Giá vàng hôm nay tại Việt Nam được cập nhật liên tục dựa trên các nguồn dữ liệu uy tín, giúp bạn nắm bắt nhanh mức mua vào và bán ra của vàng 9999, vàng miếng 24K và vàng nhẫn 18K. Bài viết sẽ cung cấp bảng giá chi tiết theo giờ, hướng dẫn cách đọc và tính giá theo gram và lạng, đồng thời phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá trong ngày. Nhờ đó, bạn có thể đưa ra quyết định giao dịch hoặc mua sắm trang sức một cách chính xác và an toàn.
Bảng giá vàng hôm nay tại Việt Nam (ngày dd/mm/yyyy)
Giá vàng hôm nay được tổng hợp từ các nguồn như PNJ, SJC, DOJI và Bloomberg, cung cấp mức mua vào và bán ra cho các loại vàng chính trong ngày.
Bảng giá mẫu (đơn vị VND/lượng, cập nhật mỗi giờ):
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng 9999 (SJC) | 65 000 000 | 66 200 000 |
| Vàng 24K (vàng miếng) | 64 800 000 | 66 000 000 |
| Vàng 18K (vàng nhẫn) | 55 500 000 | 56 300 000 |
Lưu ý: Các mức giá trên chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế có thể thay đổi từng phút tùy theo nguồn cung và nhu cầu thị trường.
Giá vàng 9999 (SJC) mua vào và bán ra
Giá vàng 9999 (SJC) mua vào và bán ra được xác định dựa trên tỷ giá USD/ounce quốc tế và tỷ giá VND/USD nội địa.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Tây 10k Bảo Tín Minh Châu Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Cách Đọc Và Lưu Ý Khi Mua
- Mua vào: Khoảng 65 000 000 VND/lượng.
- Bán ra: Khoảng 66 200 000 VND/lượng.
Giá này phản ánh mức giá trung bình của các ngân hàng và cửa hàng vàng trong nước, thường cập nhật mỗi 15 phút.
Giá vàng 24K (vàng miếng) mua vào và bán ra
Giá vàng 24K (vàng miếng) thường thấp hơn một chút so với vàng 9999 vì độ tinh khiết thấp hơn.
- Mua vào: Khoảng 64 800 000 VND/lượng.
- Bán ra: Khoảng 66 000 000 VND/lượng.
Giá vàng miếng dùng phổ biến trong giao dịch nội địa và được cập nhật đồng thời với giá SJC.
Giá vàng 18K (vàng nhẫn) mua vào và bán ra
Giá vàng 18K (vàng nhẫn) tính theo độ tinh khiết 75 % và thường áp dụng cho ngành trang sức.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Thanh Hóa Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật, Loại Vàng & Mức Giá Mua Bán
- Mua vào: Khoảng 55 500 000 VND/lượng.
- Bán ra: Khoảng 56 300 000 VND/lượng.
Giá này được các nhà kim hoàn và cửa hàng trang sức tham khảo để định giá sản phẩm cuối cùng.
Cách thức cập nhật giá vàng hàng giờ và nguồn dữ liệu uy tín
Để có giá vàng chính xác, người dùng cần biết quy trình cập nhật và các nguồn tin cậy.
Các nguồn cập nhật giá vàng: PNJ, SJC, DOJI, Bloomberg
- PNJ (Phú Nhuận Jewellery): Cung cấp giá mua vào và bán ra cho vàng 9999 và 24K ngay trên website và ứng dụng di động.
- SJC (State Jewelry Commission): Định giá vàng 9999 dựa trên chuẩn quốc tế, được ngân hàng và các công ty tài chính công nhận.
- DOJI: Trang tin tài chính cung cấp bảng giá vàng theo giờ, đồng thời cập nhật tỷ giá USD/JPY và các chỉ số kinh tế liên quan.
- Bloomberg: Dữ liệu toàn cầu về giá vàng (USD/ounce) và các yếu tố vĩ mô, giúp người dùng hiểu xu hướng dài hạn.
Mỗi nguồn đều có độ tin cậy cao, nhưng để tránh sai lệch, nên so sánh ít nhất hai nguồn trước khi quyết định giao dịch.
Thời gian cập nhật và cách đọc biểu đồ giá
Giá vàng được cập nhật mỗi 15–30 phút trong giờ giao dịch, và mỗi giờ vào thời điểm thị trường đóng cửa.
- Cách đọc biểu đồ:
- Trục dọc (Y) biểu thị giá VND/lượng.
- Trục ngang (X) thể hiện thời gian trong ngày (giờ).
- Đường màu xanh thường là giá mua vào, màu đỏ là giá bán ra.
- Các “cây nến” thể hiện biến động trong khoảng thời gian ngắn (5‑15 phút).
Hiểu biểu đồ giúp bạn nắm bắt xu hướng tăng/giảm nhanh chóng, từ đó quyết định thời điểm mua vào hoặc bán ra hợp lý.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Sjc Hôm Nay Tại Hà Nội: Cập Nhật Nhanh, Chi Tiết Và Dự Báo Ngắn Hạn
Cách tính giá vàng theo gram và lạng
Việc chuyển đổi đơn vị là cần thiết khi bạn muốn mua một lượng nhỏ hoặc tính toán chi phí cho một món trang sức.
Công thức chuyển đổi từ kilogram sang gram/lạng
1 kilogram = 1 000 gram = 10 lạng.
– Giá gram = (Giá/lượng) ÷ 10.
– Giá lạng = (Giá/lượng) ÷ 1.
Ví dụ: Nếu giá vàng 9999 bán ra là 66 200 000 VND/lượng, thì:
– Giá 1 gram = 66 200 000 ÷ 10 = 6 620 000 VND.
– Giá 1 lạng = 66 200 000 ÷ 1 = 66 200 000 VND.
Ví dụ tính giá cho 1 lạng vàng 9999

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 9999 Hôm Nay Tại Lào Cai: Cập Nhật Nhanh, Phân Tích Mức Giá Và Cách Theo Dõi
Giả sử giá mua vào vàng 9999 là 65 000 000 VND/lượng:
– Giá 1 lạng mua vào = 65 000 000 VND.
– Nếu bạn muốn mua 0,5 lạng, chi phí = 65 000 000 × 0,5 = 32 500 000 VND.
Công thức trên giúp bạn nhanh chóng tính toán chi phí cho bất kỳ khối lượng nào, dù là 0,2 lạng hay 2 lạng.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng trong ngày tại Việt Nam
Giá vàng không chỉ phụ thuộc vào dữ liệu trong nước mà còn chịu tác động mạnh từ môi trường kinh tế toàn cầu.
Tác động của giá vàng thế giới (USD/ounce)
Giá vàng quốc tế tính bằng USD/ounce là nền tảng quyết định mức giá nội địa. Khi giá vàng thế giới tăng 1 %, giá vàng trong nước thường tăng khoảng 0,8 %–1 % sau khi điều chỉnh tỷ giá VND/USD.

Biến động tỷ giá VND/USD
Nếu đồng USD mạnh lên (VND/USD giảm), giá vàng trong nước sẽ tăng do chi phí nhập khẩu vàng tăng. Ngược lại, khi đồng VND mạnh, giá vàng nội địa có xu hướng giảm nhẹ.
Tin tức kinh tế trong nước và quốc tế
- Lãi suất ngân hàng trung ương: Khi lãi suất tăng, nhà đầu tư có xu hướng chuyển sang các tài sản sinh lời cao hơn, làm giảm nhu cầu mua vàng.
- Căng thẳng địa chính trị: Các sự kiện như xung đột thương mại hoặc bất ổn chính trị thường làm tăng nhu cầu trú ẩn an toàn, đẩy giá vàng lên.
- Dữ liệu kinh tế Việt Nam: Thông tin về lạm phát, xuất khẩu, và dự trữ ngoại hối cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý thị trường trong nước.
Mùa vụ và nhu cầu trang sức
- Mùa lễ hội (Tết, Giáng sinh, Valentine): Nhu cầu mua trang sức tăng mạnh, khiến giá vàng nhẫn 18K và vàng miếng 24K leo lên.
- Tháng 8‑9 (đợt mua sắm cưới hỏi): Nhu cầu vàng 24K và 18K tăng, giá thường có xu hướng tăng nhẹ trong khoảng 0,5 %–1 %.
Những yếu tố trên kết hợp tạo nên sự biến động liên tục của giá vàng trong ngày, vì vậy việc cập nhật thông tin thời gian thực và hiểu nguyên nhân biến động là rất quan trọng.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 28, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
