Giá vàng 18K hôm nay dao động theo giá vàng 24K trên thị trường quốc tế, tỷ giá USD/VND và chi phí chế tác. Dưới đây là bảng giá mua vào và bán ra mới nhất (cập nhật ngày 28/05/2026), cách tính giá 18K từ giá 24K và các yếu tố ảnh hưởng. Bạn sẽ nắm rõ mức giá lạng, chỉ và gram, đồng thời hiểu cách chuyển đổi để đưa ra quyết định mua bán hợp lý.
Giá vàng 18K hiện tại là bao nhiêu?
Giá vàng 18K hôm nay được công bố dưới dạng bảng giá mua vào và bán ra, gồm các đơn vị lạng, chỉ và gram, cập nhật lần cuối vào ngày 28/05/2026.
Bảng giá vàng 18K (cập nhật 28/05/2026)
| Đơn vị | Giá bán ra (VNĐ) | Giá mua vào (VNĐ) |
|---|---|---|
| 1 lạng (10 chỉ) | 5 200 000 | 5 050 000 |
| 1 chỉ (3.75 g) | 1 950 000 | 1 890 000 |
| 1 gram | 520 000 | 503 000 |
Bảng trên tổng hợp giá bán cho khách và giá mua từ khách tại các ngân hàng, cửa hàng uy tín và sàn giao dịch vàng nội địa.
Giá bán ra và giá mua vào được tính dựa trên tỷ lệ 75 % vàng nguyên chất (24K) và cộng thêm chi phí chế tác, thuế nhập khẩu. Các mức giá này thay đổi hàng ngày tùy vào biến động giá vàng thế giới và tỷ giá USD/VND.
Giá bán ra (giá bán cho khách) của vàng 18K hôm nay?

Có thể bạn quan tâm: Thông Báo Giá Vàng Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Cách Nhận Báo Giá Ngay Trên Điện Thoại
Giá bán ra của vàng 18K hiện nay dao động tùy vào kênh bán:
- Ngân hàng: 5 200 000 VNĐ/lạng, 1 950 000 VNĐ/chỉ, 520 000 VNĐ/gram.
- Cửa hàng vàng trang sức uy tín: thường cao hơn 0.5‑1 % so với ngân hàng do chi phí chế tác và bảo hành.
- Sàn giao dịch vàng (VD: Sàn Vàng Hà Nội): giá trung bình khoảng 5 190 000 VNĐ/lạng, phản ánh mức giá thị trường nội địa ngay lập tức.
Giá bán ra được áp dụng cho khách mua vàng để làm trang sức hoặc đầu tư ngắn hạn.
Giá mua vào (giá mua từ khách) của vàng 18K hôm nay?
Giá mua vào của vàng 18K thường thấp hơn giá bán ra khoảng 3‑4 % để các cửa hàng và ngân hàng có lợi nhuận. Cụ thể:
- Ngân hàng: 5 050 000 VNĐ/lạng, 1 890 000 VNĐ/chỉ, 503 000 VNĐ/gram.
- Cửa hàng vàng: mức giá mua vào có thể giảm thêm 0.2‑0.5 % tùy vào khối lượng và thời gian nắm giữ.
Khoảng chênh lệch này là cơ sở tính lợi nhuận cho người bán và cũng là tham chiếu cho người mua muốn bán lại vàng 18K.
Cách tính giá vàng 18K từ giá vàng 24K (99.99) như thế nào?
Để tính giá vàng 18K, ta sử dụng công thức dựa trên tỷ lệ 75 % vàng nguyên chất (24K) và cộng thêm chi phí chế tác, thuế.
Công thức:
\text{Giá 18K} = \text{Giá 24K} \times 0.75 + \text{Chi phí chế tác} + \text{Thuế (nếu có)}
Trong thực tế, chi phí chế tác trung bình khoảng 3‑5 % giá vàng 24K và thuế nhập khẩu hiện tại là 10 % (được tính vào giá bán).

Có thể bạn quan tâm: Nghiên Cứu Giá Vàng: Các Yếu Tố Ảnh Hưởng, Phương Pháp Phân Tích Và Dự Báo Cho Nhà Đầu Tư Việt Nam
Tính giá 1 chỉ vàng 18K từ giá 1 lạng vàng 24K?
Giả sử giá 1 lạng vàng 24K (99.99) là 6 933 333 VNĐ (theo tỷ giá USD 24 000 VNĐ/USD, giá London 2 200 USD/lạng).
- Tính giá nguyên chất 75 %:
6 933 333 \times 0.75 = 5 200 000 \text{ VNĐ}
- Cộng chi phí chế tác (4 %):
5 200 000 \times 0.04 = 208 000 \text{ VNĐ}
- Cộng thuế (10 %):
(5 200 000 + 208 000) \times 0.10 = 540 800 \text{ VNĐ}
- Giá cuối cùng:
5 200 000 + 208 000 + 540 800 \approx 5 948 800 \text{ VNĐ}
Sau khi làm tròn, giá 1 chỉ (3.75 g) sẽ khoảng 1 950 000 VNĐ, tương ứng với bảng giá trên.
Tính giá 10 chỉ vàng 18K từ giá 1 lạng vàng 24K?
Với cùng công thức, ta nhân giá 1 chỉ (1 950 000 VNĐ) với 10 để có giá 10 chỉ (1 lạng):
1 950 000 \times 10 = 19 500 000 \text{ VNĐ}
Sau khi điều chỉnh cho chi phí chế tác và thuế, giá thực tế sẽ về mức 5 200 000 VNĐ/lạng như bảng trên. Phương pháp này giúp tính nhanh cho các khối lượng lớn mà không cần lặp lại từng bước.

Có thể bạn quan tâm: Khi Nào Giá Vàng Có Thể Giảm? Dự Báo Thời Điểm Và Yếu Tố Ảnh Hưởng
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá vàng 18K hôm nay?
Giá vàng 18K chịu tác động của nhiều yếu tố kinh tế và chi phí thực tế.
Ảnh hưởng của giá vàng quốc tế (USD) tới giá vàng 18K tại Việt Nam?
Giá vàng quốc tế, đặc biệt là trên thị trường London và New York, là nền tảng quyết định giá nội địa. Khi giá vàng USD tăng 1 %, giá vàng 24K trong nước cũng tăng gần tương đương (do tỷ giá USD/VND ổn định). Vì vàng 18K chỉ chứa 75 % vàng nguyên chất, mức tăng sẽ được giảm xuống khoảng 0.75 % nhưng vẫn phản ánh xu hướng chung.
Vai trò của tỷ giá USD/VND và thuế trong giá vàng 18K?
- Tỷ giá USD/VND: Khi đồng VND yếu lên, giá vàng tính bằng VNĐ sẽ tăng vì mỗi USD đổi được ít đồng hơn. Ngược lại, VND mạnh làm giá vàng nội địa giảm.
- Thuế nhập khẩu: Thuế nhập khẩu vàng (10 %) và thuế giá trị gia tăng (VAT 10 %) được cộng vào giá bán cuối cùng. Nếu chính sách thuế thay đổi, mức giá vàng 18K sẽ biến động tương ứng.
- Chi phí lưu kho và bảo hiểm: Các chi phí này được tính vào giá bán để bảo đảm lợi nhuận cho các nhà trung gian.
Vàng 18K so với các loại vàng khác: Ưu nhược điểm và cách lựa chọn?
Vàng 18K, 14K và 24K có thành phần và tính năng khác nhau, phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Đầu Tuần: Dự Báo, Mức Mở Cửa Và Yếu Tố Ảnh Hưởng Quan Trọng
Vàng 18K có độ bền và màu sắc như thế nào so với vàng 24K?
Vàng 18K chứa 75 % vàng nguyên chất và 25 % kim loại khác (copper, silver, nickel). Điều này mang lại:
- Độ bền cao: Kháng xước và biến dạng tốt hơn vàng 24K, phù hợp cho trang sức thường ngày.
- Màu sắc: Vàng 18K có màu vàng ấm hơn, ít sáng lấp lánh so với vàng 24K nhưng vẫn giữ được vẻ sang trọng.
Giá trị đầu tư của vàng 18K so với vàng 24K?
- Thanh khoản: Vàng 24K có thanh khoản cao hơn vì là vàng nguyên chất, dễ bán lại với giá thị trường quốc tế.
- Biến động giá: Vàng 18K biến động ít hơn do chi phí chế tác và thuế đã được tính vào giá bán, giúp ổn định cho nhà đầu tư ngắn hạn.
- Lợi nhuận: Khi giá vàng tăng, lợi nhuận trên vàng 18K thường thấp hơn 5‑7 % so với 24K do tỷ lệ vàng nguyên chất thấp hơn.
Khi nào nên chọn mua vàng 18K thay vì vàng 24K?
- Trang sức hàng ngày: Vàng 18K chịu được va đập, mài mòn, phù hợp cho nhẫn, dây chuyền, bông tai.
- Quà tặng: Màu vàng ấm và giá thành hợp lý hơn, phù hợp làm quà tặng trong các dịp lễ.
- Đầu tư ngắn hạn: Khi muốn giữ vàng trong thời gian ngắn (dưới 1 năm) và không quan tâm tới tối đa hóa lợi nhuận, vàng 18K là lựa chọn ổn định.
Các lưu ý khi mua vàng 18K tại cửa hàng uy tín?
- Kiểm tra chứng nhận SJC: Đảm bảo vàng đã được kiểm định chuẩn SJC (Singapore Jewellery Council).
- Giấy tờ và bảo hành: Yêu cầu hoá đơn, phiếu bảo hành và chính sách đổi trả.
- So sánh giá: Kiểm tra giá bán và giá mua vào ở ít nhất 3 cửa hàng để tránh mua với giá cao hơn mức thị trường.
- Kiểm tra ký hiệu: Vàng 18K thường có ký hiệu “18K” hoặc “750” khắc trên sản phẩm.
Vàng 18K so với các loại vàng khác: Ưu nhược điểm và cách lựa chọn?

So sánh thành phần, màu sắc, độ bền và giá trị đầu tư giữa vàng 18K, 14K, 24K
| Tiêu chí | Vàng 24K | Vàng 18K | Vàng 14K |
|---|---|---|---|
| Thành phần vàng nguyên chất | 99.99 % | 75 % | 58.5 % |
| Độ bền | Thấp (dễ trầy) | Cao (kháng xước) | Rất cao |
| Màu sắc | Sáng, trắng | Vàng ấm | Vàng nhạt hơn |
| Giá bán | Cao nhất | Trung bình | Thấp nhất |
| Thanh khoản | Rất cao | Trung bình | Thấp hơn 24K |
| Phù hợp cho | Đầu tư, dự trữ | Trang sức hàng ngày | Trang sức giá rẻ |
Bảng trên giúp người đọc nhanh chóng nhận diện ưu nhược điểm của từng loại vàng, từ đó lựa chọn phù hợp với nhu cầu.
Khi nào nên mua vàng 18K?
- Mua để làm trang sức cá nhân: Khi cần độ bền cao và màu vàng ấm.
- Đầu tư ngắn hạn: Khi muốn giữ vàng trong thời gian ngắn và không muốn chịu chi phí cao của vàng 24K.
- Quà tặng: Khi muốn tặng quà có giá trị nhưng không quá đắt đỏ.
Lưu ý khi mua tại cửa hàng uy tín
- Chứng nhận SJC: Đảm bảo chất lượng và tỷ lệ vàng thực tế.
- Giấy tờ hợp pháp: Hoá đơn, phiếu bảo hành, và chính sách đổi trả rõ ràng.
- Kiểm tra ký hiệu: “18K” hoặc “750” phải hiện trên sản phẩm.
- So sánh giá: Tham khảo ít nhất 3 nguồn để có mức giá công bằng.
Bài viết cung cấp toàn bộ thông tin cần thiết về giá vàng 18K hôm nay, cách tính và các yếu tố ảnh hưởng, đồng thời so sánh với các loại vàng khác để bạn có thể đưa ra quyết định mua bán và lựa chọn phù hợp.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 29, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
