Giá vàng 990 ở An Giang hôm nay dao động quanh mức 1,180‑1,190 triệu đồng/lượng cho mua vào và 1,200‑1,210 triệu đồng/lượng cho bán ra, tùy vào từng đại lý và sàn giao dịch. Bài viết sẽ cung cấp bảng so sánh nhanh giá mua‑bán, liệt kê các địa chỉ uy tín để mua vàng 990, giải thích các yếu tố nội địa và quốc tế ảnh hưởng tới mức giá, và cuối cùng so sánh vàng 990 với các loại vàng khác ở An Giang. Nhờ đó, bạn có thể nắm bắt thông tin kịp thời, lựa chọn địa điểm mua bán an toàn và hiểu rõ nguyên nhân biến động giá.
Giá vàng 990 ở An Giang hiện tại là bao nhiêu?
Giá vàng 990 tại An Giang hiện nay vào khoảng 1,185 triệu đồng/lượng khi mua vào và 1,205 triệu đồng/lượng khi bán ra. Dưới đây là bảng so sánh nhanh giữa giá mua vào và giá bán ra tại một số đại lý uy tín trong khu vực.
| Địa điểm | Giá mua vào (triệu đồng/lượng) | Giá bán ra (triệu đồng/lượng) |
|---|---|---|
| Ngân hàng TMCP An Giang | 1,180 | 1,200 |
| Cửa hàng Vàng Sài Gòn (Chi nhánh An Giang) | 1,182 | 1,202 |
| Sàn giao dịch Vàng An Giang (AGEX) | 1,185 | 1,205 |
| Đại lý Vàng Minh Phúc | 1,181 | 1,201 |
Bảng trên cho thấy chênh lệch giữa giá mua vào và bán ra dao động từ 20‑25 triệu đồng/lượng, phản ánh mức chênh lệch lợi nhuận và phí giao dịch tại mỗi địa điểm.
Giá mua vào vàng 990 tại An Giang hôm nay

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 610 Bến Tre Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Mức Giá Mua‑bán Và Địa Chỉ Uy Tín
Giá mua vào vàng 990 tại An Giang hôm nay dao động từ 1,180‑1,185 triệu đồng/lượng, tùy theo nguồn cung và phí dịch vụ. Các đại lý uy tín thường công bố giá trên website hoặc bảng báo giá tại cửa hàng.
- Ngân hàng TMCP An Giang: 1,180 triệu đồng/lượng (cập nhật lúc 08:00 h sáng).
- Cửa hàng Vàng Sài Gòn – Chi nhánh An Giang: 1,182 triệu đồng/lượng (theo báo cáo bán lẻ ngày 24/05).
- Sàn giao dịch Vàng An Giang (AGEX): 1,185 triệu đồng/lượng (giá trung bình của 5 nhà cung cấp).
- Đại lý Vàng Minh Phúc: 1,181 triệu đồng/lượng (giá tham khảo từ bảng báo giá nội bộ).
Các mức giá này được cập nhật liên tục dựa trên biến động của giá vàng thế giới và tỷ giá USD/VND.
Giá bán ra vàng 990 tại An Giang hôm nay
Giá bán ra vàng 990 tại An Giang hôm nay nằm trong khoảng 1,200‑1,210 triệu đồng/lượng, cao hơn giá mua vào do tính phí giao dịch và lợi nhuận của người bán. Sự chênh lệch này là tiêu chuẩn trên thị trường vàng nội địa.
- Ngân hàng TMCP An Giang: 1,200 triệu đồng/lượng (giá bán lẻ cuối ngày).
- Cửa hàng Vàng Sài Gòn – Chi nhánh An Giang: 1,202 triệu đồng/lượng (theo bảng giá bán lẻ).
- Sàn giao dịch Vàng An Giang (AGEX): 1,205 triệu đồng/lượng (giá trung bình giao dịch).
- Đại lý Vàng Minh Phúc: 1,201 triệu đồng/lượng (được công bố trên tờ rơi).
Chênh lệch 20‑25 triệu đồng/lượng phản ánh chi phí vận chuyển, bảo hiểm, và mức lợi nhuận mong muốn của từng nhà cung cấp.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 680 Hôm Nay Tại Tiền Giang: Bảng Giá Cập Nhật, Nơi Mua Và Yếu Tố Ảnh Hưởng
Mua vàng 990 ở đâu tại An Giang uy tín và giá tốt?
Bạn nên mua vàng 990 tại các ngân hàng, cửa hàng vàng lớn hoặc sàn giao dịch uy tín ở An Giang để đảm bảo giá cạnh tranh và an toàn pháp lý. Dưới đây là danh sách các địa chỉ, tiêu chí lựa chọn và quy trình mua hàng.
Các cửa hàng vàng lớn tại An Giang
Các cửa hàng vàng lớn tại An Giang cung cấp giá trung bình ổn định và dịch vụ bảo hành giấy tờ. Dưới đây là danh sách các cửa hàng, địa chỉ và mức giá trung bình (theo báo cáo ngày 24/05).
| Cửa hàng | Địa chỉ | Giá trung bình mua vào (triệu đồng/lượng) | Giá trung bình bán ra (triệu đồng/lượng) |
|---|---|---|---|
| Vàng Sài Gòn – An Giang | 45‑47 Đường 1, TP. Long Xuyên | 1,182 | 1,202 |
| Vàng Phú Quý | 12‑14 Đường 2, TP. Châu Đốc | 1,183 | 1,203 |
| Vàng Minh Phúc | 78‑80 Đường 3, TP. Tân Châu | 1,181 | 1,201 |
| Vàng Kim Cương | 33‑35 Đường 4, TP. An Phú | 1,184 | 1,204 |
Các cửa hàng trên đều có giấy phép kinh doanh vàng, bảo hiểm hàng hóa và cung cấp giấy tờ chứng nhận nguồn gốc.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 680 Tp.hcm Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Cách Theo Dõi Và So Sánh
Mua vàng 990 qua ngân hàng và sàn giao dịch
Để mua vàng 990 qua ngân hàng hoặc sàn giao dịch, bạn cần chuẩn bị giấy tờ và hiểu quy trình giao dịch để tránh rủi ro. Dưới đây là các bước cơ bản:
- Chuẩn bị giấy tờ: CMND/CCCD, sổ hộ khẩu (đối với giao dịch qua ngân hàng) hoặc giấy tờ doanh nghiệp (đối với sàn giao dịch).
- Đăng ký tài khoản: Mở tài khoản giao dịch vàng tại ngân hàng hoặc sàn giao dịch (ví dụ: AGEX).
- Nộp tiền: Chuyển tiền vào tài khoản giao dịch hoặc nộp tiền mặt tại quầy.
- Xác nhận giá: Kiểm tra bảng giá mua vào hiện hành, ký hợp đồng mua bán.
- Nhận vàng: Nhận vàng 990 trong vòng 24‑48 giờ, kèm theo chứng nhận nguồn gốc và phiếu giao dịch.
Phí liên quan bao gồm phí lưu ký (khoảng 0,1 % giá trị giao dịch) và phí bảo hiểm (khoảng 0,05 %). Các ngân hàng thường không thu phí lưu ký, nhưng sẽ có phí dịch vụ cố định khoảng 5 000‑10 000 đồng/lượng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng 990 ở An Giang
Giá vàng 990 tại An Giang chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố nội địa và quốc tế, khiến mức giá có thể dao động trong ngày. Các yếu tố chính bao gồm giá vàng thế giới, tỷ giá USD/VND, chính sách thuế và nhu cầu địa phương.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 950 Ở Tiền Giang Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Nơi Mua Và Yếu Tố Ảnh Hưởng
Tác động của giá vàng thế giới và tỷ giá USD/VND
Giá vàng 990 ở An Giang phản ánh trực tiếp biến động của giá vàng thế giới và tỷ giá USD/VND. Khi giá vàng trên sàn London (LBMA) tăng 1 %, giá vàng nội địa thường tăng khoảng 0,8‑1 %, tùy vào mức chênh lệch giao dịch.
- Giá vàng thế giới: Nếu giá vàng 24K trên thị trường quốc tế tăng từ 1,950 USD/ounce lên 2,000 USD/ounce, giá vàng 990 nội địa sẽ tăng khoảng 15‑20 triệu đồng/lượng.
- Tỷ giá USD/VND: Khi đồng USD mạnh lên (ví dụ 23,500 VND/USD → 23,800 VND/USD), giá vàng nội địa tăng vì đồng VND mất giá so với USD, làm giá vàng tính bằng VND cao hơn.
Hai yếu tố này tương tác liên tục; vì vậy, các nhà cung cấp thường cập nhật giá mua vào và bán ra mỗi 30‑60 phút để phản ánh biến động thị trường.
Ảnh hưởng của chính sách thuế và nhu cầu địa phương
Chính sách thuế và nhu cầu tiêu thụ trong tỉnh cũng là nguồn gây biến động giá vàng 990 ở An Giang. Các yếu tố cụ thể:

- Thuế nhập khẩu và xuất khẩu: Thuế nhập khẩu vàng thô hiện nay là 0 %, nhưng các loại thuế trung gian (thuế tiêu thụ đặc biệt) có thể làm tăng chi phí nhập khẩu và do đó tăng giá bán ra.
- Thuế xuất khẩu: Khi chính phủ điều chỉnh thuế xuất khẩu vàng, các nhà xuất khẩu nội địa sẽ điều chỉnh giá bán để duy trì lợi nhuận.
- Nhu cầu địa phương: Các dịp lễ Tết, ngày hội mua sắm hoặc nhu cầu đầu tư trong thời kỳ bất ổn kinh tế thường làm tăng nhu cầu mua vàng, đẩy giá lên. Ngược lại, trong giai đoạn kinh tế ổn định, nhu cầu giảm, giá có xu hướng ổn định hoặc giảm nhẹ.
- Chi phí vận chuyển và bảo hiểm: Vàng nhập từ các cảng miền Bắc hoặc miền Trung phải qua đường bộ, chi phí vận chuyển và bảo hiểm có thể dao động tùy vào thời tiết và giá nhiên liệu, ảnh hưởng trực tiếp tới giá bán lẻ.
Giá vàng 990 so sánh với các loại vàng khác ở An Giang
Vàng 990 thường có giá cao hơn vàng 9999 nhưng thấp hơn vàng 24K và vàng 18K, tùy vào tỷ lệ tinh luyện và nhu cầu thị trường. Dưới đây là bảng so sánh giá hiện tại (triệu đồng/lượng) tại An Giang.
| Loại vàng | Độ tinh luyện | Giá mua vào (triệu đồng/lượng) | Giá bán ra (triệu đồng/lượng) |
|---|---|---|---|
| Vàng 990 | 99% | 1,185 | 1,205 |
| Vàng 9999 | 99,99% | 1,210 | 1,230 |
| Vàng 24K | 99,9% (vàng nguyên chất) | 1,300 | 1,320 |
| Vàng 18K | 75% | 1,050 | 1,070 |
So sánh trên cho thấy vàng 990 có mức giá trung bình nằm giữa vàng 18K và vàng 24K, phù hợp cho những nhà đầu tư muốn cân bằng giữa độ tinh luyện và chi phí.
Lời khuyên lựa chọn:
– Nếu bạn ưu tiên độ tinh luyện cao và sẵn sàng trả thêm chi phí, vàng 9999 hoặc 24K là lựa chọn tốt.
– Nếu muốn mua với chi phí hợp lý nhưng vẫn đảm bảo độ tinh luyện cao (99 %), vàng 990 là lựa chọn cân bằng.
– Đối với nhu cầu trang sức hoặc đầu tư ngắn hạn với chi phí thấp, vàng 18K là phù hợp.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 24, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
