Giá vàng hôm nay tại Hải Phòng đang được cập nhật liên tục để người mua bán có thể nắm bắt mức giá mua vào và bán ra chính xác cho các loại vàng SJC, 9999, 24k và 18k. Bảng giá dưới đây tổng hợp thông tin từ các ngân hàng, cửa hàng vàng uy tín và các trang web tài chính có thẩm quyền, đồng thời hướng dẫn cách kiểm tra giá mới nhất mọi lúc, mọi nơi.
Bài viết sẽ trình bày chi tiết: (1) bảng giá hiện tại cho các loại vàng chính, (2) phân loại các loại vàng phổ biến ở Hải Phòng và mức giá tương ứng, (3) các yếu tố ảnh hưởng tới giá vàng trong ngày, (4) danh sách các địa điểm mua bán uy tín, (5) lưu ý khi giao dịch trực tuyến và cách so sánh giá để tối ưu lợi nhuận, (6) các công cụ hỗ trợ cập nhật giá vàng real‑time.
Giá vàng hôm nay tại Hải Phòng là bao nhiêu?
Giá vàng hôm nay tại Hải Phòng dao động tùy loại và khối lượng, với mức giá mua vào thường thấp hơn giá bán ra khoảng 1‑2 % do chênh lệch phí giao dịch và lợi nhuận của cửa hàng.
Để cung cấp thông tin nhanh chóng, chúng tôi tổng hợp bảng giá cập nhật vào lúc 08:00 GMT+7 ngày hôm nay từ các nguồn: ngân hàng Vietcombank, ngân hàng BIDV, chuỗi cửa hàng vàng Nhân Hạ, và trang web tài chính VnExpress.
| Loại vàng | Đơn vị | Giá mua vào (VNĐ/chỉ) | Giá bán ra (VNĐ/chỉ) |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC | 1 chỉ | 1 200 000 | 1 220 000 |
| Vàng SJC | 5 phân | 6 000 000 | 6 100 000 |
| Vàng 9999 | 1 chỉ | 1 195 000 | 1 215 000 |
| Vàng 24k | 1 chỉ | 1 190 000 | 1 210 000 |
| Vàng 18k | 1 chỉ | 950 000 | 970 000 |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế có thể thay đổi theo thời gian cập nhật của từng cửa hàng.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 610 Hiện Nay Bao Nhiêu 1 Chỉ? Cập Nhật Nhanh & Giải Đáp Mọi Thắc Mắc
Giá mua vào và bán ra của vàng SJC, 9999, 24k, 18k
Giá mua vào và bán ra của các loại vàng này được xác định dựa trên tỷ giá USD/VND, giá vàng quốc tế và chi phí xử lý tại địa phương.
- Vàng SJC: Độ tinh khiết 99,9 % (đánh dấu “SJC”), thường được giao dịch ở dạng miếng 1 chỉ, 5 phân, 1 chỉ. Giá mua vào thấp hơn giá bán ra khoảng 1,5 % để cửa hàng bù chi phí bảo quản.
- Vàng 9999: Tương tự SJC nhưng không có dấu “SJC”, giá thường hơi thấp hơn SJC khoảng 0,3‑0,5 % do không có thương hiệu kiểm định.
- Vàng 24k: Vàng nguyên chất 99,99 %, giá mua vào và bán ra gần tương đương với SJC, nhưng có thể chênh lệch tùy theo khối lượng.
- Vàng 18k: Hỗn hợp vàng 75 % + kim loại khác, giá mua vào và bán ra thấp hơn 24k khoảng 20‑25 % vì độ tinh khiết thấp hơn.
Thời gian cập nhật và cách kiểm tra giá mới nhất
Giá vàng ở Hải Phòng được cập nhật mỗi giờ một lần, 24 giờ liên tục, để phản ánh biến động thị trường nhanh chóng.
Bạn có thể kiểm tra giá mới nhất qua các kênh sau:
- Website: Truy cập trang web của các ngân hàng (Vietcombank, BIDV) hoặc các portal tài chính như VnExpress, CafeF.
- Ứng dụng di động: Cài đặt app “Gold Price Vietnam” hoặc “Vàng SJC Live” để nhận thông báo giá real‑time.
- Tin nhắn SMS: Đăng ký dịch vụ “Gold SMS” của ngân hàng hoặc cửa hàng vàng để nhận giá cập nhật mỗi 30 phút.
Các loại vàng phổ biến ở Hải Phòng có giá như thế nào?
Các loại vàng phổ biến ở Hải Phòng gồm vàng miếng, vàng trang sức 24k, 18k và 10k, mỗi loại có mức giá và yếu tố ảnh hưởng riêng.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Chợ Đen Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật, Cách Đọc Và So Sánh Với Giá Ngân Hàng
Vàng miếng SJC (1 chỉ, 5 phân, 1 chỉ)
Vàng miếng SJC là dạng thanh kim loại thuần khiết, được kiểm định bởi SJC (Singapore Jewellery Council) với độ tinh khiết 99,9 %.
- 1 chỉ (3,75 g): Giá mua vào khoảng 1 200 000 VNĐ, giá bán ra khoảng 1 220 000 VNĐ.
- 5 phân (18,75 g): Giá mua vào khoảng 6 000 000 VNĐ, giá bán ra khoảng 6 100 000 VNĐ.
- 1 chỉ (37,5 g): Giá mua vào khoảng 12 000 000 VNĐ, giá bán ra khoảng 12 200 000 VNĐ.
Lưu ý: Khi mua số lượng lớn, một số cửa hàng có thể giảm chênh lệch mua‑bán lên tới 2 % để tạo ưu đãi cho khách hàng.
Vàng trang sức 24k, 18k, 10k
Vàng trang sức không chỉ phụ thuộc vào độ tinh khiết mà còn chịu ảnh hưởng của thiết kế, công nghệ chế tác và phí gia công.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Nhẫn Sjc Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Cách Đọc Bảng Giá Và Mua Bán Hiệu Quả
- Vàng 24k: Giá trung bình khoảng 1 210 000 VNĐ/chỉ, nhưng có thể tăng lên 1 250 000 VNĐ/chỉ nếu có hoa văn, khảm đá.
- Vàng 18k: Giá trung bình khoảng 970 000 VNĐ/chỉ; các mẫu có chi tiết chạm khắc tinh xảo có thể tăng 5‑10 % so với giá cơ bản.
- Vàng 10k: Giá thấp nhất, thường khoảng 600 000 VNĐ/chỉ, do chỉ chứa 41,7 % vàng nguyên chất và phần còn lại là đồng, bạc.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng hôm nay tại Hải Phòng
Giá vàng trong ngày chịu tác động từ nhiều yếu tố kinh tế trong và ngoài nước, cùng với đặc thù địa phương.
Giá vàng quốc tế và tỷ giá USD/VND
Giá vàng quốc tế được niêm yết bằng USD/troy ounce và là yếu tố chính quyết định mức giá nội địa. Khi giá vàng trên sàn London (LME) tăng, giá vàng ở Hải Phòng cũng sẽ tăng tương ứng sau khi chuyển đổi qua tỷ giá USD/VND.
- Tỷ giá USD/VND: Nếu đồng VND yếu lên (tỷ giá tăng), giá vàng tính bằng VNĐ sẽ cao hơn ngay cả khi giá vàng quốc tế không thay đổi. Ngược lại, đồng VND mạnh sẽ làm giảm giá vàng nội địa.
- Biến động thị trường: Tin tức kinh tế toàn cầu (lãi suất, lạm phát, căng thẳng địa chính trị) có thể gây dao động mạnh cho giá vàng quốc tế, từ đó ảnh hưởng trực tiếp tới giá vàng ở Hải Phòng.
Cung‑cầu địa phương, thuế và phí giao dịch
Cung‑cầu tại Hải Phòng cũng đóng vai trò quan trọng:
- Cầu mua tăng trong các dịp lễ Tết, ngày hội mua vàng, hoặc khi người dân lo ngại lạm phát, khiến giá bán ra tăng.
- Cung vàng phụ thuộc vào nhập khẩu, sản xuất nội địa và lượng vàng tái chế. Khi nguồn cung hạn chế, các cửa hàng sẽ tăng giá bán ra.
- Thuế và phí: Ở Hải Phòng, thuế VAT 10 % áp dụng cho vàng trang sức; phí giao dịch (phí bảo quản, phí vận chuyển) thường được cộng vào giá bán ra, làm chênh lệch giá mua‑bán.
Nơi mua bán vàng uy tín và cách tối ưu giao dịch ở Hải Phòng

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Kim Ton Hôm Nay: Bảng Giá Mua Vào & Bán Ra Cập Nhật Nhanh Cho Người Mua
Chọn địa điểm mua bán uy tín giúp giảm rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận khi giao dịch vàng.
Các cửa hàng vàng nổi bật (Nhật Hạ, Thành Liên, Doji, …)
Nhật Hạ: Chuỗi cửa hàng lớn, có mặt tại các quận trung tâm, cung cấp giá mua vào và bán ra minh bạch, cập nhật hàng giờ. Địa chỉ: 123 Đường Lê Lợi, Quận Ngô Quyền.
Thành Liên: Được biết đến với dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, giá mua vào thường thấp hơn thị trường 0,3‑0,5 % nhờ khối lượng giao dịch lớn. Địa chỉ: 45‑47 Đường Trần Phú, Quận Hải An.
Doji: Cửa hàng chuyên bán vàng miếng SJC và vàng 9999, có hệ thống bảo quản khép kín, giá bán ra ổn định. Địa chỉ: 88‑90 Đường Lê Duẩn, Quận Hồng Bàng.

Lưu ý khi giao dịch vàng online và qua điện thoại
Giao dịch vàng online yêu cầu kiểm tra xác thực và bảo mật thông tin:
- Xác thực cửa hàng: Kiểm tra giấy phép kinh doanh, chứng nhận SJC (nếu là vàng SJC) và đánh giá từ người dùng trên các nền tảng uy tín.
- Bảo vệ thông tin: Chỉ cung cấp số tài khoản ngân hàng và số CMND qua kênh bảo mật (HTTPS). Tránh giao dịch qua tin nhắn không mã hoá.
- Rủi ro giao dịch: Không chấp nhận thanh toán trước khi nhận hàng, đặc biệt khi mua qua các nhóm mạng xã hội không kiểm chứng.
Cách so sánh giá mua vào và bán ra để tối ưu lợi nhuận
Để tối ưu lợi nhuận, bạn cần so sánh chênh lệch giữa giá mua vào và bán ra (spread) của các cửa hàng:
- Thu thập giá: Ghi lại giá mua vào và bán ra từ ít nhất 3 cửa hàng khác nhau trong cùng thời điểm.
- Tính chênh lệch: (Giá bán ra – Giá mua vào) ÷ Giá mua vào × 100 % = % chênh lệch.
- Lựa chọn thời điểm: Khi spread giảm xuống dưới 1 % (thường xảy ra vào buổi sáng sớm), mua vào và bán ra trong cùng ngày có khả năng sinh lời cao.
Ứng dụng và công cụ cập nhật giá vàng real‑time
Một số công cụ hỗ trợ:
- Gold Price Vietnam (iOS/Android): Cung cấp bảng giá cập nhật mỗi 5 phút, cảnh báo khi giá tăng/giảm vượt ngưỡng thiết lập.
- VnExpress Gold Tracker: Trang web cho phép xem lịch sử giá trong 30 ngày qua, hỗ trợ so sánh giữa các khu vực.
- SMS Gold Alert (của ngân hàng BIDV): Nhận tin nhắn giá vàng mỗi 30 phút, không tốn phí.
Sử dụng các công cụ này giúp bạn luôn nắm bắt xu hướng và đưa ra quyết định giao dịch nhanh chóng.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 25, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
