Giá bạc hôm nay được cập nhật liên tục dựa trên tỷ giá USD/VND và biến động thị trường quốc tế, giúp người mua, người bán và nhà đầu tư nắm bắt mức giá chính xác cho các loại bạc như 1 lượng, 1 kg, 999 và 925. Bài viết cung cấp bảng giá mới nhất, giải thích cách chuyển đổi đơn vị, và phân tích các yếu tố ảnh hưởng để bạn có thể đưa ra quyết định giao dịch an toàn và hiệu quả.
Bảng giá bạc hôm nay theo các loại (1 lượng, 1 kg, 999, 925)
Bảng giá dưới đây tổng hợp mức giá mua và bán hiện tại cho các loại bạc phổ biến tại Việt Nam, tính bằng VNĐ/Lượng và VNĐ/Kg (cập nhật ngày 28/05/2026).
| Loại bạc | Đơn vị | Giá bán (VNĐ/Lượng) | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Kg) | Giá mua (VNĐ/Kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| Bạc miếng (thỏi) | 1 lượng | 3 200 000 | 3 150 000 | 102 400 000 | 100 800 000 |
| Bạc thỏi | 1 kg | 102 500 000 | 100 900 000 | – | – |
| Bạc 999 (Phú Quý) | 1 lượng | 3 250 000 | 3 200 000 | 104 000 000 | 102 400 000 |
| Bạc 999 (Ancarat) | 1 lượng | 3 210 000 | 3 160 000 | 103 200 000 | 101 120 000 |
| Bạc 999 (thương hiệu khác) | 1 lượng | 3 180 000 | 3 130 000 | 101 760 000 | 100 160 000 |
| Bạc 925 | 1 lượng | 2 800 000 | 2 750 000 | 89 600 000 | 88 000 000 |
| Bạc mỹ nghệ | 1 lượng | 2 600 000 | 2 550 000 | 83 200 000 | 81 600 000 |
Giá bán là mức giá mà các cửa hàng, nhà môi giới công bố cho khách hàng mua; giá mua là mức giá mà họ trả cho người bán lại.
Giá mua và giá bán của bạc 999 (Phú Quý, Ancarat, các thương hiệu khác)

Có thể bạn quan tâm: Giá Bạc 9999 Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh Nhất Cho Nhà Đầu Tư Và Người Mua
Giá mua và bán của bạc 999 khác nhau tùy vào thương hiệu vì chi phí sản xuất, độ tinh khiết và uy tín thị trường. Phú Quý thường có giá bán cao hơn do thương hiệu lâu năm và độ tin cậy cao, trong khi Ancarat và các thương hiệu khác có mức giá cạnh tranh hơn nhưng vẫn duy trì độ tinh khiết 99,9 %.
- Phú Quý: Giá bán 3 250 000 VNĐ/Lượng, giá mua 3 200 000 VNĐ/Lượng. Chênh lệch 50 000 VNĐ phản ánh phí bảo quản và thương hiệu.
- Ancarat: Giá bán 3 210 000 VNĐ/Lượng, giá mua 3 160 000 VNĐ/Lượng. Chênh lệch 50 000 VNĐ tương tự, nhưng mức giá thấp hơn do chi phí vận chuyển ít hơn.
- Thương hiệu khác: Giá bán dao động 3 180 000–3 200 000 VNĐ/Lượng, giá mua 3 130 000–3 160 000 VNĐ/Lượng. Các thương hiệu này thường bán qua các sàn thương mại điện tử, nên giá có thể biến động nhanh.
Giá bạc 925 và bạc mỹ nghệ hiện tại
Bạc 925 (độ tinh khiết 92,5 %) và bạc mỹ nghệ có giá thấp hơn bạc 999 vì độ tinh khiết giảm và chi phí chế tác thường cao hơn. Giá bán bạc 925 hiện tại khoảng 2 800 000 VNĐ/Lượng, trong khi bạc mỹ nghệ (thường là các sản phẩm trang sức, đồ trang trí) dao động 2 600 000 VNĐ/Lượng. So với bạc 999, chênh lệch khoảng 400 000–600 000 VNĐ/Lượng, phản ánh mức độ thuần khiết và nhu cầu thị trường.
Đơn vị đo và cách chuyển đổi giá bạc (Ounce, Lượng, Kg)

Có thể bạn quan tâm: Nhẫn Thánh Giá Bạc: Hướng Dẫn Chọn Mẫu, Chất Liệu Và Bảo Quản Cho Nam & Nữ
Trong thị trường bạc Việt Nam, ba đơn vị đo phổ biến là ounce (oz), lượng (tael) và kilogram (kg). Hiểu cách chuyển đổi giữa chúng giúp bạn so sánh giá một cách chính xác, tránh nhầm lẫn khi giao dịch.
Từ ounce sang lượng và kilogram: công thức tính nhanh
- 1 ounce (oz) = 31,1035 gram
- 1 lượng = 37,5 gram
- 1 kilogram = 1 000 gram
Công thức chuyển đổi:
– Ounce → Lượng: (oz × 31,1035 ÷ 37,5) ≈ oz × 0,83 lượng.
– Ounce → Kg: (oz × 31,1035 ÷ 1 000) ≈ oz × 0,031 kg.
Ví dụ thực tế: Nếu giá bạc 999 là 3 250 000 VNĐ/Lượng, thì giá theo ounce sẽ là:
3 250 000 ÷ 0,83 ≈ 3 915 000 VNĐ/oz.
Giá theo kilogram sẽ là: 3 250 000 × 37,5 ÷ 1 000 ≈ 121 875 000 VNĐ/Kg.
Ảnh hưởng của tỷ giá USD/VND tới giá bạc trong nước

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Bạc Ngọc Tuấn 2026: Các Mẫu Trang Sức Bạc 925 Và Mức Giá Tham Khảo
Giá bạc quốc tế được niêm yết bằng USD/ounce, do đó tỷ giá USD/VND là yếu tố quyết định chính cho giá trong nước. Khi USD lên mạnh, giá bạc VNĐ/Lượng tăng; ngược lại, khi VND mạnh lên, giá bạc giảm.
- Tỷ giá tham khảo (28/05/2026): 1 USD ≈ 24 600 VNĐ.
- Tính ví dụ: Nếu giá bạc quốc tế là 25 USD/oz, giá trong nước sẽ là 25 × 24 600 ≈ 615 000 VNĐ/oz. Sau chuyển đổi sang lượng (0,83 lượng/oz) → 615 000 ÷ 0,83 ≈ 740 000 VNĐ/Lượng (giá tham khảo, chưa tính phí vận chuyển và thuế).
Biểu động tỷ giá trong tuần qua (±0,5 %) đã gây chênh lệch giá bạc nội địa khoảng ±1,2 %, cho thấy mức độ nhạy cảm cao của thị trường bạc.
Các yếu tố quyết định giá bạc trong ngày
Giá bạc không chỉ phụ thuộc vào tỷ giá USD mà còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố kinh tế và thị trường khác nhau. Hiểu rõ chúng giúp bạn dự đoán xu hướng ngắn hạn và tránh bất ngờ khi giao dịch.

Có thể bạn quan tâm: Mặt Thánh Giá Bạc Là Gì? Các Loại, Chất Liệu, Kích Thước Và Cách Chọn Mua Phù Hợp
Ảnh hưởng của giá vàng và kim loại khác
- Giá vàng: Khi giá vàng tăng, nhà đầu tư thường chuyển sang bạc như “kẻ thổ” của vàng, đẩy giá bạc lên. Ngược lại, vàng giảm mạnh thường kéo theo bạc giảm.
- Đồng và đồng thau: Nhu cầu công nghiệp của đồng và đồng thau có thể làm giảm nhu cầu bạc trong sản xuất, làm giá bạc giảm.
- Kim loại công nghiệp (nhôm, đồng): Khi giá kim loại công nghiệp tăng, chi phí sản xuất các thiết bị điện tử tăng, dẫn tới nhu cầu bạc trong điện tử tăng, hỗ trợ giá bạc.
Tin tức kinh tế và sự kiện toàn cầu ảnh hưởng tới giá bạc
- Lãi suất ngân hàng trung ương (Fed, ECB): Lãi suất tăng làm đồng USD mạnh hơn, đẩy giá bạc lên.
- Khủng hoảng địa chính trị: Các bất ổn như chiến tranh, căng thẳng thương mại thường làm tăng nhu cầu “tài sản an toàn” bao gồm bạc.
- Nhu cầu công nghiệp: Các báo cáo về nhu cầu bạc trong sản xuất pin, năng lượng mặt trời và điện tử ảnh hưởng trực tiếp đến giá.
- Chính sách thuế nhập khẩu: Thay đổi thuế quan đối với kim loại quý có thể làm giá nội địa biến động nhanh.
Cách theo dõi và dự báo giá bạc trong tương lai
Để không bỏ lỡ cơ hội giao dịch và giảm thiểu rủi ro, bạn cần sử dụng các nguồn dữ liệu uy tín và công cụ dự báo phù hợp.

Sử dụng biểu đồ kỹ thuật để dự đoán xu hướng giá bạc
Biểu đồ kỹ thuật giúp nhận diện xu hướng ngắn hạn và mức hỗ trợ/kháng cự.
- Đường trung bình động (MA): MA20 và MA50 là các mức thường dùng để xác định xu hướng ngắn và trung hạn. Khi MA20 cắt lên MA50 → xu hướng tăng.
- Chỉ báo RSI (Relative Strength Index): RSI >70 cho thấy quá mua (có thể điều chỉnh giảm), RSI <30 cho thấy quá bán (cơ hội mua).
- Mô hình nến: Mô hình “Hammer” hoặc “Engulfing” ở mức hỗ trợ quan trọng thường báo hiệu đảo chiều giá.
Các công cụ và ứng dụng cập nhật giá bạc 24h
- Investing.com: Cung cấp biểu đồ thời gian thực, tin tức và lịch kinh tế.
- CafeF – Bạc: Trang chuyên mục bạc với bảng giá cập nhật mỗi 5 phút.
- App “Gold & Silver Live” (iOS/Android): Nhận cảnh báo giá qua push notification.
- RSS feed từ các sàn giao dịch kim loại: Cho phép tích hợp vào phần mềm quản lý danh mục đầu tư.
Lưu ý khi mua bán bạc để tránh rủi ro
- Kiểm tra chứng nhận: Đảm bảo sản phẩm có giấy chứng nhận độ tinh khiết (99,9 % cho bạc 999, 92,5 % cho bạc 925).
- Xác thực nguồn gốc: Mua từ nhà môi giới uy tín, tránh giao dịch qua các kênh không rõ danh tính.
- So sánh giá mua và bán: Không nên mua khi chênh lệch quá lớn ( >10 %) trừ khi có lý do đặc biệt (điểm mạnh thương hiệu).
- Giữ hồ sơ giao dịch: Ghi lại giá, khối lượng, ngày giao dịch để kiểm tra lợi nhuận và thuế.
Đầu tư vào bạc: lợi nhuận tiềm năng và rủi ro
- Lợi nhuận tiềm năng: Bạc thường có mức tăng giá nhanh hơn vàng trong giai đoạn lạm phát cao, vì nhu cầu công nghiệp tăng.
- Rủi ro: Biến động giá mạnh, ảnh hưởng từ tỷ giá USD và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Đầu tư vào bạc vật chất còn chịu rủi ro bảo quản, mất mát.
- Lời khuyên cho nhà đầu tư mới: Bắt đầu với một tỷ lệ nhỏ trong danh mục (10‑15 % tổng tài sản), theo dõi thị trường qua các công cụ kỹ thuật và tin tức, và luôn giữ thanh khoản để tận dụng các đợt giảm giá ngắn hạn.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 29, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
