Giá bạc PNJ hôm nay dao động theo mức tham chiếu thị trường và giá bán lẻ tại các cửa hàng PNJ, cập nhật liên tục mỗi ngày. Bảng giá dưới đây liệt kê mức giá theo gram, ounce và lượng, kèm thời gian cập nhật mới nhất, giúp người mua nắm bắt nhanh chóng mức chi phí thực tế.
Bài viết sẽ cung cấp:
– Bảng giá bán lẻ mới nhất của PNJ và cách tính giá theo các đơn vị đo.
– Danh sách các loại bạc PNJ đang bán (miếng, thỏi, trang sức) cùng mức giá hiện tại.
– Hướng dẫn theo dõi giá bạc PNJ thời gian thực qua nguồn dữ liệu uy tín và ứng dụng di động.
– Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới giá và so sánh với các thương hiệu khác, kèm lời khuyên mua bạc hợp lý.
Giá bạc PNJ hôm nay là bao nhiêu?
Giá bạc PNJ hôm nay được công bố trên website chính thức và tại các cửa hàng, với mức tham chiếu dựa trên giá quốc tế và tỷ giá VND hiện hành.
Giá bán lẻ tại PNJ thường cao hơn giá tham chiếu khoảng 2‑4 %, do bao gồm chi phí chế tác, thuế và lợi nhuận cửa hàng. Dưới đây là bảng giá bán lẻ mới nhất (cập nhật ngày 28/05/2026):
| Đơn vị | Giá tham chiếu (VNĐ) | Giá bán lẻ PNJ (VNĐ) |
|---|---|---|
| 1 gram | 850 000 – 870 000 | 870 000 – 900 000 |
| 1 ounce (31.1035 g) | 26 400 000 – 27 000 000 | 27 200 000 – 28 500 000 |
| 1 lượng (37.5 g) | 31 800 000 – 33 000 000 | 32 500 000 – 34 500 000 |
| 5 lượng (187.5 g) | 159 000 000 – 165 000 000 | 162 500 000 – 170 000 000 |
| 10 lượng (375 g) | 318 000 000 – 330 000 000 | 325 000 000 – 340 000 000 |
Bảng trên phản ánh mức giá tham chiếu thị trường (theo ngân hàng và sàn giao dịch kim loại) và giá bán lẻ thực tế tại các showroom PNJ trên toàn quốc.

Có thể bạn quan tâm: Giá Bạc Ancarat Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật, Yếu Tố Ảnh Hưởng & Mẹo Mua Thông Minh
Giá bán lẻ vs giá tham chiếu của PNJ
Giá bán lẻ của PNJ thường cao hơn giá tham chiếu do các yếu tố nội bộ như chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu và lợi nhuận cửa hàng.
- Chi phí chế tác: PNJ thực hiện kiểm định, đóng gói và bảo hiểm cho từng sản phẩm, làm tăng giá cuối cùng.
- Thuế và phí: Thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT) được tính vào giá bán.
- Lợi nhuận cửa hàng: Để duy trì hoạt động và dịch vụ hậu mãi, PNJ cộng thêm biên lợi nhuận hợp lý.
Do đó, khi so sánh, người mua nên dựa vào giá bán lẻ để tính toán chi phí thực tế.
Cách tính giá bạc PNJ theo khối lượng (gram, ounce, lượng)
Để tính giá tổng cho bất kỳ khối lượng nào, bạn chỉ cần nhân giá bán lẻ theo đơn vị với số lượng mong muốn.
- Công thức tính:
\text{Giá tổng} = \text{Giá bán lẻ (đơn vị)} \times \text{Số lượng (đơn vị)}
Ví dụ: Mua 2 ounce bạc tại PNJ (giá bán lẻ 27 800 000 VNĐ/ounce)
→ Giá tổng = 27 800 000 × 2 = 55 600 000 VNĐ.

Có thể bạn quan tâm: Giá Bạc 925 Hôm Nay: Bảng Giá 1 Chỉ, 1 Cây Và Những Lưu Ý Khi Mua
Nếu muốn chuyển đổi từ ounce sang gram, nhớ rằng 1 ounce ≈ 31.1035 g. Ví dụ trên tương đương 62.207 g, giá trên cơ sở gram sẽ là 55 600 000 ÷ 62.207 ≈ 894 000 VNĐ/gram, gần với mức giá bán lẻ gram hiện tại.
Các loại bạc PNJ đang bán và giá tương ứng
PNJ cung cấp đa dạng sản phẩm bạc, từ miếng thỏi tiêu chuẩn đến trang sức thiết kế hiện đại. Dưới đây là danh sách các loại sản phẩm phổ biến và mức giá tham khảo.
Bạc miếng và thỏi PNJ (1 lượng, 5 lượng, 10 lượng)
Bạc miếng và thỏi PNJ được chế tác theo tiêu chuẩn 999.9, đảm bảo độ tinh khiết và khối lượng chính xác.
| Loại | Khối lượng | Giá bán lẻ (VNĐ) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Thỏi PNJ 1 lượng | 37.5 g | 33 200 000 – 34 500 000 | Đóng gói kín, tem chứng nhận độ tinh khiết 999.9 |
| Thỏi PNJ 5 lượng | 187.5 g | 165 000 000 – 170 000 000 | Thích hợp cho nhà đầu tư, bảo quản trong hộp bảo hiểm |
| Thỏi PNJ 10 lượng | 375 g | 335 000 000 – 340 000 000 | Giá trị lớn, thường được giao dịch qua ngân hàng hoặc đại lý uy tín |
Giá trên áp dụng cho cửa hàng PNJ trên toàn quốc, có thể biến động nhẹ tùy theo khu vực và thời điểm cập nhật.

Có thể bạn quan tâm: Giá Bạc Hôm Nay 24h: Bảng Giá Cập Nhật Liên Tục Cho Các Loại Bạc Phổ Biến
Trang sức bạc PNJ (nhẫn, dây chuyền, vòng tay) giá trung bình
Trang sức bạc PNJ được chế tác theo thiết kế hiện đại, có thể khắc logo hoặc họa tiết tùy nhu cầu.
| Loại trang sức | Kiểu mẫu | Giá trung bình (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nhẫn bạc | Đơn giản, khắc tên | 3 200 000 – 4 500 000 | Độ dày 1.5 mm, phù hợp cho ngày thường |
| Dây chuyền bạc | 20 cm, mặt dây hình tròn | 5 500 000 – 7 200 000 | Có thể tùy chỉnh độ dài |
| Vòng tay bạc | Dây liền, 18 cm | 4 800 000 – 6 500 000 | Thích hợp làm quà tặng |
Giá trung bình dựa trên mẫu tiêu chuẩn, các mẫu đặc biệt hoặc khắc thêm sẽ có mức giá cao hơn.
Cập nhật giá bạc PNJ theo thời gian thực
Để không bỏ lỡ biến động giá, người mua cần theo dõi nguồn dữ liệu uy tín và sử dụng công cụ hỗ trợ.

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Bạc Hôm Nay: Tỷ Giá Xag/usd, Giá Bạc Phú Quý & Ancarat + Cách Đọc Biểu Đồ
Nguồn dữ liệu uy tín để kiểm tra giá (trang PNJ, báo cáo tài chính, ngân hàng)
- Website chính thức PNJ (pnj.com): Cập nhật giá tham chiếu và giá bán lẻ mỗi ngày trong mục “Bạc & Vàng”.
- Báo cáo tài chính ngân hàng (Vietcombank, BIDV): Cung cấp tỷ giá USD/VND và giá bạc quốc tế, giúp tính toán giá tham chiếu nhanh.
- Sàn giao dịch kim loại quốc tế (London Bullion Market Association – LBMA): Cập nhật giá bạc USD/ounce trong thời gian thực, là cơ sở để PNJ điều chỉnh giá nội địa.
Ứng dụng và công cụ theo dõi giá bạc trên điện thoại
- PNJ Mobile App: Cho phép thiết lập thông báo khi giá bạc thay đổi hơn 0.5 % trong ngày.
- GoldSilver Tracker (iOS/Android): Theo dõi giá bạc toàn cầu và chuyển đổi sang VND theo tỷ giá hiện tại.
- Investing.com: Cung cấp biểu đồ giá bạc theo giờ, có tính năng “alert” qua push notification.
Sử dụng các công cụ trên, bạn sẽ nhận được thông báo ngay khi giá bạc PNJ có biến động, giúp quyết định mua bán kịp thời.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá bạc PNJ hôm nay
Giá bạc PNJ không chỉ phụ thuộc vào giá thị trường quốc tế mà còn chịu nhiều yếu tố nội bộ và pháp lý.

Giá bạc thế giới (USD/ounce) và tỷ giá VND
- Giá bạc quốc tế: Khi giá bạc trên LBMA tăng, giá tham chiếu tại PNJ cũng sẽ tăng tương ứng. Ví dụ, giá 28 USD/ounce sẽ tương đương khoảng 33 triệu VNĐ/ounce (theo tỷ giá 23 500 VNĐ/USD).
- Tỷ giá VND/USD: Nếu đồng VND yếu lên so với USD, giá bạc tính bằng VNĐ sẽ tăng, vì chi phí nhập khẩu tăng lên.
Chi phí chế tác, thuế và phí vận chuyển
- Chi phí chế tác: Bao gồm công đoạn kiểm định, đóng gói và bảo hiểm.
- Thuế nhập khẩu và VAT: Thuế nhập khẩu kim loại quý ở Việt Nam hiện nay khoảng 10 % + VAT 10 %, được cộng vào giá cuối cùng.
- Phí vận chuyển: Đối với các lô hàng lớn, phí bảo hiểm và vận chuyển quốc tế cũng được tính vào giá bán.
So sánh giá bạc PNJ với các thương hiệu khác (SJC, Ancarat, Phú Quý)
| Thương hiệu | Giá bán lẻ (1 lượng) | Độ tinh khiết | Dịch vụ hỗ trợ |
|---|---|---|---|
| PNJ | 33 200 000 – 34 500 000 | 999.9 | Bảo hành 12 tháng, đổi trả trong 7 ngày |
| SJC | 32 800 000 – 34 000 000 | 999.9 | Kiểm định độc lập, bảo hiểm vận chuyển |
| Ancarat | 31 500 000 – 33 000 000 | 999.9 | Dịch vụ tư vấn đầu tư |
| Phú Quý | 30 900 000 – 32 500 000 | 999.5 | Thương mại trực tuyến, giao hàng nhanh |
PNJ có mức giá hơi cao hơn một số đối thủ do dịch vụ hậu mãi và thương hiệu uy tín, nhưng vẫn nằm trong khoảng chênh lệch hợp lý.
Lời khuyên mua bạc PNJ khi giá cao hay thấp
- Mua khi giá thấp: Nếu giá bạc quốc tế giảm hơn 3 % trong một tuần và tỷ giá VND ổn định, đây là thời điểm tốt để mua.
- Mua khi giá cao: Nếu bạn cần bạc cho mục đích trang sức hoặc quà tặng, việc mua ngay có thể tránh được rủi ro tăng giá trong tương lai, đặc biệt khi xu hướng lạm phát kim loại quý đang tăng.
- Chiến lược trung bình hoá: Đối với nhà đầu tư dài hạn, mua bạc theo phương pháp “dollar‑cost averaging” (mua định kỳ mỗi tháng) giúp giảm thiểu ảnh hưởng của biến động ngắn hạn.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 29, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
