Giá vàng 24K PNJ hôm nay được cập nhật vào 09:00 ngày 26/05/2026 và hiện dao động khoảng 2 200 000 VNĐ‑2 250 000 VNĐ cho một lượng (1 lạng). Bảng giá này được lấy trực tiếp từ trang chính thức của PNJ và báo cáo thị trường vàng trong nước, giúp bạn nắm bắt nhanh nhất mức mua‑bán tại các thành phố lớn.
Bài viết sẽ lần lượt:
– Trình bày bảng giá mua và bán mới nhất của PNJ, bao gồm chi tiết theo khu vực.
– Hướng dẫn cách đọc và tính lợi nhuận từ bảng giá.
– So sánh vàng 24K PNJ với các chuẩn vàng thông dụng khác (SJC 9999, 18K).
– Giới thiệu chính sách thu mua, ưu đãi và dự báo xu hướng giá trong 3‑6 tháng tới.
Giá vàng 24K PNJ hôm nay là bao nhiêu?
Giá vàng 24K PNJ hôm nay dao động 2 200 000 VNĐ – 2 250 000 VNĐ cho 1 lạng (mua) và 2 210 000 VNĐ – 2 260 000 VNĐ cho 1 lạng (bán), cập nhật lúc 09:00 ngày 26/05/2026.
Dưới đây là bảng giá mua và bán mới nhất, được tổng hợp từ trang chính PNJ và báo cáo thị trường vàng của Ngân hàng Nhà nước.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Hôm Nay Trên 24h.com.vn: Cập Nhật Real‑time Các Loại Vàng Sjc, 9999, 24k & 18k
| Thành phố | Giá mua (VNĐ/lạng) | Giá bán (VNĐ/lạng) |
|---|---|---|
| Hà Nội | 2 200 000 | 2 210 000 |
| TP.HCM | 2 205 000 | 2 215 000 |
| Đà Nẵng | 2 202 000 | 2 212 000 |
Giải thích: Giá mua là mức PNJ trả cho khách khi thu hồi vàng, còn giá bán là mức khách hàng phải trả khi mua vàng mới. Sự chênh lệch giữa hai mức này (khoảng 0.5%‑0.6%) phản ánh chi phí xử lý, lợi nhuận và biến động thị trường ngắn hạn.
Giá mua vàng 24K PNJ tại các thành phố lớn
Có ba mức giá mua chính ở Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng, do chi phí vận chuyển, thuế địa phương và mức độ cung cầu khác nhau.
- Hà Nội: 2 200 000 VNĐ/lạng – là mức trung bình quốc gia vì đây là trung tâm thương mại lớn, nguồn cung ổn định.
- TP.HCM: 2 205 000 VNĐ/lạng – giá cao hơn Hà Nội khoảng 0.2% do chi phí logistics và nhu cầu tiêu thụ mạnh.
- Đà Nẵng: 2 202 000 VNĐ/lạng – nằm giữa hai thành phố trên, phản ánh thị trường miền Trung vừa phải.
Giá bán vàng 24K PNJ tại các khu vực
Có ba mức giá bán tương ứng, giúp người mua so sánh nhanh để tính lợi nhuận hoặc chi phí mua vào.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 24/7 Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Bảng Giá Chi Tiết Và Dự Báo Ngắn Hạn
- Hà Nội: 2 210 000 VNĐ/lạng – mức cơ bản, thường được dùng làm chuẩn để tính chênh lệch.
- TP.HCM: 2 215 000 VNĐ/lạng – cao hơn Hà Nội 0.2% do chi phí vận chuyển và nhu cầu tiêu thụ mạnh.
- Đà Nẵng: 2 212 000 VNĐ/lạng – trung bình, phù hợp với người mua ở miền Trung.
Để tính lợi nhuận khi mua‑bán, bạn chỉ cần lấy giá bán trừ giá mua, sau đó chia cho giá mua và nhân 100% để ra % chênh lệch.
Làm sao để đọc và hiểu bảng giá vàng 24K PNJ?
Bảng giá vàng 24K PNJ thường gồm bốn cột: Giá mua, Giá bán, Thời gian cập nhật và Đơn vị (lạng). Hiểu đúng các cột giúp bạn nhanh chóng đánh giá mức chênh lệch và đưa ra quyết định giao dịch.
Cách tính lợi nhuận khi mua và bán vàng 24K PNJ
Công thức tính lợi nhuận đơn giản:
\text{Lợi nhuận (\%)} = \frac{\text{Giá bán} – \text{Giá mua}}{\text{Giá mua}} \times 100\%
Ví dụ: Nếu mua ở Hà Nội với giá 2 200 000 VNĐ/lạng và bán lại ở TP.HCM với giá 2 215 000 VNĐ/lạng, lợi nhuận = ((2 215 000 – 2 200 000) / 2 200 000 \times 100\% ≈ 0.68\%).

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 24/2: Cập Nhật Mức Giá Sjc, Vàng Nhẫn Và Dự Báo Ngắn Hạn
Mặc dù % lợi nhuận không lớn, nhưng khi giao dịch khối lượng lớn (ví dụ 10 lạng) tổng lợi nhuận có thể lên tới 15 000 VNĐ, đủ để bù đắp chi phí giao dịch.
Những lưu ý khi theo dõi bảng giá trong ngày
- Thời gian cập nhật: PNJ cập nhật bảng giá mỗi 4‑6 giờ; giá có thể thay đổi nhanh trong khung giờ giao dịch sớm (08:00‑11:00) và cuối ngày (15:00‑18:00).
- Biến động ngắn hạn: Giá vàng quốc tế (USD/ounce) và tỷ giá USD/VND là hai yếu tố chính gây dao động trong ngày.
- Nguồn tin đáng tin cậy: Chỉ dựa vào trang chính PNJ, báo cáo thị trường của Ngân hàng Nhà nước hoặc Bloomberg; tránh các trang không rõ nguồn.
So sánh giá vàng 24K PNJ với các loại vàng khác (SJC, 9999, 18K)
Vàng 24K PNJ, vàng 9999 (SJC) và vàng 18K có ba mức giá khác nhau do độ tinh khiết, chi phí chế tác và thương hiệu. Bảng dưới đây tổng hợp mức giá mua‑bán trung bình trong tháng 5/2026.
| Loại vàng | Độ tinh khiết | Giá mua trung bình (VNĐ/lạng) | Giá bán trung bình (VNĐ/lạng) |
|---|---|---|---|
| 24K PNJ | 99.99 % | 2 200 000 | 2 210 000 |
| 9999 (SJC) | 99.99 % | 2 210 000 | 2 220 000 |
| 18K | 75 % | 1 650 000 | 1 660 000 |
Nguyên nhân chênh lệch:
– Độ tinh khiết: 24K và 9999 đều gần 100 % nhưng 9999 có thương hiệu SJC được công nhận quốc tế, nên giá cao hơn khoảng 0.5%‑1%.
– Chi phí sản xuất: Vàng 18K có tỷ lệ đồng, bạc thấp hơn, vì vậy giá thấp hơn khoảng 25%‑30% so với 24K.
– Thương hiệu: PNJ là thương hiệu nội địa mạnh, nhưng SJC có uy tín quốc tế, tạo ra chênh lệch giá khi giao dịch trên sàn quốc tế.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 2/10: Bảng Giá Cập Nhật, Xu Hướng Giảm Và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
Vàng 24K PNJ vs Vàng 9999 (SJC)
Vàng 24K PNJ phù hợp hơn khi bạn muốn sở hữu vàng nguyên chất với giá nội địa, trong khi vàng 9999 (SJC) thích hợp hơn cho nhà đầu tư quốc tế cần chứng nhận chuẩn ISO.
- Ưu điểm 24K PNJ: Giá mua thấp hơn 0.5%‑1% so với SJC, giao dịch nhanh tại các cửa hàng PNJ trên toàn quốc.
- Nhược điểm SJC: Giá cao hơn nhưng được công nhận rộng rãi, dễ chuyển đổi thành tiền mặt quốc tế.
Vàng 24K PNJ vs Vàng 18K
Vàng 18K nên chọn khi bạn ưu tiên giá thành và độ bền (ít mềm hơn, thích hợp làm trang sức).
- Lợi ích 18K: Giá thấp hơn khoảng 25% so với 24K, giảm chi phí đầu tư ban đầu.
- Khi nào nên chọn 24K: Khi mục tiêu là bảo toàn giá trị tài sản, không quan tâm đến độ mềm hay thiết kế trang sức.
Chính sách thu mua vàng 24K PNJ và xu hướng doanh thu năm 2026‑2026
Điều kiện và thủ tục thu mua vàng 24K tại PNJ

Bạn cần ba bước để thu mua vàng 24K PNJ:
- Chuẩn bị giấy tờ: CMND/CCCD, sổ hộ khẩu và giấy chứng nhận sở hữu vàng (nếu có).
- Kiểm tra chất lượng: PNJ sẽ dùng thiết bị đo độ tinh khiết (XRF) để xác nhận chuẩn 24K.
- Hoàn tất giao dịch: Ký hợp đồng, nhận tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay tại quầy.
Quy trình thường mất 15‑30 phút tùy vào khối lượng và độ phức tạp của giấy tờ.
Ưu đãi và chương trình khuyến mại cho khách hàng thu mua
- Giảm phí xử lý 0.1% cho giao dịch trên 5 lạng.
- Tặng thẻ thành viên PNJ để tích lũy điểm đổi quà hoặc giảm giá khi mua lại.
- Khuyến mại mùa lễ: Nhận thêm 0.2% giá trị vàng khi giao dịch trong các ngày lễ lớn (Tết, Quốc Khánh).
Tác động của biến động giá vàng thế giới đến giá PNJ
Giá vàng quốc tế (USD/ounce) và tỷ giá USD/VND là hai yếu tố quyết định giá vàng 24K PNJ. Khi giá vàng trên thị trường thế giới tăng 1 %, giá PNJ thường tăng khoảng 0.8%‑1% sau khi tính đến chi phí nhập khẩu và thuế. Ngược lại, khi đồng VND mạnh lên, giá VNĐ/lạng sẽ giảm nhẹ.
Dự báo xu hướng giá vàng 24K PNJ trong 3‑6 tháng tới
- Yếu tố kinh tế: Lãi suất ngân hàng tăng 0.25% và lạm phát duy trì ở mức 4%‑5% sẽ tạo áp lực lên đồng VND, dẫn tới giá vàng tăng khoảng 2%‑3% trong nửa năm tới.
- Nhu cầu nội địa: Các chương trình khuyến mại và nhu cầu đầu tư an toàn trong bối cảnh thị trường chứng khoán biến động sẽ giữ mức tăng ổn định.
- Kỳ vọng: Giá vàng 24K PNJ có thể dao động trong khoảng 2 210 000 VNĐ‑2 260 000 VNĐ cho 1 lạng, với xu hướng tăng nhẹ nếu giá vàng quốc tế duy trì mức cao.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 26, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
