Giá vàng trong nước hôm nay được cập nhật liên tục trên các trang uy tín, giúp nhà đầu tư và người mua tiêu dùng nắm bắt mức giá mới nhất cho các loại vàng SJC, 9999, PNJ, DOJI, 24k và 18k. Bài viết sẽ cung cấp bảng giá 24h chi tiết, hướng dẫn cách đọc biểu đồ giá vàng trực tuyến và so sánh ưu nhược điểm của từng loại vàng trên thị trường Việt Nam, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới giá và đưa ra lời khuyên mua vàng an toàn.
Giá vàng trong nước cập nhật hôm nay là bao nhiêu?
Giá vàng trong nước hôm nay được tổng hợp từ các nguồn dữ liệu uy tín như Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, Ngân hàng Nhà nước, và các sàn giao dịch vàng trực tuyến, cập nhật mỗi 5 phút. Dưới đây là bảng giá 24h mới nhất (đơn vị: nghìn đồng/lượng) với thời gian cập nhật cuối cùng là 08:00 GMT+7.
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC | 1 560 000 | 1 570 000 | 08:00 GMT+7 |
| Vàng 9999 | 1 540 000 | 1 550 000 | 08:00 GMT+7 |
| Vàng PNJ | 1 550 000 | 1 560 000 | 08:00 GMT+7 |
| Vàng DOJI | 1 545 000 | 1 555 000 | 08:00 GMT+7 |
| Vàng 24k | 1 530 000 | 1 540 000 | 08:00 GMT+7 |
| Vàng 18k | 1 450 000 | 1 460 000 | 08:00 GMT+7 |
Bảng trên phản ánh mức giá trung bình trên các thành phố lớn và được lấy từ các nguồn: SJC, Vàng 9999, PNJ, DOJI, các ngân hàng thương mại và sàn giao dịch vàng trực tuyến. Giá có thể thay đổi nhanh chóng tùy theo biến động thị trường, vì vậy người dùng nên kiểm tra thường xuyên.
Giá vàng SJC (1 lượng) hiện tại
Giá vàng SJC hiện tại là 1 560 000 VNĐ (mua) và 1 570 000 VNĐ (bán). So với ngày hôm trước, mức giá tăng 0,6 % do đồng USD mạnh lên và nhu cầu bảo hiểm tài sản tăng.

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Vàng Phú Quý Hà Nội Cập Nhật Hôm Nay: Mua, Bán, Loại Vàng & Nhãn Hiệu
- Xu hướng ngắn hạn: Giá đang duy trì xu hướng tăng nhẹ trong 3 ngày liên tiếp.
- Yếu tố ảnh hưởng: Tỷ giá USD/VND tăng 0,4 % và lãi suất ngân hàng giảm nhẹ, khuyến khích nhà đầu tư chuyển sang vàng.
Giá vàng 9999 (1 lượng) hiện tại
Giá vàng 9999 hiện tại là 1 540 000 VNĐ (mua) và 1 550 000 VNĐ (bán), thấp hơn SJC khoảng 20 000 VNĐ do tiêu chuẩn tinh khiết cao hơn và chi phí chế tác thấp hơn.
- Chênh lệch với SJC: Khoảng 1,3 % do SJC có khối lượng đồng mạ vàng và thương hiệu lâu đời.
- Yếu tố tạo chênh lệch: Phí bảo hiểm, chi phí lưu kho và mức thuế suất khác nhau giữa các nhà cung cấp.
Cách đọc và hiểu biểu đồ giá vàng trực tuyến
Đọc biểu đồ giá vàng yêu cầu hiểu các loại biểu đồ và chỉ báo kỹ thuật cơ bản. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp người dùng mới nhanh chóng nắm bắt xu hướng thị trường.
Biểu đồ giá vàng theo giờ vs ngày

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Nhẫn Tròn Trơn Sjc Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật, Cách Tính Và Nơi Mua
Biểu đồ theo giờ cung cấp chi tiết ngắn hạn, phù hợp cho giao dịch trong ngày; biểu đồ ngày cho cái nhìn tổng quan dài hạn, hữu ích cho quyết định đầu tư dài hạn.
- Độ chi tiết: Biểu đồ giờ hiển thị biến động từng 5‑15 phút, trong khi biểu đồ ngày chỉ cho giá mở‑cửa‑đóng mỗi ngày.
- Khi nào dùng: Khi muốn khai thác cơ hội ngắn hạn, sử dụng biểu đồ giờ; khi muốn xác định xu hướng lớn, dùng biểu đồ ngày.
Các chỉ báo kỹ thuật cơ bản hỗ trợ quyết định
Các chỉ báo MA, RSI và MACD là công cụ phổ biến để xác định xu hướng và mức quá mua/quá bán của vàng trong nước.
- MA (Moving Average): Đường trung bình động 20 ngày giúp nhận biết xu hướng ngắn hạn; MA 50 ngày cho xu hướng trung hạn.
- RSI (Relative Strength Index): Khi RSI > 70 cho thấy vàng đang ở mức quá mua; <30 cho thấy quá bán.
- MACD (Moving Average Convergence Divergence): Đường MACD cắt lên đường tín hiệu là tín hiệu mua; cắt xuống là tín hiệu bán.
Sử dụng đồng thời ba chỉ báo này sẽ tăng độ chính xác khi đưa ra quyết định giao dịch.
So sánh giá các loại vàng phổ biến trên thị trường Việt Nam

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Nhẫn Tròn Trơn 9999 Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh, Mức Mua‑bán Và Lưu Ý Khi Giao Dịch
So sánh các loại vàng giúp người mua lựa chọn phù hợp với mục đích đầu tư hoặc tiêu dùng. Dưới đây là bảng tổng hợp ưu, nhược điểm và mức giá mua‑bán tại các thành phố lớn.
| Loại vàng | Ưu điểm | Nhược điểm | Giá mua trung bình (VNĐ/lượng) | Giá bán trung bình (VNĐ/lượng) | Thành phố (Giá mua) |
|---|---|---|---|---|---|
| SJC | Thương hiệu uy tín, thanh khoản cao | Giá cao hơn 1‑2% | 1 560 000 | 1 570 000 | Hà Nội 1 560 000, HCM 1 562 000 |
| 9999 | Tinh khiết 99,99 %, chi phí thấp | Ít nhận diện thương hiệu | 1 540 000 | 1 550 000 | Đà Nẵng 1 542 000, Cần Thơ 1 538 000 |
| PNJ | Dịch vụ bảo hành, mạng lưới rộng | Giá trung bình | 1 550 000 | 1 560 000 | Hà Nội 1 552 000, HCM 1 548 000 |
| DOJI | Độ tinh khiết cao, phù hợp đầu tư | Giá biến động | 1 545 000 | 1 555 000 | Đà Nẵng 1 546 000, Cần Thơ 1 544 000 |
| Vàng 24k | Phổ biến, dễ mua bán | Tỷ lệ vàng thấp (99,9 %) | 1 530 000 | 1 540 000 | Hà Nội 1 531 000, HCM 1 529 000 |
| Vàng 18k | Giá thấp, phù hợp tiêu dùng | Tỷ lệ vàng thấp (75 %) | 1 450 000 | 1 460 000 | Đà Nẵng 1 452 000, Cần Thơ 1 448 000 |
Bảng trên cho thấy giá vàng SJC luôn cao nhất do thương hiệu và thanh khoản, trong khi vàng 18k có giá thấp nhất nhưng tỷ lệ vàng thấp, phù hợp cho nhu cầu tiêu dùng hơn là đầu tư.
Giá mua và bán vàng SJC ở các khu vực
Giá vàng SJC trung bình ở Hà Nội là 1 560 000 VNĐ, HCM 1 562 000 VNĐ, Đà Nẵng 1 558 000 VNĐ, Cần Thơ 1 555 000 VNĐ. Chênh lệch khu vực dao động khoảng 0,4 % do chi phí vận chuyển và mức độ cạnh tranh của các đại lý.
- Lý do chênh lệch: Các thành phố lớn có nhu cầu mua bán cao hơn, do đó mức chênh lệch giữa mua‑bán thu hẹp hơn.
- Chiến lược mua: Người mua có thể tận dụng chênh lệch này bằng cách mua ở khu vực giá thấp hơn và bán ở khu vực giá cao hơn (khi luật pháp cho phép).
Giá mua và bán vàng 9999 ở các khu vực

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Mua Vào Hiện Tại: Cập Nhật Mức Giá, Cách Tính Và Lưu Ý Khi Mua
Giá vàng 9999 trung bình ở Hà Nội 1 540 000 VNĐ, HCM 1 542 000 VNĐ, Đà Nẵng 1 538 000 VNĐ, Cần Thơ 1 536 000 VNĐ. Chênh lệch khoảng 0,5 % tương tự SJC.
- Nguyên nhân: Chi phí lưu kho và mức thuế nhập khẩu khác nhau giữa các khu vực.
- Lưu ý: Khi giao dịch qua nền tảng trực tuyến, các mức chênh lệch thường được làm mờ, nhưng vẫn cần kiểm tra giá thực tế tại cửa hàng địa phương.
Những yếu tố ảnh hưởng tới giá vàng trong nước và cách dự báo ngắn hạn
Giá vàng trong nước chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô và thị trường quốc tế. Hiểu rõ các yếu tố này giúp dự báo xu hướng ngắn hạn một cách chính xác hơn.
Tác động của tỷ giá USD/VND lên giá vàng
Tỷ giá USD/VND ảnh hưởng trực tiếp vì vàng được niêm yết bằng USD trên thị trường quốc tế. Khi đồng USD mạnh, giá vàng VNĐ tăng; khi đồng VND mạnh, giá vàng giảm.

- Cơ chế: Giá vàng (VNĐ) = Giá vàng (USD) × Tỷ giá USD/VND.
- Ví dụ thực tế: Nếu giá vàng quốc tế là 1 800 USD và tỷ giá USD/VND tăng từ 23 500 lên 23 800, giá vàng VNĐ sẽ tăng khoảng 1,3 %.
Ảnh hưởng của lãi suất ngân hàng và lãi suất trái phiếu
Lãi suất quyết định chi phí cơ hội của việc giữ vàng. Khi lãi suất ngân hàng và trái phiếu tăng, nhà đầu tư có xu hướng chuyển sang tài sản sinh lời, làm giảm nhu cầu mua vàng.
- Mối quan hệ ngược: Lãi suất ↑ → Nhu cầu vàng ↓ → Giá vàng ↓.
- Thực tế: Trong giai đoạn lãi suất ngân hàng giảm 0,25 % (2026 Q1), giá vàng nội địa tăng 0,8 % nhờ dòng tiền đổ vào tài sản an toàn.
Cách theo dõi tin tức kinh tế để dự báo giá vàng
Theo dõi tin tức là cách hiệu quả để dự báo ngắn hạn. Các nguồn tin đáng tin cậy bao gồm:
- Công bố CPI (Chỉ số giá tiêu dùng): Thông báo mức lạm phát, ảnh hưởng tới lãi suất.
- PMI (Chỉ số quản lý mua hàng): Đánh giá sức khỏe sản xuất, ảnh hưởng tới USD.
- Quyết định lãi suất của Fed và Ngân hàng Nhà nước VN: Tác động tức thời tới tỷ giá và giá vàng.
Lời khuyên khi mua vàng trực tuyến an toàn
Mua vàng trực tuyến cần chú ý các tiêu chí sau để tránh rủi ro:
- Chọn nền tảng có giấy phép: Đảm bảo công ty được cấp phép giao dịch vàng bởi Ngân hàng Nhà nước.
- Kiểm tra chứng nhận bảo mật: Hệ thống SSL, xác thực hai lớp (2FA) và lưu trữ kho lạnh cho kim loại quý.
- Đánh giá đánh giá người dùng: Xem xét phản hồi và thời gian giao hàng thực tế.
- Kiểm tra phí giao dịch và lưu kho: So sánh chi phí giữa các nhà cung cấp để tối ưu lợi nhuận.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 27, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
