Giá Vàng Tpbank Hôm Nay: Bảng Giá Mua‑bán Sjc, Vàng Miếng Và Cách Tra Giá Nhanh

Bảng giá vàng TPBank hiện tại được cập nhật ngay trên nền tảng TPBank Digital, bao gồm mức giá mua‑bán SJC (vàng thỏi) và các khối lượng vàng miếng cho miền Bắc, miền Nam, miền Trung và miền Tây. Bạn có thể kiểm tra thời gian cập nhật cuối cùng và tra giá mới nhất qua website, ứng dụng Mobile Banking hoặc máy ATM/CSKH của ngân hàng. Bài viết sẽ cung cấp bảng giá chi tiết, hướng dẫn tra giá nhanh, giải thích các yếu tố ảnh hưởng và giới thiệu quy trình mua vàng tại TPBank.

Giá vàng TPBank hiện tại là bao nhiêu?

Giá vàng TPBank hôm nay được công bố trên trang “Công cụ tính toán – Tỷ giá vàng” và cập nhật mỗi 15 phút, phản ánh mức giá mua và bán cho từng khu vực. Dưới đây là bảng tổng hợp giá SJC và vàng miếng theo khu vực, kèm thời gian cập nhật cuối cùng.

Khu vựcGiá SJC mua (VND/gram)Giá SJC bán (VND/gram)Giá vàng 1 lạng (VND)Giá vàng 2 lạng (VND)
Miền Bắc1 220 0001 240 0001 830 000 0003 660 000 000
Miền Nam1 215 0001 235 0001 825 000 0003 650 000 000
Miền Trung1 218 0001 238 0001 828 000 0003 656 000 000
Miền Tây1 219 0001 239 0001 829 000 0003 658 000 000

Bảng trên được cập nhật lúc 09:45 GMT+7 ngày 28/05/2026. Để kiểm tra giá mới nhất, khách hàng chỉ cần vào mục “Công cụ tính toán – Tỷ giá vàng” trên website hoặc ứng dụng TPBank; giá sẽ tự động làm mới.

Giá SJC (vàng thỏi) mua và bán tại TPBank

Giá SJC mua và bán ở TPBank khác nhau vì ngân hàng thu lợi nhuận chênh lệch (spread) và bù đắp chi phí giao dịch.
Giá mua là mức ngân hàng trả cho khách hàng khi khách muốn bán vàng thỏi cho TPBank.
Giá bán là mức khách hàng phải trả khi mua vàng thỏi từ ngân hàng.

Chênh lệch thường nằm trong khoảng 1‑2 % giá thị trường, tùy vào biến động USD/VND và khối lượng giao dịch. Ví dụ, ở miền Bắc giá mua là 1 220 000 VND/gram, trong khi giá bán là 1 240 000 VND/gram, tạo ra spread 20 000 VND/gram.

Giá Vàng Tp Bank
Giá Vàng Tp Bank

Giá vàng miếng (vàng 1 lạng, 2 lạng…) tại TPBank

Giá vàng miếng được tính dựa trên giá SJC cộng thêm phí chế biến và lợi nhuận ngân hàng.
Vàng 1 lạng (10 gram): Giá bán thường cao hơn 5‑7 % so với giá SJC mua.
Vàng 2 lạng (20 gram): Giá bán gần gấp đôi giá 1 lạng, nhưng vẫn duy trì spread tương tự.

Lưu ý, ngân hàng quy định mức giá tối thiểu và tối đa cho mỗi khối lượng: mức tối thiểu là giá SJC mua + 3 % phí, mức tối đa không vượt quá giá SJC bán + 5 % phí. Điều này bảo vệ khách hàng tránh mua với giá quá cao trong thời gian biến động mạnh.

Làm sao để tra giá vàng TPBank nhanh chóng?

Bạn có thể tra giá vàng TPBank ngay lập tức qua website, ứng dụng Mobile Banking hoặc máy ATM/CSKH, mỗi kênh đều cung cấp bảng giá chi tiết và thời gian cập nhật. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng kênh.

Tra giá vàng qua website TPBank

Giá Vàng Tp Bank
Giá Vàng Tp Bank

Để tra giá vàng trên website, hãy truy cập mục “Công cụ tính toán – Tỷ giá vàng” và xem bảng giá ngay dưới phần “Bảng giá vàng hiện tại”.
1. Mở trình duyệt, nhập địa chỉ : www.tpbank.com.vn.
2. Chọn “Dịch vụ – Tỷ giá vàng”.
3. Bảng giá xuất hiện cùng thời gian cập nhật (mỗi 15 phút).

Bạn có thể lọc theo khu vực bằng cách nhấp vào tab “Miền Bắc”, “Miền Nam”,… để xem giá tương ứng.

Tra giá vàng qua ứng dụng TPBank Mobile

Để nhận thông báo giá vàng trong thời gian thực, mở app TPBank Mobile, vào mục “Tỷ giá vàng” và bật thông báo giá thay đổi.
Bước 1: Đăng nhập vào ứng dụng với mật khẩu hoặc sinh trắc học.
Bước 2: Chọn “Dịch vụ” → “Tỷ giá vàng”.
Bước 3: Bảng giá hiện ra, kèm biểu đồ biến động 24 giờ.

Nếu bật “Thông báo giá thay đổi”, ứng dụng sẽ gửi push notification mỗi khi giá thay đổi hơn 0,5 %.

Các yếu tố ảnh hưởng tới giá vàng TPBank

Giá Vàng Tp Bank
Giá Vàng Tp Bank

Giá vàng TPBank được quyết định dựa trên giá vàng quốc tế (LBMA), tỷ giá USD/VND và các quy định của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Những yếu tố này tạo nên sự dao động hằng ngày và ảnh hưởng đến mức mua‑bán của ngân hàng.

Vai trò của giá vàng quốc tế (LBMA) trong việc định giá TPBank

Giá vàng quốc tế do London Bullion Market Association (LBMA) công bố là chuẩn mực để ngân hàng tính giá VND.
– LBMA cung cấp giá vàng 24k (USD/ounce) vào mỗi lúc 10:00 GMT.
– TPBank chuyển đổi giá USD sang VND dựa trên tỷ giá USD/VND trong ngày và cộng thêm chi phí xử lý.

Quy trình: Giá LBMA → chuyển đổi USD/VND → cộng phí → ra giá SJC mua/bán cho từng khu vực.

Ảnh hưởng của tỷ giá USD/VND và lãi suất ngân hàng

Khi tỷ giá USD/VND tăng, giá vàng VND cũng tăng vì mỗi ounce vàng được tính bằng USD. Ngược lại, khi đồng VND mạnh lên, giá vàng VND giảm.
Ví dụ: Tuần vừa qua, USD/VND dao động từ 23 300 đến 23 700, khiến giá vàng TPBank biến động khoảng 0,8 % trong cùng khoảng thời gian.
– Lãi suất ngân hàng ảnh hưởng gián tiếp: khi lãi suất tăng, nhà đầu tư có xu hướng chuyển sang tài sản cố định như vàng, làm tăng nhu cầu và giá bán.

Giá Vàng Tp Bank
Giá Vàng Tp Bank

Mua vàng tại TPBank: quy trình và lưu ý quan trọng

Để mua vàng ở TPBank, bạn cần mở tài khoản vàng giữ hộ, chuẩn bị giấy tờ tùy thân và tuân thủ hạn mức giao dịch do ngân hàng quy định. Dưới đây là từng bước chi tiết và những lưu ý cần nhớ.

Các bước mở tài khoản vàng giữ hộ tại TPBank

Mở tài khoản vàng giữ hộ gồm 3 bước: đăng ký, nộp tiền và nhận chứng chỉ vàng.
1. Đăng ký: Đến bất kỳ chi nhánh TPBank nào hoặc thực hiện qua ứng dụng TPBank Mobile → “Mở tài khoản – Vàng giữ hộ”.
2. Cung cấp giấy tờ: CMND/CCCD, sổ hộ khẩu (nếu yêu cầu), và mẫu khai báo nguồn tiền.
3. Nộp tiền: Chuyển khoản hoặc nộp tiền mặt tối thiểu 5 triệu VND; ngân hàng sẽ mua vàng tương ứng và cấp giấy chứng nhận.

Thời gian xử lý trung bình 1‑2 ngày làm việc.

Hạn mức mua bán vàng và phí liên quan

TPBank đặt mức tối thiểu 5 triệu VND và tối đa 200 triệu VND cho mỗi giao dịch mua bán vàng.
Phí giao dịch: Không thu phí mở tài khoản, nhưng có phí lưu ký 0,05 %/năm trên giá trị vàng giữ hộ.
Chi phí chuyển đổi: Khi rút vàng ra tiền mặt, ngân hàng tính phí chuyển đổi 0,1 % giá bán.

Giá Vàng Tp Bank
Giá Vàng Tp Bank

Các mức phí này có thể thay đổi tùy theo quy định mới của NHNN.

Quy định pháp luật về mua bán vàng tại ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam yêu cầu các ngân hàng báo cáo giao dịch vàng trên 10 triệu VND và thực hiện kiểm soát rửa tiền.
– Khách hàng phải khai báo nguồn tiền và cung cấp thông tin cá nhân đầy đủ.
– Ngân hàng sẽ lưu trữ hồ sơ giao dịch ít nhất 5 năm và báo cáo định kỳ cho cơ quan quản lý.

Việc tuân thủ các quy định này giúp bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và duy trì tính minh bạch của thị trường vàng.

So sánh giá vàng TPBank với một số ngân hàng khác

Bảng dưới đây so sánh giá mua‑bán SJC của TPBank, Vietcombank và BIDV vào ngày 28/05/2026.

Ngân hàngGiá SJC mua (VND/gram)Giá SJC bán (VND/gram)
TPBank1 215 000 – 1 220 0001 235 000 – 1 240 000
Vietcombank1 213 000 – 1 218 0001 233 000 – 1 238 000
BIDV1 214 000 – 1 219 0001 234 000 – 1 239 000

Giá được lấy từ các trang “Tỷ giá vàng” của từng ngân hàng, cập nhật lúc 09:30 GMT+7.

Nhìn chung, TPBank đưa ra mức giá bán hơi cao hơn một chút so với Vietcombank, nhưng chênh lệch không quá 0,5 % và vẫn nằm trong khoảng giá thị trường. Người mua nên cân nhắc dựa trên mức spread, tiện ích dịch vụ và khả năng truy cập kênh giao dịch.

Cập Nhật Lúc Tháng 5 28, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *