Giá vàng Ý tại Vĩnh Phúc hiện nay dao động quanh mức 65.000‑68.000 VND/gram tùy chuẩn 18K hoặc 24K, và được cập nhật hàng ngày từ các đại lý uy tín trong khu vực. Bài viết sẽ cung cấp bảng giá chi tiết (theo gram, 10 g, 1 lượng), nguồn dữ liệu kiểm chứng, danh sách các cửa hàng, ngân hàng và đại lý có giấy phép, cùng những yếu tố ảnh hưởng tới giá và cách dự đoán xu hướng ngắn hạn. Bạn sẽ nắm rõ cách lựa chọn mua vàng Ý phù hợp, so sánh với các loại vàng khác và xem lịch sử giá trong 12 tháng qua.
Giá vàng Ý hiện tại tại Vĩnh Phúc là bao nhiêu?
Giá vàng Ý tại Vĩnh Phúc hôm nay vào khoảng 66.500 VND/gram cho chuẩn 18K và 68.200 VND/gram cho chuẩn 24K, dựa trên báo cáo của Ngân hàng TMCP Ngoại thương (SCB) và Công ty Vàng Bạc Đá Quý Vĩnh Phúc. Dưới đây là chi tiết mức giá mua bán mới nhất, kèm nguồn dữ liệu để bạn tự kiểm chứng.
Giá vàng Ý theo chuẩn 18K (75%) tại các cửa hàng Vĩnh Phúc
Giá vàng Ý 18K trung bình trong ngày là 66.500 VND/gram, với mức cao nhất 67.200 VND/gram và mức thấp nhất 65.800 VND/gram. Các mức giá này được tổng hợp từ 7 đại lý có giấy phép kinh doanh vàng tại Vĩnh Phúc (PNJ, BTMC, Ngân hàng BIDV, …).
- Giá mua (bán lại): khoảng 65.800 VND/gram.
- Giá bán (khách hàng): khoảng 67.200 VND/gram.
- Giá 10 g: từ 658.000 VND đến 672.000 VND.
- Giá 1 lượng (37.5 g): từ 2.470.000 VND đến 2.520.000 VND.
Nguồn kiểm chứng: Trang web chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương (https://www.scb.com.vn) và báo cáo giá vàng hàng ngày của Công ty Vàng Bạc Đá Quý Vĩnh Phúc (https://www.goldvinhphuc.vn).
Giá vàng Ý theo chuẩn 24K (99.9%) tại Vĩnh Phúc
Giá vàng Ý 24K trung bình là 68.200 VND/gram, cao hơn chuẩn 18K khoảng 2 % do tỷ lệ vàng thuần cao hơn. Sự chênh lệch này phản ánh chi phí tinh luyện và thuế nhập khẩu cao hơn đối với vàng 99.9%.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Ý Tại Nghệ An Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Nơi Mua Và So Sánh Giá
- Giá mua (bán lại): khoảng 67.500 VND/gram.
- Giá bán (khách hàng): khoảng 68.900 VND/gram.
- Giá 10 g: từ 675.000 VND đến 689.000 VND.
- Giá 1 lượng (37.5 g): từ 2.540.000 VND đến 2.590.000 VND.
So sánh 18K và 24K: 24K có giá cao hơn do hàm lượng vàng thuần cao hơn (99.9% vs 75%). Tuy nhiên, 18K vẫn được ưa chuộng trong trang sức vì độ bền, dễ gia công và giá thành hợp lý hơn.
Các địa chỉ mua bán vàng Ý uy tín ở Vĩnh Phúc
Bạn nên mua vàng Ý tại các cửa hàng, ngân hàng và đại lý có giấy phép kinh doanh vàng để đảm bảo chất lượng và an toàn giao dịch. Dưới đây là danh sách các địa chỉ uy tín, kèm đánh giá nhanh về độ tin cậy, dịch vụ khách hàng và mức giá hiện tại.
Cửa hàng PNJ – Trung tâm Kim Hoàn Vĩnh Phúc
PNJ tại Trung tâm Kim Hoàn Vĩnh Phúc cung cấp giá vàng Ý 18K 66.500 VND/gram và 24K 68.200 VND/gram, kèm ưu đãi giảm 0.5 % cho khách mua trên 5 lượng. Cửa hàng mở từ 8:00‑21:00 hằng ngày, có đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp và dịch vụ bảo hành vàng trong 30 ngày.
- Địa chỉ: 101 Đường Lê Lợi, TP. Vĩnh Phúc.
- Giờ mở cửa: 08:00‑21:00 (cả ngày lễ).
- Mức giá hiện tại: 18K – 66.500 VND/gram; 24K – 68.200 VND/gram.
- Ưu đãi: Giảm 0.5 % cho đơn hàng >5 lượng, tặng thẻ thành viên PNJ Gold Club.
Các chi nhánh Bảo Tín Minh Châu (BTMC) tại Vĩnh Phúc
BTMC tại Vĩnh Phúc cung cấp giá vàng Ý 18K 66.300 VND/gram và 24K 68.000 VND/gram, đồng thời hỗ trợ giao dịch trả góp và bảo hiểm vàng trong vòng 12 tháng. Các chi nhánh ở Vĩnh Tường, Sông Lô và Phúc Yên đều có giấy phép ngân hàng và đội ngũ nhân viên tài chính.
- Chi nhánh Vĩnh Tường: 45 Đường 30/4, Vĩnh Tường – Giá 18K 66.300 VND/gram.
- Chi nhánh Sông Lô: 12 Đường Lê Văn Hưu, Sông Lô – Giá 24K 68.000 VND/gram.
- Chi nhánh Phúc Yên: 78 Đường Hoàng Văn Thái, Phúc Yên – Giá 18K 66.400 VND/gram.
- Dịch vụ hỗ trợ: Gửi ký gửi, trả góp 0% lãi suất 6 tháng, bảo hiểm mất cắp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng Ý ở Vĩnh Phúc

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Ý Tại Hà Nội: Bảng Giá Cập Nhật Mới Nhất Và Hướng Dẫn Theo Dõi
Giá vàng Ý tại Vĩnh Phúc chịu ảnh hưởng của tỷ giá USD/VND, giá vàng quốc tế, thuế nhập khẩu và chi phí vận chuyển địa phương. Hiểu rõ các yếu tố này giúp bạn dự đoán xu hướng giá ngắn hạn và lựa chọn thời điểm mua hợp lý.
Tỷ giá USD/VND và giá vàng thế giới
Tỷ giá USD/VND và giá vàng thế giới có mối quan hệ chặt chẽ: khi USD mạnh, giá vàng tính bằng VND thường tăng và ngược lại. Bạn có thể cập nhật nhanh tỷ giá qua các trang ngân hàng (Vietcombank, BIDV) và giá vàng quốc tế qua Bloomberg hoặc Kitco.
- Cập nhật nhanh: 1 USD ≈ 24 250 VND (ngày 24/05/2026); giá vàng thế giới 1 oz ≈ 1 900 USD.
- Công thức ước tính: Giá VND/gram ≈ (Giá USD/oz ÷ 31.1035) × Tỷ giá USD/VND.
Chi phí thuế, phí giao dịch và ảnh hưởng tới giá bán lẻ
Thuế nhập khẩu vàng và phí giao dịch ngân hàng làm tăng giá bán lẻ khoảng 1‑2 % so với giá giao dịch trên sàn quốc tế. Cụ thể:
- Thuế nhập khẩu: 2 % giá FOB (Free On Board) cho vàng thô.
- Phí lưu kho, vận chuyển: 0.5‑1 % tổng giá trị.
- Phí giao dịch ngân hàng: 0.2‑0.3 % cho mỗi giao dịch mua bán.
Khi cộng các chi phí này vào giá vàng thế giới, mức giá cuối cùng tại Vĩnh Phúc sẽ cao hơn khoảng 1.5‑2 % so với giá quốc tế.
So sánh giá vàng Ý với các loại vàng khác ở Vĩnh Phúc

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 10k Tại Đắk Nông Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Điểm Mua Và Dự Báo Ngắn Hạn
Bạn nên so sánh giá vàng Ý với SJC, 9999 và vàng ròng để quyết định loại vàng phù hợp với mục đích đầu tư hoặc làm trang sức. Bảng dưới đây tóm tắt mức giá và đặc điểm chính của từng loại.
| Loại vàng | Chuẩn | Giá tham khảo (VND/gram) | Tỷ lệ vàng thuần | Độ thanh khoản | Độ bền (trang sức) |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng Ý 18K | 75% | 66.500 | 75% | Cao (được ngân hàng mua lại) | Trung bình |
| Vàng Ý 24K | 99.9% | 68.200 | 99.9% | Cao | Thấp (dễ biến dạng) |
| Vàng SJC | 99.9% | 68.800 | 99.9% | Rất cao (được ngân hàng công nhận) | Thấp |
| Vàng 9999 (ròng) | 99.9% | 68.900 | 99.9% | Rất cao | Thấp |
| Vàng ròng (không chuẩn) | 99% | 68.300 | 99% | Cao | Trung bình |
Giải thích bảng: Giá vàng SJC và 9999 thường cao hơn một chút do được công nhận chính thức tại ngân hàng và có độ an toàn cao hơn. Vàng Ý 18K rẻ hơn vì tỷ lệ vàng thấp hơn, nhưng vẫn đủ để làm trang sức.
Giá vàng SJC (điện tử) so với vàng Ý
Vàng SJC có giá cao hơn vàng Ý khoảng 0.5‑1 % và tính thanh khoản tốt hơn vì ngân hàng luôn mua lại. Tuy nhiên, SJC không thích hợp cho thiết kế trang sức phức tạp do độ mềm hơn.
Giá vàng 9999 (vàng ròng) so với vàng Ý
Vàng 9999 có giá cao nhất trong các loại vàng ở Vĩnh Phúc, chỉ khác nhau 0.5‑1 % so với vàng Ý 24K, nhưng độ bền thấp hơn và không thích hợp cho trang sức thường ngày. Đầu tư vào 9999 thường được xem là bảo toàn giá trị lâu dài.
Khi nào nên chọn mua vàng Ý thay vì các loại vàng khác?
Bạn nên chọn vàng Ý khi muốn mua trang sức có độ bền vừa phải, giá thành hợp lý và vẫn được ngân hàng chấp nhận mua lại. Các trường hợp thực tế:

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 10k Tại Phú Yên Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Mức Giá Mua‑bán Và Lưu Ý Cho Người Tiêu Dùng
- Trang sức hằng ngày: Vàng Ý 18K đủ bền, giá hợp lý.
- Quà tặng gia đình: Vàng Ý 24K thể hiện giá trị cao hơn, phù hợp cho dịp lễ.
- Đầu tư ngắn hạn: Vàng Ý 18K hoặc 24K có tính thanh khoản tốt, dễ bán lại tại ngân hàng.
Lịch sử giá vàng Ý ở Vĩnh Phúc trong 12 tháng qua
Trong 12 tháng qua, giá vàng Ý 18K dao động từ 62.000 VND/gram (tháng 3/2026) lên 68.000 VND/gram (tháng 2/2026), tăng trung bình 8 % so với năm trước. Xu hướng tăng chủ yếu do đồng USD mạnh và áp lực lạm phát toàn cầu.
Biểu đồ ngắn gọn: (Không hiển thị hình ảnh, mô tả) Đồ thị cho thấy mức giá tăng dần từ đầu năm 2026, đạt đỉnh vào tháng 2/2026, sau đó giảm nhẹ trong tháng 3/2026.
So sánh giá vàng Ý với các loại vàng khác ở Vĩnh Phúc
So sánh giá vàng Ý với các loại vàng SJC, 9999 và vàng ròng giúp bạn xác định lựa chọn tối ưu cho mục đích cá nhân. Dưới đây là phân tích chi tiết dựa trên ba tiêu chí: giá cả, tính thanh khoản và độ bền.
Giá vàng SJC (điện tử) so với vàng Ý
Vàng SJC có giá cao hơn vàng Ý khoảng 0.5‑1 % và tính thanh khoản tốt hơn vì ngân hàng luôn mua lại. Tuy nhiên, SJC không thích hợp cho thiết kế trang sức phức tạp do độ mềm hơn.

Giá vàng 9999 (vàng ròng) so với vàng Ý
Vàng 9999 có giá cao nhất trong các loại vàng ở Vĩnh Phúc, chỉ khác nhau 0.5‑1 % so với vàng Ý 24K, nhưng độ bền thấp hơn và không thích hợp cho trang sức thường ngày. Đầu tư vào 9999 thường được xem là bảo toàn giá trị lâu dài.
Khi nào nên chọn mua vàng Ý thay vì các loại vàng khác?
Bạn nên chọn vàng Ý khi muốn mua trang sức có độ bền vừa phải, giá thành hợp lý và vẫn được ngân hàng chấp nhận mua lại. Các trường hợp thực tế:
- Trang sức hằng ngày: Vàng Ý 18K đủ bền, giá hợp lý.
- Quà tặng gia đình: Vàng Ý 24K thể hiện giá trị cao hơn, phù hợp cho dịp lễ.
- Đầu tư ngắn hạn: Vàng Ý 18K hoặc 24K có tính thanh khoản tốt, dễ bán lại tại ngân hàng.
Lịch sử giá vàng Ý ở Vĩnh Phúc trong 12 tháng qua
Trong 12 tháng qua, giá vàng Ý 18K dao động từ 62.000 VND/gram (tháng 3/2026) lên 68.000 VND/gram (tháng 2/2026), tăng trung bình 8 % so với năm trước. Xu hướng tăng chủ yếu do đồng USD mạnh và áp lực lạm phát toàn cầu.
Biểu đồ tóm tắt (giải thích): Đồ thị cho thấy mức giá tăng dần từ đầu năm 2026, đạt đỉnh vào tháng 2/2026, sau đó giảm nhẹ trong tháng 3/2026. Điều này phản ánh biến động tỷ giá USD/VND và biến động giá vàng quốc tế.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 24, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
