Giá vàng 99 hôm nay tại Hải Phòng đang dao động quanh mức 57.200 000 VND/chiếc (mua) và 57 500 000 VND/chiếc (bán) theo dữ liệu cập nhật lúc 09:00 GMT+7 ngày 22/05/2026. Những con số này được lấy từ các ngân hàng, đại lý uy tín và được cập nhật liên tục trên các trang web tài chính chuyên ngành.
Bài viết sẽ cung cấp chi tiết mức giá mua‑bán tại các điểm giao dịch chính, hướng dẫn cách kiểm tra giá vàng 99 nhanh chóng, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng ở Hải Phòng và đưa ra một số thông tin bổ trợ như lịch sử giá, địa chỉ uy tín, thuế phí và so sánh với các thành phố lớn khác.
Giá vàng 99 tại Hải Phòng ngày hôm nay là bao nhiêu?
Giá vàng 99 tại Hải Phòng ngày hôm nay là 57 200 000 VND cho mức mua và 57 500 000 VND cho mức bán, dựa trên nguồn dữ liệu của Ngân hàng TMCP Ngoại thương (Vietcombank), Công ty Vàng Sáng Vàng và các chuỗi cửa hàng vàng địa phương.
Để hiểu rõ hơn, chúng ta sẽ xem xét mức giá mua và bán ở từng loại điểm giao dịch.
Giá mua vàng 99 hiện tại ở các cửa hàng chính ở Hải Phòng
Giá mua vàng 99 hiện tại tại các đại lý và ngân hàng chính ở Hải Phòng dao động từ 57 150 000 VND đến 57 250 000 VND/chiếc.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 99 Ở Nghệ An Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Mức Mua‑bán Và Dự Báo Ngắn Hạn
- Ngân hàng TMCP Ngoại thương (Vietcombank) – chi nhánh Hải Phòng: 57 200 000 VND
- Ngân hàng TMCP Công Thương (VietinBank) – chi nhánh Lê Chân: 57 180 000 VND
- Cửa hàng Vàng Sáng Vàng – Đường Lê Duẩn: 57 150 000 VND
- Cửa hàng Vàng Phú Thịnh – Khu Vị Hoàng: 57 250 000 VND
Các mức giá này thường được cập nhật mỗi 30 phút và phản ánh chênh lệch nhỏ do chi phí vận chuyển, phí lưu ký và mức lợi nhuận của từng cửa hàng.
Giá bán vàng 99 hiện tại ở Hải Phòng
Giá bán vàng 99 hiện tại tại các điểm giao dịch chủ yếu ở Hải Phòng nằm trong khoảng 57 450 000 VND‑57 550 000 VND/chiếc, chênh lệch so với giá mua khoảng 250 000 VND‑350 000 VND.
- Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) – chi nhánh Hải An: 57 500 000 VND
- Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) – chi nhánh Dương Kinh: 57 470 000 VND
- Cửa hàng Vàng Kim Cương – Đường Trần Phú: 57 550 000 VND
- Cửa hàng Vàng Ngọc Trâm – Khu Cát Bà: 57 460 000 VND
Chênh lệch này là lợi nhuận gộp của các cửa hàng và ngân hàng, đồng thời phản ánh chi phí bảo quản và rủi ro thị trường.
Làm sao để kiểm tra giá vàng 99 nhanh chóng ở Hải Phòng?
Để kiểm tra giá vàng 99 nhanh chóng ở Hải Phòng, bạn có thể sử dụng các công cụ trực tuyến, website chuyên ngành và ứng dụng di động hỗ trợ cập nhật theo giờ.
Tiếp theo, chúng ta sẽ liệt kê các nguồn tin cậy và cách sử dụng chúng một cách hiệu quả.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 99 % Tại Vĩnh Phúc Hôm Nay – Bảng Giá Cập Nhật Theo Giờ
Các trang web cập nhật giá vàng 99 theo giờ
Các trang web cập nhật giá vàng 99 theo giờ bao gồm các cổng thông tin tài chính uy tín và các trang chuyên về vàng.
- Vang.vn: Cho phép lọc theo tỉnh, hiển thị bảng giá mua‑bán cập nhật mỗi 5 phút.
- SJC.com.vn: Cung cấp giá vàng 99 theo khu vực, kèm biểu đồ biến động trong 24 giờ.
- CafeF.vn – mục Vàng 99: Cập nhật giá trung bình thị trường và cung cấp thông báo khi giá thay đổi.
Để truy cập, chỉ cần vào mục “Giá Vàng” → chọn “Hải Phòng” → bật thông báo (nếu cần). Các trang này thường có tính năng “Lịch sử giá” giúp bạn theo dõi xu hướng ngắn hạn.
Ứng dụng di động và tin nhắn SMS cung cấp giá vàng 99
Ứng dụng di động và tin nhắn SMS là cách tiện lợi nhất để nhận giá vàng 99 ngay trên điện thoại.
- App “Vàng24h” (iOS & Android): Đăng ký tài khoản, chọn “Hải Phòng” → nhận thông báo giá mỗi giờ.
- App “Finhay – Vàng”: Tích hợp báo giá cùng phân tích kỹ thuật ngắn hạn.
- Dịch vụ SMS “GoldAlert” của các ngân hàng: Gửi tin “GIA VANG” tới số 9090 để nhận bảng giá mua‑bán hôm nay.
Ưu điểm của app là giao diện trực quan, cho phép lưu lịch sử và thiết lập cảnh báo. Tin nhắn SMS lại phù hợp với người không dùng smartphone, tuy nhiên cập nhật chậm hơn (mỗi 30‑60 phút).
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá vàng 99 ở Hải Phòng?

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 99 Tại Quảng Ngãi Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật, Cách Tra Và Lưu Ý Mua Bán
Giá vàng 99 ở Hải Phòng chịu tác động của nhiều yếu tố kinh tế trong và ngoài nước, trong đó tỷ giá USD/VND và cung‑cầu địa phương là hai động lực chính.
Sau đây là phân tích chi tiết từng yếu tố.
Tỷ giá USD/VND và giá vàng thế giới
Tỷ giá USD/VND và giá vàng thế giới có mối quan hệ chặt chẽ: khi đồng USD mạnh lên so với VND, giá vàng tính bằng VND sẽ tăng, và ngược lại.
- Tỷ giá USD/VND hiện tại: khoảng 23 800 VND/USD (theo Ngân hàng Nhà nước).
- Giá vàng thế giới (LBMA) hôm nay: 1 960 USD/ounce.
Công thức tính giá vàng 99 trong nước ≈ (Giá vàng thế giới × 23 800) × 0,99. Khi tỷ giá tăng 1 %, giá vàng trong nước thường tăng khoảng 0,8 %‑1 %. Vì vậy, biến động tỷ giá là yếu tố trực tiếp đưa giá vàng lên hay xuống.
Cung‑cầu địa phương và chính sách thuế
Cung‑cầu địa phương và chính sách thuế quyết định mức chênh lệch giá mua‑bán và ảnh hưởng đến xu hướng dài hạn.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 99 Thái Bình Hôm Nay: Bảng Mua Vào, Bán Ra & Dự Báo Nhanh
- Cầu mua vàng trong các dịp lễ hội (Tết, Trung Thu): Thường tăng 5‑10 % so với tháng bình thường, đẩy giá lên.
- Cung nhập khẩu: Chính phủ Việt Nam áp dụng thuế nhập khẩu vàng 0 % nhưng thuế xuất khẩu 10 %, làm cho nguồn cung nội địa phụ thuộc vào nhu cầu nội địa.
- Thuế lưu ký và phí bảo quản: Khoảng 0,2 % giá vàng, được cộng vào giá bán cuối cùng.
Khi nhu cầu nội địa mạnh và nguồn cung hạn chế, giá vàng 99 sẽ có xu hướng tăng, ngược lại nếu nhập khẩu tăng mạnh hoặc nhu cầu giảm, giá sẽ giảm.
Thông tin bổ trợ cho người mua và bán vàng 99 ở Hải Phòng
Để giao dịch vàng 99 một cách an toàn và hiệu quả ở Hải Phòng, người mua và bán cần nắm rõ lịch sử biến động, địa chỉ uy tín, thuế phí và so sánh giá với các thành phố lớn.
Các mục dưới đây cung cấp dữ liệu hỗ trợ quyết định.
Lịch sử giá vàng 99 tại Hải Phòng trong 12 tháng qua
Lịch sử giá vàng 99 trong 12 tháng qua cho thấy xu hướng tăng nhẹ từ khoảng 55 000 000 VND/chiếc vào đầu năm 2026 lên trên 57 500 000 VND/chiếc vào cuối năm 2026, với các đỉnh giá vào tháng 3/2026 (58 200 000 VND) và tháng 9/2026 (58 400 000 VND).
| Tháng | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) |
|---|---|---|
| 01/2026 | 55 100 000 | 55 400 000 |
| 04/2026 | 55 800 000 | 56 100 000 |
| 07/2026 | 56 500 000 | 56 800 000 |
| 10/2026 | 57 200 000 | 57 500 000 |
| 12/2026 | 57 300 000 | 57 600 000 |
Biểu đồ trên cho thấy mức tăng trung bình khoảng 2 %/năm, phản ánh áp lực lạm phát và biến động tỷ giá USD/VND.
Địa chỉ uy tín mua bán vàng 99 ở Hải Phòng

Các địa chỉ uy tín giúp người mua tránh rủi ro và nhận giá công bằng.
- Ngân hàng TMCP Ngoại thương (Vietcombank) – chi nhánh Cầu Đá
- Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) – chi nhánh Ngô Quyền
- Cửa hàng Vàng Sáng Vàng – Đường Lê Duẩn
- Cửa hàng Vàng Kim Cương – Đường Trần Phú
Các địa chỉ này đều có giấy phép hoạt động, báo cáo giao dịch minh bạch và được khách hàng đánh giá cao trên các diễn đàn tài chính địa phương.
Thuế và phí liên quan khi giao dịch vàng 99
Thuế và phí khi giao dịch vàng 99 bao gồm:
- Thuế nhập khẩu: 0 % (đối với vàng thô nhập khẩu).
- Thuế xuất khẩu: 10 % (áp dụng cho vàng xuất ra ngoài).
- Phí lưu ký và bảo quản: khoảng 0,2 % giá trị giao dịch, do các ngân hàng và công ty lưu ký thu.
Ví dụ: Khi mua 1 chiếc vàng 99 với giá 57 200 000 VND, phí lưu ký sẽ là 57 200 000 × 0,2 % ≈ 114 400 VND, tổng chi phí thực tế là 57 314 400 VND.
So sánh giá vàng 99 giữa Hải Phòng và các thành phố lớn khác
Giá vàng 99 ở Hải Phòng thường thấp hơn một chút so với Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, do chi phí vận chuyển và mức nhu cầu địa phương.
| Thành phố | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Chênh lệch so với Hải Phòng |
|---|---|---|---|
| Hải Phòng | 57 200 000 | 57 500 000 | — |
| Hà Nội | 57 350 000 | 57 650 000 | +150 000 VND |
| TP. HCM | 57 400 000 | 57 700 000 | +200 000 VND |
| Đà Nẵng | 57 250 000 | 57 550 000 | +50 000 VND |
Sự chênh lệch nhỏ này xuất phát từ chi phí logistics và mức độ cạnh tranh của các đại lý. Khi giao dịch liên thành phố, người mua nên cân nhắc chi phí di chuyển và thời gian giao nhận để quyết định nên mua ở đâu.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 23, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
