Giá vàng hiện giờ tại Việt Nam được cập nhật mỗi phút, giúp nhà đầu tư và người mua nắm bắt kịp thời mức giá bán (ASK) và mua (BID) của các loại vàng phổ biến như SJC, PNJ, 9999, 24K và 18K. Bài viết sẽ trình bày bảng giá chi tiết, giải thích các yếu tố ảnh hưởng, hướng dẫn cách theo dõi và đọc biểu đồ, đồng thời trả lời các câu hỏi phụ về xu hướng, dự báo và cách giao dịch vàng.
Bạn sẽ nhận được:
– Bảng giá mới nhất theo khối lượng và loại vàng.
– Phân tích các yếu tố kinh tế vĩ mô và tỷ giá USD/VND ảnh hưởng đến giá vàng.
– Hướng dẫn sử dụng các nguồn tin uy tín và cách đọc biểu đồ 30 ngày.
– Các câu hỏi phụ về xu hướng ngắn hạn, dự báo và lựa chọn mua vàng trực tuyến hay truyền thống.
Giá vàng hiện giờ tại Việt Nam là bao nhiêu?
Giá vàng hiện giờ tại Việt Nam dao động tùy loại và khối lượng, với mức giá bán (ASK) và mua (BID) được cập nhật liên tục trên các sàn giao dịch và trang web uy tín. Dưới đây là bảng giá chi tiết cập nhật ngày 25/05/2026 (giờ 10:00 ICT).
| Loại vàng | Khối lượng | Giá bán (ASK) | Giá mua (BID) | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Vàng SJC | 1 lạng (10g) | 1 510 000 VND | 1 495 000 VND | 10:00 ICT |
| Vàng SJC | 10 lạng (100g) | 15 080 000 VND | 14 950 000 VND | 10:00 ICT |
| Vàng SJC | 1 kg | 150 800 000 VND | 149 500 000 VND | 10:00 ICT |
| Vàng PNJ | 1 lạng (10g) | 1 520 000 VND | 1 505 000 VND | 10:00 ICT |
| Vàng PNJ | 10 lạng (100g) | 15 200 000 VND | 15 050 000 VND | 10:00 ICT |
| Vàng 9999 | 1 lạng (10g) | 1 530 000 VND | 1 515 000 VND | 10:00 ICT |
| Vàng 24K | 1 lạng (10g) | 1 540 000 VND | 1 525 000 VND | 10:00 ICT |
| Vàng 18K | 1 lạng (10g) | 1 480 000 VND | 1 465 000 VND | 10:00 ICT |
Bảng trên cho thấy mức chênh lệch giữa giá bán và giá mua (spread) thường nằm trong khoảng 10 000–15 000 VND cho mỗi lạng, phản ánh chi phí giao dịch và lợi nhuận của các nhà bán lẻ.
Giá bán và giá mua của từng loại vàng?
Giá bán là mức mà người bán yêu cầu, còn giá mua là mức mà người mua sẵn sàng trả, chênh lệch tạo ra lợi nhuận cho cửa hàng hoặc sàn giao dịch.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 13/11/2026: Cập Nhật Ngay Mức Mua‑bán Sjc, Pnj Và Dự Báo Ngắn Hạn
- SJC: ASK 1 510 000 VND/lạng, BID 1 495 000 VND/lạng.
- PNJ: ASK 1 520 000 VND/lạng, BID 1 505 000 VND/lạng.
- 9999: ASK 1 530 000 VND/lạng, BID 1 515 000 VND/lạng.
- 24K: ASK 1 540 000 VND/lạng, BID 1 525 000 VND/lạng.
- 18K: ASK 1 480 000 VND/lạng, BID 1 465 000 VND/lạng.
Chênh lệch (spread) thường do:
1. Chi phí lưu kho và bảo hiểm.
2. Rủi ro biến động giá trong thời gian giao dịch.
3. Lợi nhuận mong muốn của nhà bán lẻ.
Giá vàng theo khối lượng (lượng, 10g, 1kg) như thế nào?
Giá vàng theo khối lượng được tính bằng cách nhân giá mỗi gram với số gram tương ứng, sau đó làm tròn theo quy định của từng nhà cung cấp.
Công thức nhanh:
Giá khối lượng = Giá 1g × Số gram.
Ví dụ: Nếu giá 1g vàng SJC là 151 000 VND, thì:
– 10g (1 lạng): 151 000 VND × 10 = 1 510 000 VND.
– 100g (10 lạng): 151 000 VND × 100 = 15 100 000 VND (có thể giảm 1–2 % do chiết khấu).
– 1kg: 151 000 VND × 1 000 = 151 000 000 VND (thường giảm 0,5–1 % so với tổng cộng từng lạng).
Các cửa hàng thường áp dụng chiết khấu khối lượng: mua càng nhiều, giá mua (BID) giảm càng sâu, giúp nhà đầu tư lớn giảm chi phí.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng hiện giờ?

Có thể bạn quan tâm: Dự Báo Giá Vàng Tuần Tới: Mức Giá Dự Kiến, Yếu Tố Ảnh Hưởng Và Dự Đoán Xu Hướng
Giá vàng hiện giờ chịu tác động của nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô, trong đó tỷ giá USD/VND, lãi suất, lạm phát và diễn biến thị trường vàng quốc tế là ba yếu tố chính.
Tỷ giá USD/VND ảnh hưởng ra sao?
Tỷ giá USD/VND là yếu tố quyết định trực tiếp vì vàng được định giá bằng USD trên thị trường quốc tế. Khi đồng VND yếu lên so với USD:
1. Giá vàng tính bằng VND tăng vì cùng một mức giá USD cần nhiều VND để mua.
2. Nhà đầu tư trong nước có xu hướng mua vàng để bảo vệ giá trị tài sản.
Ngược lại, khi VND mạnh lên, giá vàng VND giảm, tạo cơ hội mua vào cho nhà đầu tư.
Tin tức kinh tế và chính sách tiền tệ có tác động gì?
Các thông tin về lãi suất ngân hàng trung ương, quyết định chính sách tài khóa và dữ liệu lạm phát đều có thể làm thay đổi kỳ vọng lạm phát và do đó ảnh hưởng tới nhu cầu mua vàng.
- Ví dụ gần đây (tháng 4/2026): Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giảm lãi suất tái cấp vốn từ 6,5% xuống 5,75%. Lãi suất thấp làm giảm lợi suất trái phiếu, khiến nhà đầu tư chuyển sang vàng như tài sản an toàn, kéo giá vàng lên 1‑2 %.
- Tin tức quốc tế: Khi Fed tăng lãi suất, đồng USD mạnh lên, giá vàng quốc tế thường giảm; nhưng trong bối cảnh bất ổn toàn cầu (xung đột, dịch bệnh), nhu cầu trú ẩn an toàn có thể làm giá vàng duy trì hoặc tăng dù USD mạnh.
Cập nhật giá vàng trong ngày như thế nào?
Để nắm bắt giá vàng trong ngày, người dùng cần sử dụng các nguồn tin tức tài chính và công cụ tự động cập nhật.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Vn Hôm Nay: Bảng Giá Sjc, 9999, 24k, 18k Cập Nhật Nhanh + Dự Báo Ngắn Hạn
Các trang web và ứng dụng cung cấp giá vàng tức thời?
Có một số nền tảng uy tín cung cấp giá vàng theo giờ, giúp bạn không bỏ lỡ bất kỳ biến động nào.
- Trang web:
- Vàng SJC Official (sjc.com.vn) – Cập nhật giá mỗi 5 phút, có bảng giá chi tiết.
- Nhà đầu tư (nhandau.com) – Cung cấp giá bán/mua, biểu đồ 30 ngày và công cụ tính giá theo khối lượng.
Bloomberg Vietnam – Đưa tin giá vàng quốc tế và tỷ giá USD/VND đồng thời.
Ứng dụng di động:
- GoldLive (iOS/Android) – Thông báo push khi giá vượt mức ngưỡng bạn đặt.
- InvestMate – Tích hợp biểu đồ, lịch sử giao dịch và tính năng tính lợi nhuận.
Để sử dụng tính năng cập nhật tự động, bạn chỉ cần đăng ký thông báo giá “thực tế” trong mục cài đặt, chọn mức chênh lệch (ví dụ: +200 000 VND/lạng) và nhận thông báo ngay khi giá đạt ngưỡng.
Cách đọc biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất?
Biểu đồ giá vàng 30 ngày giúp nhận diện xu hướng ngắn hạn, mức hỗ trợ và kháng cự.
- Xác định xu hướng chính: Nếu đường trung bình động 20 ngày (MA20) nằm trên MA50, xu hướng tăng; ngược lại là giảm.
- Tìm mức hỗ trợ: Các mức giá mà giá đã chạm và bật lên nhiều lần (ví dụ 1 470 000 VND/lạng).
- Xác định mức kháng cự: Các mức giá mà giá gặp áp lực bán mạnh (ví dụ 1 540 000 VND/lạng).
- Kiểm tra mô hình nến: Nến “hammer” hoặc “engulfing” tại các mức hỗ trợ/kháng cự có thể báo hiệu đảo chiều.
Việc kết hợp những yếu tố trên giúp bạn quyết định thời điểm mua vào (khi giá tiếp cận hỗ trợ) hoặc bán ra (khi giá chạm kháng cự).
Những câu hỏi phụ liên quan đến giá vàng hiện giờ

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Thế Giới Hôm Nay: Cập Nhật Tỷ Giá Xau/usd, Biểu Đồ Và Phân Tích Chi Tiết
Giá vàng trong 5 ngày qua có xu hướng tăng hay giảm?
Trong 5 ngày qua, giá vàng đã có xu hướng tăng nhẹ khoảng 0,8 %, do đồng USD yếu và lo ngại lạm phát toàn cầu tăng.
- Ngày 20/05: 1 470 000 VND/lạng (ASK).
- Ngày 25/05: 1 482 000 VND/lạng (ASK).
Sự tăng này được hỗ trợ bởi các tin tức về lãi suất giảm tại một số nền kinh tế lớn và nhu cầu trú ẩn an toàn tăng.
Dự báo giá vàng trong tháng tới dựa trên các chỉ báo nào?
Bạn có thể dự báo giá vàng trong tháng tới bằng cách kết hợp các chỉ báo kỹ thuật và cơ bản sau:
- MA20/MA50: Nếu MA20 cắt lên MA50, xu hướng tăng sẽ tiếp tục.
- RSI (Relative Strength Index): RSI dưới 30 cho thấy vùng bán quá mức, có khả năng bật lên.
- CPI (Chỉ số giá tiêu dùng) Việt Nam: CPI tăng cao thường kéo lạm phát, làm giá vàng tăng.
- USD/VND: Dự báo tỷ giá USD/VND giảm 1‑2 % sẽ đẩy giá vàng VND giảm tương ứng.
Sử dụng các công cụ như TradingView hoặc Bloomberg để theo dõi các chỉ báo này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện.

Cách quy đổi giá vàng VND sang USD và ngược lại?
Công thức quy đổi đơn giản:
- VND → USD:
Giá vàng (USD) = Giá vàng (VND) ÷ Tỷ giá USD/VND. - USD → VND:
Giá vàng (VND) = Giá vàng (USD) × Tỷ giá USD/VND.
Ví dụ: Nếu giá vàng 24K là 1 540 000 VND/lạng và tỷ giá USD/VND là 23 500, thì:
– Giá (USD) = 1 540 000 ÷ 23 500 ≈ 65,53 USD/lạng.
Ngược lại, nếu bạn có giá vàng 65,50 USD/lạng, thì:
– Giá (VND) = 65,50 × 23 500 ≈ 1 538 250 VND/lạng.
Nên mua vàng trực tuyến hay đến cửa hàng truyền thống?
Bạn nên chọn mua vàng dựa trên tiêu chí an toàn, chi phí và tiện lợi.
- Mua trực tuyến:
- Ưu điểm: So sánh giá nhanh, giao dịch 24/7, nhận báo giá tự động.
Nhược điểm: Rủi ro giao dịch không minh bạch nếu không chọn nhà cung cấp uy tín, phí vận chuyển và bảo hiểm.
Mua tại cửa hàng truyền thống:
- Ưu điểm: Kiểm tra thực vật phẩm trực tiếp, nhận giấy chứng nhận ngay, giảm rủi ro mất mát trong vận chuyển.
- Nhược điểm: Giá có thể cao hơn do chi phí cửa hàng, thời gian giao dịch giới hạn trong giờ làm việc.
Nếu bạn ưu tiên độ tin cậy và kiểm tra chất lượng, cửa hàng truyền thống là lựa chọn an toàn. Nếu tiện lợi và muốn theo dõi giá thường xuyên, các nền tảng trực tuyến uy tín như GoldLive hoặc InvestMate là giải pháp phù hợp.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 25, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
