch nội địa được tính bằng đồng này.
Ảnh hưởng của lãi suất và chỉ số chứng khoán
Lãi suất ngân hàng trung ương (Fed, SBV) quyết định chi phí vay tiền; lãi suất cao làm giảm nhu cầu đầu tư vào vàng/bạc vì chi phí cơ hội tăng. Ngược lại, khi thị trường chứng khoán biến động mạnh, nhà đầu tư thường tìm tới kim loại quý như “nơi trú ẩn an toàn”.

- Khi lãi suất tăng: Giá vàng có xu hướng giảm.
- Khi chỉ số chứng khoán giảm: Giá vàng và bạc thường tăng do nhu cầu trú ẩn.
Cung cầu trong nước và xu hướng đầu tư
Nhu cầu trang sức, đồng thời nhu cầu dự trữ của các ngân hàng và quỹ đầu tư, tạo ra áp lực lên giá. Các mùa lễ hội (Tết, Đầu năm mới) thường làm tăng nhu cầu mua vàng, đẩy giá lên cao.
- Trong năm: Tháng 1‑2 (Tết) và tháng 9‑10 (lễ hội) là thời điểm giá thường cao.
- Đầu tư: Khi lãi suất trái phiếu giảm, nhà đầu tư chuyển sang vàng/bạc để bảo toàn giá trị.
Tin tức và sự kiện quốc tế (căng thẳng, hội nghị OPEC, v.v.)
Các sự kiện địa chính trị như xung đột, lệnh trừng phạt, hoặc quyết định sản lượng dầu của OPEC có thể gây bất ổn cho thị trường tài chính, từ đó làm tăng nhu cầu mua vàng và bạc như tài sản “an toàn”.
- Ví dụ: Khi có xung đột ở Trung Đông, giá vàng thường tăng 2‑3 % trong vài ngày.
- Hội nghị OPEC: Khi quyết định cắt giảm sản lượng dầu, đồng USD thường mạnh, dẫn đến giảm giá vàng ngắn hạn.
Hiểu rõ các yếu tố trên giúp bạn dự đoán xu hướng giá trong ngắn và trung hạn, từ đó đưa ra quyết định mua bán hợp lý.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 29, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
