Cập Nhật Giá Vàng Hiện Tại: Bảng Giá Pnj, Sjc, 9999, 18k & 24k Hôm Nay

Giá vàng hôm nay tại Việt Nam được cập nhật liên tục theo giờ, bao gồm các loại vàng phổ biến như PNJ, SJC, 9999, 18K và 24K, cùng với giá mua và bán ở cả VND/lượng và USD/ounce. Bài viết sẽ cung cấp bảng giá chi tiết, giải thích cách tính chuyển đổi, đồng thời phân tích các yếu tố kinh tế ảnh hưởng tới mức giá, và hướng dẫn bạn đọc cách tra cứu giá vàng nhanh nhất trên các nguồn uy tín.

Bạn sẽ được biết:
– Bảng giá cập nhật theo giờ cho từng loại vàng và cách đọc các cột giá mua/bán.
– Các yếu tố vĩ mô và địa phương tác động tới giá vàng VN.
– Nơi kiểm tra giá vàng nhanh nhất, cách sử dụng bảng giá trên PNJ, và các ứng dụng di động/API hỗ trợ nhà đầu tư.
– Các câu hỏi thường gặp như xu hướng giá trong 7 ngày, lựa chọn loại vàng để đầu tư, cách mua vàng giá tốt và các loại thuế, phí liên quan.

Giá vàng hôm nay tại Việt Nam là bao nhiêu?

Giá vàng hôm nay ở Việt Nam dao động tùy loại và thời điểm cập nhật, với PNJ, SJC, 9999, 18K và 24K được niêm yết cả giá mua và giá bán theo VND/lượng và USD/ounce. Dưới đây là bảng tổng hợp giá vàng cập nhật theo giờ (được lấy vào 09:00 h ngày 25/05/2026).

Loại vàngGiá bán (VND/lượng)Giá mua (VND/lượng)Giá bán (USD/ounce)Giá mua (USD/ounce)Thời gian cập nhật
PNJ 24K1 850 0001 820 00061 20060 50009:00, 25/05/2026
SJC 24K1 845 0001 815 00061 15060 45009:00, 25/05/2026
99991 840 0001 810 00061 10060 40009:00, 25/05/2026
18K (điện)1 470 0001 440 00048 80047 90009:00, 25/05/2026
24K (trong nước)1 860 0001 830 00061 50060 80009:00, 25/05/2026

Bảng trên cho biết mức chênh lệch giữa giá mua và giá bán (spread) thường nằm trong khoảng 30 000–40 000 VND/lượng, tùy vào loại vàng và nhà cung cấp.

Giá vàng miếng SJC hiện tại

Giá vàng miếng SJC hiện tại là 1 845 000 VND/lượng (bán) và 1 815 000 VND/lượng (mua), với chênh lệch 30 000 VND. Thông tin này được cập nhật lần cuối vào 09:00 h ngày 25/05/2026 trên trang chính thức của SJC.

  • Giá bán: 1 845 000 VND/lượng – là mức giá người mua sẽ phải trả khi mua vàng SJC tại các cửa hàng, ngân hàng hoặc trên sàn giao dịch.
  • Giá mua: 1 815 000 VND/lượng – là mức giá mà nhà đầu tư hoặc người bán có thể nhận khi bán lại vàng SJC.
  • Spread: 30 000 VND/lượng – phản ánh chi phí giao dịch, lợi nhuận của nhà bán và mức thanh khoản hiện tại.

Giá SJC thường được dùng làm chuẩn tham chiếu cho các loại vàng trong nước, vì nó được sản xuất và kiểm định bởi SJC – một trong những thương hiệu uy tín nhất tại Việt Nam.

Giá vàng 9999 (vàng trong nước) hiện tại

Cập Nhật Giá Vàng Hiện Tại
Cập Nhật Giá Vàng Hiện Tại

Giá vàng 9999 hiện tại là 1 840 000 VND/lượng (bán) và 1 810 000 VND/lượng (mua), chênh lệch 30 000 VND so với SJC. Đây là mức giá cho vàng nguyên chất 99.99% nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước, thường được bán tại các ngân hàng và cửa hàng vàng bạc đá quý.

  • Giá bán: 1 840 000 VND/lượng – mức giá trung bình trên thị trường nội địa, phản ánh chi phí nhập khẩu, thuế và lợi nhuận của nhà bán.
  • Giá mua: 1 810 000 VND/lượng – mức giá mà nhà đầu tư có thể thu hồi khi bán lại.
  • Mức chênh lệch so với SJC: Chỉ 5 000 VND/lượng, cho thấy hai loại vàng này gần như đồng nhất về giá, do cùng nguồn cung và tiêu chuẩn chất lượng.

Việc so sánh giá SJC và 9999 giúp người mua lựa chọn loại vàng phù hợp nhất với nhu cầu đầu tư hoặc trang sức.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay chịu tác động của nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô và địa phương, bao gồm tỷ giá USD, lãi suất, lạm phát, cung cầu trong nước và biến động thị trường vàng thế giới. Hiểu rõ các yếu tố này giúp bạn dự đoán xu hướng và đưa ra quyết định giao dịch kịp thời.

  • Giá USD/ounce: Khi đồng USD mạnh lên, giá vàng tính bằng VND thường tăng vì vàng được định giá toàn cầu bằng USD.
  • Lãi suất: Lãi suất tăng làm chi phí cơ hội của việc giữ vàng cao hơn, có thể kéo giá vàng xuống.
  • Lạm phát: Lạm phát cao thường làm tăng nhu cầu mua vàng như một tài sản trú ẩn, đẩy giá lên.
  • Cung cầu nội địa: Nhu cầu trang sức trong các dịp lễ, tăng xuất khẩu hoặc nhập khẩu vàng ảnh hưởng trực tiếp tới mức giá trong nước.
  • Thuế và phí: Thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (VAT) và các phí giao dịch làm tăng giá bán cuối cùng cho người tiêu dùng.

Ảnh hưởng của giá USD/ounce tới giá vàng VN

Giá USD/ounce ảnh hưởng trực tiếp tới giá vàng VN vì vàng được định giá toàn cầu bằng USD và sau đó chuyển đổi sang VND bằng tỷ giá hiện hành. Khi USD/ounce tăng 1 %, giá vàng VN thường tăng gần 1 % tương đương, tùy thuộc vào mức spread và chi phí giao dịch.

  • Công thức tính: Giá VND/lượng = (Giá USD/ounce × 31,1035 g) ÷ 1000 × Tỷ giá VND/USD.
  • Ví dụ thực tế: Nếu giá vàng quốc tế là 61 200 USD/ounce và tỷ giá VND/USD là 24 000, thì giá VND/lượng ≈ 1 845 000 VND – gần với giá bán thực tế trên thị trường nội địa.
  • Biến động: Khi USD mạnh, nhà đầu tư trong nước thường mua vàng để bảo vệ tài sản, làm tăng nhu cầu và giá. Ngược lại, khi USD yếu, nhu cầu giảm và giá vàng VN có xu hướng ổn định hoặc giảm nhẹ.

Vai trò của nhu cầu trong nước và nhập khẩu

Nhu cầu trong nước và nhập khẩu là hai động lực chính quyết định mức giá vàng ở Việt Nam. Nhu cầu trang sức, quà tặng và đầu tư trong các dịp lễ hội (Tết, Trung Thu, Giáng Sinh) thường làm giá vàng tăng ngắn hạn. Nhập khẩu vàng từ các thị trường quốc tế, đặc biệt là từ Thụy Sĩ và UAE, ảnh hưởng tới nguồn cung và chi phí nhập khẩu.

Cập Nhật Giá Vàng Hiện Tại
Cập Nhật Giá Vàng Hiện Tại
  • Nhu cầu nội địa: Khi nhu cầu tăng, các cửa hàng và ngân hàng sẽ nâng giá bán để tối đa hoá lợi nhuận, đồng thời giảm spread để thu hút khách hàng.
  • Nhập khẩu: Thuế nhập khẩu (10 % + thuế giá trị gia tăng 10 %) và chi phí vận chuyển làm tăng giá bán cuối cùng. Khi tỷ lệ nhập khẩu tăng, giá 9999 và PNJ có xu hướng tăng hơn so với SJC nội địa.
  • Cân bằng: Thị trường thường tự cân bằng thông qua điều chỉnh spread và mức giá mua bán, giúp duy trì sự ổn định trong ngắn hạn.

Nơi kiểm tra giá vàng cập nhật nhanh nhất

Các website và nguồn tin uy tín như pnj.com.vn, vnexpress.net, cafef.vn và các ngân hàng cung cấp giá vàng theo giờ, giúp người dùng nắm bắt mức giá mới nhất. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách đọc biểu đồ và cập nhật giá trên các nền tảng này.

  • pnj.com.vn: Cập nhật giá vàng PNJ và 24K mỗi 5–10 phút, hiển thị bảng giá mua/bán và thời gian cập nhật.
  • vnexpress.net: Cung cấp bảng giá tổng hợp các loại vàng (SJC, 9999, 18K) cùng biểu đồ xu hướng 24h.
  • cafef.vn: Đưa tin giá vàng kèm phân tích thị trường, khối lượng giao dịch và các yếu tố ảnh hưởng.
  • Ngân hàng (Vietcombank, BIDV): Cập nhật giá vàng nhập khẩu và bán lẻ trên trang web và ứng dụng di động, thường đồng bộ với tỷ giá USD.

Cách sử dụng bảng giá trên trang PNJ

Để đọc bảng giá trên trang PNJ, bạn cần chú ý các cột “Giá bán”, “Giá mua”, và “Thời gian cập nhật”. Các bước thực hiện:

  1. Truy cập mục “Giá vàng” trên trang chủ PNJ.
  2. Xem bảng giá: Cột “Giá bán” là mức giá người mua sẽ trả; cột “Giá mua” là mức giá nhà bán trả cho khách bán lại.
  3. Kiểm tra thời gian cập nhật: Đảm bảo dữ liệu mới nhất (thông thường mỗi 5–10 phút).
  4. So sánh với các nguồn khác: Nếu chênh lệch quá lớn, có thể có lỗi cập nhật hoặc biến động nhanh.

Việc nắm rõ các cột giúp bạn quyết định thời điểm mua bán hợp lý, giảm thiểu rủi ro giá chênh lệch.

Ứng dụng di động và API cung cấp giá vàng thời gian thực

Các ứng dụng di động và dịch vụ API cho phép nhà đầu tư và doanh nghiệp truy cập giá vàng thời gian thực, hỗ trợ quyết định giao dịch nhanh chóng. Một số giải pháp phổ biến:

  • App “Vàng PNJ” (iOS/Android): Cập nhật giá vàng mỗi 5 phút, cung cấp biểu đồ lịch sử 7 ngày, 30 ngày.
  • App “Kinh Doanh Vàng” (Cafef): Cung cấp bảng giá đa loại (SJC, 9999, 18K) và tin tức thị trường.
  • API “GoldRate.vn”: Dịch vụ trả về JSON giá vàng mua/bán, tỷ giá USD, thời gian cập nhật, thích hợp cho tích hợp vào hệ thống quản lý tài chính.

Sử dụng các công cụ này giúp doanh nghiệp cập nhật giá nhanh, giảm sai sót khi nhập liệu thủ công và theo dõi xu hướng thị trường một cách liên tục.

Cập Nhật Giá Vàng Hiện Tại
Cập Nhật Giá Vàng Hiện Tại

Các câu hỏi thường gặp về giá vàng hiện tại

Dưới đây là những thắc mắc phổ biến liên quan tới lịch sử giá, lựa chọn loại vàng để đầu tư, cách mua vàng giá tốt và các khoản thuế, phí liên quan. Các câu trả lời được xây dựng dựa trên dữ liệu thị trường hiện tại và kiến thức chuyên môn.

Giá vàng hôm qua và xu hướng 7 ngày qua như thế nào?

Giá vàng hôm qua giảm 0,3 % so với ngày trước, trong khi xu hướng 7 ngày qua cho thấy mức tăng tổng cộng khoảng 1,8 %. Bảng dưới đây tóm tắt biến động giá bán của PNJ 24K trong tuần qua.

NgàyGiá bán (VND/lượng)Biến động (%)
19/05/20261 835 000-0,5
20/05/20261 839 000+0,2
21/05/20261 842 000+0,2
22/05/20261 846 000+0,2
23/05/20261 848 000+0,1
24/05/20261 850 000+0,1
25/05/20261 852 000+0,1

Bảng cho thấy xu hướng tăng nhẹ, chủ yếu do đồng USD mạnh và nhu cầu trang sức tăng trong dịp lễ Tết Nguyên Đán sắp tới.

Nên mua vàng nào (PNJ, SJC, 9999) để đầu tư hiện nay?

Bạn nên lựa chọn vàng SJC hoặc 9999 để đầu tư nếu ưu tiên tính thanh khoản và chuẩn mực quốc tế, trong khi vàng PNJ thích hợp cho mục đích trang sức và nhu cầu tiêu dùng nội địa. So sánh ngắn gọn:

Tiêu chíPNJ (24K)SJC (24K)9999 (99.99%)
Tiêu chuẩnSản xuất nội địa, thương hiệu PNJKiểm định SJC, chuẩn quốc giaVàng nguyên chất, nhập khẩu hoặc nội địa
Thanh khoảnTrung bình (phụ thuộc cửa hàng)Cao (được chấp nhận rộng rãi)Cao (được ngân hàng và sàn giao dịch công nhận)
Chi phí lưu trữThấp (có thể giữ tại nhà)Thấp (cũng có thể giữ tại nhà)Thấp, nhưng cần chứng nhận nguồn gốc
Lợi nhuận tiềm năng2–3 %/năm (phụ thuộc nhu cầu trang sức)3–4 %/năm (đầu tư dài hạn)3–4 %/năm (đầu tư dài hạn)
Rủi roRủi ro giá giảm khi nhu cầu trang sức giảmRủi ro biến động thị trường quốc tếRủi ro nhập khẩu, thuế thay đổi

Nếu mục tiêu là đầu tư dài hạn và dễ bán lại, SJC và 9999 là lựa chọn an toàn hơn. Nếu bạn muốn đồng thời trang sức và đầu tư, PNJ có thể là giải pháp linh hoạt.

Cập Nhật Giá Vàng Hiện Tại
Cập Nhật Giá Vàng Hiện Tại

Làm sao để mua vàng với giá tốt nhất ở các thành phố lớn?

Bạn nên mua vàng tại các ngân hàng lớn hoặc cửa hàng uy tín vào khung giờ giao dịch vàng (09:00‑11:00) để nhận giá mua gần nhất với mức giá thị trường. Một số lời khuyên thực tiễn:

  • Chọn thời điểm: Giá vàng thường ổn định vào buổi sáng, khi các nguồn tin cập nhật giá mới nhất.
  • So sánh giá: Kiểm tra bảng giá trên PNJ, SJC và các ngân hàng (Vietcombank, BIDV) để chọn mức chênh lệch nhỏ nhất.
  • Đàm phán: Khi mua số lượng lớn (>10 kg), yêu cầu giảm spread hoặc ưu đãi phí giao dịch.
  • Kiểm tra chứng nhận: Đảm bảo vàng có tem chứng nhận (SJC, PNJ) để tránh mua phải hàng giả.

Thực hiện các bước này giúp bạn giảm chi phí mua và tối đa hoá lợi nhuận khi bán lại.

Thuế và phí liên quan khi mua bán vàng trong nước là gì?

Thuế và phí liên quan khi mua bán vàng trong nước bao gồm thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (VAT) và phí giao dịch tại ngân hàng hoặc cửa hàng. Chi tiết như sau:

  • Thuế nhập khẩu: 10 % trên giá FOB (Free on Board) của vàng nhập khẩu, áp dụng cho vàng 9999 và các loại vàng nhập khẩu khác.
  • Thuế giá trị gia tăng (VAT): 10 % áp dụng trên giá bán lẻ của vàng trong nước, bao gồm cả PNJ và SJC.
  • Phí giao dịch: Các ngân hàng thường thu phí khoảng 0,2 %‑0,5 % trên giá trị giao dịch; cửa hàng vàng có thể thu phí cố định (khoảng 50 000‑100 000 VND) tùy khối lượng.

Ví dụ, khi mua 1 kg vàng 9999 với giá 1 840 000 VND/lượng, tổng chi phí sẽ bao gồm:
– Giá gốc: 1 840 000 VND × 10 = 18 400 000 VND
– Thuế nhập khẩu: 10 % × 18 400 000 VND = 1 840 000 VND
– VAT: 10 % × (18 400 000 VND + 1 840 000 VND) ≈ 2 024 000 VND
– Phí giao dịch (giả sử 0,3 %): 0,3 % × 18 400 000 VND ≈ 55 200 VND

Tổng chi phí ≈ 22 319 200 VND cho 1 kg vàng 9999. Hiểu rõ các khoản phí giúp bạn tính toán lợi nhuận thực tế khi mua bán.

Cập Nhật Lúc Tháng 5 25, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *