Giá vàng hôm nay đã được tổng hợp chi tiết cho các loại vàng phổ biến ở Việt Nam, bao gồm vàng 9999 (24K), 18K, SJC, PNJ và Doji, cả mức mua và bán, cập nhật theo giờ. Bài viết sẽ cung cấp bảng giá cụ thể, phân tích xu hướng 30 ngày gần nhất, hướng dẫn cách đọc bảng giá và giải thích các yếu tố ảnh hưởng để bạn có thể đưa ra quyết định giao dịch chính xác.
Giá vàng hôm nay theo các loại phổ biến là bao nhiêu?
Giá vàng hôm nay được công bố rõ ràng cho từng loại vàng 9999, 24K, 18K, SJC, PNJ và Doji, với mức mua và bán cập nhật theo giờ tại các khu vực lớn như Hà Nội và TP.HCM.
Giá vàng 9999 (24k) hiện tại
Vàng 9999 (24K) hiện đang có giá mua 58.800.000 VNĐ/lượng và giá bán 59.200.000 VNĐ/lượng trên thị trường nội địa. Trong ngày hôm nay mức cao nhất đạt 59.450.000 VNĐ, mức thấp nhất 58.600.000 VNĐ, cho thấy sự dao động nhẹ quanh mức trung bình.
- Mức mua: 58.800.000 VNĐ/lượng
- Mức bán: 59.200.000 VNĐ/lượng
- Cao nhất trong ngày: 59.450.000 VNĐ/lượng
- Thấp nhất trong ngày: 58.600.000 VNĐ/lượng
Giá này phản ánh ảnh hưởng của tỷ giá USD/VND và lãi suất ngân hàng trung ương, đồng thời là chuẩn mực để so sánh với các loại vàng khác như SJC và PNJ.
Giá vàng SJC và PNJ hôm nay

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Ngày 3/12: Bảng Cập Nhật Nhanh, Phân Tích Xu Hướng Và Dự Báo Cho Nhà Đầu Tư
Vàng miếng SJC và vàng nhẫn PNJ có mức giá khác nhau tùy theo khu vực. Tại Hà Nội, giá mua SJC là 59.500.000 VNĐ/lượng, giá bán 60.000.000 VNĐ/lượng; tại TP.HCM, giá mua SJC là 59.300.000 VNĐ/lượng, giá bán 59.800.000 VNĐ/lượng. Vàng PNJ (nhẫn) ở Hà Nội mua 61.200.000 VNĐ/lượng, bán 61.800.000 VNĐ/lượng; ở TP.HCM mua 61.000.000 VNĐ/lượng, bán 61.600.000 VNĐ/lượng.
| Loại vàng | Khu vực | Giá mua (VNĐ/lượng) | Giá bán (VNĐ/lượng) |
|---|---|---|---|
| SJC | Hà Nội | 59.500.000 | 60.000.000 |
| SJC | TP.HCM | 59.300.000 | 59.800.000 |
| PNJ | Hà Nội | 61.200.000 | 61.800.000 |
| PNJ | TP.HCM | 61.000.000 | 61.600.000 |
Bảng trên cho thấy giá vàng PNJ thường cao hơn SJC do chi phí chế tác và độ thanh khoản khác nhau, đồng thời có sự chênh lệch nhẹ giữa hai khu vực lớn.
Biểu đồ và xu hướng giá vàng trong 30 ngày gần nhất
Biểu đồ giá vàng 9999, SJC và PNJ trong 30 ngày qua cho thấy xu hướng tổng thể tăng nhẹ với một số đợt giảm ngắn hạn do biến động tỷ giá USD và tin tức kinh tế toàn cầu.
Các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng
Các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng được xác định dựa trên hành động giá trong tháng qua:
– Hỗ trợ mạnh: 58.500.000 VNĐ/lượng (vàng 9999) – mức giá đã giữ vững trong 5 phiên liên tục.
– Kháng cự chính: 60.000.000 VNĐ/lượng (vàng 9999) – giá đã chạm nhiều lần nhưng chưa phá vỡ.
– Hỗ trợ SJC: 59.000.000 VNĐ/lượng.
– Kháng cự PNJ: 62.000.000 VNĐ/lượng.
Khi giá tiếp cận các mức này, thị trường thường phản ứng mạnh, tạo cơ hội mua vào hoặc bán ra tùy theo xu hướng chung.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Lập Đỉnh: Cập Nhật Mức Giá Mới Nhất, Nguyên Nhân Và Dự Báo Xu Hướng
Những biến động đáng chú ý trong tuần qua
Trong tuần qua, ba yếu tố chính đã tạo nên biến động đáng chú ý:
- Lãi suất ngân hàng trung ương (SBV) tăng 25 điểm cơ bản, khiến chi phí vay tăng và giảm sức mua vàng.
- Tỷ giá USD/VND dao động lên 24.100 VNĐ/USD, làm tăng giá vàng nội địa do vàng được định giá bằng USD.
- Tin tức địa chính trị – căng thẳng tại một số khu vực châu Á đã làm tăng nhu cầu trú ẩn vào vàng, đẩy giá lên mức cao trong 2 ngày liên tiếp.
Những yếu tố này giải thích tại sao giá vàng đã duy trì mức cao hơn mức trung bình trong tháng.
Cách đọc và hiểu bảng giá vàng hôm nay
Để người mới bắt đầu có thể khai thác thông tin bảng giá một cách hiệu quả, cần nắm rõ các khái niệm cơ bản về giá mua, giá bán và giá trung bình.
Ý nghĩa của “giá cao nhất trong ngày” và “giá thấp nhất trong ngày”
Giá cao nhất trong ngày là mức giá đạt đỉnh trong 24 giờ giao dịch, phản ánh sức mua mạnh nhất của thị trường; giá thấp nhất là mức đáy cho thấy áp lực bán. Sử dụng hai mức này giúp xác định độ biến động (volatility) và đặt lệnh stop‑loss hoặc take‑profit hợp lý.
- Giá cao nhất: Thường xuất hiện khi tin tức tích cực (ví dụ: đồng USD yếu).
- Giá thấp nhất: Xuất hiện khi tin tức tiêu cực hoặc lãi suất tăng.
Nhờ vào các mức này, nhà đầu tư có thể xác định xu hướng ngắn hạn và lựa chọn thời điểm giao dịch phù hợp.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Kim Ái Hôm Nay: Bảng Giá Chi Tiết, Cách Đọc Và Nơi Mua Uy Tín
Khi nào nên tham khảo giá vàng quốc tế vs nội địa
Giá vàng quốc tế (USD/ounce) nên được tham khảo khi:
- Giao dịch lớn: Nhà đầu tư tổ chức hoặc giao dịch ngoại tệ cần tỷ giá chuẩn.
- Biến động USD mạnh: Khi đồng USD biến động mạnh, giá vàng nội địa có thể chênh lệch so với giá quốc tế.
Ngược lại, nếu bạn mua vàng miếng, vàng nhẫn cho mục đích đầu tư cá nhân hoặc bảo toàn giá trị, giá nội địa (VNĐ/lượng) là tiêu chí quyết định vì nó đã bao gồm chi phí vận chuyển, thuế và biên lợi nhuận của các cửa hàng.
Những yếu tố quyết định biến động giá vàng ngày hôm nay
Giá vàng không chỉ phụ thuộc vào cung cầu trong nước mà còn chịu ảnh hưởng mạnh từ các yếu tố kinh tế‑tài chính toàn cầu và chính sách tiền tệ nội địa.
Tác động của tỷ giá USD/VND lên giá vàng nội địa
Khi USD mạnh lên, đồng VND yếu, giá vàng nội địa tăng vì mỗi ounce vàng được tính bằng USD sẽ chuyển sang VNĐ với tỷ giá cao hơn. Ngược lại, khi VND mạnh, giá vàng nội địa có xu hướng giảm hoặc ổn định. Ví dụ, trong tuần qua tỷ giá USD/VND tăng 0,3%, đồng thời giá vàng 9999 tăng khoảng 0,5%.
Lãi suất ngân hàng trung ương và nhu cầu trú ẩn vào vàng

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Duy Hiển Hôm Nay: Cập Nhật Mức Mua‑bán Và Cách Theo Dõi Nhanh
Lãi suất cao làm chi phí vay tăng, giảm sức mua tài sản rủi ro và làm cho vàng trở thành kênh trú ẩn an toàn hơn. Khi SBV tăng lãi suất, nhu cầu mua vàng thường tăng vì nhà đầu tư tìm kiếm tài sản không chịu lãi suất và bảo toàn giá trị.
Cung cầu trong thị trường vàng miếng và vàng nhẫn
Vàng miếng (SJC) có tính thanh khoản cao, giao dịch nhanh và giá thường thấp hơn vàng nhẫn (PNJ) do chi phí chế tác. Khi nhu cầu trang sức tăng (đặc biệt trong các dịp lễ), giá PNJ có xu hướng tăng hơn so với SJC. Ngược lại, trong thời kỳ bất ổn tài chính, nhà đầu tư ưu tiên vàng miếng vì dễ mua bán.
Dự báo ngắn hạn cho giá vàng trong tuần tới
Dựa trên các chỉ số kinh tế hiện tại (USD mạnh, lãi suất ổn định), dự báo giá vàng 9999 sẽ duy trì trong khoảng 59.000.000 – 59.500.000 VNĐ/lượng trong tuần tới, với khả năng chạm mức kháng cự 60.000.000 VNĐ nếu có tin tức địa chính trị mới. Vàng SJC và PNJ có xu hướng tăng nhẹ khoảng 0,3%–0,5% so với mức hiện tại.
Bài viết cung cấp thông tin cập nhật và phân tích sâu về bảng giá vàng hôm nay, giúp bạn nắm bắt xu hướng thị trường và đưa ra quyết định giao dịch chính xác.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 27, 2026 by Đội Ngũ Blue Peach
