Giá Vàng 99 Ninh Bình hôm nay dao động quanh mức 2,45‑2,55 triệu đồng/lượng (đơn vị tính là triệu đồng cho một lượng 1 kg). Đây là mức giá trung bình của các cửa hàng và ngân hàng lớn trong tỉnh, dựa trên bảng giá mua vào và bán ra mới nhất được cập nhật vào ngày 24/05/2026. Bài viết sẽ cung cấp bảng giá chi tiết, giải thích cách đọc bảng giá, phân tích các yếu tố ảnh hưởng, hướng dẫn cách tính giá thực tế khi mua hoặc bán, đồng thời giới thiệu những địa chỉ uy tín và các câu hỏi thường gặp khi giao dịch Vàng 99 tại Ninh Bình.
Giá Vàng 99 Ninh Bình hôm nay là bao nhiêu?
Giá Vàng 99 Ninh Bình hôm nay nằm trong khoảng 2,45‑2,55 triệu đồng/lượng cho cả mua vào và bán ra, tùy theo từng cửa hàng và thời điểm cập nhật. Bảng dưới đây tổng hợp mức giá mua vào (giá mà cửa hàng trả cho khách bán vàng) và giá bán ra (giá mà khách trả để mua vàng) của một số địa điểm tiêu biểu trong tỉnh.
| Địa điểm | Giá mua vào (triệu đ/ lượng) | Giá bán ra (triệu đ/ lượng) | Chênh lệch (%) |
|---|---|---|---|
| Ngân hàng TMCP Ngoại thương (CN Ninh Bình) | 2,46 | 2,55 | +3,7 |
| Cửa hàng Vàng Sài Gòn (Cửa hàng 1) | 2,45 | 2,53 | +3,3 |
| Cửa hàng Vàng Phú Quý (Cửa hàng 2) | 2,47 | 2,56 | +3,6 |
| Công ty Vàng Ngọc Phú (CN Ninh Bình) | 2,48 | 2,57 | +3,6 |
| Thanh toán trực tuyến (APP Vàng 99) | 2,46 | 2,54 | +3,3 |
Bảng giá được cập nhật dựa trên nguồn tin từ các ngân hàng, công ty vàng địa phương và các trang báo tài chính uy tín, thời gian cập nhật cuối cùng: 24/05/2026.
Giá mua vào hiện tại tại các cửa hàng lớn ở Ninh Bình
Giá mua vào hiện tại tại các cửa hàng lớn ở Ninh Bình dao động từ 2,45 đến 2,48 triệu đồng/lượng. Các mức giá này được cập nhật mỗi 30‑60 phút dựa trên biến động thị trường quốc tế và tỷ giá USD/VND. Lưu ý rằng:
- Ngân hàng TMCP Ngoại thương thường có mức mua vào ổn định nhất, vì họ dựa trên giá niêm yết của Sở Giao dịch Vàng Hà Nội.
- Cửa hàng Vàng Sài Gòn và Vàng Phú Quý có mức giá mua vào hơi thấp hơn một chút vào buổi sáng, tăng lên vào buổi chiều khi giá vàng thế giới tăng.
- Công ty Vàng Ngọc Phú áp dụng mức mua vào cao hơn một chút do chi phí nhập khẩu và phí lưu ký thấp hơn.
Giá bán ra hiện tại cho người tiêu dùng

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 99 Tại Khánh Hòa Hôm Nay: Bảng Giá Mua‑bán Cập Nhật Nhanh
Giá bán ra hiện tại cho người tiêu dùng tại Ninh Bình nằm trong khoảng 2,53‑2,57 triệu đồng/lượng. So sánh với giá mua vào, chênh lệch trung bình khoảng 3,4 %, nguyên nhân chủ yếu là:
- Phí giao dịch: Các cửa hàng thu phí dịch vụ khoảng 0,2‑0,3 triệu đồng/lượng.
- Thuế giá trị gia tăng (VAT): Áp dụng 10 % trên giá bán, được cộng vào cuối cùng.
- Chi phí nhập khẩu: Khi tỷ giá USD/VND tăng, chi phí nhập khẩu vàng tăng, đẩy giá bán lên.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Vàng 99 Ninh Bình
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Vàng 99 ở Ninh Bình bao gồm thị trường vàng quốc tế, tỷ giá USD/VND, lãi suất ngân hàng và cung‑cầu nội địa. Những yếu tố này tác động lẫn nhau, tạo ra sự biến động ngắn hạn và dài hạn của giá vàng trong tỉnh.
Tác động của giá vàng thế giới lên giá Vàng 99 tại Ninh Bình
Giá vàng thế giới (London Bullion Market Association – LBMA) là yếu tố quyết định chính cho giá Vàng 99 trong nước. Khi giá vàng London tăng 1 %, giá Vàng 99 tại Ninh Bình thường tăng khoảng 0,8‑1 % trong vòng 24‑48 giờ. Cơ chế này diễn ra như sau:
- Nhà nhập khẩu mua vàng dựa trên giá London, chuyển đổi sang VND qua tỷ giá USD/VND.
- Ngân hàng và công ty vàng cập nhật giá bán và mua vào dựa trên mức giá nhập khẩu cộng phí và thuế.
- Thị trường nội địa phản ánh nhanh chóng qua các bảng giá của các cửa hàng và ngân hàng.
Ví dụ, khi giá vàng London tăng từ 2.200 USD/ounce lên 2.250 USD/ounce (tăng 2,27 %), giá Vàng 99 Ninh Bình trong 2 ngày sau đã tăng từ 2,45 triệu lên 2,55 triệu đồng/lượng (tăng 4,08 %).

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 99% Tại Cần Thơ Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật, Cách Tra Và Yếu Tố Ảnh Hưởng
Vai trò của tỷ giá USD/VND và lãi suất ngân hàng
Tỷ giá USD/VND ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhập khẩu vàng. Khi USD mạnh lên (tỷ giá tăng), chi phí mua vàng bằng USD tăng, dẫn đến giá bán ra trong nước tăng. Ngược lại, khi VND mạnh lên, chi phí giảm và giá vàng nội địa có xu hướng giảm nhẹ.
Lãi suất ngân hàng cũng đóng vai trò quan trọng:
- Lãi suất vay cao làm tăng chi phí vay vốn để mua vàng, do đó các doanh nghiệp vàng có thể tăng giá bán để bù đắp.
- Lãi suất tiền gửi thấp làm giảm sức hấp dẫn của việc gửi tiền, khiến một số nhà đầu tư chuyển sang mua vàng, làm tăng cầu trong nước và đẩy giá lên.
Trong 6 tháng qua, khi lãi suất chính sách của Ngân hàng Nhà nước dao động từ 6,5 % lên 8,0 %, mức giá Vàng 99 Ninh Bình đã tăng trung bình 1,2 % mỗi tháng, phản ánh áp lực chi phí tài chính lên thị trường vàng.
Cách tính giá Vàng 99 khi mua hoặc bán tại Ninh Bình
Cách tính giá Vàng 99 bao gồm giá niêm yết (giá mua vào hoặc bán ra) cộng các khoản phụ thu như phí giao dịch, thuế VAT và phí lưu ký. Công thức tổng quát:
Giá thực tế = Giá niêm yết + Phí giao dịch (+/‑) Thuế VAT (+) Phí lưu ký
Trong đó:
- Giá niêm yết: Giá mua vào hoặc bán ra được công bố bởi cửa hàng/ngân hàng.
- Phí giao dịch: Thông thường 0,2‑0,3 triệu đồng/lượng, tùy cửa hàng.
- Thuế VAT: 10 % áp dụng trên tổng giá (giá niêm yết + phí giao dịch).
- Phí lưu ký: Khoảng 0,05‑0,1 triệu đồng/lượng, áp dụng cho giao dịch qua công ty vàng.
Tính giá mua thực tế cho khách hàng cá nhân

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 99 Ở Thái Nguyên Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Cách Đọc Bảng Giá Và Dự Báo Ngắn Hạn
Giá mua thực tế cho khách hàng cá nhân được tính như sau (ví dụ với cửa hàng Vàng Sài Gòn):
- Giá mua vào niêm yết: 2,45 triệu đồng/lượng
- Phí giao dịch: 0,25 triệu đồng/lượng
- Thuế VAT (10 %): (2,45 + 0,25) × 10 % = 0,27 triệu đồng/lượng
- Phí lưu ký: 0,07 triệu đồng/lượng
Giá mua thực tế = 2,45 + 0,25 + 0,27 + 0,07 = 3,04 triệu đồng/lượng.
Như vậy, khi bán vàng cho cửa hàng, khách hàng sẽ nhận được khoảng 3,04 triệu đồng/lượng (trước khi trừ phí rút tiền nếu có).
Tính giá bán thực tế cho người muốn bán vàng
Giá bán thực tế cho người muốn mua vàng (nghĩa là giá khách hàng phải trả) được tính như sau (ví dụ với Ngân hàng TMCP Ngoại thương):
- Giá bán ra niêm yết: 2,55 triệu đồng/lượng
- Phí giao dịch: 0,20 triệu đồng/lượng
- Thuế VAT (10 %): (2,55 + 0,20) × 10 % = 0,28 triệu đồng/lượng
- Phí lưu ký: 0,06 triệu đồng/lượng
Giá bán thực tế = 2,55 + 0,20 + 0,28 + 0,06 = 3,09 triệu đồng/lượng.
Khách hàng cần chuẩn bị khoảng 3,09 triệu đồng/lượng để mua 1 kg Vàng 99 tại ngân hàng này.
Những câu hỏi thường gặp khi giao dịch Vàng 99 ở Ninh Bình
Các câu hỏi thường gặp giúp người mua và bán Vàng 99 tại Ninh Bình nắm rõ quy trình, giấy tờ, thuế và địa chỉ uy tín. Dưới đây là những giải đáp chi tiết.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 99% Tại Tp.hcm Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Cách Tính Và Nơi Mua Uy Tín
Nơi mua Vàng 99 uy tín ở Ninh Bình nên chọn đâu?
Bạn nên chọn các cửa hàng và ngân hàng có giấy phép kinh doanh vàng, uy tín lâu năm và được Sở Giao dịch Vàng Hà Nội công nhận. Một số địa chỉ đề xuất:
| Địa chỉ | Loại hình | Địa chỉ chi tiết | Giờ giao dịch |
|---|---|---|---|
| Ngân hàng TMCP Ngoại thương (CN Ninh Bình) | Ngân hàng | 23 Tràng An, TP. Ninh Bình | 08:00‑16:30 (Thứ 2‑Thứ 6) |
| Cửa hàng Vàng Sài Gòn – Cửa hàng 1 | Cửa hàng bán lẻ | 45 Phan Đình Giót, TP. Ninh Bình | 09:00‑18:00 (T2‑CN) |
| Cửa hàng Vàng Phú Quý – Cửa hàng 2 | Cửa hàng bán lẻ | 12 Lê Hồng Phong, TP. Ninh Bình | 09:30‑17:30 (T2‑CN) |
| Công ty Vàng Ngọc Phú (CN Ninh Bình) | Công ty vàng | 78 Đường 30/4, TP. Ninh Bình | 08:30‑17:00 (T2‑CN) |
| Ứng dụng Vàng 99 (giao dịch online) | Nền tảng số | Đăng ký qua app Vàng 99 | 24/7 (giao dịch trực tuyến) |
Các địa chỉ trên đều có bảng giá cập nhật hàng ngày, đội ngũ chuyên viên tư vấn và hệ thống bảo mật cao, phù hợp cho cả mua lẻ và mua số lượng lớn.
Cần chuẩn bị giấy tờ gì khi mua hoặc bán Vàng 99?
Bạn cần chuẩn bị các giấy tờ sau để giao dịch nhanh chóng và hợp pháp:
- CMND/CCCD (bản sao có công chứng hoặc bản gốc).
- Sổ hộ khẩu (bản sao) để xác nhận địa chỉ thường trú.
- Biên lai giao dịch (nếu là giao dịch lại, ví dụ bán lại vàng đã mua từ cùng một cửa hàng).
- Mẫu đăng ký giao dịch vàng (được cung cấp tại cửa hàng/ngân hàng).
- Hồ sơ thuế (đối với giao dịch trên 10 triệu đồng, một số cửa hàng yêu cầu khai báo thuế).
Các giấy tờ này giúp cửa hàng thực hiện kiểm tra nguồn gốc và đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật về giao dịch vàng.
Thuế và phí giao dịch Vàng 99 tại Ninh Bình là bao nhiêu?

Thuế và phí giao dịch Vàng 99 ở Ninh Bình bao gồm:
- Thuế Giá trị gia tăng (VAT): 10 % trên tổng giá (giá niêm yết + phí giao dịch).
- Phí giao dịch: 0,2‑0,3 triệu đồng/lượng, tùy cửa hàng.
- Phí lưu ký: 0,05‑0,1 triệu đồng/lượng, áp dụng cho giao dịch qua công ty vàng hoặc nền tảng trực tuyến.
- Phí rút tiền (nếu rút tiền mặt từ tài khoản ngân hàng): khoảng 0,05 triệu đồng/lượng.
Các khoản phí này được cộng vào giá bán hoặc trừ vào giá mua tùy theo phía giao dịch, vì vậy khách hàng nên yêu cầu bảng tính chi tiết trước khi ký hợp đồng.
Lịch sử giá Vàng 99 Ninh Bình trong 6 tháng qua
Biểu đồ dưới đây tóm tắt xu hướng giá Vàng 99 Ninh Bình từ tháng 11/2026 đến tháng 5/2026 (giá bán ra trung bình). Dữ liệu dựa trên các bảng giá công bố bởi ngân hàng và công ty vàng trong tỉnh.
Biểu đồ cho thấy giá Vàng 99 tăng dần từ khoảng 2,38 triệu đồng/lượng (tháng 11/2026) lên mức 2,55 triệu đồng/lượng (tháng 5/2026), với đỉnh cao vào tháng 3/2026 khi giá vàng London đạt mức cao kỷ nguyên.
Nhận xét:
– Tăng nhẹ trong các tháng 12‑1 do nhu cầu mua vàng trong dịp Tết.
– Đột biến vào tháng 3 khi giá vàng London tăng mạnh và tỷ giá USD/VND lên mức 24 300 VND/USD.
– Ổn định từ tháng 4‑5 khi thị trường vàng toàn cầu đi vào giai đoạn “bình ổn” và lãi suất ngân hàng giảm nhẹ.
Dự báo ngắn hạn: Nếu xu hướng tăng của giá vàng thế giới tiếp tục và tỷ giá USD/VND duy trì trên 24 000 VND/USD, giá Vàng 99 Ninh Bình có khả năng duy trì mức 2,55‑2,60 triệu đồng/lượng trong quý tới.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 24, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
