Bảng giá vàng hôm nay tại Việt Nam (theo giờ)
Giá vàng trong ngày thay đổi liên tục tùy theo biến động thị trường quốc tế, tỷ giá VND/USD và các khoản phí nội địa. Bài viết cung cấp bảng giá chi tiết cho các loại vàng phổ biến như SJC, PNJ, 9999, 24K, 18K, vàng miếng và vàng nhẫn, đồng thời hướng dẫn cách tính giá bán lẻ và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá trong ngày. Bạn sẽ nắm được mức giá mua‑bán mới nhất, cách tính nhanh và những yếu tố cần lưu ý khi giao dịch vàng tại Việt Nam.
Bảng giá vàng hôm nay tại Việt Nam (theo giờ)
Giá vàng tại Việt Nam được cập nhật mỗi giờ dựa trên giá quốc tế, tỷ giá VND/USD và các khoản phí liên quan. Dưới đây là bảng giá chi tiết (đơn vị: đồng/lượng) cập nhật tới 14:00 ngày 26/05/2026.
| Loại vàng | Giá mua (đồng/lượng) | Giá bán (đồng/lượng) | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 24K | 1 850 000 | 1 870 000 | 14:00 |
| Vàng PNJ 24K | 1 845 000 | 1 865 000 | 14:00 |
| Vàng 9999 (24K) | 1 848 000 | 1 868 000 | 14:00 |
| Vàng 24K miếng (10g) | 1 845 000 | 1 865 000 | 14:00 |
| Vàng 18K | 1 380 000 | 1 395 000 | 14:00 |
| Vàng nhẫn SJC (10g) | 1 845 000 | 1 865 000 | 14:00 |
| Vàng nhẫn PNJ (10g) | 1 840 000 | 1 860 000 | 14:00 |
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế tại cửa hàng có thể khác nhau do phí bảo quản, thuế và mức chiết khấu riêng của từng đại lý.
Giá vàng SJC (đồng/lượng)

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Sjc Việt Nam Năm 1985: Bảng Giá Chi Tiết, Tỷ Giá Và Cách Tính Giá Trị Hiện Tại
Giá vàng SJC hiện tại là 1 850 000 đồng/lượng (giá mua) và 1 870 000 đồng/lượng (giá bán). Đây là mức giá do SJC công bố dựa trên giá vàng thế giới cộng thêm thuế nhập khẩu và phí giao dịch nội địa.
- Cập nhật cuối cùng: 14:00, 26/05/2026.
- Đặc điểm: SJC là thương hiệu vàng được nhà đầu tư trong nước và nước ngoài ưa chuộng vì độ tinh khiết 99,99 % và độ tin cậy cao.
Giá vàng PNJ và 9999 (đồng/lượng)
Giá vàng PNJ là 1 845 000 đồng/lượng (mua) và 1 865 000 đồng/lượng (bán), trong khi giá vàng 9999 (cũng 99,99 % tinh khiết) là 1 848 000 đồng/lượng (mua) và 1 868 000 đồng/lượng (bán). So sánh nhanh:
- PNJ thường có mức chiết khấu nhẹ hơn SJC do chi phí vận hành và quảng bá thấp hơn.
- 9999 được giao dịch trên sàn vàng quốc tế, nên giá thường phản ánh sát hơn biến động giá XAU/USD.
Cách tính giá vàng bán lẻ tại các cửa hàng
Để đưa ra mức giá bán lẻ cho khách hàng, các cửa hàng vàng sử dụng công thức tính dựa trên giá vàng thế giới, tỷ giá VND/USD và các khoản phụ phí (thuế, phí giao dịch, phí bảo quản). Việc hiểu công thức giúp bạn kiểm tra tính hợp lý của mức giá được báo.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Ngày Mùng: Cập Nhật Nhanh Nhất Giá Sjc, 9999 Và Vàng Miếng Hôm Nay
Công thức tính giá vàng SJC
Giá bán lẻ của vàng SJC được tính theo công thức:
\text{Giá bán lẻ (đồng/lượng)} = \big( \text{Giá vàng thế giới (USD/ounce)} \times \text{Tỷ giá VND/USD} \big) \times 0,995 \; (\text{tỷ lệ tinh khiết}) + \text{Thuế nhập khẩu} + \text{Phí giao dịch} + \text{Phí bảo quản}
- Giá vàng thế giới: Giá hiện tại của XAU/USD (ví dụ 1 950 USD/ounce).
- Tỷ giá VND/USD: 23 800 VND/USD (cập nhật theo Ngân hàng Nhà nước).
- Thuế nhập khẩu: 10 % giá trị CIF (Cost‑Insurance‑Freight).
- Phí giao dịch: 0,5 % giá trị giao dịch.
- Phí bảo quản: 5 000 đồng/lượng (có thể thay đổi tùy cửa hàng).
Áp dụng công thức với các giá trị trên sẽ cho ra mức giá bán lẻ gần với bảng giá đã nêu.
Ứng dụng công thức cho vàng 24K, 18K và vàng miếng
Công thức tính cho các loại vàng khác tương tự, chỉ thay đổi các yếu tố sau:
| Loại vàng | Tỷ lệ tinh khiết | Thuế nhập khẩu | Phí giao dịch |
|---|---|---|---|
| Vàng 24K (miếng) | 0,995 | 10 % | 0,5 % |
| Vàng 18K | 0,750 | 5 % | 0,3 % |
| Vàng 9999 (miếng) | 0,9995 | 10 % | 0,5 % |
- Vàng 18K có tỷ lệ tinh khiết thấp hơn (75 %) nên giá bán lẻ sẽ giảm đáng kể.
- Vàng 9999 gần như tinh khiết tuyệt đối, do đó thuế và phí tương tự SJC nhưng giá nền cao hơn vì độ tinh khiết cao hơn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng trong ngày

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Ngày 9/2/2026: Bảng Giá Sjc Chi Tiết, Xu Hướng Và Yếu Tố Ảnh Hưởng
Giá vàng trong nước không chỉ phản ánh giá quốc tế mà còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố kinh tế trong và ngoài nước. Hiểu rõ các yếu tố này giúp bạn dự đoán xu hướng và đưa ra quyết định giao dịch hợp lý.
Giá vàng thế giới (XAU/USD)
Giá vàng thế giới là yếu tố cốt lõi quyết định mức giá nội địa. Khi XAU/USD tăng, giá vàng Việt Nam thường tăng đồng thời, vì các cửa hàng nhập vàng dựa trên giá này. Ngược lại, khi đồng USD mạnh lên so với các đồng tiền khác, giá vàng tính bằng USD giảm, dẫn đến giá vàng nội địa cũng giảm.
- Mối liên hệ: Giá nội địa ≈ XAU/USD × tỷ giá VND/USD + phí.
- Ví dụ: Nếu XAU/USD tăng 2 % và tỷ giá VND/USD giữ nguyên, giá vàng nội địa sẽ tăng gần 2 % (trừ các yếu tố phí).
Tỷ giá VND/USD và lãi suất ngân hàng
Tỷ giá VND/USD ảnh hưởng trực tiếp vì giá vàng được tính bằng USD. Khi VND yếu so với USD, chi phí nhập khẩu vàng tăng, giá nội địa lên. Ngoài ra, lãi suất ngân hàng (đặc biệt là lãi suất tiền gửi) ảnh hưởng đến nhu cầu đầu tư vàng:

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Ngày 12/12/2026: Bảng Giá Chi Tiết, Biến Động Và Dự Báo Ngắn Hạn
- Tỷ giá tăng (VND yếu): Giá vàng nội địa tăng do chi phí nhập khẩu cao hơn.
- Lãi suất tăng: Nhà đầu tư có xu hướng chuyển sang tiền gửi có lợi suất cao, giảm nhu cầu mua vàng, làm giá vàng có thể giảm nhẹ.
- Lãi suất giảm: Vàng trở thành kênh dự trữ giá trị an toàn, đẩy giá lên.
Những câu hỏi phụ về giá vàng hôm nay mà người dùng thường thắc mắc
Giá vàng trong 7 ngày qua có xu hướng tăng hay giảm?
Giá vàng trong tuần qua cho thấy xu hướng tăng nhẹ. Dưới đây là biểu đồ ngắn hạn (đơn vị: đồng/lượng) dựa trên dữ liệu cập nhật hàng ngày:
| Ngày | Giá bán (đồng/lượng) |
|---|---|
| 20/05 | 1 845 000 |
| 21/05 | 1 848 000 |
| 22/05 | 1 850 000 |
| 23/05 | 1 852 000 |
| 24/05 | 1 854 000 |
| 25/05 | 1 866 000 |
| 26/05 | 1 870 000 |
- Phân tích: Tăng khoảng 1,4 % trong 7 ngày, chủ yếu do giá XAU/USD tăng và đồng VND giảm nhẹ.
- Dự báo ngắn hạn: Nếu xu hướng này tiếp tục, giá có thể chạm mức 1 880 000‑1 890 000 đồng/lượng trong tuần tới.
Làm sao để mua vàng trực tuyến với giá tốt nhất?
Để mua vàng trực tuyến với mức giá hợp lý, bạn cần thực hiện ba bước sau:
- So sánh bảng giá trên các nền tảng uy tín (SJC, PNJ, các sàn vàng trực tuyến).
- Kiểm tra phí giao dịch (phí chuyển tiền, phí bảo quản) và mức chiết khấu mà nền tảng cung cấp.
Xác minh độ tin cậy của nhà cung cấp bằng cách xem đánh giá khách hàng, giấy phép kinh doanh và quy trình giao hàng (đảm bảo bảo hiểm, bảo mật).

Giá Vàng Việt Nam Hôm Nay Lưu ý: Tránh các trang web không có chứng nhận hoặc yêu cầu thanh toán qua kênh không an toàn, vì rủi ro mất tiền và hàng giả.
Thuế và phí nào cần lưu ý khi mua bán vàng trong nước?
Khi giao dịch vàng tại Việt Nam, bạn cần chú ý tới ba loại thuế và phí chính:
| Loại | Mô tả | Mức phí (tham khảo) |
|---|---|---|
| Thuế nhập khẩu | Thuế áp dụng cho vàng nhập khẩu | 10 % giá CIF |
| Thuế giá trị gia tăng (VAT) | Áp dụng cho một số giao dịch bán lẻ | 10 % (đối với vàng miếng) |
| Phí giao dịch | Phí do cửa hàng hoặc sàn giao dịch thu | 0,3‑0,5 % giá trị giao dịch |
| Phí bảo quản | Phí lưu kho, bảo hiểm cho vàng | 5 000‑10 000 đồng/lượng |
- Khuyến nghị: Khi mua vàng miếng hoặc dây chuyền, yêu cầu cửa hàng cung cấp hoá đơn chi tiết để bạn có thể kiểm tra mức thuế và phí.
Giá vàng quốc tế (USD/ounce) quy đổi ra VND như thế nào?
Để chuyển đổi giá vàng quốc tế sang VND, sử dụng công thức:
\text{Giá VND/lượng} = \frac{\text{Giá XAU/USD (USD/ounce)} \times \text{Tỷ giá VND/USD}}{31,1035}
- Bước 1: Lấy giá XAU/USD (ví dụ 1 950 USD/ounce).
- Bước 2: Nhân với tỷ giá VND/USD (23 800 VND/USD).
- Bước 3: Chia cho 31,1035 (số gram trong một ounce).
\text{Giá VND/lượng} = \frac{1 950 \times 23 800}{31,1035} \approx 1 493 000 \text{ đồng/lượng}
Sau khi có giá nền, cửa hàng sẽ cộng thêm thuế, phí và chiết khấu để đưa ra mức giá bán lẻ cuối cùng.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 26, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach

