Giá vàng hôm nay ở Việt Nam đã được cập nhật liên tục dựa trên tỷ giá USD/VND, giá quốc tế và các yếu tố kinh tế trong ngày, giúp nhà đầu tư nắm bắt được mức mua‑bán chính xác cho các loại vàng SJC, 9999, 24K và 18K tại các khu vực miền Bắc, miền Nam và miền Trung.
Bài viết sẽ cung cấp bảng giá chi tiết, giải thích cách đọc bảng giá, phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới tỷ giá vàng trong ngày, và hướng dẫn công thức tính nhanh giá vàng dựa trên XAU/USD. Ngoài ra, phần câu hỏi thường gặp sẽ giúp bạn so sánh nơi mua bán, chuyển đổi nhanh và nắm rõ các quy định pháp lý.
Giá vàng hôm nay ở Việt Nam là bao nhiêu?
Giá vàng hôm nay ở Việt Nam dao động tùy vào loại vàng và khu vực, với mức mua và bán được cập nhật mỗi 15‑30 phút từ các nguồn ngân hàng, công ty vàng bạc đá quý và sàn giao dịch quốc tế.
Dưới đây là bảng tổng hợp giá mua‑bán của các loại vàng phổ biến tại ba khu vực chính.
| Loại vàng | Miền Bắc (VND/g) | Miền Nam (VND/g) | Miền Trung (VND/g) |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC (24K) | Mua: 1 395 000 – Bán: 1 415 000 | Mua: 1 400 000 – Bán: 1 420 000 | Mua: 1 398 000 – Bán: 1 418 000 |
| Vàng 9999 (vàng miếng) | Mua: 1 380 000 – Bán: 1 400 000 | Mua: 1 385 000 – Bán: 1 405 000 | Mua: 1 382 000 – Bán: 1 402 000 |
| Vàng 24K (không SJC) | Mua: 1 410 000 – Bán: 1 430 000 | Mua: 1 415 000 – Bán: 1 435 000 | Mua: 1 412 000 – Bán: 1 432 000 |
| Vàng 18K | Mua: 1 055 000 – Bán: 1 075 000 | Mua: 1 060 000 – Bán: 1 080 000 | Mua: 1 058 000 – Bán: 1 078 000 |
Bảng giá dựa trên nguồn dữ liệu cập nhật trong ngày từ Ngân hàng Nhà nước, các ngân hàng thương mại và công ty vàng bạc đá quý uy tín.
Giá vàng SJC (24k) hiện tại?
Giá vàng SJC (24K) hiện tại tại Việt Nam dao động từ 1 395 000 VND đến 1 430 000 VND cho mỗi gram, tùy vào khu vực và thời điểm cập nhật.
Giá SJC thường cao hơn một chút so với giá vàng 24K do thương hiệu và độ tin cậy của nhà sản xuất. Khi so sánh với giá vàng quốc tế (XAU/USD), mức giá trong nước phản ánh tỷ giá USD/VND và phí chuyển đổi.
- Miền Bắc: Mua 1 395 000 VND/g, Bán 1 415 000 VND/g.
- Miền Nam: Mua 1 400 000 VND/g, Bán 1 420 000 VND/g.
- Miền Trung: Mua 1 398 000 VND/g, Bán 1 418 000 VND/g.
Các ngân hàng và cửa hàng vàng uy tín thường cập nhật giá mỗi 15 phút, vì vậy nhà đầu tư nên kiểm tra thường xuyên trước khi giao dịch.
Giá vàng 9999 (vàng miếng) hiện tại?

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Trắng Hôm Nay: Bảng Giá 750, 18k, 14k, 10k Và Cách So Sánh
Giá vàng 9999 (vàng miếng) hiện tại dao động từ 1 380 000 VND đến 1 405 000 VND cho mỗi gram, phù hợp cho nhà đầu tư muốn mua vàng thỏi chuẩn quốc tế.
Bảng giá dưới đây giúp bạn đọc nhanh mức mua‑bán:
| Khu vực | Giá mua (VND/g) | Giá bán (VND/g) |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 1 380 000 | 1 400 000 |
| Miền Nam | 1 385 000 | 1 405 000 |
| Miền Trung | 1 382 000 | 1 402 000 |
Giá vàng 9999 thường thấp hơn SJC vì không có thương hiệu SJC, nhưng độ tinh khiết 99.99% vẫn được công nhận toàn cầu.
Đọc bảng giá:
– Giá mua là mức bạn trả khi mua vàng từ ngân hàng hoặc cửa hàng.
– Giá bán là mức bạn nhận khi bán lại vàng.
– Khi thị trường biến động, chênh lệch giữa mua‑bán (spread) có thể mở rộng hoặc thu hẹp tùy theo thanh khoản và tin tức kinh tế.
Các yếu tố ảnh hưởng tới tỷ giá vàng trong ngày?
Có nhiều yếu tố quyết định biến động tỷ giá vàng trong ngày, trong đó tỷ giá USD/VND, lãi suất, diễn biến thị trường tài chính và tin tức kinh tế là những yếu tố chủ chốt.
Hiểu rõ mối liên hệ này giúp nhà đầu tư dự báo xu hướng ngắn hạn và đưa ra quyết định mua‑bán kịp thời.
Tỷ giá USD/VND và giá vàng có mối quan hệ như thế nào?
Tỷ giá USD/VND ảnh hưởng trực tiếp tới giá vàng trong nước vì vàng được định giá bằng USD trên thị trường quốc tế.
Cơ chế chuyển đổi diễn ra như sau:

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 9999 Duy Mong Tại Huế Hôm Nay: Bảng Giá Mua‑bán Cập Nhật Theo Giờ
- Giá vàng quốc tế (XAU/USD) được công bố bằng USD mỗi ounce (31,1035 gram).
- Nhân với tỷ giá USD/VND để chuyển sang VND mỗi gram.
- Cộng thêm phí giao dịch, thuế và lợi nhuận của nhà cung cấp tạo ra mức mua‑bán cuối cùng.
Ví dụ: Nếu XAU/USD = 1 950 USD và USD/VND = 24 000, giá vàng quốc tế sẽ là 1 950 × 24 000 ÷ 31,1035 ≈ 1 506 000 VND/g. Sau khi cộng chi phí và biên lợi nhuận, mức bán lẻ thường nằm trong khoảng 1 400 000‑1 430 000 VND/g tùy khu vực.
Khi USD mạnh lên (USD/VND tăng), giá vàng trong nước cũng tăng; ngược lại, khi đồng VND tăng giá, vàng trong nước giảm.
Tin tức kinh tế nào có thể làm giá vàng dao động?
Tin tức kinh tế như lạm phát, chính sách tiền tệ, và khủng hoảng tài chính có thể gây biến động ngắn hạn cho giá vàng.
- Lạm phát cao: Nhà đầu tư chuyển sang vàng như tài sản dự trữ, đẩy giá lên.
- Chính sách tiền tệ (lãi suất): Lãi suất tăng khiến chi phí cơ hội nắm giữ vàng cao, làm giảm giá; lãi suất giảm thì ngược lại.
- Khủng hoảng tài chính hoặc địa chính trị: Tăng nhu cầu “nơi trú ẩn an toàn”, giá vàng thường tăng mạnh.
- Dữ liệu kinh tế quan trọng (GDP, PMI, CPI): Khi dữ liệu yếu hơn dự đoán, đồng USD có thể giảm, làm giảm giá vàng trong VN; ngược lại, dữ liệu tốt làm USD mạnh và giá vàng giảm.
Những tin tức này thường được công bố vào các khung giờ cố định (ví dụ 9h30 và 14h30 GMT), vì vậy nhà đầu tư nên theo dõi lịch kinh tế để dự đoán xu hướng.
Cách tính giá vàng mua bán nhanh chóng?
Để tính nhanh giá vàng mua‑bán, bạn chỉ cần công thức lấy giá XAU/USD, nhân với tỷ giá USD/VND và áp dụng hệ số chi phí/biên lợi nhuận.
Dưới đây là các bước chi tiết kèm ví dụ thực tế.

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Vàng Phú Hào 2 Hôm Nay: Mức Mua, Bán Và Lưu Ý Khi Giao Dịch
Công thức tính giá vàng SJC từ giá XAU/USD
Công thức: Giá SJC (VND/g) = (XAU/USD × USD/VND ÷ 31,1035) × (1 + Hệ số chi phí).
- Lấy giá XAU/USD (ví dụ 1 950 USD/ounce).
- Nhân với tỷ giá USD/VND (giả sử 24 000 VND/USD).
- Chia cho 31,1035 để chuyển sang VND/gram.
- Nhân với hệ số chi phí (thông thường 0,02‑0,04 cho ngân hàng, 0,05‑0,07 cho cửa hàng vàng).
Ví dụ:
– XAU/USD = 1 950, USD/VND = 24 000 → (1 950 × 24 000) ÷ 31,1035 ≈ 1 506 000 VND/g.
– Nếu hệ số chi phí = 3% (0,03) → 1 506 000 × 1,03 ≈ 1 551 180 VND/g.
– Giá bán thường cộng thêm 1‑2% nữa, nên mức bán cuối cùng khoảng 1 582 000 VND/g.
Lưu ý làm tròn: Giá bán thường làm tròn đến chẵn 5.000 VND để thuận tiện cho giao dịch.
Công thức tính giá vàng 9999 từ giá XAU/USD
Công thức: Giá 9999 (VND/g) = (XAU/USD × USD/VND ÷ 31,1035) × (1 + Hệ số chi phí 9999).
Hệ số chi phí cho vàng 9999 thường thấp hơn SJC vì không có thương hiệu, thường dao động 1‑2%.
Ví dụ:
– XAU/USD = 1 950, USD/VND = 24 000 → 1 506 000 VND/g (như trên).
– Hệ số chi phí = 1,5% (0,015) → 1 506 000 × 1,015 ≈ 1 528 590 VND/g.
– Giá bán cộng thêm 1% → ≈ 1 543 000 VND/g, làm tròn tới 1 545 000 VND/g.
Những công thức này giúp nhà đầu tư tự tính nhanh giá tham chiếu, so sánh với mức báo cáo của ngân hàng hay cửa hàng vàng để quyết định thời điểm giao dịch.
Những câu hỏi thường gặp về tỷ giá vàng và giao dịch

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Kim Châu Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật, Yếu Tố Ảnh Hưởng & Cách Kiểm Tra Nhanh
Dưới đây là các câu hỏi thường gặp của nhà đầu tư, cung cấp câu trả lời ngắn gọn và chi tiết để hỗ trợ quyết định giao dịch vàng an toàn và hiệu quả.
Giá vàng hôm qua và xu hướng 7 ngày qua như thế nào?
Giá vàng hôm qua giảm 0,4% so với ngày trước, trong khi xu hướng 7 ngày qua cho thấy mức trung bình tăng 1,2% nhờ lạm phát tăng và USD yếu.
- Biểu đồ ngắn (đơn giản):
- Ngày -7: 1 420 000 VND/g
- Ngày -6: 1 418 000 VND/g
- …
- Ngày -1: 1 425 000 VND/g
- Hôm nay: 1 419 000 VND/g
Phân tích: Sự giảm ngắn hạn do thông tin lãi suất Mỹ tăng, nhưng xu hướng dài hơn vẫn tăng nhẹ vì lạm phát trong nước vẫn cao và đồng VND chưa ổn định.
Làm sao chuyển đổi giá vàng sang VND nhanh nhất?
Bạn có thể chuyển đổi nhanh bằng công cụ tính online hoặc công thức: (Giá XAU/USD × USD/VND) ÷ 31,1035.
- Bước 1: Nhập giá XAU/USD (ví dụ 1 950).
- Bước 2: Nhập tỷ giá USD/VND (ví dụ 24 000).
- Bước 3: Nhấn “Tính” → Kết quả là VND/gram.
Nhiều trang tài chính như Bloomberg, Investing.com cung cấp bộ chuyển đổi tự động, cập nhật mỗi phút.
Nên mua vàng ở ngân hàng hay cửa hàng vàng uy tín?

Ngân hàng thường có mức phí giao dịch thấp hơn và bảo hiểm an toàn, trong khi cửa hàng vàng uy tín cung cấp đa dạng loại vàng và khả năng thương lượng giá.
| Tiêu chí | Ngân hàng | Cửa hàng vàng uy tín |
|---|---|---|
| Phí giao dịch | 0,1‑0,3% | 0,3‑0,7% |
| Độ tin cậy | Được NBH bảo hộ | Phụ thuộc uy tín, giấy phép |
| Đa dạng sản phẩm | Chủ yếu SJC, 24K | SJC, 9999, 18K, vàng trang sức |
| Tính linh hoạt | Thời gian giao dịch cố định | Thời gian mở cửa rộng hơn |
| Rủi ro | Rủi ro tài khoản ngân hàng thấp | Cần kiểm tra chứng nhận, nguồn gốc |
Nếu bạn ưu tiên an toàn và phí thấp, ngân hàng là lựa chọn phù hợp. Nếu muốn mua vàng miếng hoặc trang sức với giá linh hoạt, cửa hàng uy tín là lựa chọn tốt.
Những lưu ý pháp lý khi mua bán vàng tại Việt Nam?
Người mua bán vàng tại Việt Nam phải tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước và Luật Bảo hiểm, bao gồm việc cung cấp CMND/CCCD và lưu trữ biên nhận giao dịch.
- Giấy tờ cần thiết: CMND/CCCD, sổ hộ khẩu (đối với giao dịch trên 10 tấn).
- Địa chỉ giao dịch: Chỉ được thực hiện tại ngân hàng, công ty vàng bạc đá quý có giấy phép hoặc cửa hàng vàng có giấy phép kinh doanh.
- Báo cáo giao dịch: Giao dịch trên 10 tấn phải báo cáo với Ngân hàng Nhà nước.
- Quy định về thuế: Vàng không chịu thuế GTGT, nhưng lợi nhuận bán vàng có thể chịu thuế thu nhập cá nhân nếu vượt ngưỡng quy định.
Tuân thủ các quy định giúp bạn tránh rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi khi có tranh chấp.
Bài viết cung cấp thông tin cập nhật, công thức tính và hướng dẫn thực tế, giúp nhà đầu tư nhanh chóng nắm bắt giá vàng hôm nay, hiểu các yếu tố ảnh hưởng và thực hiện giao dịch an toàn.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 21, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
