Giá vàng hôm nay được cập nhật liên tục dựa trên chỉ số thị trường quốc tế, tỷ giá VNĐ/USD và các yếu tố kinh tế trong nước. Bài viết sẽ cung cấp bảng giá chi tiết cho các loại vàng phổ biến (9999, 24K, 18K) tại các thương hiệu lớn, giải thích các yếu tố ảnh hưởng tới giá trong ngày, hướng dẫn cách nhận giá nhanh mỗi giờ và phân tích xu hướng lịch sử kèm dự báo ngắn hạn để bạn có thể đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.
Giá vàng hôm nay theo loại (9999, 24K, 18K) và thương hiệu nào?
Giá vàng hôm nay được chia thành ba nhóm chính: vàng 9999, vàng 24K và vàng 18K, mỗi nhóm có mức giá mua‑bán khác nhau tùy theo thương hiệu (SJC, PNJ, Doji, Bảo Tín Mạnh Hải).
Giá mua và giá bán của vàng 9999 hôm nay
Giá mua và bán của vàng 9999 hôm nay khác nhau tùy ngân hàng và cửa hàng, nhưng thường chênh lệch (spread) nằm trong khoảng 2‑4 % so với giá chuẩn.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Sjc Đà Nẵng Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Mức Giá Chi Tiết Và Cách Theo Dõi
| Thương hiệu | Giá mua (VNĐ/gram) | Giá bán (VNĐ/gram) | Spread |
|---|---|---|---|
| SJC | 1 200 000 | 1 240 000 | 3.3 % |
| PNJ | 1 198 000 | 1 238 000 | 3.4 % |
| Doji | 1 195 000 | 1 235 000 | 3.3 % |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 1 197 000 | 1 237 000 | 3.3 % |
Bảng trên minh họa mức giá trung bình trong ngày; giá thực tế có thể thay đổi theo khung giờ giao dịch.
Giá vàng 24K và 18K hiện tại
Giá vàng 24K và vàng 18K được tính theo chỉ (1 chỉ = 3,75 gram) và thường cao hơn vàng 9999 do hàm lượng kim loại quý cao hơn.
| Loại vàng | Thương hiệu | Giá mua (VNĐ/chỉ) | Giá bán (VNĐ/chỉ) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | SJC | 4 500 000 | 4 560 000 | 1.3 % |
| Vàng 24K | PNJ | 4 490 000 | 4 550 000 | 1.3 % |
| Vàng 18K | SJC | 3 300 000 | 3 350 000 | 1.5 % |
| Vàng 18K | PNJ | 3 295 000 | 3 345 000 | 1.5 % |
Giá vàng 24K thường cao hơn 18K khoảng 30‑35 % do hàm lượng vàng thuần cao hơn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng trong ngày?

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Hôm Nay Tại Việt Nam: Bảng Cập Nhật Trực Tuyến Cho Các Loại Vàng 9999, 24k, 18k
Giá vàng trong ngày không chỉ phụ thuộc vào giá quốc tế mà còn chịu tác động mạnh từ tỷ giá VNĐ/USD, lãi suất ngân hàng và tình hình kinh tế trong và ngoài nước.
Ảnh hưởng của giá vàng quốc tế lên thị trường trong nước
Giá vàng quốc tế (USD/ounce) là yếu tố nền tảng; khi giá vàng thế giới tăng 1 %, giá vàng VNĐ thường tăng khoảng 0,9 % sau khi điều chỉnh tỷ giá. Sự truyền tải diễn ra nhanh chóng thông qua các sàn giao dịch và ngân hàng trung ương, khiến các nhà giao dịch nội địa phải cập nhật liên tục.
Vai trò của tỷ giá VNĐ/USD và lãi suất ngân hàng

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Tây 10k Bảo Tín Minh Châu Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Cách Đọc Và Lưu Ý Khi Mua
- Tỷ giá VNĐ/USD: Khi đồng USD mạnh lên (tỷ giá VNĐ/USD giảm), giá vàng VNĐ tăng vì người mua phải trả nhiều VNĐ hơn cho một ounce vàng tính bằng USD. Ngược lại, VNĐ yếu (tỷ giá tăng) làm giảm giá vàng nội địa.
- Lãi suất ngân hàng: Lãi suất thực tế cao làm giảm sức hấp dẫn của vàng như tài sản trú ẩn, khiến giá vàng giảm. Khi lãi suất giảm, nhà đầu tư chuyển sang vàng để bảo toàn giá trị, đẩy giá lên.
Cách cập nhật giá vàng nhanh chóng và chính xác mỗi giờ?
Để không bỏ lỡ biến động giá, bạn cần nguồn dữ liệu uy tín và công cụ theo dõi thời gian thực. Dưới đây là các phương pháp và công cụ thiết thực.
Các website và app cập nhật giá vàng theo giờ
| Nguồn | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|
| Ngân hàng Nhà nước VN (web) | Cập nhật giá chuẩn mỗi 15 phút, nguồn trực tiếp từ ngân hàng trung ương. |
| VnExpress – Thị trường (web & app) | Biểu đồ thời gian thực, báo cáo phân tích ngắn hạn. |
| Investing.com – Vietnam (app) | Giá vàng quốc tế và VNĐ, cảnh báo push notification. |
| Goldprice.org (web) | Giá vàng toàn cầu, chuyển đổi nhanh sang VNĐ dựa trên tỷ giá hiện hành. |
Cách thiết lập thông báo giá vàng trên điện thoại

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Thanh Hóa Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật, Loại Vàng & Mức Giá Mua Bán
- Tải app: Cài đặt một trong các app trên (Investing, VnExpress).
- Mở mục “Cảnh báo”: Chọn “Thêm cảnh báo giá”.
- Đặt ngưỡng: Nhập mức giá mua hoặc bán mong muốn (ví dụ: 1 200 000 VNĐ/gram).
- Lưu và bật push: Khi giá chạm ngưỡng, điện thoại sẽ gửi thông báo ngay lập tức.
Giá vàng hôm nay so sánh với xu hướng lịch sử và dự báo ngắn hạn?
So sánh giá hiện tại với xu hướng 7‑30 ngày giúp nhận diện xu hướng ngắn hạn và đưa ra dự báo hợp lý.
Biểu đồ giá vàng 7 ngày gần nhất
Trong 7 ngày qua, giá vàng 9999 dao động trong khoảng 1 190 000 – 1 220 000 VNĐ/gram, với xu hướng tăng nhẹ từ ngày thứ Hai đến ngày thứ Năm, sau đó giảm nhẹ vào cuối tuần.

- Mức hỗ trợ: 1 190 000 VNĐ/gram (giá thấp nhất trong tuần).
- Mức kháng cự: 1 225 000 VNĐ/gram (giá cao nhất đạt được).
So sánh giá vàng hôm nay với mức trung bình 30 ngày
Giá vàng hôm nay (1 200 000 VNĐ/gram) cao hơn mức trung bình 30 ngày (1 190 000 VNĐ/gram) khoảng 0,8 %, cho thấy xu hướng ngắn hạn đang trong giai đoạn đi lên nhẹ.
Dự báo giá vàng trong tuần tới
- Yếu tố tích cực: Giá vàng quốc tế duy trì mức cao, đồng USD có xu hướng giảm nhẹ.
- Yếu tố tiêu cực: Ngân hàng Trung ương có thể tăng lãi suất ngắn hạn để kiểm soát lạm phát, có thể gây áp lực giảm giá.
- Mức giá mục tiêu: Nếu xu hướng hiện tại tiếp tục, giá vàng 9999 có thể đạt 1 215 000 VNĐ/gram vào cuối tuần tới; nếu có biến động lãi suất mạnh, mức giá có thể giảm về 1 185 000 VNĐ/gram.
Lời khuyên cho nhà đầu tư khi giá vàng biến động
- Mua khi giá chạm mức hỗ trợ (khoảng 1 190 000 VNĐ/gram) và giữ trong ngắn‑hạn nếu dự báo tăng.
- Bán khi giá tiếp cận mức kháng cự (1 225 000 VNĐ/gram) để chốt lời.
- Theo dõi tin tức lãi suất và tỷ giá USD mỗi ngày; thay đổi nhanh có thể làm giá vàng đảo chiều.
- Sử dụng lệnh stop‑loss để bảo vệ vốn nếu giá giảm mạnh bất ngờ.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 28, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
