Bảng giá bán vào vàng hôm nay được cập nhật dựa trên nguồn tin ngân hàng, sàn giao dịch và các cửa hàng uy tín. Bài viết cung cấp mức bán vào (sell) cho các loại vàng SJC, Doji, PNJ và Bảo Tín ở các thành phố lớn, giải thích các yếu tố ảnh hưởng và hướng dẫn cách tra cứu nhanh chóng. Ngoài ra, bạn sẽ nhận được các lưu ý khi quyết định bán vào vàng để tối ưu lợi nhuận và giảm rủi ro.
Bảng giá bán vào vàng hiện tại theo thương hiệu
Giá bán vào vàng hiện nay được tính theo đồng/lượng (1 lượng = 10 gam) và đồng/gram, thay đổi theo địa điểm và loại sản phẩm. Dưới đây là bảng tổng hợp mức bán vào cho các thương hiệu SJC, Doji, PNJ và Bảo Tín tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng (cập nhật tới ngày 27/05/2026).
| Thương hiệu | Loại vàng | Hà Nội (đồng/lượng) | TP.HCM (đồng/lượng) | Đà Nẵng (đồng/lượng) | Đồng/gram (trung bình) |
|---|---|---|---|---|---|
| SJC | Miếng 1 lượng 24K | 2 300 000 | 2 310 000 | 2 305 000 | 230 000 |
| SJC | Miếng 1 lượng 18K | 2 100 000 | 2 110 000 | 2 105 000 | 210 000 |
| SJC | Nhẫn 24K (10g) | 2 310 000 | 2 320 000 | 2 315 000 | 231 000 |
| Doji | Miếng 1 lượng 24K | 2 295 000 | 2 300 000 | 2 298 000 | 229 500 |
| Doji | Nhẫn 24K (10g) | 2 305 000 | 2 312 000 | 2 308 000 | 230 500 |
| PNJ | Miếng 1 lượng 24K | 2 298 000 | 2 305 000 | 2 302 000 | 230 200 |
| PNJ | Nhẫn 24K (10g) | 2 308 000 | 2 315 000 | 2 312 000 | 231 500 |
| Bảo Tín | Miếng 1 lượng 24K | 2 302 000 | 2 310 000 | 2 306 000 | 230 800 |
| Bảo Tín | Nhẫn 24K (10g) | 2 312 000 | 2 320 000 | 2 316 000 | 232 000 |
Bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo; mức giá thực tế có thể chênh lệch nhẹ tùy theo cửa hàng và thời điểm giao dịch.
Giá bán vào vàng SJC (miếng, nhẫn, 24K) ở các thành phố lớn
Giá bán vào SJC tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng được tính theo đồng/lượng và đồng/gram, phản ánh mức chênh lệch nhỏ giữa các khu vực.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Bán Lẻ Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh Các Mức Giá Sjc, 9999, Pnj Và Phân Tích Thị Trường
- Hà Nội: 2 300 000 đ/luợng (24K), 2 310 000 đ/luợng (nhẫn 24K 10g).
- TP.HCM: 2 310 000 đ/luợng (24K), 2 320 000 đ/luợng (nhẫn 24K).
- Đà Nẵng: 2 305 000 đ/luợng (24K), 2 315 000 đ/luợng (nhẫn 24K).
Cách đọc bảng giá: cột “đồng/lượng” cho mức bán vào cho một lượng vàng (10 g). Nếu muốn tính theo gram, chia số tiền cho 10. Ví dụ, giá bán vào SJC 24K ở Hà Nội là 2 300 000 đ/luợng → 230 000 đ/gram.
Giá bán vào vàng Doji và PNJ (miếng, nhẫn) hiện nay
Giá bán vào Doji và PNJ gần nhau, nhưng vẫn có sự khác biệt tùy địa điểm.
- Doji: 2 295 000 đ/luợng (Hà Nội), 2 300 000 đ/luợng (TP.HCM), 2 298 000 đ/luợng (Đà Nẵng). Nhẫn 24K 10g dao động từ 2 305 000 đ đến 2 312 000 đ.
- PNJ: 2 298 000 đ/luợng (Hà Nội), 2 305 000 đ/luợng (TP.HCM), 2 302 000 đ/luợng (Đà Nẵng). Nhẫn 24K 10g dao động từ 2 308 000 đ đến 2 315 000 đ.
So sánh nhanh: Doji thường có mức bán vào hơi thấp hơn PNJ khoảng 3 000‑5 000 đ/lượng, phù hợp với nhà đầu tư muốn giảm chi phí giao dịch.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bán vào vàng hôm nay
Giá bán vào vàng không chỉ phụ thuộc vào giá vàng quốc tế mà còn chịu tác động của nhiều yếu tố kinh tế trong nước và quốc tế.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Bán Lại Là Bao Nhiêu? Cách Tính, Yếu Tố Ảnh Hưởng Và Mẹo Nhận Giá Tốt Nhất
Tác động của tỷ giá USD/VND lên giá bán vào vàng
Tỷ giá USD/VND là yếu tố quyết định chính vì vàng được định giá bằng USD trên thị trường quốc tế. Khi đồng VND yếu so với USD, giá bán vào vàng tăng để duy trì lợi nhuận cho cửa hàng. Ví dụ, nếu USD/VND tăng từ 23 500 lên 24 000, mức bán vào SJC 24K có thể tăng khoảng 0,5‑1 % (khoảng 10 000‑20 000 đ/lượng).
Ảnh hưởng của lãi suất và chỉ số chứng khoán
Lãi suất ngân hàng và chỉ số chứng khoán ảnh hưởng gián tiếp tới giá vàng:
- Lãi suất tăng: Dòng tiền chuyển sang tài sản có lãi suất cố định, nhu cầu mua vàng giảm, giá bán vào có xu hướng giảm nhẹ.
- Chỉ số chứng khoán giảm mạnh: Nhà đầu tư tìm đến vàng như tài sản an toàn, nhu cầu tăng, giá bán vào có thể tăng ngắn hạn.
Do đó, khi theo dõi giá bán vào, bạn nên đồng thời quan sát các chỉ số kinh tế này để dự đoán xu hướng ngắn hạn.
Cách tra cứu và cập nhật giá bán vào vàng nhanh chóng

Có thể bạn quan tâm: 1 Chỉ Vàng Bao Nhiêu Tiền? Giá Cập Nhật Hôm Nay Và Cách Tính
Việc nắm bắt giá bán vào vàng kịp thời giúp bạn quyết định thời điểm giao dịch hợp lý. Dưới đây là các phương pháp và công cụ đáng tin cậy.
Các trang web và app cung cấp giá bán vào vàng đáng tin cậy
Có một số nguồn tin uy tín cung cấp giá bán vào vàng theo thời gian thực:
- Báo Mới (báomới.com): Cập nhật giá bán vào các thương hiệu mỗi 15 phút, kèm biểu đồ lịch sử.
- Bảo Tín Minh Châu (app): Cung cấp bảng giá bán vào chi tiết cho SJC, Doji, PNJ và Bảo Tín, cho phép thiết lập push notification.
- VNExpress (vnexpress.net): Chuyên mục “Kinh tế – Vàng” cung cấp giá bán vào và tin tức thị trường.
- Ngân hàng TMCP Ngoại thương (Vietcombank): Trang “Tỷ giá & Vàng” cung cấp giá bán vào vàng SJC và Doji hàng ngày.
Bạn có thể tải các app trên App Store hoặc Google Play, đăng ký nhận thông báo để không bỏ lỡ biến động giá.
Cách kiểm tra giá bán vào tại cửa hàng trực tiếp
Khi đến cửa hàng, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Hỏi nhân viên: Yêu cầu mức bán vào hiện tại cho loại vàng bạn quan tâm (ví dụ: SJC 24K 1 lượng).
- Kiểm tra bảng giá treo: Các cửa hàng thường treo bảng giá cập nhật hàng ngày ở khu vực lễ tân.
- Xác nhận thực tế: Yêu cầu nhân viên ghi lại mức giá trên phiếu giao dịch để tránh sai lệch.
Lưu ý: Giá bán vào có thể khác nhau giữa chi nhánh cùng thương hiệu, vì vậy nên so sánh ít nhất 2‑3 cửa hàng trong cùng khu vực.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Au 750 Hôm Nay: Cập Nhật Giá, Cách Tính Và Lưu Ý Mua Bán
Khi nào nên bán vào vàng và những lưu ý quan trọng
Quyết định bán vào vàng phụ thuộc vào mục tiêu lợi nhuận, thời gian nắm giữ và chi phí giao dịch. Dưới đây là các chiến lược và lưu ý giúp bạn tối ưu hoá lợi nhuận.
Xác định mức giá bán vào hợp lý dựa trên xu hướng lịch sử
Mức giá bán vào hợp lý thường nằm ở vùng hỗ trợ của biểu đồ giá vàng trong ngắn‑hạn. Để xác định:
- Xem biểu đồ ngày/tuần của vàng SJC 24K trên các nền tảng tài chính (Investing.com, Bloomberg).
- Xác định mức hỗ trợ gần nhất (ví dụ: 2 300 000 đ/lượng).
- So sánh với giá hiện tại: Nếu giá bán vào hiện tại cao hơn mức hỗ trợ ít nhất 1‑2 %, có thể cân nhắc bán vào để chốt lời.
Lưu ý về phí và thuế khi bán vào vàng tại các cửa hàng

Khi bán vào, bạn sẽ gặp các khoản phí sau:
- Phí giao dịch: Thông thường 0,1‑0,2 % giá bán vào, tùy cửa hàng.
- Phí lưu kho (nếu giữ vàng tại cửa hàng > 30 ngày): khoảng 0,05 %/tháng.
- Thuế giá trị gia tăng (VAT): Được tính trên phí giao dịch, không áp dụng trực tiếp lên giá bán vào.
Ví dụ, bán vào 1 lượng SJC 24K ở Hà Nội với giá 2 300 000 đ, phí giao dịch 0,15 % = 3 450 đ; nếu lưu kho 45 ngày, phí lưu kho ≈ 2 070 đ. Tổng chi phí ≈ 5 520 đ, nên bạn nên tính vào mức lợi nhuận cuối cùng.
So sánh lợi nhuận khi bán vào vàng so với các kênh đầu tư khác
| Kênh đầu tư | Lợi nhuận trung bình (năm) | Rủi ro | Tính thanh khoản |
|---|---|---|---|
| Vàng (bán vào) | 4‑6 % (tùy thời điểm) | Trung bình | Cao (có thể bán ngay) |
| Gửi tiết kiệm ngân hàng | 3‑5 % | Thấp | Cao |
| Chứng khoán (VN‑Index) | 8‑12 % | Cao | Trung bình‑Cao |
| Bất động sản | 6‑10 % | Cao | Thấp |
Vàng cung cấp lợi nhuận ổn định và thanh khoản cao, thích hợp cho nhà đầu tư muốn bảo toàn vốn trong giai đoạn bất ổn.
Rủi ro khi bán vào vàng trong thời kỳ biến động mạnh
Khi thị trường vàng dao động mạnh (ví dụ: do căng thẳng địa chính trị hoặc biến động USD), rủi ro bán vào gồm:
- Giá bán vào thấp: Nếu bán vào khi giá đang giảm mạnh, lợi nhuận sẽ bị giảm hoặc lỗ.
- Biến động phí giao dịch: Một số cửa hàng tăng phí trong thời kỳ biến động.
- Rủi ro thanh khoản: Một số cửa hàng có thể giới hạn số lượng vàng mua vào trong ngày.
Để giảm thiểu, bạn nên:
- Theo dõi xu hướng USD/VND và chỉ số kinh tế.
- Chỉ bán vào một phần nhỏ khi giá đạt mức hỗ trợ mạnh.
- Sử dụng nhiều cửa hàng để so sánh mức giá tốt nhất.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 29, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
