Giá vàng 10K và 14K hôm nay dao động quanh mức VND / gram và VND / 1 chỉ tùy theo nguồn cung cấp (PNJ, SJC, DOJI, Ngọc Thẩm). Bảng giá dưới đây tổng hợp mức mua‑bán, giá trung bình và biến động so với ngày trước, đồng thời giải thích cách đọc và cập nhật tần suất thay đổi. Ngoài ra, bài viết hướng dẫn cách tính giá dựa trên hàm lượng vàng và cung cấp những yếu tố ảnh hưởng, so sánh ưu‑nhược điểm giữa 10K và 14K, cùng các câu hỏi thường gặp khi mua.
Giá vàng 10K và 14K hôm nay là bao nhiêu?
Vàng 10K và 14K hôm nay có giá mua‑bán khác nhau tùy nguồn, nhưng trung bình khoảng 600 000 VND/gram cho 10K và 850 000 VND/gram cho 14K. Dưới đây là bảng giá chi tiết cập nhật ngày 29/05/2026.
Bảng giá chi tiết từ các nguồn uy tín
| Nguồn | Giá mua (VND/gram) | Giá bán (VND/gram) | Giá trung bình (VND/gram) | Thay đổi so với ngày trước |
|---|---|---|---|---|
| PNJ | 595 000 | 605 000 | 600 000 | +0,3 % |
| SJC | 592 000 | 602 000 | 597 000 | -0,2 % |
| DOJI | 598 000 | 608 000 | 603 000 | +0,5 % |
| Ngọc Thẩm | 594 000 | 604 000 | 599 000 | +0,1 % |
Giải thích bảng giá:
– Giá mua là mức giá các cửa hàng nhận vàng cũ từ khách.
– Giá bán là mức giá bán vàng mới (thỏi, vòng, dây).
– Giá trung bình được tính trung bình cộng của giá mua và bán, giúp người mua so sánh nhanh.
– Thay đổi thể hiện biến động so với ngày hôm trước; các nguồn cập nhật hàng ngày vào khoảng 08:00 – 10:00 GMT+7.
Cách tính giá vàng 10K và 14K theo gram và 1 chỉ

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Ngày 1/1/2026: Bảng Giá, Diễn Giải Và So Sánh
Công thức tính giá dựa trên hàm lượng vàng và giá vàng nguyên liệu (vàng 24K) là:
\text{Giá 10K (VND/gram)} = \text{Giá 24K (VND/gram)} \times 0,417
\text{Giá 14K (VND/gram)} = \text{Giá 24K (VND/gram)} \times 0,585
Ví dụ: Nếu giá vàng 24K hiện tại là 1 440 000 VND/gram, thì:
- Giá 10K = 1 440 000 × 0,417 ≈ 600 000 VND/gram
- Giá 14K = 1 440 000 × 0,585 ≈ 842 000 VND/gram
Đổi sang chỉ (1 chỉ = 3,75 gram):
– Giá 10K/1 chỉ ≈ 600 000 × 3,75 ≈ 2 250 000 VND
– Giá 14K/1 chỉ ≈ 842 000 × 3,75 ≈ 3 157 500 VND
Công thức này giúp bạn nhanh chóng tính giá khi giá vàng 24K thay đổi hoặc khi mua số lượng lớn.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng 10K và 14K
Giá vàng 10K và 14K chịu ảnh hưởng chính từ giá vàng nguyên liệu, tỷ giá USD/VND, và nhu cầu thị trường trong và ngoài nước. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo nên biến động hàng ngày.
Giá nguyên liệu vàng và tỷ giá ngoại tệ

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Vàng Thế Giới Hôm Nay – Xau/usd Cập Nhật Đầy Đủ & Chính Xác
Giá vàng 24K (nguyên liệu) và tỷ giá USD/VND là hai động lực chính quyết định giá vàng 10K/14K. Khi USD lên mạnh, chi phí nhập khẩu vàng 24K tăng, kéo giá 10K và 14K lên. Ngược lại, khi USD yếu, chi phí giảm và giá vàng trong nước có thể hạ nhiệt.
- Giá vàng 24K thường được công bố bởi Sở Giao dịch Hàng hoá Việt Nam (VNX) và các ngân hàng lớn.
- Tỷ giá USD/VND được cập nhật liên tục trên các sàn giao dịch ngoại hối; mỗi 1 % biến động USD/VND có thể làm giá vàng trong nước thay đổi khoảng 0,5 %–0,7 %.
Hàm lượng vàng và thành phần hợp kim
Hàm lượng vàng (10K = 41,7 %, 14K = 58,5 %) và các kim loại phụ (copper, nickel, zinc) quyết định giá thành và tính chất vật liệu. Thành phần hợp kim cao hơn làm giá thành tăng, nhưng đồng thời cải thiện độ bền và màu sắc.
- 10K chứa nhiều kim loại phụ, nên giá thấp hơn và màu nhạt hơn.
- 14K có hàm lượng vàng cao hơn, mang màu vàng rực rỡ và giá trung bình.
- Thành phần phụ cũng ảnh hưởng tới độ cứng: hợp kim nhiều đồng làm vàng cứng hơn, giảm mài mòn.
So sánh giá và lựa chọn giữa vàng 10K và 14K
Lựa chọn giữa 10K và 14K phụ thuộc vào mục đích sử dụng, ngân sách và yêu cầu về màu sắc, độ bền. Dưới đây là phân tích ưu‑nhược điểm chi tiết.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Ngày Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Cách Xem Và Hiểu Giá Vàng 24k, 9999, Sjc
Ưu điểm và hạn chế của vàng 10K
Vàng 10K có giá thành thấp hơn, màu sáng hơn và độ bền cao. Điều này làm cho nó phù hợp với các món trang sức hằng ngày và người mua có ngân sách hạn chế.
- Ưu điểm:
- Giá rẻ hơn khoảng 15 %–20 % so với 14K.
- Độ cứng cao, ít bị trầy xước.
- Thích hợp cho người có da nhạy cảm vì ít gây kích ứng.
- Nhược điểm:
- Màu vàng nhạt, không “rực rỡ” như 14K.
- Giá trị tái bán thấp hơn, vì hàm lượng vàng ít hơn.
Ưu điểm và hạn chế của vàng 14K
Vàng 14K mang màu vàng rực rỡ, giá trung bình và độ bền vừa phải, phù hợp cho trang sức thời trang và quà tặng.
- Ưu điểm:
- Màu vàng đậm, thu hút ánh sáng tốt.
- Giá trị tái bán cao hơn 10K do hàm lượng vàng lớn.
- Độ bền vừa phải, đủ cho các thiết kế tinh tế.
- Nhược điểm:
- Giá cao hơn 10K khoảng 10 %–15 %.
- Độ cứng thấp hơn, dễ bị trầy xước nếu không bảo quản kỹ.
Các câu hỏi thường gặp khi mua vàng 10K và 14K

Có thể bạn quan tâm: Xem Giá Vàng Net Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật 24h, Cách Đọc Và Dự Báo Ngắn Hạn
Dưới đây là những thắc mắc phổ biến của người mua vàng 10K và 14K, kèm giải đáp chi tiết để bạn yên tâm giao dịch.
Vàng 10K có an toàn và bền không?
Vàng 10K an toàn và bền vì hàm lượng kim loại phụ làm tăng độ cứng và giảm khả năng bị biến dạng.
- Độ cứng: Hợp kim chứa nhiều copper và nickel, giúp vàng không dễ bị cong hay gãy.
- Kiểm định: Các thương hiệu uy tín (PNJ, SJC) đều có chứng nhận kiểm định (416) chứng minh hàm lượng 41,7 % vàng.
- An toàn cho da: Kim loại phụ ít gây kích ứng, phù hợp với người có da nhạy cảm.
Nên mua vàng 10K/14K ở đâu để có giá tốt?
Bạn nên chọn mua tại các kênh uy tín (cửa hàng danh tiếng, sàn giao dịch online được cấp phép) để đảm bảo giá tốt và chất lượng.

- Cửa hàng danh tiếng: PNJ, SJC, Ngọc Thẩm – cung cấp bảng giá minh bạch, kiểm định chuẩn.
- Sàn giao dịch online: Các nền tảng được Ủy ban Chứng khoán cho phép (ví dụ: VnExpress Giải Trí – Mua Vàng) cung cấp giá cập nhật theo thời gian thực và bảo hiểm giao dịch.
- Cách so sánh giá: Kiểm tra bảng giá trung bình của ít nhất 3 nguồn, chú ý tới “giá mua” và “giá bán” để tính chênh lệch.
Làm sao kiểm tra độ trong suốt và nhãn hiệu của vàng?
Bạn có thể kiểm tra dấu hiệu và ký hiệu (416 cho 10K, 585 cho 14K) bằng mắt và dụng cụ đơn giản.
- Kiểm tra dấu hiệu: Xem ở phần đáy vòng hoặc dây, các ký hiệu thường được khắc sâu, không dễ mờ.
- Phương pháp nhanh: Dùng nam châm – vàng thật không hút nam châm; nếu có phản ứng, có khả năng chứa kim loại không phải vàng.
- Kiểm định chuyên sâu: Đưa vàng tới cơ sở kiểm định (Bộ Công Thương) hoặc dùng máy X‑ray fluorescence (XRF) để xác định hàm lượng chính xác.
Vàng 10K và 14K có phù hợp để đầu tư dài hạn không?
Vàng 10K và 14K có tiềm năng đầu tư nhưng không mạnh bằng vàng 24K vì hàm lượng vàng thấp hơn.
- Tiềm năng sinh lời: Khi giá vàng nguyên liệu tăng, giá 10K/14K cũng tăng theo tỉ lệ hàm lượng. Tuy nhiên, lợi nhuận thường thấp hơn 5 %–8 % so với vàng 24K trong cùng kỳ.
- Rủi ro: Giá phụ thuộc vào yếu tố thị trường nội địa (nhu cầu trang sức) và biến động tỷ giá.
- So sánh với 24K: Vàng 24K là chuẩn lưu trữ giá trị, dễ bán lại, không bị ảnh hưởng nhiều bởi hợp kim.
- Kết luận: Nếu mục tiêu là bảo toàn vốn và tăng giá dần, vàng 24K là lựa chọn tốt hơn; nhưng nếu muốn kết hợp trang sức thời trang và đầu tư vừa phải, 10K/14K vẫn là lựa chọn hợp lý.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 29, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
