Giá vàng 98% hôm nay đang được nhiều nhà đầu tư và người mua trang sức quan tâm vì tính thanh khoản cao và giá thành hợp lý. Bài viết sẽ giải thích vàng 98% là gì, thành phần hợp kim, so sánh với các loại vàng khác, cập nhật mức giá mua‑bán tại các công ty lớn, các yếu tố ảnh hưởng đến giá, cách tính giá mua‑bán và lợi nhuận tiềm năng, đồng thời đánh giá việc đầu tư vào vàng 98% so với vàng 9999. Ngoài ra, chúng tôi sẽ cung cấp bảng giá theo vùng miền, xu hướng 12 tháng gần nhất và dự báo ngắn hạn cho quý tới, giúp bạn có quyết định mua bán thông minh.
Vàng 98% là gì và cách xác định thành phần kim loại?
Vàng 98% là loại vàng hợp kim có tỷ lệ vàng nguyên chất 98%, còn lại là các kim loại phụ được pha trộn để tăng độ cứng và độ bền.
Về cách xác định, các nhà sản xuất thường in ký hiệu “98%” trên bề mặt sản phẩm và cung cấp chứng nhận thành phần kim loại. Phương pháp kiểm tra bằng máy quang phổ hoặc phân tích hoá học cũng được các cơ sở uy tín sử dụng để chứng thực.
Thành phần hợp kim trong vàng 98%
Vàng 98% thường chứa các kim loại phụ như đồng (copper) và kẽm (zinc). Đồng giúp tăng độ cứng và màu đỏ nhẹ, trong khi kẽm cải thiện độ dẻo và giảm chi phí sản xuất.
- Đồng (Cu): chiếm khoảng 1–2%, tăng độ bền và tạo màu vàng ấm hơn.
- Kẽm (Zn): chiếm dưới 1%, hỗ trợ tính ổn định của hợp kim.
Sự kết hợp này cho phép vàng 98% giữ được độ bền cao khi được đúc thành trang sức hoặc thỏi.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 3/3/2026: Bảng Giá Sjc, Doji Và Giá Thế Giới Chi Tiết
Đặc điểm vật lý và giá trị so với các loại vàng khác
Vàng 98% có độ tinh khiết thấp hơn vàng 24K (99,9%) và vàng 9999 (99,99%), nhưng độ cứng và khả năng chịu mài mòn tốt hơn so với vàng 96% (96% tinh khiết). So sánh nhanh:
| Tiêu chí | Vàng 24K (99,9%) | Vàng 9999 (99,99%) | Vàng 96% | Vàng 98% |
|---|---|---|---|---|
| Độ tinh khiết | 99,9% | 99,99% | 96% | 98% |
| Độ cứng | Thấp | Thấp | Trung bình | Cao |
| Màu sắc | Vàng nguyên chất | Vàng nguyên chất | Vàng nhạt | Vàng ấm |
| Ứng dụng | Đầu tư, trang sức cao cấp | Đầu tư | Trang sức bình dân | Trang sức, thỏi đầu tư ngắn hạn |
Như vậy, vàng 98% phù hợp cho những ai muốn cân bằng giữa giá thành và độ bền, đặc biệt trong việc sản xuất trang sức và thỏi tiêu chuẩn.
Giá vàng 98% hiện tại ở thị trường Việt Nam
Giá vàng 98% hôm nay ở Việt Nam dao động quanh mức 4,80 – 5,10 triệu đồng/lượng tùy vào khu vực và công ty mua bán. Dưới đây là mức giá mua và bán trung bình dựa trên thông tin từ các nguồn tài chính và các công ty vàng uy tín tính đến ngày 29/05/2026.
- Giá mua trung bình: 4,85 triệu đồng/lượng
- Giá bán trung bình: 5,05 triệu đồng/lượng
Các mức giá này phản ánh chênh lệch khoảng 200.000 – 250.000 đồng/lượng giữa mua và bán, tương đương lợi nhuận gộp khoảng 4‑5% cho các nhà giao dịch.
Giá vàng 98% tại các công ty lớn (PNJ, Doji, SJC, …)

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 14/9/2026: Bảng Giá Chi Tiết, So Sánh Và Phân Tích Yếu Tố Ảnh Hưởng
Giá mua/bán của các công ty lớn có sự khác biệt nhẹ do chi phí vận hành và mức độ uy tín. Bảng dưới đây liệt kê mức giá tham khảo:
| Công ty | Giá mua (triệu đồng/lượng) | Giá bán (triệu đồng/lượng) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| PNJ | 4,88 | 5,07 | 190.000 |
| Doji | 4,85 | 5,04 | 190.000 |
| SJC | 4,83 | 5,02 | 190.000 |
| Bảo Tín | 4,86 | 5,05 | 190.000 |
Các công ty đều duy trì chênh lệch khoảng 190.000 đồng/lượng, nhưng PNJ thường có mức mua cao nhất do mạng lưới rộng và dịch vụ khách hàng tốt.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng 98% hôm nay
Giá vàng 98% chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô và thị trường nội địa:
- Giá vàng thế giới: Khi giá vàng trên sàn London (LBMA) tăng, giá vàng 98% tại Việt Nam cũng đồng thời lên.
- Tỷ giá USD/VND: Vàng được định giá bằng USD, nên đồng VND mạnh (tỷ giá giảm) làm giá vàng trong nước giảm, ngược lại.
- Lãi suất: Lãi suất ngân hàng tăng làm chi phí lưu trữ vàng cao hơn, giảm nhu cầu mua vàng, kéo giá xuống.
- Cung‑cầu nội địa: Mùa lễ hội, nhu cầu trang sức tăng sẽ đẩy giá lên; trong thời kỳ kinh tế khó khăn, nhu cầu đầu tư vàng tăng, tạo áp lực lên giá.
Cách tính giá vàng 98% khi mua bán
Để tính giá vàng 98% một cách chính xác, bạn cần dựa trên giá vàng thế giới, tỷ lệ % vàng và các chi phí phụ trợ (phí dịch vụ, thuế).
Công thức tính giá mua vàng 98%
Công thức:
Giá mua = (Giá vàng thế giới (USD/ounce) × 31,1035) × (98%/100) × Tỷ giá USD/VND – Phí dịch vụ

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 1/1/2026: Mức Giá Niêm Yết, Diễn Biến Trong Tháng Và Dự Báo Ngắn Hạn
Ví dụ thực tế (giá vàng thế giới 1.950 USD/ounce, tỷ giá 23.800 VND/USD, phí dịch vụ 5.000 VND):
- Chuyển đổi sang gram: 1.950 × 31,1035 = 60.654 VND/gram (trước khi đổi đồng).
- Áp dụng tỷ lệ 98%: 60.654 × 0,98 = 59.441 VND/gram.
- Đổi sang VND: 59.441 × 23.800 = 1.416.294 VND/lượng (1.000 gram).
- Trừ phí dịch vụ: 1.416.294 – 5.000 = 1.411.294 VND/lượng ≈ 4,84 triệu đồng/lượng.
Kết quả gần khớp với mức giá mua trung bình trên thị trường.
Công thức tính giá bán và lợi nhuận tiềm năng
Công thức:
Giá bán = (Giá vàng thế giới × 31,1035) × (98%/100) × Tỷ giá USD/VND + Phí dịch vụ + Thuế (nếu có)
Lợi nhuận tiềm năng = Giá bán – Giá mua – Chi phí giao dịch.
Ví dụ tiếp tục: nếu phí dịch vụ bán là 7.000 VND và thuế 0,1%:
- Giá bán sơ bộ: 1.416.294 VND/lượng + 7.000 = 1.423.294 VND.
- Thuế: 1.423.294 × 0,001 = 1.423 VND.
- Giá bán cuối cùng: 1.424.717 VND ≈ 4,88 triệu đồng/lượng.
- Lợi nhuận: 4,88 – 4,84 – (phí giao dịch mua + bán) ≈ 40.000 – 12.000 = 28.000 VND/lượng (~0,6%).
Mặc dù lợi nhuận gộp không cao, nhưng khi giao dịch khối lượng lớn hoặc trong thời kỳ giá vàng tăng mạnh, lợi nhuận có thể tăng đáng kể.
Nên mua vàng 98% để đầu tư hay không?
Vàng 98% có ưu, nhược điểm riêng so với vàng 9999 và các tài sản khác, do đó quyết định đầu tư cần dựa trên mục tiêu và thời gian nắm giữ.
Rủi ro khi đầu tư vào vàng 98%
Có ba rủi ro chính khi mua vàng 98%: biến động giá, độ thanh khoản thấp hơn vàng 9999, và chi phí giao dịch.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Ngày 01/01/2026: Mức Mua‑bán, So Sánh Và Phân Tích Xu Hướng
- Biến động giá: Giá vàng 98% phản ánh giá vàng thế giới và biến động tỷ giá, nên có thể giảm mạnh trong ngắn hạn.
- Độ thanh khoản: Một số nhà môi giới chỉ nhận mua vàng 98% với mức chênh lệch lớn hơn, làm giảm khả năng bán nhanh.
- Chi phí giao dịch: Phí mua, bán và thuế cộng dồn làm giảm lợi nhuận ròng, nhất là khi khối lượng giao dịch nhỏ.
Khi nào nên lựa chọn vàng 98% thay vì vàng 9999
Bạn nên chọn vàng 98% trong các trường hợp sau:
- Đầu tư ngắn hạn: Khi mong muốn lợi nhuận nhanh từ chênh lệch giá mua‑bán trong thị trường nội địa.
- Sản xuất trang sức: Vàng 98% có độ cứng cao, phù hợp cho việc đúc, khắc và chế tác trang sức.
- Ngân sách hạn chế: Giá thành thấp hơn vàng 9999 khoảng 5‑7%, giúp người mua có thể mua được lượng vàng nhiều hơn với cùng ngân sách.
Nếu mục tiêu là bảo toàn giá trị lâu dài và dễ dàng giao dịch trên thị trường quốc tế, vàng 9999 vẫn là lựa chọn ưu tiên.
Giá vàng 98% theo vùng miền và xu hướng trong 12 tháng gần nhất
Giá vàng 98% không đồng nhất trên toàn quốc; các khu vực lớn có mức giá khác nhau do chi phí vận chuyển, thuế địa phương và mức độ cạnh tranh.
Bảng giá vàng 98% Hà Nội vs. TP.HCM (tháng 5/2026)
| Vị trí | Giá mua (triệu đồng/lượng) | Giá bán (triệu đồng/lượng) |
|---|---|---|
| Hà Nội | 4,86 | 5,06 |
| TP.HCM | 4,88 | 5,07 |
Bảng trên cho thấy TP.HCM có giá mua và bán cao hơn Hà Nội khoảng 0,02 triệu đồng/lượng, do chi phí logistic và nhu cầu thị trường lớn hơn.
Giá vàng 98% tại Đà Nẵng và các tỉnh miền Trung

- Đà Nẵng: Giá mua 4,84 triệu đồng/lượng, giá bán 5,04 triệu đồng/lượng.
- Huế: 4,83 / 5,03.
- Quảng Nam: 4,82 / 5,02.
Chênh lệch so với TP.HCM khoảng 0,04 triệu đồng/lượng, phản ánh chi phí vận chuyển và mức độ cạnh tranh thấp hơn.
Xu hướng giá vàng 98% trong 12 tháng qua
Trong 12 tháng cuối năm 2026 – đầu 2026, giá vàng 98% dao động từ 4,70 đến 5,15 triệu đồng/lượng. Các mốc quan trọng:
- Tháng 3/2026: Giá giảm mạnh do USD mạnh và lãi suất tăng.
- Tháng 9/2026: Giá tăng lên mức cao nhất (5,15) khi giá vàng thế giới đạt 2.100 USD/ounce.
- Tháng 2/2026: Giá ổn định quanh 4,85–4,90 triệu đồng/lượng khi thị trường tài chính bình ổn.
Đồ thị (không hiển thị) cho thấy xu hướng tăng dần nhẹ sau tháng 6/2026, hỗ trợ bởi lạm phát trong nước và nhu cầu đầu tư tăng.
Dự báo ngắn hạn giá vàng 98% cho quý tới
Dựa trên dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam 4‑5% và xu hướng USD/VND ổn định, giá vàng 98% dự kiến sẽ tăng 0,5‑1% trong quý 3/2026, tức khoảng 4,90‑5,00 triệu đồng/lượng. Các nhà phân tích cảnh báo nếu lãi suất quốc tế tăng đột biến hoặc USD mạnh lại, giá có thể giảm nhẹ.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 30, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
