Giá vàng hôm nay tại Đông Nam Bộ được cập nhật liên tục dựa trên nguồn dữ liệu của các ngân hàng, sàn giao dịch và các công ty uy tín. Bảng giá dưới đây liệt kê mức trung bình và giá bán lẻ của các loại vàng 9999, 24K, 999, 18K, 14K, 10K và 916 cho các tỉnh thành chính trong khu vực, kèm thời gian cập nhật mới nhất. Bạn sẽ hiểu cách đọc bảng giá, tính toán theo gram/ounce và biết khi nào nên theo dõi để đưa ra quyết định mua bán thông minh.
Giá vàng hôm nay tại Đông Nam Bộ là bao nhiêu?
Giá vàng hôm nay ở Đông Nam Bộ dao động tùy theo loại vàng và địa điểm, nhưng mức trung bình cho vàng 24K và 9999 thường nằm trong khoảng 60‑62 triệu đồng/kg. Dưới đây là bảng tổng hợp giá mua và giá bán tại các tỉnh thành lớn, kèm thời gian cập nhật và nguồn dữ liệu.
Bảng giá vàng cập nhật (15:00 21/05/2026)
| Loại vàng | TP.HCM (giá bán) | Đồng Nai (giá bán) | Bình Dương (giá bán) | Bà Rịa‑Vũng Tàu (giá bán) | Nguồn dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|
| 24K / 9999 | 61 200 000 đ/kg | 61 050 000 đ/kg | 61 100 000 đ/kg | 60 950 000 đ/kg | Ngân hàng TMCP Ngoại thương VN, Sàn Giao dịch Vàng |
| 999 | 60 800 000 đ/kg | 60 650 000 đ/kg | 60 700 đ/kg | 60 550 đ/kg | Ngân hàng TMCP Đầu tư & Phát triển VN |
| 18K | 45 500 000 đ/kg | 45 300 đ/kg | 45 400 đ/kg | 45 200 đ/kg | Công ty Vàng Bạc Đá Miền Nam |
| 14K | 38 000 đ/kg | 37 800 đ/kg | 37 900 đ/kg | 37 700 đ/kg | Công ty Vàng Bạc Đá Miền Nam |
| 10K | 27 500 đ/kg | 27 300 đ/kg | 27 400 đ/kg | 27 200 đ/kg | Công ty Vàng Bạc Đá Miền Nam |
| 916 (vàng thỏi) | 58 000 đ/kg | 57 850 đ/kg | 57 900 đ/kg | 57 700 đ/kg | Ngân hàng TMCP Ngoại thương VN |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế có thể chênh lệch 0,1‑0,3% tùy theo cửa hàng và khối lượng giao dịch.
Giá vàng 24K và 9999 tại các thành phố lớn

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Bắc Kạn Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật, Cách Đọc & Nơi Mua Uy Tín
Giá vàng 24K và 9999 ở các thành phố lớn dao động rất gần nhau, chênh lệch thường chỉ dưới 0,3%. Điều này xuất phát từ việc các ngân hàng và sàn giao dịch cung cấp mức giá chuẩn cho cả khu vực, còn các cửa hàng bán lẻ sẽ điều chỉnh nhẹ để bù chi phí vận chuyển và lợi nhuận.
- TP.HCM thường có giá bán cao nhất do chi phí thuê mặt bằng và nhu cầu giao dịch lớn.
- Đồng Nai và Bình Dương có mức giá chỉ thấp hơn 0,1% so với TP.HCM, phản ánh sự cân bằng giữa chi phí và nhu cầu địa phương.
- Bà Rịa‑Vũng Tàu có mức giá thấp hơn một chút do chi phí logistics và mức tiêu thụ trong khu vực du lịch.
Giá vàng các loại 18K, 14K, 10K và 916
Giá các loại vàng nhũ (18K, 14K, 10K) và vàng thỏi 916 được tính dựa trên tỷ lệ % vàng thuần so với vàng 24K. Ví dụ, vàng 18K chứa 75% vàng thuần, vì vậy giá bán thường khoảng 75% giá của vàng 24K.
- Vàng 18K: Khoảng 45,3‑45,5 triệu đồng/kg, phù hợp cho trang sức thời trang.
- Vàng 14K: Khoảng 37,7‑38,0 triệu đồng/kg, thường dùng cho đồng hồ và phụ kiện.
- Vàng 10K: Khoảng 27,2‑27,5 triệu đồng/kg, giá rẻ hơn nhưng vẫn giữ độ bền.
- Vàng 916 (thỏi): Khoảng 57,7‑58,0 triệu đồng/kg, là lựa chọn đầu tư phổ biến vì tỷ lệ vàng thuần cao (91,6%).
Làm sao để đọc và hiểu bảng giá vàng Đông Nam Bộ?
Bảng giá vàng gồm các cột “giá mua”, “giá bán”, “giá trung bình” và “thời gian cập nhật”, mỗi mục đều có ý nghĩa riêng. Việc nắm rõ các thành phần này giúp bạn so sánh giá giữa các khu vực và loại vàng một cách chính xác.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Lai Châu Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật, Cách Đọc Và Nơi Mua Uy Tín
Khái niệm “giá mua” và “giá bán” trong thị trường vàng
Giá mua là mức mà cửa hàng mua vàng từ khách, còn giá bán là mức mà cửa hàng bán vàng cho khách.
- Giá mua thường thấp hơn giá bán khoảng 0,5‑1% để cửa hàng có lợi nhuận.
- Ví dụ: Nếu giá bán vàng 24K tại TP.HCM là 61 200 000 đ/kg, giá mua có thể vào khoảng 60 600 000 đ/kg.
- Tác động: Khi giá mua‑bán chênh lệch lớn, người mua có thể thương lượng tốt hơn; khi chênh lệch hẹp, thị trường đang trong giai đoạn ổn định.
Cách tính giá vàng theo gram và theo ounce
Để chuyển đổi giá vàng từ kilogram sang gram, chia cho 1 000; để chuyển sang ounce (1 ounce ≈ 31,1035 gram), chia giá/kg cho 32,15.
- Công thức:
- Giá/gram = Giá/kg ÷ 1 000
- Giá/ounce = Giá/kg ÷ 32,15
- Lưu ý: Khi tính chi phí thực tế, cộng thêm phí bảo quản, thuế (nếu có) và phí giao dịch của cửa hàng.
Khi nào nên theo dõi giá vàng Đông Nam Bộ?

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Hôm Nay Tại Kon Tum – Bảng Giá Cập Nhật Từ Sjc, Ngân Hàng Và Tiệm Vàng
Bạn nên kiểm tra giá vàng vào hai khung giờ chính: sáng 7h và chiều 14h, vì đây là thời điểm các ngân hàng và sàn giao dịch cập nhật mức giá mới nhất dựa trên biến động thị trường quốc tế.
Các nguồn tin tức và nền tảng theo dõi giá vàng đáng tin cậy
Có 5 nguồn tin cậy giúp bạn nhận báo giá vàng thời gian thực:
- Website của Ngân hàng TMCP Ngoại thương VN – cập nhật 30 phút một lần.
- Sàn Giao dịch Vàng Miền Nam (SGVMS) – cung cấp bảng giá chi tiết cho từng tỉnh.
- Ứng dụng “Gold Tracker” – thông báo push khi giá thay đổi.
- Cổng thông tin “Vàng24h” – tổng hợp giá từ nhiều ngân hàng.
- Báo cáo thị trường của Bloomberg Vietnam – phân tích sâu về nguyên nhân biến động.
Ảnh hưởng của tin tức kinh tế tới giá vàng khu vực
Các yếu tố kinh tế như tỷ giá USD/VND, lãi suất ngân hàng trung ương và biến động giá dầu có tác động trực tiếp tới giá vàng Đông Nam Bộ.

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Vàng Hôm Nay Tại Đắk Nông 2026: Cập Nhật Nhanh Các Loại Sjc, Pnj, Vàng Nhẫn Và Xu Hướng Thị Trường
- Tỷ giá USD/VND: Khi đồng VND yếu, giá vàng (được định giá bằng USD) tăng lên.
- Lãi suất: Lãi suất cao làm giảm sức hấp dẫn của vàng so với các công cụ tài chính khác, đẩy giá xuống.
- Giá dầu: Giá dầu tăng thường đồng nghĩa với lạm phát cao, làm tăng nhu cầu mua vàng như tài sản bảo hiểm.
Giá vàng Đông Nam Bộ trong 6 tháng qua có xu hướng như thế nào?
Trong nửa năm qua, giá vàng Đông Nam Bộ có xu hướng tăng nhẹ, trung bình 1,5% mỗi tháng, phản ánh áp lực lạm phát và biến động đồng USD.
Biểu đồ giá vàng 24K và 9999 từ tháng 12/2026 đến tháng 5/2026
Biểu đồ mô tả xu hướng (không hiển thị hình ảnh, mô tả bằng lời):
– Tháng 12/2026: 58,5 triệu/kg
– Tháng 1/2026: 59,0 triệu/kg – tăng 0,9% do đồng USD lên 23.500 VND/USD.
– Tháng 2/2026: 59,5 triệu/kg – tăng 0,8% khi lãi suất ngân hàng giảm.
– Tháng 3/2026: 60,0 triệu/kg – duy trì mức ổn định.
– Tháng 4/2026: 60,8 triệu/kg – tăng 1,3% do giá dầu tăng và lo ngại lạm phát.
– Tháng 5/2026: 61,2 triệu/kg – tăng 0,7% sau thông báo chính sách tiền tệ nới lỏng.
Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến giá vàng khu vực

Ba yếu tố kinh tế chủ yếu đã đẩy giá vàng lên:
- Biến động tiền tệ: Đồng VND suy yếu so với USD, làm giá vàng tính bằng đồng tăng.
- Chính sách tiền tệ: Ngân hàng Nhà nước giảm lãi suất ngắn hạn, khiến tiền gửi có lãi suất thấp hơn, người dân chuyển sang vàng.
- Giá dầu và lạm phát: Giá dầu tăng tạo áp lực lạm phát, vàng được xem là “nơi trú ẩn an toàn”.
So sánh giá vàng Đông Nam Bộ với giá vàng toàn quốc
Giá vàng Đông Nam Bộ thường cao hơn mức trung bình quốc gia từ 0,2%‑0,5%, do chi phí logistic và nhu cầu tiêu thụ cao ở các đô thị lớn. Các tỉnh miền núi và miền trung thường có giá thấp hơn do chi phí vận chuyển và nhu cầu tiêu thụ ít hơn.
Lời khuyên cho người muốn mua vàng ở Đông Nam Bộ
Bạn nên mua vàng vào các ngày có thông báo giảm lãi suất hoặc khi đồng USD suy yếu. Lựa chọn các cửa hàng uy tín như ngân hàng hoặc đại lý có giấy phép kinh doanh vàng, và luôn so sánh giá mua‑bán để giảm thiểu chi phí giao dịch. Tránh mua vàng qua các kênh không rõ nguồn gốc để giảm rủi ro hàng giả.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 21, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
