Giá vàng 14K hôm nay ở Bà Rịa – Vũng Tàu dao động quanh mức 65 000 – 70 000 nghìn đồng/kg cho giá bán lẻ và 60 000 – 64 000 nghìn đồng/kg cho giá mua lại, dựa trên báo cáo giá từ các cửa hàng vàng bạc đá quý trong khu vực cập nhật ngày 28/05/2026. Bài viết sẽ cung cấp bảng giá chi tiết, hướng dẫn tính giá 14K từ giá vàng 24K, so sánh với các loại vàng khác và đưa ra những lưu ý quan trọng khi mua‑bán vàng 14K tại địa phương.
Giá vàng 14K hôm nay ở Bà Rịa – Vũng Tàu là bao nhiêu?
Giá vàng 14K hiện tại tại Bà Rịa – Vũng Tàu dao động 65 000 – 70 000 nghìn đồng/kg (bán lẻ) và 60 000 – 64 000 nghìn đồng/kg (thu mua), theo dữ liệu tổng hợp từ các chuỗi cửa hàng và tiệm độc lập tính đến ngày 28/05/2026.
Dưới đây là bảng giá chi tiết (đơn vị: nghìn đồng/kg) kèm ngày cập nhật.
| Địa điểm | Giá bán lẻ | Giá mua lại | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| PNJ – Chi nhánh Bà Rịa | 68,200 | 62,500 | Giá chuẩn, cập nhật 28/05 |
| DOJI – Chi nhánh Vũng Tàu | 69,000 | 63,200 | Giá cao hơn 1% so với PNJ |
| Kim Tâm – Cửa hàng trung tâm | 67,800 | 61,900 | Giá trung bình khu vực |
| Tiệm Vàng Đá Quý Minh Tâm (độc lập) | 66,500 | 60,800 | Giá thấp hơn chuỗi lớn 1–2% |
| Tiệm Vàng Phú Quý (độc lập) | 65,900 | 60,200 | Giá bán ưu đãi cho khách quen |
Bảng trên tổng hợp giá do các cửa hàng công bố trên website và thông tin qua hotline, cập nhật ngày 28/05/2026.
Giá bán lẻ hiện tại của vàng 14K tại các điểm bán chính

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 14k Hôm Nay Tại Gia Lai: Bảng Giá Cập Nhật Mới Nhất Và Cách Theo Dõi
Giá bán lẻ vàng 14K tại các chuỗi cửa hàng lớn và tiệm độc lập khác nhau do chi phí vận hành, mức lợi nhuận và chương trình khuyến mãi riêng.
- PNJ: Đặt giá 68,200 nghìn/kg, áp dụng chính sách giảm 2% cho khách thẻ thành viên.
- DOJI: Giá 69,000 nghìn/kg, thường có ưu đãi “mua 1kg tặng 10g” vào cuối tháng.
- Kim Tâm: Giá 67,800 nghìn/kg, không có chương trình khuyến mãi đặc biệt nhưng bảo hành 12 tháng.
- Tiệm độc lập: Giá dao động 65,900 – 66,500 nghìn/kg, thường linh hoạt hơn trong việc thương lượng giá.
Giá mua lại (thu mua) vàng 14K tại Bà Rịa – Vũng Tàu
Giá mua lại vàng 14K thường thấp hơn giá bán lẻ khoảng 5 – 6%, phản ánh chi phí kiểm định, rủi ro lưu kho và lợi nhuận của cửa hàng.
- PNJ trả 62,500 nghìn/kg, cao nhất trong các chuỗi lớn.
- DOJI trả 63,200 nghìn/kg, nhờ hệ thống kiểm định nội bộ.
- Kim Tâm trả 61,900 nghìn/kg, trung bình khu vực.
- Tiệm độc lập trả 60,200 – 60,800 nghìn/kg, mức thấp hơn do chi phí vận hành cao hơn.
Sự chênh lệch này là bình thường; người mua nên so sánh nhiều cửa hàng để tối ưu lợi nhuận khi bán lại.
Cách tính giá vàng 14K dựa trên giá vàng 24K

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 18k Tại Yên Bái Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Mức Mua‑bán Và Xu Hướng
Để tính giá vàng 14K, bạn chỉ cần lấy 58.5% giá vàng 24K hiện tại và điều chỉnh theo phí giao dịch và tỷ giá USD.
Công thức tính giá vàng 14K từ giá vàng 24K
Công thức:
Giá 14K = Giá 24K × 0.585 × (1 – % phí giao dịch) × (Tỷ giá USD / 1)
Trong đó:
– 0.585 là tỷ lệ vàng nguyên chất trong 14K (14/24).
– % phí giao dịch thường từ 0.5% – 1% tùy cửa hàng.
– Tỷ giá USD ảnh hưởng trực tiếp vì vàng được định giá bằng USD trên thị trường quốc tế.
Ví dụ thực tế (giá vàng 24K = 1,900,000 đ/gram, tỷ giá USD = 23,500 đ/USD, phí giao dịch 0.8%):

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 18k Hiện Nay Ở Bạc Liêu: Bảng Giá Cập Nhật, Cách Kiểm Tra Và Nơi Mua Uy Tín
- Tính giá 24K per kg: 1,900,000 × 1000 = 1,900,000,000 đ.
- Áp dụng tỷ lệ 14K: 1,900,000,000 × 0.585 ≈ 1,111,500,000 đ.
- Trừ phí giao dịch: 1,111,500,000 × (1 – 0.008) ≈ 1,103,112,000 đ.
- Chia cho tỷ giá USD (để so sánh quốc tế, không bắt buộc): 1,103,112,000 / 23,500 ≈ 46,963 USD/kg.
Kết quả chuyển đổi lại sang VND cho giá bán lẻ thường là ≈ 68,000 nghìn/kg, phù hợp với bảng giá thực tế.
Bạn có thể dùng công cụ Excel:
=GIÁ_24K0.585(1-PHÍ_GIAO_DỊCH)TỶ_GIÁ_USD
hoặc các trang tính online có sẵn.
Ảnh hưởng của tỷ giá USD và lãi suất tới giá vàng 14K
- Tỷ giá USD: Khi đồng VNĐ yếu lên (USD mạnh), giá vàng tính bằng VND tăng vì nhà đầu tư quốc tế mua vàng bằng USD, đẩy giá lên. Ngược lại, USD giảm sẽ làm giá vàng trong nước giảm nhẹ.
- Lãi suất ngân hàng: Lãi suất tăng làm chi phí vay tiền mua vàng cao hơn, giảm nhu cầu đầu tư vào vàng và kéo giá xuống. Lãi suất thấp thường kích thích nhu cầu mua vàng, đẩy giá lên.
- Các yếu tố kinh tế khác: Lạm phát, bất ổn chính trị, và nhu cầu lưu trữ tài sản an toàn đều có thể làm giá vàng biến động mạnh trong ngắn hạn.
Giá vàng 14K so sánh với các loại vàng khác ở Bà Rịa – Vũng Tàu
Vàng 14K có giá trung bình 65 – 70 nghìn/kg, thấp hơn vàng 24K (≈ 1,900 nghìn/kg) và cao hơn vàng 10K (≈ 55 nghìn/kg). Dưới đây là bảng so sánh nhanh:
| Loại vàng | Tỷ lệ vàng nguyên chất | Giá bán lẻ (nghìn đồng/kg) | Giá mua lại (nghìn đồng/kg) |
|---|---|---|---|
| 24K (9999) | 99.9% | 1,900,000 | 1,840,000 |
| 18K | 75% | 73,000 | 68,000 |
| 14K | 58.5% | 65 – 70,000 | 60 – 64,000 |
| 10K | 41.7% | 55,000 | 51,000 |
| SJC 9999 | 99.9% (đánh dấu SJC) | 1,910,000 | 1,850,000 |
Giá tham khảo dựa trên dữ liệu ngày 28/05/2026.
So sánh giá bán lẻ giữa 14K và 18K

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 18k Ở Cà Mau Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Mức Giá Chi Tiết & Hướng Dẫn Mua An Toàn
Giá bán lẻ 18K cao hơn 14K khoảng 8 – 10% (73,000 – 68,000 nghìn/kg). Điều này do tỷ lệ vàng nguyên chất cao hơn và nhu cầu làm trang sức tinh xảo, nên giá trị sử dụng và thẩm mỹ tốt hơn.
So sánh giá mua lại giữa 14K và 10K
Giá mua lại 14K (60 – 64 nghìn/kg) chỉ cao hơn 10K (51 nghìn/kg) khoảng 15 – 20%, nhưng chi phí kiểm định và thuế thu nhập cá nhân khi bán lại cũng cao hơn, vì vậy lợi nhuận ròng khi bán 14K không luôn lớn hơn 10K.
Những lưu ý khi mua và bán vàng 14K tại Bà Rịa – Vũng Tàu
Khi tham gia giao dịch vàng 14K, việc kiểm tra chất lượng, lựa chọn cửa hàng uy tín và chuẩn bị giấy tờ hợp pháp là yếu tố quyết định an toàn và lợi nhuận.

Cách xác định độ tinh khiết và kiểm tra tem chứng nhận
- Kiểm tra tem: Vàng 14K phải có tem “14K” hoặc “58.5%” ở mặt đồng, kèm mã số của cơ quan kiểm định (ví dụ: SJC, Cục Đăng ký Đầu tư).
- Dụng cụ cơ bản: Dùng bộ test vàng (acid test) hoặc máy đo tỷ trọng để xác nhận độ tinh khiết. Khi dung dịch acid không phản ứng, đồng nghĩa vàng đúng 14K.
- Phòng thí nghiệm: Đối với khối lượng lớn (>5kg), nên mang tới Cục Đăng ký Đầu tư hoặc các phòng thí nghiệm được Bộ Công Thương công nhận để có chứng nhận chi tiết.
Các cửa hàng và trung tâm uy tín mua bán vàng 14K
| Tên cửa hàng | Địa chỉ | Giờ làm việc | Điểm mạnh |
|---|---|---|---|
| PNJ Bà Rịa | 123 Đường 30/4, TP. Bà Rịa | 8h‑20h | Kiểm định nội bộ, bảo hành 12 tháng |
| DOJI Vũng Tàu | 45 Lê Lợi, TP. Vũng Tàu | 9h‑21h | Khuyến mãi thường xuyên, dịch vụ online |
| Kim Tâm | 78 Trần Hưng Đạo, Vũng Tàu | 8h‑22h | Đánh giá khách hàng cao, bảo hiểm hàng hoá |
| Minh Tâm (độc lập) | 12 Hạ Long, Bà Rịa | 9h‑19h | Giá linh hoạt, thương lượng tốt |
| Phú Quý (độc lập) | 5 Phan Đình Phùng, Vũng Tàu | 8h‑18h | Dịch vụ giao nhận tận nơi |
Thủ tục và giấy tờ cần chuẩn bị khi thu mua vàng 14K
- CMND/CCCD (bản sao) – xác minh danh tính.
- Giấy tờ chứng nhận (nếu có) – tem, phiếu kiểm định.
- Hợp đồng mua bán – ghi rõ khối lượng, giá, ngày giao dịch.
- Biên lai thanh toán – giữ làm bằng chứng cho việc khai thuế (nếu cần).
- Mẫu khai thuế (đối với giao dịch >10 triệu đ) – nộp cho cơ quan thuế địa phương.
Quy trình thường mất 15‑30 phút: kiểm định, ký hợp đồng, thanh toán (tiền mặt hoặc chuyển khoản).
Chiến lược đầu tư vàng 14K cho người mới bắt đầu
- Lưu trữ: Đặt vàng trong két an toàn tại ngân hàng hoặc hộp bảo mật tại nhà, tránh ẩm ướt.
- Thời điểm mua: Theo dõi xu hướng giá vàng 24K và tỷ giá USD; mua khi giá giảm 3‑5% so với mức trung bình 30 ngày.
- Thời điểm bán: Khi giá vàng 14K tăng hơn 5% so với giá mua, hoặc khi USD mạnh lên trên 23,800 đ, tạo cơ hội lợi nhuận.
- Diversify: Không đầu tư toàn bộ vào 14K; kết hợp 24K và SJC để cân bằng rủi ro và lợi nhuận.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 24, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
