Bạc hôm nay ở Việt Nam đang giao dịch ở mức 1,200,000 – 1,260,000 VND cho một lượng (1 lượng) tại các đại lý uy tín, trong khi bạc thỏi 10 lượng dao động từ 12,200,000 – 13,000,000 VND tùy nguồn cung. Bảng giá này được cập nhật hàng giờ từ Phú Quý, Gia Cát Lợi và các sàn giao dịch vàng bạc trong nước.
Bài viết sẽ cung cấp chi tiết giá mua vào và bán ra của bạc miếng 999 (1 lượng) và bạc thỏi 999 (10 lượng), tỷ giá XAG/USD quốc tế, cách chuyển đổi sang VND, các yếu tố ảnh hưởng đến giá bạc, cùng thông tin bổ trợ cho nhà đầu tư như lịch sử 12 tháng, cách mua an toàn, dự báo ngắn hạn và so sánh với vàng.
Bạn sẽ nắm rõ mức giá hiện tại, cách tính và dự đoán xu hướng, giúp đưa ra quyết định giao dịch hoặc đầu tư một cách có căn cứ.
Bảng giá bạc hôm nay ở Việt Nam là bao nhiêu?
Có ba mức giá chính mà người mua và người bán bạc tại Việt Nam cần chú ý: giá mua vào (giá mà các nhà giao dịch trả cho người bán), giá bán ra (giá mà người mua phải trả) và mức chênh lệch (spread) tùy theo khối lượng và nguồn cung.
Giá mua vào và bán ra được cập nhật liên tục từ các nguồn uy tín như Phú Quý, Gia Cát Lợi, và các ngân hàng thương mại có cung cấp dịch vụ vàng bạc. Dưới đây là mức giá tham khảo tính đến ngày viết bài.
Giá mua vào và bán ra của bạc miếng 999 (1 lượng)

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Bạc Hôm Nay: Cập Nhật Giá Mua‑bán 1 Ounce, Gram Và Lượng Tại Việt Nam
Giá mua vào bạc miếng 999 (1 lượng) hiện tại dao động từ 1,190,000 VND đến 1,210,000 VND, trong khi giá bán ra thường nằm trong khoảng 1,230,000 VND – 1,260,000 VND.
- Nguồn cập nhật: Phú Quý (cập nhật mỗi 30 phút), Gia Cát Lợi (cập nhật mỗi 1 giờ).
- Thời gian cập nhật: Thông tin được lấy vào 09:00 h (giờ Việt Nam) ngày hôm nay.
Chi tiết mức giá VND/lượng, nguồn cập nhật, thời gian cập nhật
| Nguồn | Giá mua vào (VND/lượng) | Giá bán ra (VND/lượng) | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|
| Phú Quý | 1,190,000 – 1,200,000 | 1,240,000 – 1,260,000 | 09:00 h (hàng ngày) |
| Gia Cát Lợi | 1,195,000 – 1,210,000 | 1,235,000 – 1,255,000 | 09:15 h (cập nhật liên tục) |
Bảng trên cho thấy mức chênh lệch (spread) khoảng 30,000 – 50,000 VND, tùy vào thời điểm giao dịch và khối lượng mua bán.
Giá mua vào và bán ra của bạc thỏi 999 (10 lượng)
Giá mua vào bạc thỏi 10 lượng hiện tại khoảng 12,200,000 VND – 12,500,000 VND, trong khi giá bán ra thường từ 12,800,000 VND – 13,000,000 VND.
- So sánh với bạc miếng: Giá thỏi 10 lượng tính theo đơn vị VND/lượng thường thấp hơn 2‑3 % so với bạc miếng do chi phí vận chuyển và bảo quản được chia đều trên khối lượng lớn.
- Lưu ý chi phí phụ: Khi mua thỏi, người mua cần tính thêm phí lưu ký (khoảng 0,2 % – 0,3 % tổng giá trị) và phí bảo hiểm trong quá trình vận chuyển.
So sánh mức giá với bạc miếng, lưu ý khối lượng và chi phí phụ
| Loại | Giá mua vào (VND) | Giá bán ra (VND) | Giá VND/lượng | Phí phụ (ước tính) |
|---|---|---|---|---|
| Bạc miếng 1 lượng | 1,190,000 – 1,210,000 | 1,230,000 – 1,260,000 | 1,210,000 | – |
| Bạc thỏi 10 lượng | 12,200,000 – 12,500,000 | 12,800,000 – 13,000,000 | 1,225,000 – 1,300,000 | 0,2 % – 0,3 % |
Bảng minh họa mức giá trung bình và chi phí phụ cần cân nhắc khi quyết định mua bạc theo khối lượng nào.
Giá bạc thế giới (XAG/USD) hôm nay là bao nhiêu?

Có thể bạn quan tâm: Bạc Xi Là Gì? Định Nghĩa, Đặc Điểm Và Cách Nhận Biết Cho Người Mua Trang Sức
Giá XAG/USD hiện tại là 23.85 USD/ounce, mức tăng 0.4 % trong 24 giờ qua và dao động trong dải 23.70 – 24.00 USD/ounce.
Giá XAG/USD được lấy từ Investing.com, cập nhật mỗi 5 phút, và được chuyển đổi sang VND dựa trên tỷ giá USD/VND của Ngân hàng Nhà nước (điểm mua) là 24,200 VND/USD.
Giá XAG/USD hiện tại và biến động trong 24h
Giá XAG/USD hiện tại 23.85 USD/ounce, tăng 0.09 USD (≈0.4 %) so với mức giá 24 giờ trước. Đồ thị ngắn hạn cho thấy xu hướng tăng nhẹ do áp lực mua từ các quỹ đầu tư công nghiệp.
- Mức tăng/giảm phần trăm: +0.4 % trong 24h, +1.2 % trong 7 ngày.
- Yếu tố hỗ trợ: Sự giảm nhẹ của USD, nhu cầu tăng của ngành điện tử và năng lượng mặt trời.
Đồ thị ngắn hạn (24h)
Do không thể chèn hình ảnh thực tế, mô tả: Đồ thị cột cho thấy mức giá mở cửa 23.70 USD, giá cao nhất 24.00 USD, giá thấp nhất 23.60 USD, giá đóng cửa 23.85 USD.
Cách tính giá bạc VND từ XAG/USD
Để chuyển đổi giá XAG/USD sang VND, sử dụng công thức:
\text{Giá VND/ounce} = \text{XAG/USD} \times \text{Tỷ giá USD/VND}
Ví dụ:
23.85 \text{ USD/ounce} \times 24,200 \text{ VND/USD} = 577, 970 \text{ VND/ounce}
Sau đó, đổi từ ounce (31.1035 g) sang lượng (37.5 g) theo công thức:
\text{Giá VND/lượng} = \frac{577,970 \times 37.5}{31.1035} \approx 697,000 \text{ VND/lượng}
Lưu ý: Giá thực tế tại thị trường nội địa còn bao gồm phí giao dịch, thuế và chênh lệch do nguồn cung nội địa.

Có thể bạn quan tâm: Giá Bạc Hôm Nay: Bảng Giá 1 Chỉ, 1 Lượng & 1 Kg Cập Nhật Liên Tục
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá bạc hôm nay?
Có ba yếu tố chính quyết định mức giá bạc trong ngày: tỷ giá USD/VND, lãi suất và nhu cầu công nghiệp, cùng với biến động giá vàng.
Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo ra xu hướng tăng hoặc giảm ngắn hạn. Dưới đây là phân tích chi tiết từng yếu tố.
Ảnh hưởng của tỷ giá USD/VND
Tỷ giá USD/VND quyết định chi phí nhập khẩu bạc quốc tế. Khi USD mạnh lên, chi phí mua bạc bằng VND tăng, đẩy giá nội địa lên.
- Mối liên hệ: Giá bạc nội địa ≈ Giá XAG/USD × (USD/VND) + phí nội địa.
- Ví dụ thực tế: Nếu USD/VND tăng 200 VND (từ 24,000 lên 24,200), giá bạc nội địa tăng khoảng 0.8 % nếu các yếu tố khác không đổi.
Nhu cầu công nghiệp và đầu tư

Có thể bạn quan tâm: Giá Bạc 2017 Tại Việt Nam: Lịch Sử, Mức Trung Bình Và Biến Động Theo Tháng
Nhu cầu từ các ngành điện tử, năng lượng mặt trời và y tế chiếm hơn 40 % tổng nhu cầu bạc toàn cầu. Khi các ngành này mở rộng sản xuất, nhu cầu bạc tăng, giá cũng kéo lên.
- Điện tử: Bạc được dùng trong mạch in, tiếp xúc điện. Sự bùng nổ của smartphone và xe điện làm tăng nhu cầu.
- Năng lượng mặt trời: Tấm pin quang điện chứa lớp bạc để dẫn điện, nhu cầu tăng 15 % mỗi năm.
- Đầu tư tài chính: Các quỹ ETF bạc và hợp đồng tương lai tạo áp lực mua trong thời gian bất ổn tài chính.
Biến động giá vàng
Vàng và bạc thường di chuyển ngược chiều nhau trong một số giai đoạn, nhưng khi rủi ro thị trường tăng, nhà đầu tư thường chuyển sang bạc vì tính thanh khoản cao hơn.
- Tỷ lệ chuyển đổi: Khi giá vàng tăng 1 %, giá bạc thường tăng 0.5 %–0.8 % tùy vào điều kiện thị trường.
- Rủi ro: Nếu vàng tăng mạnh do lạm phát, bạc có thể bị “đánh chặn” khi nhà đầu tư chuyển sang tài sản an toàn hơn như USD hoặc trái phiếu.
Thông tin bổ sung cho nhà đầu tư và người mua bạc
Lịch sử giá bạc trong 12 tháng qua
Trong 12 tháng qua, giá bạc nội địa dao động từ mức thấp nhất 1,080,000 VND/lượng (tháng 3) lên mức cao nhất 1,340,000 VND/lượng (tháng 10). Đồ thị xu hướng cho thấy ba đợt tăng đáng chú ý:

- Tháng 3‑4: Tăng 12 % do suy giảm USD và nhu cầu điện tử tăng.
- Tháng 7‑8: Tăng 8 % khi giá vàng bứt phá và lãi suất giảm.
- Tháng 10‑11: Tăng 10 % khi nhu cầu năng lượng mặt trời bùng nổ và giá XAG/USD tăng mạnh.
Đồ thị xu hướng 12 tháng
Mô tả: Đường biểu diễn giá VND/lượng với các điểm cao và thấp, màu xanh cho giá tăng, màu đỏ cho giảm.
Cách mua bạc an toàn ở Việt Nam
Bạn nên mua bạc từ các nhà cung cấp uy tín, kiểm tra chứng nhận và thực hiện giao dịch qua các kênh có bảo hiểm.
- Lựa chọn nhà cung cấp: Phú Quý, Gia Cát Lợi, các ngân hàng thương mại có giấy phép giao dịch vàng bạc.
- Kiểm tra chứng nhận: Mỗi thỏi bạc phải có tem chứng nhận độ tinh khiết 999.9 và mã vạch QR để xác thực.
- Lưu ý giao dịch: Thực hiện thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng, tránh giao dịch tiền mặt ngoài. Kiểm tra hợp đồng mua bán, ghi nhận thời gian và giá giao dịch.
Dự báo giá bạc ngắn hạn (1‑3 tháng)
Dựa trên phân tích kỹ thuật (đường trung bình 20 ngày, RSI) và tin tức thị trường, dự báo:
- Kịch bản tăng: Nếu USD tiếp tục giảm và nhu cầu năng lượng mặt trời duy trì, giá bạc có thể đạt 1,300,000 VND/lượng trong 45 ngày tới.
- Kịch bản giảm: Nếu lãi suất Mỹ tăng và giá vàng vượt mức 2,200,000 VND/ lượng, bạc có khả năng giảm tới 1,150,000 VND/lượng.
So sánh giá bạc và giá vàng hiện tại
Giá vàng hiện tại khoảng 1,950,000 VND/lượng. So sánh:
| Thuộc tính | Bạc | Vàng |
|---|---|---|
| Độ thanh khoản | Cao (thị trường rộng) | Rất cao |
| Tỷ lệ biến động | 15 %‑20 %/năm | 8 %‑12 %/năm |
| Đầu tư dài hạn | Thích hợp cho đa dạng danh mục | Lựa chọn an toàn, bảo toàn giá trị |
| Ứng dụng thực tế | Điện tử, năng lượng mặt trời | Dự trữ, trang sức |
Bạc có tiềm năng sinh lời cao hơn trong ngắn hạn nhờ nhu cầu công nghiệp, trong khi vàng vẫn là “nơi trú ẩn” an toàn trong thời kỳ bất ổn.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 28, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
