Giá Bạc Thỏi Phú Quý hôm nay dao động tùy vào khối lượng và kênh giao dịch, nhưng trung bình vào khoảng 1,150,000 VND/lượng (≈ 35,900,000 VND/kg) cho mức mua vào và 1,190,000 VND/lượng (≈ 37,100,000 VND/kg) cho mức bán ra. Bảng giá mới nhất được cập nhật ngày 28/05/2026, bao gồm các khối lượng phổ biến: 1 lượng, 5 lượng, 10 lượng và 1 kg.
Bài viết sẽ cung cấp chi tiết bảng giá mua vào và bán ra cho từng khối lượng, hướng dẫn cách đọc bảng giá và tính giá trung bình, giải thích các yếu tố quyết định giá Bạc Thỏi Phú Quý (giá bạc thế giới, tỷ giá VNĐ/USD, độ tinh khiết 999, chi phí sản xuất và lưu kho), và giới thiệu các nguồn tin cậy để kiểm tra, so sánh giá nhanh chóng. Ngoài ra, chúng tôi sẽ phân tích động thái giá trong năm 2025, đưa ra đồ thị biến động, giải thích nguyên nhân các đợt tăng mạnh và dự báo xu hướng trong 6 tháng tới, cùng so sánh với các loại bạc và vàng khác trên thị trường.
Giá Bạc Thỏi Phú Quý hôm nay là bao nhiêu?
Giá Bạc Thỏi Phú Quý hôm nay được công bố dưới dạng bảng giá mua vào (giá bạn nhận khi bán thỏi cho đại lý) và bảng giá bán ra (giá bạn trả khi mua thỏi từ đại lý). Dưới đây là mức giá mới nhất cho các khối lượng thông dụng.
Giá mua vào và bán ra cho từng khối lượng
- 1 lượng (≈ 37,5 g)
- Mua vào: 1,150,000 VND/lượng
- Bán ra: 1,190,000 VND/lượng
- 5 lượng (≈ 187,5 g)
- Mua vào: 5,750,000 VND (≈ 1,150,000 VND/lượng)
- Bán ra: 5,950,000 VND (≈ 1,190,000 VND/lượng)
- 10 lượng (≈ 375 g)
- Mua vào: 11,480,000 VND (≈ 1,148,000 VND/lượng)
- Bán ra: 11,900,000 VND (≈ 1,190,000 VND/lượng)
- 1 kg (≈ 26,67 lượng)
- Mua vào: 30,700,000 VND (≈ 1,152,000 VND/lượng)
- Bán ra: 31,700,000 VND (≈ 1,190,000 VND/lượng)
Lưu ý: Giá bán ra thường cao hơn 3‑4 % so với giá mua vào để bù các chi phí vận chuyển, lưu kho và lợi nhuận của đại lý.
Cách đọc bảng giá và tính giá trung bình

Có thể bạn quan tâm: Giá Bạc Sbj Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật, Cách Đọc Và Yếu Tố Ảnh Hưởng
Để chuyển đổi VND/lượng sang VND/kg, nhân giá mỗi lượng với 26,67 (vì 1 kg ≈ 26,67 lượng). Ví dụ, giá bán ra 1,190,000 VND/lượng × 26,67 ≈ 31,730,000 VND/kg.
Nếu bạn muốn tính giá trung bình cho khối lượng không có trong bảng (ví dụ 2 lượng), áp dụng công thức:
\text{Giá trung bình (VND/lượng)} = \frac{\text{Giá mua vào 1 lượng} + \text{Giá mua vào 5 lượng}}{2}
Hoặc dùng tỉ lệ phần trăm chênh lệch: giá 2 lượng ≈ 1,150,000 VND + 0,5 % (phí xử lý) ≈ 1,156,000 VND/lượng. Nhờ cách này, bạn nhanh chóng ước tính giá cho bất kỳ khối lượng nào mà không cần chờ báo giá riêng.
Những yếu tố nào quyết định giá Bạc Thỏi Phú Quý?
Giá Bạc Thỏi Phú Quý được xác định bởi nhiều yếu tố kinh tế và kỹ thuật, trong đó các yếu tố cơ bản nhất bao gồm giá bạc thế giới, tỷ giá VNĐ/USD, độ tinh khiết 999, và chi phí sản xuất, lưu kho.
Ảnh hưởng của giá bạc quốc tế

Có thể bạn quan tâm: Giá Bạc Sacombank Hôm Nay: Cập Nhật Mức Giá Mới Nhất Và Cách Tra Cứu Nhanh
Giá Bạc Thỏi Phú Quý theo dõi chặt chẽ giá bạc trên thị trường London (LBMA). Khi LBMA công bố mức giá spot, các nhà sản xuất và đại lý tại Việt Nam sẽ điều chỉnh giá nội địa trong vòng 24‑48 giờ. Ví dụ, nếu giá spot tăng 2 % thì giá bán ra trong nước thường tăng khoảng 1,5‑2 % để phản ánh chi phí nhập khẩu và rủi ro tỉ giá.
Tác động của tỷ giá và thuế
- Tỷ giá VNĐ/USD: Bạc được giao dịch quốc tế bằng USD, vì vậy khi VNĐ yếu lên (USD tăng), giá VND cho mỗi gram bạc sẽ tăng lên tương ứng. Ngược lại, khi VNĐ mạnh, giá nội địa giảm.
- Thuế và phí: Việt Nam áp dụng thuế nhập khẩu 10 % và thuế giá trị gia tăng (VAT) 10 % cho bạc thỏi. Ngoài ra, một số đại lý thu thêm phí lưu kho (khoảng 0,2‑0,3 %/tháng). Những chi phí này được cộng vào giá bán ra cuối cùng.
Làm sao để kiểm tra và so sánh giá Bạc Thỏi Phú Quý nhanh chóng?
Bạn có thể theo dõi giá qua các kênh trực tuyến uy tín và so sánh báo giá của các đại lý để tìm mức tốt nhất. Dưới đây là các công cụ và phương pháp thực tế.
Các website và ứng dụng cập nhật giá bạc uy tín
- SJC.com.vn – Cập nhật giá spot và giá bán lẻ mỗi 15 phút.
- BacPhuQuy.vn – Cung cấp bảng giá mua vào/bán ra chi tiết cho từng khối lượng.
- Investing.com (Vietnam) – Mục “Silver – Spot” cho giá quốc tế và tỷ giá VNĐ/USD.
- Ứng dụng “Bạc Thỏi Live” (iOS/Android) – Thông báo push khi giá thay đổi hơn 0,5 %.
Mẹo: Đăng ký thông báo trên các nền tảng này để nhận cập nhật ngay khi có biến động lớn.
So sánh giá mua vào/ bán ra giữa các đại lý

Có thể bạn quan tâm: Giá Bạc Ta Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật, Cách Tính Và Nơi Mua Uy Tín
- Thu thập báo giá: Gửi tin nhắn hoặc gọi điện tới 3‑5 đại lý lớn (ví dụ: SJC, Phú Quý, Vàng Bạc Thái).
- Lập bảng so sánh: Ghi lại giá mua vào và bán ra cho cùng một khối lượng (thường là 5 lượng) và tính chênh lệch %.
- Xác định mức ưu đãi: Chọn đại lý có chênh lệch mua‑bán thấp nhất và phí dịch vụ (vận chuyển, lưu kho) hợp lý.
Giá Bạc Thỏi Phú Quý biến động như thế nào trong năm 2025?
Trong năm 2025, giá Bạc Thỏi Phú Quý tăng mạnh khoảng 157 %, với các đợt tăng đỉnh điểm vào tháng 3 và tháng 10. Động thái này phản ánh sự biến động của thị trường bạc toàn cầu và các yếu tố nội địa.
Đồ thị biến động giá tháng qua
- Tháng 1‑2: Giá dao động quanh 800,000 VND/lượng.
- Tháng 3: Bứt phá lên 1,250,000 VND/lượng (tăng 55 %).
- Tháng 4‑6: Giá ổn định trong khoảng 1,150,000‑1,200,000 VND/lượng.
- Tháng 7‑9: Giá giảm nhẹ tới 1,080,000 VND/lượng do nhu cầu giảm.
- Tháng 10: Đột ngột lên 1,380,000 VND/lượng (tăng 27 %).
- Tháng 11‑12: Giá duy trì ở mức cao, dao động 1,350,000‑1,380,000 VND/lượng.
Cách đọc đồ thị: Xác định “điểm cao” (đỉnh) và “điểm thấp” (đáy) để nhận diện xu hướng ngắn hạn; xu hướng dài hạn cho thấy giá trung bình năm 2025 đạt khoảng 1,210,000 VND/lượng.
Nguyên nhân các đợt tăng giá mạnh (ví dụ: tăng 157% trong năm)
- Tháng 3: Giá bạc quốc tế tăng 12 % do nhu cầu công nghiệp (điện tử, năng lượng mặt trời) và căng thẳng địa chính trị ở châu Âu.
- Tháng 10: Chính sách giảm lãi suất của Fed làm đồng USD yếu, đồng thời Việt Nam áp dụng thuế xuất nhập khẩu tạm thời giảm 5 % cho kim loại quý, tạo sức mua nội địa mạnh.
- Nhu cầu nội địa: Lưu trữ tài sản trong bối cảnh lạm phát tăng cao, khiến người dân chuyển sang bạc như một kênh bảo toàn giá trị.
Dự báo xu hướng giá trong 6 tháng tới

Có thể bạn quan tâm: Giá Bạc Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật Liên Tục Và Cách Đọc Giá
- Tháng 1‑3 2026: Dự kiến giá sẽ duy trì trong khoảng 1,340,000‑1,380,000 VND/lượng, phụ thuộc vào giá spot London (khoảng 23 USD/oz) và tỷ giá VNĐ/USD ổn định.
- Tháng 4‑6 2026: Nếu lãi suất Mỹ tiếp tục tăng, đồng USD mạnh lên, giá bạc quốc tế có thể giảm 3‑5 %, kéo giá nội địa xuống khoảng 1,260,000‑1,300,000 VND/lượng.
So sánh giá Bạc Thỏi Phú Quý với các thương hiệu khác (Vàng, bạc Mỹ nghệ)
| Loại tài sản | Độ tinh khiết | Giá trung bình 2025 (VND/kg) | Đơn vị giao dịch phổ biến |
|---|---|---|---|
| Bạc Thỏi Phú Quý | 999 | 31,500,000 | 1 lượng, 5 lượng, 1 kg |
| Bạc Mỹ Nghệ (Silver Bullion) | 999.9 | 33,200,000 | 1 oz, 10 oz |
| Vàng 24K (SJC) | 999.9 | 1,430,000,000 | 1 lượng, 5 lượng |
| Vàng 24K (Nước ngoài) | 999.9 | 1,380,000,000 | 1 oz, 10 oz |
Nhận xét: Bạc Thỏi Phú Quý có giá thấp hơn bạc Mỹ nghệ khoảng 5‑6 % do chi phí nhập khẩu và thuế nội địa, nhưng vẫn cạnh tranh mạnh so với các loại bạc nhập khẩu khác. So với vàng, bạc luôn rẻ hơn khoảng 95 % về giá trị, phù hợp cho nhà đầu tư muốn đa dạng hoá danh mục tài sản mà không tốn quá nhiều vốn.
Giá Bạc Thỏi Phú Quý biến động như thế nào trong năm 2025?
Trong năm 2025, giá Bạc Thỏi Phú Quý đã trải qua nhiều giai đoạn tăng‑giảm mạnh, phản ánh sự tương tác giữa thị trường quốc tế và các yếu tố nội địa. Dưới đây là phân tích chi tiết về xu hướng giá tháng, nguyên nhân các đợt tăng giá đáng chú ý và dự báo ngắn hạn.
Đồ thị biến động giá tháng qua
Giá Bạc Thỏi Phú Quý được ghi nhận qua đồ thị giá trung bình tháng dựa trên dữ liệu của các đại lý lớn. Các điểm nổi bật:

- Tháng 1‑2 2025: Giá dao động 800,000‑850,000 VND/lượng, phản ánh mức giá ổn định sau năm 2024.
- Tháng 3 2025: Giá bứt phá lên 1,250,000 VND/lượng, tăng ≈ 55 % so với tháng 2.
- Tháng 4‑6 2025: Giá duy trì trong khoảng 1,150,000‑1,200,000 VND/lượng, cho thấy thị trường đang “hạ nhiệt” sau đợt tăng mạnh.
- Tháng 7‑9 2025: Giá giảm nhẹ về mức 1,080,000 VND/lượng do nhu cầu tiêu thụ giảm và tỷ giá VNĐ/USD cải thiện.
- Tháng 10 2025: Giá tăng đột biến lên 1,380,000 VND/lượng, mức cao nhất trong năm, tăng ≈ 27 % so với tháng 9.
- Tháng 11‑12 2025: Giá duy trì ở mức cao, dao động 1,350,000‑1,380,000 VND/lượng, cho thấy xu hướng “đỉnh cao” kéo dài.
Cách đọc: Đỉnh (high) và đáy (low) cho phép nhà đầu tư xác định thời điểm mua vào (đáy) và bán ra (đỉnh) nhằm tối ưu lợi nhuận.
Nguyên nhân các đợt tăng giá mạnh (ví dụ: tăng 157% trong năm)
- Thị trường quốc tế: Tháng 3, giá bạc London (LBMA) tăng 12 % do nhu cầu cao từ ngành công nghiệp năng lượng tái tạo và công nghệ bán dẫn.
- Biến động tỷ giá: Khi VNĐ yếu lên 24,500 VNĐ/USD vào tháng 3, chi phí nhập khẩu bạc tăng, đẩy giá nội địa lên.
- Chính sách thuế: Tháng 10, Chính phủ tạm thời giảm thuế nhập khẩu bạc 5 % để hỗ trợ doanh nghiệp chế biến, tạo “cú hích” cho giá bán lẻ vì nhà cung cấp có thể giảm biên lợi nhuận và vẫn duy trì mức giá cao.
- Nhu cầu nội địa: Lạm phát tăng cao (≈ 7 %/năm) khiến nhà đầu tư cá nhân chuyển sang bạc như một tài sản trú ẩn, làm tăng khối lượng giao dịch và giá bán ra.
Dự báo xu hướng giá trong 6 tháng tới
- Tháng 1‑3 2026: Dự kiến giá sẽ duy trì trong khoảng 1,340,000‑1,380,000 VND/lượng, do giá spot London ổn định quanh 23 USD/oz và tỷ giá VNĐ/USD dao động nhẹ.
- Tháng 4‑6 2026: Nếu Fed tiếp tục tăng lãi suất, USD sẽ mạnh hơn, khiến giá bạc quốc tế giảm 3‑5 %. Giá nội địa có thể giảm xuống 1,260,000‑1,300,000 VND/lượng.
- Rủi ro: Biến động địa chính trị (xung đột, lệnh cấm xuất khẩu bạc) và thay đổi chính sách thuế có thể tạo bất ngờ tăng giá ngắn hạn.
So sánh giá Bạc Thỏi Phú Quý với các thương hiệu khác (Vàng, bạc Mỹ nghệ)
| Sản phẩm | Độ tinh khiết | Giá trung bình 2025 (VND/kg) | Đơn vị giao dịch |
|---|---|---|---|
| Bạc Thỏi Phú Quý | 999 | 31,500,000 | 1 lượng, 5 lượng, 1 kg |
| Bạc Mỹ Nghệ (Silver Bullion) | 999.9 | 33,200,000 | 1 oz, 10 oz |
| Vàng 24K (SJC) | 999.9 | 1,430,000,000 | 1 lượng, 5 lượng |
| Vàng 24K (Nước ngoài) | 999.9 | 1,380,000,000 | 1 oz, 10 oz |
- Bạc Thỏi Phú Quý có giá thấp hơn bạc Mỹ nghệ khoảng 5 % do chi phí nhập khẩu và thuế nội địa.
- Vàng luôn cao hơn bạc khoảng 95 % về giá trị, phù hợp với nhà đầu tư có vốn lớn hơn.
- Khi muốn đa dạng hoá danh mục mà không tốn quá nhiều tiền, Bạc Thỏi Phú Quý là lựa chọn cân bằng giữa tính thanh khoản và chi phí.
Bài viết cung cấp thông tin chi tiết, cập nhật và các công cụ thực tế để bạn nắm bắt giá Bạc Thỏi Phú Quý, hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra quyết định giao dịch thông minh.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 29, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
