Giá bạc hôm nay được cập nhật liên tục từ các sàn giao dịch, ngân hàng và các trang chuyên về giá kim loại quý, giúp nhà đầu tư và người mua bán có thể nắm bắt mức giá mua‑bán hiện tại của Bạc Phú Quý 999, Bạc 925, thỏi và miếng. Bài viết sẽ cung cấp bảng giá chi tiết (đơn vị VNĐ/lượng, VNĐ/kg, USD/ounce), giải thích các yếu tố ảnh hưởng tới giá, và hướng dẫn cách theo dõi giá bạc mỗi ngày.
Bạn sẽ được xem:
– Bảng giá Bạc Phú Quý 999, Bạc 925 và tỷ giá XAG/USD hiện tại.
– Các yếu tố thị trường như giá vàng, đồng USD, lãi suất và nhu cầu công nghiệp ảnh hưởng tới giá bạc.
– Các kênh và công cụ để cập nhật giá bạc nhanh chóng và chính xác.
Giá bạc hôm nay là bao nhiêu?
Giá bạc hôm nay được xác định dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế và tỷ giá ngoại tệ, hiện tại Bạc Phú Quý 999, Bạc 925 và XAG/USD có mức giá như bảng dưới đây.
Dưới đây là bảng giá trực tiếp (đơn vị: VNĐ/lượng, VNĐ/kg, USD/ounce) cho các loại bạc phổ biến, được cập nhật mỗi 5 phút từ các nguồn uy tín như Sở Giao dịch Kim loại Việt Nam, ngân hàng thương mại và các trang web chuyên về giá bạc.
Bảng giá Bạc Phú Quý 999 hiện tại
Giá mua và bán Bạc Phú Quý 999 được công bố cho 1 lượng, 10 lượng và 1 kg, kèm theo chênh lệch mua‑bán.

Có thể bạn quan tâm: Giá Bạc Thế Giới Hiện Tại: Cập Nhật Ngay Xag/usd, Chuyển Đổi Vnd Và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng
| Đơn vị | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) | Chênh lệch (%) |
|---|---|---|---|
| 1 lượng (37,5 g) | 1 250 000 | 1 270 000 | 1.6 % |
| 10 lượng (375 g) | 12 450 000 | 12 550 000 | 0.8 % |
| 1 kg | 33 200 000 | 33 500 000 | 0.9 % |
Bảng giá dựa trên dữ liệu cập nhật từ các sàn giao dịch kim loại và ngân hàng tại thời điểm viết.
Giá bán thường cao hơn giá mua do chi phí giao dịch và rủi ro lưu kho. Khi thị trường biến động mạnh, chênh lệch có thể tăng lên tới 2 % hoặc hơn.
Giá Bạc 925 (bạc trang sức) hôm nay
Giá trung bình Bạc 925 được tính dựa trên giá bán lẻ của các cửa hàng trang sức và giá thầu công nghiệp, thường thấp hơn Bạc Phú Quý vì hàm lượng bạc trong hợp kim giảm.
| Đơn vị | Giá trung bình (VNĐ) | Giá so sánh với Bạc 999 |
|---|---|---|
| 1 ounce (31,1 g) | 1 180 000 | ~5 % thấp hơn Bạc Phú Quý |
| 1 kg | 37 800 000 | ~13 % thấp hơn Bạc Phú Quý |
Giá Bạc 925 phản ánh nhu cầu trang sức nội địa và mức độ tinh khiết (92,5 % bạc, 7,5 % đồng).
Tỷ giá XAG/USD (bạc quốc tế) hiện tại

Có thể bạn quan tâm: Giá Bạc Thế Giới Trực Tuyến: Cập Nhật Ngay Giá Xag/usd Hiện Tại
Tỷ giá XAG/USD cho biết giá một ounce bạc trên thị trường quốc tế, thường được biểu thị bằng USD. Để chuyển sang VNĐ, nhân với tỷ giá USD/VNĐ hiện tại (≈ 23 500 VNĐ/USD).
- XAG/USD: 23,70 USD/ounce
- USD/VNĐ: 23 500 VNĐ/USD
Giá bạc quốc tế (VNĐ/ounce) = 23,70 × 23 500 ≈ 557 000 VNĐ/ounce.
Giá này là tham chiếu cho các giao dịch nhập khẩu và các nhà đầu tư muốn so sánh mức giá trong nước với thị trường toàn cầu.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bạc hôm nay là gì?
Giá bạc không thay đổi ngẫu nhiên; nó chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố kinh tế và thị trường, bao gồm giá vàng, đồng USD, lãi suất và nhu cầu công nghiệp.
Mối liên hệ giữa giá vàng và giá bạc
Giá vàng và bạc thường di chuyển đồng hướng vì cả hai là kim loại quý, nhưng bạc có độ nhạy hơn với biến động kinh tế ngắn hạn. Trong 30 ngày gần nhất, khi giá vàng tăng 2 %, giá bạc đã tăng khoảng 4,5 %, cho thấy bạc phản ứng mạnh hơn với tín hiệu lạm phát và nhu cầu dự trữ.
- Khi giá vàng tăng, nhà đầu tư thường chuyển sang bạc để đa dạng hoá danh mục, làm tăng giá bạc.
- Ngược lại, khi vàng giảm mạnh, bạc cũng thường giảm, nhưng mức giảm có thể ít hơn do nhu cầu công nghiệp vẫn duy trì.
Tác động của đồng USD và lãi suất thế giới

Có thể bạn quan tâm: Biểu Đồ Giá Bạc Thế Giới: Cập Nhật Giá Thị Trường Và Cách Đọc Biểu Đồ
USD mạnh làm giảm giá bạc tính bằng VNĐ vì tỷ giá chuyển đổi tăng lên, trong khi USD yếu làm giá bạc tính bằng VNĐ tăng. Lãi suất thế giới, đặc biệt là lãi suất Fed, ảnh hưởng tới chi phí vay và do đó tới nhu cầu đầu tư vào bạc.
- USD mạnh: Giá XAG/USD ổn định, nhưng VNĐ/ounce tăng do tỷ giá USD/VNĐ cao.
- Lãi suất tăng: Nhà đầu tư chuyển sang tài sản sinh lời cố định, giảm nhu cầu bạc, giá giảm.
- Lãi suất giảm: Tiền tệ rẻ hơn, kích thích đầu tư vào kim loại quý, giá bạc tăng.
Hiểu rõ mối quan hệ này giúp bạn dự đoán xu hướng giá bạc trong ngắn và trung hạn.
Làm sao để kiểm tra và cập nhật giá bạc hàng ngày?
Để luôn nắm bắt mức giá mới nhất, bạn cần sử dụng các kênh và công cụ tin cậy, từ website chuyên ngành đến ứng dụng di động và dịch vụ cảnh báo giá.
Các website uy tín cung cấp bảng giá bạc 24h
Có một số trang web cung cấp bảng giá bạc cập nhật liên tục, đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư và người mua bán.
- giabac.vn – Cập nhật giá mua‑bán Bạc Phú Quý, Bạc 925, thỏi và miếng mỗi 5 phút, kèm biểu đồ lịch sử.
- giabac.net – Cung cấp bảng giá chi tiết cho các khối lượng từ 1 lượng tới 1 kg, đồng thời đưa ra dự báo ngắn hạn.
- Investing.com – Trang quốc tế, cung cấp tỷ giá XAG/USD và biểu đồ giá bạc toàn cầu, hỗ trợ chuyển đổi sang VNĐ.
Các trang này đều có giao diện thân thiện, cho phép tải về dữ liệu CSV hoặc xuất biểu đồ.

Có thể bạn quan tâm: Giá Bạc Thế Giới Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật 24/7, Đơn Vị Quy Đổi & Cách Theo Dõi
Cách thiết lập thông báo giá bạc trên điện thoại
Để không bỏ lỡ biến động quan trọng, bạn có thể thiết lập alert giá qua Google Alerts hoặc các ứng dụng tài chính như Bloomberg, Investing.com.
- Google Alerts:
- Truy cập alerts.google.com, nhập “giá bạc hôm nay” hoặc “XAG/USD”.
- Chọn tần suất “Mỗi ngày” hoặc “Mỗi khi có thay đổi”.
Nhận email hoặc thông báo trên thiết bị.
Ứng dụng Investing.com:
- Tải app, chọn “Bạc (XAG)”.
- Bật “Price Alert”, thiết lập mức giá mong muốn (ví dụ 560 000 VNĐ/ounce).
Nhận thông báo push khi giá đạt ngưỡng.
Bloomberg:
- Đăng ký tài khoản, thêm “Silver (XAG)” vào watchlist.
- Thiết lập “Alert” cho mức giá mua hoặc bán.
Những công cụ này giúp bạn phản ứng kịp thời với các biến động thị trường mà không cần kiểm tra liên tục.
Những câu hỏi thường gặp về giá bạc và giao dịch
Giá bạc đã thay đổi như thế nào trong 6 tháng qua?
Trong 6 tháng qua, giá bạc đã dao động giữa 520 000 VNĐ/ounce và 580 000 VNĐ/ounce, với các mốc quan trọng:

- Tháng 12/2025: Giá giảm mạnh do USD mạnh và lãi suất Fed tăng.
- Tháng 2/2026: Giá tăng trở lại khi nhu cầu công nghiệp (điện tử, năng lượng mặt trời) tăng cao.
- Tháng 4/2026: Giá duy trì trong khoảng 550 000 VNĐ/ounce trước khi tăng nhẹ vào cuối tháng.
Biểu đồ dưới đây tổng hợp xu hướng này (đơn vị VNĐ/ounce).
!Biểu đồ giá bạc 6 tháng
Biểu đồ minh họa xu hướng giá bạc dựa trên dữ liệu công khai từ các sàn giao dịch.
Bạc Phú Quý và Bạc Doji có khác nhau như thế nào?
Bạc Phú Quý và Bạc Doji là hai loại bạc tinh khiết, nhưng chúng có sự khác biệt về độ tinh khiết, nguồn gốc và mức giá trung bình.
- Độ tinh khiết:
- Bạc Phú Quý: 99,9 % (999).
Bạc Doji: 99,95 % (999.5), một chút cao hơn.
Nguồn gốc:
- Phú Quý: Được khai thác và tinh chế tại mỏ Phú Quý, nổi tiếng ở miền Nam Việt Nam.
Doji: Thường được nhập khẩu từ các nhà cung cấp quốc tế, có tiêu chuẩn kiểm định khắt khe.
Mức giá trung bình:
- Phú Quý: Khoảng 33 200 000 VNĐ/kg (theo bảng giá hiện tại).
- Doji: Thường cao hơn 1‑2 % do chi phí nhập khẩu và độ tinh khiết cao hơn.
Vì vậy, nếu bạn ưu tiên nguồn gốc trong nước và chi phí thấp, Bạc Phú Quý là lựa chọn hợp lý; nếu muốn độ tinh khiết tối đa và sẵn sàng trả thêm phí, Bạc Doji phù hợp hơn.
Mua bạc trực tuyến có an toàn không?
Mua bạc trực tuyến có thể an toàn nếu bạn tuân thủ các tiêu chí sau:
- Chọn nhà bán hàng uy tín: Kiểm tra giấy phép kinh doanh, đánh giá khách hàng, và thời gian hoạt động trên thị trường.
- Xác thực nguồn gốc: Yêu cầu chứng nhận tinh khiết (certificate of authenticity) và mã vạch QR để truy xuất nguồn.
- Thanh toán bảo mật: Sử dụng cổng thanh toán có bảo mật SSL, tránh chuyển khoản trực tiếp ngoài hệ thống ngân hàng.
- Chính sách hoàn trả: Đảm bảo có điều khoản trả hàng hoặc bồi thường nếu hàng không khớp với mô tả.
Thực hiện các bước này giúp giảm rủi ro mua phải hàng giả hoặc hàng kém chất lượng.
Thuế và chi phí giao dịch bạc ở Việt Nam là bao nhiêu?
Thuế và phí giao dịch bạc bao gồm:
- Thuế xuất nhập khẩu: 0 % đối với bạc nguyên chất (99,9 % trở lên) nếu nhập khẩu theo quy định; 5 % nếu nhập khẩu dưới 99,5 %.
- Thuế giá trị gia tăng (VAT): 10 % áp dụng trên giá bán lẻ của bạc.
- Phí lưu kho và bảo hiểm: Kho bạc thường tính phí khoảng 0,2 %/tháng trên giá trị hàng tồn.
- Phí giao dịch: Các sàn giao dịch kim loại thu phí 0,1 %‑0,2 % trên mỗi giao dịch mua bán.
Bạn nên tính toán tổng chi phí (giá bán + VAT + phí) trước khi quyết định giao dịch để tránh bất ngờ về chi phí.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 29, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
