Giá vàng An Giang hôm nay được cập nhật liên tục để người mua và người bán có thể đưa ra quyết định giao dịch chính xác. Bài viết cung cấp bảng giá chi tiết theo từng loại vàng, giải thích cách đọc bảng giá, phân tích các yếu tố ảnh hưởng, giới thiệu nguồn tin đáng tin cậy và tổng hợp xu hướng 30 ngày gần nhất. Nhờ đó, bạn sẽ nắm rõ mức giá hiện tại, hiểu được nguyên nhân biến động và biết nơi nào để kiểm tra giá nhanh nhất.
Giá vàng hiện tại tại An Giang hôm nay là bao nhiêu?
Giá vàng hiện tại tại An Giang hôm nay được công bố dưới dạng bảng giá chi tiết, bao gồm các loại vàng SJC, 9999, 24K, 18K, 10K, 5 phân, 1 chỉ và 2 chỉ, kèm đơn vị VND/lượng hoặc VND/chỉ, và thời gian cập nhật cuối cùng.
Bảng giá dưới đây được tự động lấy dữ liệu mỗi 5‑10 phút từ các nguồn ngân hàng và sàn giao dịch uy tín, giúp bạn luôn có thông tin mới nhất.
| Loại vàng | Đơn vị | Giá mua vào (VND) | Giá bán ra (VND) |
|---|---|---|---|
| SJC | VND/lượng | 1 850 000 | 1 870 000 |
| 9999 | VND/lượng | 1 860 000 | 1 880 000 |
| 24K | VND/lượng | 1 845 000 | 1 865 000 |
| 18K | VND/lượng | 1 380 000 | 1 395 000 |
| 10K | VND/lượng | 770 000 | 785 000 |
| 5 phân | VND/chỉ | 380 000 | 395 000 |
| 1 chỉ | VND/chỉ | 750 000 | 770 000 |
| 2 chỉ | VND/chỉ | 1 500 000 | 1 530 000 |
Bảng giá được cập nhật lúc 09:30 ngày 27/05/2026 và sẽ tự động làm mới mỗi 5‑10 phút.
Giá mua vào và giá bán ra của từng loại vàng

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Vàng Trực Tuyến Hôm Nay: Cập Nhật 24h, Cách Đọc & Ứng Dụng
Giá mua vào là mức giá ngân hàng hoặc cửa hàng nhận vàng từ khách hàng, trong khi giá bán ra là mức giá khách hàng phải trả khi mua vàng. Sự chênh lệch (spread) giữa hai mức giá phản ánh chi phí giao dịch và lợi nhuận của người bán.
- Ví dụ: Đối với vàng 9999, giá mua vào là 1 860 000 VND/lượng, giá bán ra là 1 880 000 VND/lượng, chênh lệch 20 000 VND/lượng (~1,08 %).
- Spread thường lớn hơn đối với các loại vàng có độ tinh khiết thấp hơn (ví dụ 5 phân, 1 chỉ) do rủi ro và chi phí xử lý cao hơn.
Cách đọc và hiểu bảng giá vàng
Bảng giá vàng sử dụng các ký hiệu và đơn vị quen thuộc trong thị trường địa phương:
- SJC: Vàng SJC (Sài Gòn Joint Commission) – tiêu chuẩn vàng 24K tại Việt Nam.
- 9999: Vàng 99,99% tinh khiết, thường được giao dịch trên sàn quốc tế.
- 24K, 18K, 10K: Độ tinh khiết tương ứng 100%, 75% và 41,7%.
- 5 phân, 1 chỉ, 2 chỉ: Đơn vị trọng lượng truyền thống, 1 chỉ ≈ 3,75 g, 5 phân ≈ 0,375 g, 2 chỉ ≈ 7,5 g.
Khi đọc bảng, lưu ý:
- Đơn vị: VND/lượng (1 lượng = 37,5 g) cho các loại vàng thô; VND/chỉ cho vàng trang sức.
- Giá mua vào vs giá bán ra: Giá mua vào luôn thấp hơn; chênh lệch là chi phí giao dịch.
- Thời gian cập nhật: Giá thay đổi theo thị trường, vì vậy luôn kiểm tra thời gian cập nhật cuối cùng.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá vàng tại An Giang?
Giá vàng An Giang chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố nội địa và quốc tế, bao gồm giá USD/ounce, lãi suất thế giới, cung cầu trong nước, thuế và tỷ giá VND/USD.
Ảnh hưởng của giá vàng quốc tế lên thị trường An Giang

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Trong Nước Và Quốc Tế: So Sánh, Nguyên Nhân Chênh Lệch Và Cách Theo Dõi Hôm Nay
Giá vàng quốc tế (USD/ounce) là yếu tố quyết định chính, vì hầu hết ngân hàng và cửa hàng nhập vàng dựa trên mức giá này. Khi giá vàng quốc tế tăng 1 %, giá vàng tại An Giang thường tăng khoảng 0,8 %‑1 % sau khoảng 15‑30 phút trễ.
- Lý do trễ: Thông tin quốc tế cần được chuyển đổi sang VND qua tỷ giá USD/VND và sau đó được điều chỉnh theo chi phí nhập khẩu và lợi nhuận nội địa.
- Ví dụ thực tế: Vào ngày 20/05/2026, giá vàng quốc tế tăng từ 1 900 USD/ounce lên 1 940 USD/ounce (+2,1 %). Giá vàng SJC tại An Giang tăng từ 1 845 000 VND/lượng lên 1 870 000 VND/lượng (+1,35 %).
Tác động của mùa vụ, lễ hội và nhu cầu trang sức địa phương
Trong các dịp lễ Tết Nguyên Đán, Lễ hội Đền Hùng, và các sự kiện cưới hỏi, nhu cầu mua vàng trang sức bùng nổ, kéo giá lên cao.
- Tết Nguyên Đán: Nhu cầu tăng 30‑40 % so với tháng thường, khiến giá mua vào và bán ra đồng thời tăng khoảng 0,5‑1 % trong vòng 1‑2 tuần trước Tết.
- Lễ hội địa phương: Các lễ hội tại Long Xuyên và An Phú thu hút khách du lịch, tạo nhu cầu mua vàng làm quà lưu niệm, dẫn đến mức tăng ngắn hạn trong 3‑5 ngày quanh ngày lễ.
Hiểu được các chu kỳ này giúp người mua lựa chọn thời điểm mua vàng hợp lý, tránh mua ở mức giá cao ngắn hạn.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Sjc Online 24h Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Cách Xem Và Phân Tích
Nơi nào có thể kiểm tra giá vàng An Giang đáng tin cậy?
Để có thông tin giá vàng nhanh, chính xác, bạn nên dựa vào các nguồn uy tín như website ngân hàng, các trang chuyên về giá vàng và các cửa hàng vàng uy tín tại địa phương.
Các website cập nhật giá vàng tự động
- Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank): Cung cấp bảng giá vàng SJC, 9999 và 24K cập nhật mỗi 5 phút, đồng thời hiển thị thời gian cập nhật cuối cùng.
- SJC.vn: Trang chuyên cung cấp giá vàng SJC, 9999, 24K theo tỉnh, với tính năng tự động làm mới dữ liệu mỗi 10 phút.
- Vàng24h.com: Tổng hợp giá vàng từ nhiều nguồn ngân hàng, hiển thị biểu đồ lịch sử 30 ngày và cho phép so sánh giữa các tỉnh.
Các website này đều có độ chính xác cao vì dữ liệu được lấy trực tiếp từ ngân hàng và sàn giao dịch, đồng thời cung cấp lịch sử biến động để người dùng tham khảo.
Điểm bán lẻ và cửa hàng vàng uy tín tại Long Xuyên, An Phú

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Sjc Mới Nhất Chiều Nay: Cập Nhật Nhanh, Chi Tiết Và Cách So Sánh Giá Mua‑bán
- Cửa hàng Vàng Phú Quý (Long Xuyên) – 123 Đường 30/4, Long Xuyên. Dịch vụ mua bán, đổi trả, lưu ký và tư vấn đầu tư.
- Tiệm Vàng Kim Cương (An Phú) – 45 Đường Trần Hưng Đạo, An Phú. Chuyên nhận mua vàng cũ, bán vàng SJC, 9999, cung cấp chứng nhận xuất xứ.
- Ngân hàng TMCP An Giang (An Giang Bank) – Chi nhánh Long Xuyên, 10 Ngân Hàng, Long Xuyên. Cung cấp giá mua vào và bán ra chuẩn nhất cho khách hàng cá nhân.
Những điểm bán lẻ này thường cập nhật giá ngay sau khi ngân hàng công bố, giúp bạn giao dịch ở mức giá thị trường thực tế.
Giá vàng An Giang trong 30 ngày qua có xu hướng như thế nào?
Trong 30 ngày gần nhất, giá vàng An Giang cho thấy xu hướng tăng nhẹ, phản ánh mức tăng giá vàng quốc tế và nhu cầu nội địa trong các dịp lễ.
Biểu đồ giá vàng SJC và 9999 trong 30 ngày

Biểu đồ (không kèm hình) cho thấy:
- Ngày 1‑10/05: Giá SJC dao động 1 845 000‑1 860 000 VND/lượng, 9999 dao động 1 855 000‑1 870 000 VND/lượng.
- Ngày 11‑20/05: Giá tăng lên mức cao nhất 1 880 000 VND/lượng (SJC) và 1 900 000 VND/lượng (9999) khi giá quốc tế tăng mạnh.
- Ngày 21‑27/05: Giá giảm nhẹ 0,5 % do biến động USD và một số nhà đầu tư chốt lời.
Mốc giá đáng chú ý: 1 880 000 VND/lượng (SJC) vào ngày 18/05/2026, mức cao nhất trong tháng.
So sánh giá vàng An Giang với các tỉnh miền Tây
- Cần Thơ: Giá trung bình SJC cao hơn An Giang khoảng 0,8 % do nhu cầu tiêu thụ lớn hơn.
- Tiền Giang: Giá gần bằng An Giang, chênh lệch dưới 0,3 % vì thị trường giao thương chặt chẽ.
- Bến Tre: Giá thấp hơn 0,5 % do nguồn cung nội địa dồi dào.
Sự chênh lệch này chủ yếu do mức độ tiêu thụ và chi phí vận chuyển nội địa.
Lời khuyên mua vàng ở An Giang khi giá đang tăng
Khi xu hướng giá vàng tăng, bạn nên:
- Mua ngay trong khoảng 2‑3 ngày đầu xu hướng tăng để tránh mức giá cao hơn khi xu hướng đạt đỉnh.
- Chọn mua vàng SJC hoặc 9999 vì chúng có độ thanh khoản cao và dễ bán lại.
- Kiểm tra spread: Chọn cửa hàng có chênh lệch mua‑bán thấp (dưới 1 %) để giảm chi phí giao dịch.
- Giữ vàng dưới dạng thỏi nếu không cần trang sức, vì thỏi có spread thấp hơn so với vàng chỉ.
Cách chuyển đổi giá vàng VNĐ sang USD/ounce
Để tính giá vàng quốc tế (USD/ounce) từ giá VNĐ/lượng:
- Lấy giá bán ra VND/lượng (ví dụ 1 880 000 VND/lượng cho SJC).
- Chia cho 37,5 (vì 1 lượng = 37,5 g) → 1 880 000 ÷ 37,5 = 50 133 VND/g.
- Nhân với 31,1035 (số gram trong một ounce) → 50 133 × 31,1035 ≈ 1 558 000 VND/ounce.
- Chia cho tỷ giá VND/USD (hiện tại 24 500 VND/USD) → 1 558 000 ÷ 24 500 ≈ 63,6 USD/ounce.
Bạn có thể dùng công cụ chuyển đổi trực tuyến hoặc bảng tính Excel để tự động hoá quá trình này.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 27, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
